Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo- Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình Đại tu lưới điện khu vực Điện lực Nghĩa Hành năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 HHo- Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình Đại tu lưới điện khu vực Điện lực Nghĩa Hành năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504366 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 21:30:00 đến ngày 2020-05-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 207,288,052 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp AC/XLPE- 95mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (và Thuyết minh, TK-BVTC đã phê duyệt kèm theo) | 0,735 | Kmdây |
| 2 | Lắp đặt cáp AC/XLPE-70mm2 | -nt- | 1,773 | Kmdây |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt móng néo MN 15-5 | -nt- | 1 | Móng |
| 4 | Lắp đặt cách điện đứng 24kV | -nt- | 9 | Quả |
| 5 | Lắp đặt chuỗi polymer 24kV | -nt- | 15 | Chuỗi |
| 6 | Lắp đặt khóa néo hợp kim nhôm 95-120 | -nt- | 39 | Cái |
| 7 | Lắp đặt khóa néo hợp kim nhôm 50- 70 | -nt- | 39 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Colie 85 | -nt- | 27 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Colie 90 | -nt- | 27 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Colie 100 | -nt- | 9 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Colie 105 | -nt- | 9 | Cái |
| 12 | Lắp đặt dây néo TK50-10 | -nt- | 192 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt dây néo TK50-12 | -nt- | 7 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt dây néo TK50-14 | -nt- | 2 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt tiếp địa LR-4 | -nt- | 1 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt Dao cách ly 1 pha | -nt- | 3 | Cái |
| 17 | Lắp đặt đầu cos đồng nhôm 70 | -nt- | 9 | Cái |
| 18 | Lắp đặt đầu cos đồng nhôm 95 | -nt- | 6 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x450 mạ kẽm | -nt- | 1 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x300 mạ kẽm | -nt- | 4 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x280 mạ kẽm | -nt- | 2 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x250 mạ kẽm | -nt- | 12 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x220 mạ kẽm | -nt- | 2 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x450 mạ kẽm | -nt- | 4 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x350 mạ kẽm | -nt- | 4 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x300 mạ kẽm | -nt- | 12 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x280 mạ kẽm | -nt- | 8 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x250 mạ kẽm | -nt- | 110 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x220 mạ kẽm | -nt- | 82 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M14x40 mạ kẽm | -nt- | 248 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M20x70 mạ kẽm | -nt- | 16 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt kẹp cáp | -nt- | 75 | Cái |
| 33 | Thí nghiệm tiếp địa LR-4 | -nt- | 1 | Vị trí |
| 34 | Tháo gỡ thu hồi Dây AC-95 | -nt- | 0,739 | Kmdây |
| 35 | Tháo gỡ thu hồi Dây AC-70 | -nt- | 1,782 | Kmdây |
| 36 | Tháo gỡ thu hồi Khóa néo dây dẫn ≤ 70mm2 | -nt- | 39 | Cái |
| 37 | Tháo gỡ thu hồi Khóa néo dây dẫn ≤ 240mm2 | -nt- | 39 | Cái |
| 38 | Tháo gỡ thu hồi Coliie các loại | -nt- | 72 | Cái |
| 39 | Tháo gỡ thu hồi Dây néo các loại | -nt- | 201 | Dây |
| 40 | Tháo gỡ thu hồi Sứ chuỗi (2bát/chuỗi) | -nt- | 15 | Chuỗi |
| 41 | Tháo gỡ thu hồi Sứ đứng | -nt- | 9 | Cái |
| 42 | Tháo gỡ thu hồi Dao cách ly 1 pha ngoài trời | -nt- | 3 | Cái |
| 43 | Tháo gỡ thu hồi Bulon+guzon các loại | -nt- | 505 | Bộ |
| B | Trạm biến áp phụ tải | |||
| 1 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 0,4kV composit đến 630kVA | -nt- | 2 | Cái |
| 2 | Tháo gỡ lắp đặt lại Công tơ điện tử 3 pha A1700 | -nt- | 2 | Cái |
| 3 | Tháo gỡ lắp đặt lại Aptomat ≤200A | -nt- | 1 | Cái |
| 4 | Tháo gỡ lắp đặt lại Aptomat ≤100A | -nt- | 2 | Cái |
| 5 | Tháo gỡ lắp đặt lại TI ≤ 100/5 A | -nt- | 6 | Cái |
| 6 | Tháo gỡ thu hồi Tủ điện 0,4kV | -nt- | 2 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi