Gói thầu: công trình “Đường dây trung hạ thế và TBA tăng cường cấp điện cho khu vực các huyện: Dầu Tiếng, Bàu Bàng, Phú Giáo, Bắc Tân Uyên - năm 2020”.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200502287-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu công trình “Đường dây trung hạ thế và TBA tăng cường cấp điện cho khu vực các huyện: Dầu Tiếng, Bàu Bàng, Phú Giáo, Bắc Tân Uyên - năm 2020”.
Số hiệu KHLCNT 20200447400
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn của Tổng Công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 17:45:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,861,253,201 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỆN LỰC DẦU DIẾNG
1 DẦU TIẾNG -ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) 1 trụ
4 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) 2 trụ
5 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) 11 trụ
6 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) 13 trụ
7 Móng M14BT1 1 bộ
8 Móng M14BT2 2 bộ
9 Móng M14a 1 bộ
10 Móng M12a 11 bộ
11 Móng M12BT2 13 bộ
12 DẦU TIẾNG - ĐDTT XDM - PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
13 Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ đơn 3 bộ
14 Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép 1 bộ
15 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) 12 bộ
16 Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) 9 bộ
17 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn 2 bộ
18 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) 1 bộ
19 Bộ chằng xuống - không móng neo 2 bộ
20 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) 4 bộ
21 DẦU TIẾNG - ĐDTT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
22 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2, ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 215,13 Kg
23 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 1,082 km
24 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 1.493,3 m
25 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 1,464 km
26 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 36 m
27 Kéo dây CX 24kV 25mm2 0,0353 km
28 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 22 bộ
29 Sứ đứng pintype 24kV CDDR ≥430mm 38 bộ
30 Ty sứ đứng 38 cây
31 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm 2 bộ
32 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 19 sợi
33 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 22 sợi
34 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 32 bộ
35 Bulon mắt 16x300 7 cây
36 Bulon mắt 16x500 7 cây
37 Giáp níu căng dây ACX 50-70 26 bộ
38 Nối ép WR-289 (50-70) 32 cái
39 Kẹp quai U 2/0 8 cái
40 Kẹp dây nóng 2/0 8 cái
41 Bọc kẹp quai 8 cái
42 Ốc siết cáp 2/0 28 cái
43 Băng quấn Silicon 24kV 5 cuộn
44 Bảng nguy hiểm, số trụ 27 cái
45 Nắp chụp FCO 4 cái
46 DẦU TIẾNG - ĐDTT XDM - PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
47 FCO 27kV-100A 2 bộ
48 Chì trung thế 6K 2 sợi
49 Vật liệu phụ gắn FCO, LBFCO 2 bộ
50 DẦU TIẾNG - ĐDTT TGLL - PHẦN ĐƯỜNG DÂY phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
51 Phần tháo gỡ: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
52 Xà FCO Composit 1P-800 1 bộ
53 Sứ đứng 24kV 3 bộ
54 Ty sứ đứng 3 bộ
55 Cách điện treo Polymer 24kV 4 bộ
56 Kẹp quai U + hotline 2 bộ
57 Phần lắp lại: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
58 Sứ đứng 24kV 3 bộ
59 Ty sứ đứng 3 bộ
60 Cách điện treo Polymer 24kV 4 bộ
61 Kẹp quai U + hotline 2 bộ
62 DẦU TIẾNG - ĐDTT TGLL - PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
63 Phần tháo gỡ: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
64 FCO_24kV 1 bộ
65 Phần lắp lại: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
66 FCO_24kV 1 bộ
67 DẦU TIẾNG - TBA XDM - PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
68 VẬT TƯ LẮP MỚI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
69 Đà composit FCO-800 6 bộ
70 Đà composit FCO-2400 2 bộ
71 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 45 m
72 Cáp đồng bọc 600V-120mm2 119 m
73 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 38 m
74 Cáp CX 24kV-25mm2 48 m
75 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 9 m
76 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 63 m
77 Kẹp hotline 2/0 9 cái
78 Kẹp quai U 2/0 9 cái
79 Đầu cosse Cu 95mm2 5 đầu
80 Đầu cosse Cu 120mm2 12 đầu
81 Đầu cosse Cu 150mm2 3 đầu
82 Đầu cosse Cu-Al 120mm2 3 đầu
83 Đầu cosse Cu-Al 150mm2 7 đầu
84 Đầu cosse Cu-Al 70mm2 8 đầu
85 Đầu cosse Cu-Al 50mm2 4 đầu
86 Đầu cosse Cu-Al 95mm2 8 đầu
87 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ 4 cái
88 Bảng tên trạm 8 cái
89 Code bắt 1 ống PVC D114mm 8 bộ
90 Code bắt 2 ống PVC D114mm 8 bộ
91 Đai thép + 02 khóa đai 8 bộ
92 Ống PVC 49mm 16 m
93 Co PVC 49mm 16 cái
94 Ống PVC 114mm 80 m
95 Co PVC 114mm 32 cái
96 Băng keo cách điện 8 cuộn
97 Băng quấn Silicon 24kV 8 cuộn
98 Nắp che đầu cực MBA 8 cái
99 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 16 Bộ
100 Nắp che đầu cực LA 8 cái
101 Tiếp địa trạm biến áp 8 bộ
102 Tiếp địa đo đếm 8 bộ
103 Hộp composit gắn ĐK 1P 8 cái
104 DẦU TIẾNG - TBA XDM - PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
105 Phần trạm phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
106 MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) 3 máy
107 MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) 4 máy
108 MBT 1x75kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) 2 máy
109 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 10 bộ
110 Chì 24kV-3K 3 sợi
111 Chì 24kV-6K 7 sợi
112 Chống sét van LA 18kV-10KA 10 bộ
113 MCCB 3 pha 690V-125A 5 cái
114 MCCB 3 pha 690V-320A 1 cái
115 TI 600V-100/5A (Điện lực cấp) 11 cái
116 TI 600V-300/5A (Điện lực cấp) 5 cái
117 ĐK hữu công 220/380V-5A (Điện lực cấp) 8 cái
118 DẦU TIẾNG - TBA TGLL – PHẦN VẬT TƯ, THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
119 VẬT TƯ THÁO - LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
120 Đà FCO-800 + thanh chống 1 bộ
121 Cáp đồng bọc CV-600V-120mm2 0,075 km
122 Kẹp dây nóng 3 cái
123 Kẹp quai U 3 cái
124 Thùng MCCB + ĐK 3 cái
125 THIẾT BỊ THÁO - LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
126 MBT 1x37,5KVA-12,7/0,23KV 1 máy
127 MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV 1 máy
128 MBT 1x75KVA-12,7/0,23KV 2 máy
129 FCO 27KV-100A 2 bộ
130 Chống sét van LA 18KV -10KA 2 bộ
131 TI 600V-200/5A 1 cái
132 CB 3 pha 690V-200A 2 cái
133 DẦU TIẾNG – TBA – PHẦN VẬT TƯ, THIẾT BỊ THU HỒI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
134 VẬT TƯ THU HỒI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
135 Đà FCO-800 + thanh chống 1 bộ
136 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 0,045 km
137 THIẾT BỊ THÁO THU HỒI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
138 FCO 27KV-100A 1 bộ
139 Chống sét van LA 18KV -10KA 1 bộ
140 CT 600V-200/5A 2 cái
141 CB 3 pha 690V-125A 1 cái
142 ĐK hữu công 220/380V-5A 3 cái
143 DẦU TIẾNG - ĐDHT XDM - PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
144 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
145 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 15 trụ
146 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 11 trụ
147 Móng M8,5a 12 bộ
148 Móng M8,5BT2 11 bộ
149 Móng M8,5BT1 7 bộ
150 DẦU TIẾNG - ĐDHT XDM - PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
151 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC, (trụ không có tiếp địa thân trụ) 4 bộ
152 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV 19 bộ
153 Chằng xuống hạ thế (không móng neo) 15 bộ
154 DẦU TIẾNG - ĐDHT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
155 Cáp nhôm bọc AV-120mm2 18,36 mét
156 Kéo cáp nhôm AV-120mm2 kết hợp máy kéo 0,018 km
157 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 8.837,28 mét
158 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 8,664 km
159 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 24,48 mét
160 Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo 0,024 km
161 Cáp nhôm bọc AC-50mm2, ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 171,39 kg
162 Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo 0,862 km
163 Cáp nhôm bọc AV- 150mm2 42,84 mét
164 Kéo cáp nhôm AV- 150mm2 0,042 km
165 Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 739,5 mét
166 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 0,725 km
167 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 413,1 mét
168 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,405 km
169 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 132 cây
170 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 28 cây
171 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 14 cây
172 Khung U + bulon 68 bộ
173 Rack 3 sứ 94 Bộ
174 Rack 4 sứ 8 Bộ
175 Sứ ống chỉ 404 cái
176 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 40 cái
177 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 120 cái
178 Kẹp AC 50-70 2 bulon 256 cái
179 Kẹp quai U 2/0 61 cái
180 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 22 cây
181 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 16 cây
182 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 21 cây
183 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 1 Bộ
184 Code trụ ghép 600x300 9 Bộ
185 Hộp Domino + 6CB-63A 40 cái
186 Kẹp dừng dây hạ thế 70-50, (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) 16 cái
187 Cáp CV-25mm2 160 mét
188 Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino 0,157 km
189 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 149 cái
190 Kẹp treo ABC 4x70 8 cái
191 Kẹp treo ABC 4x95 12 cái
192 Kẹp dừng ABC 4x70 7 cái
193 Kẹp dừng ABC 4x95 17 cái
194 Băng kéo cách điện 80 cuộn
195 Bảng số trụ 28 Bộ
196 DẦU TIẾNG - ĐDHT - PHẦN VẬT TƯ, THÁO GỠ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
197 PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
198 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
199 Trụ BTLT-8,5m 16 trụ
200 Trụ BTLT-7,0m 3 trụ
201 Bộ chằng xuống hạ thế 3 bộ
202 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
203 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,087 km
204 Máy rải dây 0 km
205 Tời máy 5 tấn 0 km
206 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 4,022 km
207 Máy rải dây 0 km
208 Tời máy 5 tấn 0 km
209 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 12 bộ
210 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 105 bộ
211 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 158 cái
212 Kẹp quai U 97 cái
213 Hộp domino 6 CB 8 hộp
214 Điện kế khách hàng 7 cái
215 PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
216 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
217 Phát quang cây xanh 4 vị trí
218 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 10 bộ
219 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 10 bộ
220 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 98 cái
221 Kẹp quai U 59 cái
222 Hộp domino 6 CB 8 hộp
223 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 47 vị trí
224 Điện kế khách hàng 7 cái
B ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG
1 BÀU BÀNG -ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) 7 trụ
4 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) 9 trụ
5 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) 6 trụ
6 Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) 2 trụ
7 Móng M14BT2 7 bộ
8 Móng M12a 9 bộ
9 Móng M12BT 2 bộ
10 Móng M12BT2 6 bộ
11 BÀU BÀNG - ĐDTT XDM - PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
12 Xà đỡ thẳng IL-800 7 bộ
13 Xà đỡ góc DTL(TL)-800 - trụ ghép 3 bộ
14 Xà đỡ thẳng IL1-2000 3 bộ
15 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép 7 bộ
16 Xà DS Composit 3P-2400 - trụ đơn 1 bộ
17 Bộ chằng xuống - không móng neo 14 bộ
18 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) 10 bộ
19 BÀU BÀNG - ĐDTT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
20 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2, (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 94,05 kg
21 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,473 km
22 Cáp nhôm lõi thép AC-185/29mm2 7.747,57 kg
23 Rải căng dây AC-185mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 10,482 km
24 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 482,5 m
25 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,473 km
26 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-240mm2 125,46 m
27 Rải căng dây ACX-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,123 km
28 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 111 m
29 Kéo dây CX-25-95mm2 0,109 km
30 Cáp đồng bọc 24kV CX-150mm2 36 m
31 Kéo dây CX 24kV từ 150mm2 0,0353 km
32 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 10 bộ
33 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm 11 bộ
34 Sứ đứng Pintype 36kV CDDR ≥770mm 180 bộ
35 Ty sứ đứng 191 cây
36 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm 4 bộ
37 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 14 sợi
38 Khung Rack 2 + Sứ ống chỉ + bulon 72 bộ
39 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 36 bộ
40 Bulon mắt 16x300 6 cây
41 Bulon mắt 16x500 1 cây
42 Kẹp căng dây AC-150-240 (5U-4mm) 72 cái
43 Giáp níu căng dây ACX 50-70 10 bộ
44 Giáp níu căng dây ACX 240 6 bộ
45 Nối ép WR-289 (50-70) 52 cái
46 Nối ép WR 875 (240-150) 50 cái
47 Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 86 cái
48 Kẹp quai U 2/0 2 cái
49 Kẹp dây nóng 2/0 4 cái
50 Kẹp quai U 4/0 22 cái
51 Bọc kẹp quai 1 cái
52 Ốc siết cáp 2/0 90 cái
53 Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon 183 cái
54 Băng quấn Silicon 24kV 10 cuộn
55 Bộ chống L6x60x60 - 1162 47 bộ
56 Bảng nguy hiểm, số trụ 24 cái
57 BÀU BÀNG - ĐDTT XDM - PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
58 Thiết bị phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
59 DS 1P-24kV-600A 3 bộ
60 BÀU BÀNG - ĐDTT TGLL - PHẦN ĐƯỜNG DÂY phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
61 Phần tháo gỡ: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
62 Xà đỡ thẳng IL1-2000 46 bộ
63 Xà đỡ thẳng IL2-2000 1 bộ
64 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 4 bộ
65 Xà FCO Composit 3P-2400 1 bộ
66 Xà DS Composit - 3P-2400 1 bộ
67 Chằng xuống trung thế 13 bộ
68 Dây AC_50mm2 3,535 km
69 Máy rải dây 0 km
70 Tời máy 5 tấn 0 km
71 Dây AC_70mm2 10,605 km
72 Máy rải dây 0 km
73 Tời máy 5 tấn 0 km
74 Sứ đứng 24kV 152 bộ
75 Ty sứ đứng 152 bộ
76 Cách điện treo Polymer 24kV 27 bộ
77 Khung U 61 cái
78 Sứ ống chỉ 61 sứ
79 Kẹp quai U + hotline 20 bộ
80 Phần lắp lại: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
81 Xà đỡ thẳng IL1-2000 46 bộ
82 Xà đỡ thẳng IL2-2000 1 bộ
83 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 4 bộ
84 Xà DS Composit - 3P-2400 1 bộ
85 Dây AC_50mm2 3,535 km
86 Máy rải dây 0 km
87 Tời máy 5 tấn 0 km
88 Dây AC_70mm2 3,535 km
89 Máy rải dây 0 km
90 Tời máy 5 tấn 0 km
91 Sứ đứng 24kV 1 bộ
92 Ty sứ đứng 1 bộ
93 Cách điện treo Polymer 24kV 27 bộ
94 Kẹp quai U 20 bộ
95 BÀU BÀNG - ĐDTT TGLL - PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
96 Phần tháo gỡ: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
97 FCO_27kV 3 bộ
98 DS 01 pha 24kV 3 bộ
99 LBS 24kV 1 bộ
100 LA 18kV_10kA 6 bộ
101 Phần lắp lại: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
102 DS 01 pha 24kV 3 bộ
103 LBS 24kV 1 bộ
104 LA 18kV_10kA 6 bộ
105 BÀU BÀNG - TBA XDM - PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
106 Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha 1 bộ
107 Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 1 bộ
108 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp 1 bộ
109 Đà U-100x46x4,5-500 2 cây
110 Đà U-160x68x50-700 1 cây
111 Đà MBT:U-160x68x5-2100 2 cây
112 Đà U-160x68x5-1457 1 cây
113 Đà U-100x46x4,5-1100 4 cây
114 Đà U-100x46x4,5-700 3 cây
115 Đà MBT:U-160x68x50-1700 2 cây
116 Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) 1 bộ
117 Boulon 16x700 VRS 7 cây
118 Boulon 16x650 VRS 3 cây
119 Boulon 16x400 VRS 4 cây
120 Boulon 16x400 4 cây
121 Boulon 16x350 4 cây
122 Boulon 16x300 4 cây
123 Boulon 16x100 4 cây
124 Boulon 16x50 12 cây
125 Boulon 16x40 16 cây
126 Long đền vuông 18 124 cái
127 Đà composit FCO-800 2 bộ
128 Đà composit FCO-2400 3 bộ
129 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm 3 cục
130 Ty sứ đứng 3 cây
131 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 69 m
132 Cáp đồng bọc 600V-120mm2 1,2 100m
133 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 27 m
134 Cáp CX 24kV-25mm2 42 m
135 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 6 m
136 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 42 m
137 Kẹp hotline 2/0 6 cái
138 Kẹp quai U 2/0 6 cái
139 Đầu cosse Cu 95mm2 7 đầu
140 Đầu cosse Cu 120mm2 8 đầu
141 Đầu cosse Cu 150mm2 6 đầu
142 Đầu cosse Cu-Al 150mm2 4 đầu
143 Đầu cosse Cu-Al 120mm2 2 đầu
144 Đầu cosse Cu-Al 95mm2 12 đầu
145 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ 4 cái
146 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 1 bộ
147 Bảng tên trạm (mica) 5 cái
148 Code bắt 1 ống PVC D114mm 5 bộ
149 Code bắt 2 ống PVC D114mm 5 bộ
150 Đai thép + 02 khóa đai 5 bộ
151 Ống PVC 49mm 13 m
152 Co PVC 49mm 10 cái
153 Ống PVC 114mm 46 m
154 Co PVC 114mm 20 cái
155 Băng keo cách điện 5 cuộn
156 Băng quấn Silicon 24kV 5 cuộn
157 Nắp che đầu cực MBA 7 cái
158 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 14 Bộ
159 Nắp che đầu cực LA 7 cái
160 Bộ tiếp địa trạm biến áp 5 bộ
161 Tiếp địa đo đếm 5 bộ
162 Hộp composit gắn ĐK 1P 5 cái
163 BÀU BÀNG - TBA XDM - PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
164 Phần trạm phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
165 MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (điện lực cấp) 6 máy
166 MBT 3P-160kVA-22/0,4kV – Amorphous, (điện lực cấp) 1 máy
167 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 9 bộ
168 Chì 24kV-6K 9 sợi
169 Chống sét van LA 18kV-10KA 9 bộ
170 MCCB 3 pha 690V-125A 2 cái
171 MCCB 3 pha 690V-250A 3 cái
172 TI 600V-100/5A (điện lực cấp) 4 cái
173 TI 600V-200/5A (điện lực cấp) 7 cái
174 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 5 cái
175 BÀU BÀNG - ĐDHT XDM - PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
176 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
177 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 2 trụ
178 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 4 trụ
179 Móng M8,5a 2 bộ
180 Móng M8,5BT2 4 bộ
181 BÀU BÀNG - ĐDHT XDM - PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
182 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC, (trụ không có tiếp địa thân trụ) 7 bộ
183 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV 12 bộ
184 Chằng xuống hạ thế (không móng neo) 11 bộ
185 BÀU BÀNG - ĐDHT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
186 Cáp nhôm bọc AV-120mm2 12,24 mét
187 Kéo cáp nhôm AV-120mm2 kết hợp máy kéo 0,012 km
188 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 826,2 mét
189 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 0,81 km
190 Cáp nhôm bọc AV-150mm2 24,48 mét
191 Kéo cáp nhôm AV-150mm2 kết hợp máy kéo 0,024 km
192 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 271,32 mét
193 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 0,266 km
194 Cáp nhôm LV-ABC-3x95mm2 828,24 mét
195 Kéo cáp nhôm LV-ABC 3x95mm2 0,812 km
196 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 20 cây
197 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 11 cây
198 Rack 3 sứ 2 Bộ
199 Rack 4 sứ 49 Bộ
200 Sứ ống chỉ 55 cái
201 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 88 cái
202 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 6 cái
203 Kẹp AC 50-70 2 bulon 24 cái
204 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 16 cây
205 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 1 cây
206 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 16 cây
207 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 4 cây
208 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 9 cây
209 Code trụ ghép 600x300 5 Bộ
210 Hộp Domino + 6CB-63A 17 cái
211 Cáp CV-25mm2 68 mét
212 Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino 0,0667 km
213 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) 36 cái
214 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 101 cái
215 Kẹp treo ABC 4x95 12 cái
216 Kẹp treo ABC 4x120 5 cái
217 Kẹp dừng ABC 4x95 26 cái
218 Kẹp dừng ABC 4x120 10 cái
219 Băng kéo cách điện 47 cuộn
220 Bảng số trụ 19 Bộ
221 BÀU BÀNG – ĐDHT TGLL - PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
222 PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
223 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
224 Trụ BTLT-8,5m 13 trụ
225 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
226 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,532 km
227 Máy rải dây 0 km
228 Tời máy 5 tấn 0 km
229 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 0,494 km
230 Máy rải dây 0 km
231 Tời máy 5 tấn 0 km
232 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 59 bộ
233 Kẹp quai U 28 cái
234 Hộp domino 6 CB 4 hộp
235 Điện kế khách hàng 7 cái
236 PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
237 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
238 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,423 km
239 Máy rải dây 0 km
240 Tời máy 5 tấn 0 km
241 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 5 bộ
242 Phát quang cây xanh 4 cái
243 Kẹp quai U 28 cái
244 Hộp domino 6 CB 4 hộp
245 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 50 vị trí
246 Điện kế khách hàng 7 cái
C ĐIỆN LỰC PHÚ GIÁO
1 PHÚ GIÁO -ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) 5 trụ
4 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) 6 trụ
5 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) 27 trụ
6 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) 21 trụ
7 Móng M14BT1 6 bộ
8 Móng M14BT2 6 bộ
9 Móng M12a 27 bộ
10 Móng M12BT2 21 bộ
11 PHÚ GIÁO - ĐDTT XDM - PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
12 Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ đơn 2 bộ
13 Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép 2 bộ
14 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) 32 bộ
15 Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) 8 bộ
16 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép 1 bộ
17 Xà FCO Composit 1P-800 1 bộ
18 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) 1 bộ
19 Bộ chằng xuống - neo xòe 1 bộ
20 Bộ chằng lệch - neo xòe 1 bộ
21 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) 7 bộ
22 PHÚ GIÁO - ĐDTT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
23 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2, ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 445,18 kg
24 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 2,239 km
25 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 2.661,2 m
26 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 2,609 km
27 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 28 m
28 Kéo dây CX 24kV 25mm2 0,0275 km
29 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 48 bộ
30 Sứ đứng pintype 24kV CDDR ≥430mm 72 bộ
31 Ty sứ đứng 72 cây
32 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm 22 bộ
33 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 56 sợi
34 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 16 sợi
35 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 77 bộ
36 Bulon mắt 16x300 9 cây
37 Bulon mắt 16x500 21 cây
38 Giáp níu căng dây ACX 50-70 45 bộ
39 Nối ép WR-289 (50-70) 54 cái
40 Kẹp quai U 2/0 10 cái
41 Kẹp dây nóng 2/0 10 cái
42 Kẹp quai U 4/0 3 cái
43 Bọc kẹp quai 13 cái
44 Ốc siết cáp 2/0 72 cái
45 Băng quấn Silicon 24kV 8 cuộn
46 Bảng nguy hiểm, số trụ 59 cái
47 Nắp chụp LBFCO 4 cái
48 PHÚ GIÁO - ĐDTT XDM - PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
49 LBFCO 27kV-100A 2 bộ
50 Chì trung thế 6K 2 sợi
51 Vật liệu phụ gắn FCO, LBFCO 2 bộ
52 PHÚ GIÁO - TBA XDM - PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
53 Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha 1 bộ
54 Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 1 bộ
55 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp 1 bộ
56 Đà U-100x46x4,5-500 2 cây
57 Đà U-160x68x50-700 1 cây
58 Đà MBT:U-160x68x5-2100 2 cây
59 Đà U-160x68x5-1457 1 cây
60 Đà U-100x46x4,5-1100 4 cây
61 Đà U-100x46x4,5-700 3 cây
62 Đà MBT:U-160x68x50-1700 2 cây
63 Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) 1 bộ
64 Boulon 16x700 VRS 7 cây
65 Boulon 16x650 VRS 3 cây
66 Boulon 16x400 VRS 4 cây
67 Boulon 16x400 4 cây
68 Boulon 16x350 4 cây
69 Boulon 16x300 4 cây
70 Boulon 16x100 4 cây
71 Boulon 16x50 12 cây
72 Boulon 16x40 16 cây
73 Long đền vuông 18 124 cái
74 Giá treo 03 MBA 25kVA 1 bộ
75 Đà composit FCO-800 10 bộ
76 Đà composit FCO-2400 1 bộ
77 Sứ đứng pintype 24kV CDDR ≥430mm 3 Bộ
78 Ty sứ đứng 3 cây
79 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 117 m
80 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 40 m
81 Cáp đồng bọc 600V-120mm2 99 m
82 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 12 m
83 Cáp CX 24kV-25mm2 82 m
84 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 9 m
85 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 99 m
86 Kẹp hotline 2/0 14 cái
87 Kẹp quai U 2/0 14 cái
88 Đầu cosse Cu 70mm2 15 đầu
89 Đầu cosse Cu 95mm2 7 đầu
90 Đầu cosse Cu 120mm2 11 đầu
91 Đầu cosse Cu 150mm2 6 đầu
92 Đầu cosse Cu-Al 150mm2 5 đầu
93 Đầu cosse Cu-Al 120mm2 1 đầu
94 Đầu cosse Cu-Al 95mm2 8 đầu
95 Đầu cosse Cu-Al 70mm2 8 đầu
96 Đầu cosse Cu-Al 50mm2 4 đầu
97 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ 9 cái
98 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 1 bộ
99 Bảng nguy hiểm 1 cái
100 Bảng tên trạm 14 cái
101 Code bắt 1 ống PVC D114mm 13 bộ
102 Code bắt 2 ống PVC D114mm 15 bộ
103 đai thép + 02 khóa đai 14 bộ
104 Ống PVC 49mm 32 m
105 Co PVC 49mm 28 cái
106 Ống PVC 114mm 136 m
107 Co PVC 114mm 54 cái
108 Băng keo cách điện 14 cuộn
109 Băng quấn Silicon 24kV 15 cuộn
110 Nắp che đầu cực MBA 17 cái
111 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 34 Bộ
112 Nắp che đầu cực LA 17 cái
113 Tiếp địa trạm biến áp 14 bộ
114 Tiếp địa đo đếm 14 bộ
115 Hộp composit gắn ĐK 1P 14 cái
116 PHÚ GIÁO - TBA XDM - PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
117 Phần trạm phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
118 MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) 6 máy
119 MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) 5 máy
120 MBT 3P-160kVA-22/0,40kV – Amorphous, (Điện lực cấp) 1 máy
121 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 17 bộ
122 Chì 24kV-3K 10 sợi
123 Chì 24kV-6K 9 sợi
124 Chống sét van LA 18kV-10KA 14 bộ
125 MCCB 3 pha 690V-75A 3 cái
126 MCCB 3 pha 690V-125A 5 cái
127 MCCB 3 pha 690V-250A 2 cái
128 TI 600V-100/5A (điện lực cấp) 11 cái
129 TI 600V-200/5A (điện lực cấp) 3 cái
130 TI 600V-50/5A (điện lực cấp) 6 cái
131 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 8 cái
132 PHÚ GIÁO - TBA - PHẦN VẬT TƯ, THIẾT BỊ THÁO GỠ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
133 VẬT TƯ THÁO - LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
134 Đà FCO-800 + thanh chống 2 bộ
135 Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 0,03 km
136 Cáp đồng bọc CV-600V-120mm2 0,03 km
137 Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 0,12 km
138 Kẹp dây nóng 5 cái
139 Kẹp quai U 5 cái
140 Thùng MCCB + ĐK 4 cái
141 THIẾT BỊ THÁO - LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
142 MBT 1x25KVA-12,7/0,23KV 1 máy
143 MBT 1x37,5KVA-12,7/0,23KV 1 máy
144 MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV 3 máy
145 FCO 27KV-100A 2 bộ
146 Chống sét van LA 18KV -10KA 3 bộ
147 TI 600V-100/5A 1 cái
148 TI 600V-200/5A 6 cái
149 CB 3 pha 690V-125A 2 cái
150 CB 3 pha 690V-200A 1 cái
151 CB 3 pha 690V-250A 1 cái
152 ĐK hữu công 220/380V-5A 5 cái
153 PHÚ GIÁO - TBA - PHẦN VẬT TƯ, THIẾT BỊ THÁO GỠ THU HỒI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
154 VẬT TƯ THU HỒI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
155 Đà FCO-800 + thanh chống 2 bộ
156 THIẾT BỊ THÁO THU HỒI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
157 FCO 27KV-100A 3 bộ
158 PHÚ GIÁO - ĐDHT XDM - PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
159 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
160 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 13 trụ
161 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 13 trụ
162 Móng M8,5a 11 bộ
163 Móng M8,5BT2 13 bộ
164 Móng M8,5BT1 2 bộ
165 PHÚ GIÁO - ĐDHT XDM - TIẾP ĐỊA, CHẰNG phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
166 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC, (trụ không có tiếp địa thân trụ) 4 bộ
167 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV 26 bộ
168 Chằng xuống hạ thế (không móng neo) 1 bộ
169 Chằng lệch hạ thế 3 bộ
170 PHÚ GIÁO - ĐDHT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
171 Cáp nhôm bọc AV-120mm2 44,88 mét
172 Kéo cáp nhôm AV-120mm2 kết hợp máy kéo 0,044 km
173 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 4.243,2 mét
174 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 4,16 km
175 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 36,72 mét
176 Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo 0,036 km
177 Cáp nhôm bọc AC-50mm2, ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 338,41 kg
178 Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo 1,702 km
179 Cáp nhôm bọc AV-150mm2 95,88 mét
180 Kéo cáp nhôm AV-150mm2 0,094 km
181 Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 1.011,84 mét
182 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 0,992 km
183 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 88,74 mét
184 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,087 km
185 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 87 cây
186 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 119 cây
187 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 18 cây
188 Khung U + bulon 16 bộ
189 Rack 2 sứ 5 Bộ
190 Rack 3 sứ 79 Bộ
191 Rack 4 sứ 2 Bộ
192 Sứ ống chỉ 226 cái
193 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 34 cái
194 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 128 cái
195 Kẹp AC 95-120 3 bulon 12 cái
196 Kẹp AC 50-70 2 bulon 138 cái
197 Kẹp quai U 2/0 23 cái
198 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 27 cây
199 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 20 cây
200 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 2 cây
201 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 14 cây
202 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 10 cây
203 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 4 Bộ
204 Code trụ ghép 600x300 22 Bộ
205 Hộp Domino + 6CB-63A 26 cái
206 Kẹp dừng dây hạ thế 70-50, (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) 28 cái
207 Cáp CV-25mm2 200 mét
208 Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino 0,196 km
209 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 166 cái
210 Kẹp rẽ IPC 120/120 8 cái
211 Kẹp treo ABC 4x70 1 cái
212 Kẹp treo ABC 4x95 18 cái
213 Kẹp dừng ABC 4x70 4 cái
214 Kẹp dừng ABC 4x95 18 cái
215 Băng kéo cách điện 81 cuộn
216 Bảng số trụ 45 Bộ
217 PHÚ GIÁO - ĐDHT - PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
218 PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
219 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
220 Trụ BTLT-8,5m 36 trụ
221 Trụ BTLT-7,0m 12 trụ
222 Bộ chằng xuống hạ thế 8 bộ
223 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
224 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,274 km
225 Máy rải dây 0 km
226 Tời máy 5 tấn 0 km
227 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 2,646 km
228 Máy rải dây 0 km
229 Tời máy 5 tấn 0 km
230 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 5 bộ
231 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 37 bộ
232 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 71 bộ
233 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 24 cái
234 Kẹp quai U 88 cái
235 Hộp domino 6 CB 7 hộp
236 Điện kế khách hàng 74 cái
237 PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
238 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
239 Phát quang cây xanh 10 vị trí
240 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 6 bộ
241 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 33 bộ
242 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 1 bộ
243 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 22 cái
244 Kẹp quai U 88 cái
245 Hộp domino 6 CB 7 hộp
246 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 65 vị trí
247 Điện kế khách hàng 74 cái
D ĐIỆN LỰC BẮC TÂN UYÊN
1 BẮC TÂN UYÊN -ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) 24 trụ
4 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) 15 trụ
5 Móng M12a 22 bộ
6 Móng M12BT 2 bộ
7 Móng M12BT2 15 bộ
8 BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT XDM - PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
9 Xà đỡ thẳng IL-800 7 bộ
10 Xà đỡ góc GL-800 2 bộ
11 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) 14 bộ
12 Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) 1 bộ
13 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn 1 bộ
14 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép 2 bộ
15 Xà FCO Composit 1P-800 2 bộ
16 Bộ chằng xuống - không móng neo 6 bộ
17 Bộ chằng cách khoảng - không trụ, móng neo 5 bộ
18 Bộ chằng xuống - neo xòe 1 bộ
19 Bộ chằng lệch - neo xòe 1 bộ
20 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) 7 bộ
21 BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
22 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2, ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 157,27 kg
23 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,791 km
24 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 806,8 m
25 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,791 km
26 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-70mm2 468,18 m
27 Rải căng dây ACX-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,459 km
28 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-185mm2 1.150,56 m
29 Rải căng dây ACX-185mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 1,128 km
30 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 16 m
31 Kéo dây CX-25-95mm2 0,0157 km
32 Cáp đồng bọc 24kV CX-50mm2 12 m
33 Kéo dây CX 24kV từ 50mm2 0,0118 km
34 Cáp đồng bọc 24kV CX-185mm2 6 m
35 Kéo dây CX 24kV từ 185mm2 0,0059 km
36 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 24 bộ
37 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm 56 bộ
38 Ty sứ đứng 55 cây
39 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm 11 bộ
40 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 58 sợi
41 Dây buộc đầu sứ không từ tính 95-120 3 sợi
42 Dây buộc đầu sứ không từ tính 150-185 24 sợi
43 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 12 sợi
44 Dây buộc cổ sứ không từ tính 150-185 6 sợi
45 Khung Rack 2 + Sứ ống chỉ + bulon 14 bộ
46 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 33 bộ
47 Bulon mắt 16x300 3 cây
48 Bulon mắt 16x500 7 cây
49 Giáp níu căng dây ACX 50-70 46 bộ
50 Giáp níu căng dây ACX 185 18 bộ
51 Nối ép WR-289 (50-70) 46 cái
52 Nối ép WR 419 (95-120) 10 cái
53 Nối ép WR 875 (240-150) 6 cái
54 Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 6 cái
55 Kẹp quai U 2/0 3 cái
56 Kẹp dây nóng 2/0 3 cái
57 Kẹp quai U 4/0 14 cái
58 Bọc kẹp quai 17 cái
59 Ốc siết cáp 2/0 32 cái
60 Băng quấn Silicon 24kV 7 cuộn
61 Bảng nguy hiểm, số trụ 39 cái
62 Nắp chụp FCO 2 cái
63 BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT XDM - PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
64 Thiết bị phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
65 FCO 27kV-100A 1 bộ
66 Chì trung thế 8K 1 sợi
67 Vật liệu phụ gắn FCO, LBFCO 1 bộ
68 BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT - PHẦN ĐƯỜNG DÂY THÁO GỠ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
69 Phần tháo gỡ: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
70 Xà FCO Composit 1P-800 2 bộ
71 Chằng xuống trung thế 1 bộ
72 Dây AC_50mm2 1,891 km
73 Máy rải dây 0 km
74 Tời máy 5 tấn 0 km
75 Dây ACX_50mm2 0,415 km
76 Máy rải dây 0 km
77 Tời máy 5 tấn 0 km
78 Dây ACX_70mm2 1,128 km
79 Máy rải dây 0 km
80 Tời máy 5 tấn 0 km
81 Sứ đứng 24kV 6 bộ
82 Ty sứ đứng 6 bộ
83 Chân sứ đỉnh 6 bộ
84 Cách điện treo Polymer 24kV 4 bộ
85 Khung U 16 cái
86 Sứ ống chỉ 16 sứ
87 Kẹp quai U + hotline 17 bộ
88 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 10 bộ
89 Phần lắp lại: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
90 Xà FCO Composit 1P-800 2 bộ
91 Dây AC_50mm2 0,708 km
92 Máy rải dây 0 km
93 Tời máy 5 tấn 0 km
94 Dây ACX_50mm2 0,332 km
95 Máy rải dây 0 km
96 Tời máy 5 tấn 0 km
97 Dây ACX_70mm2 0,969 km
98 Máy rải dây 0 km
99 Tời máy 5 tấn 0 km
100 Sứ đứng 24kV 6 bộ
101 Ty sứ đứng 6 bộ
102 Cách điện treo Polymer 24kV 4 bộ
103 Khung U 9 bộ
104 Sứ ống chỉ 9 bộ
105 Kẹp quai U + hotline 17 bộ
106 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 10 bộ
107 BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT - PHẦN THIẾT BỊ THÁO GỠ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
108 Phần tháo gỡ: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
109 FCO_27kV 2 bộ
110 Phần lắp lại: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
111 FCO_27kV 2 bộ
112 BẮC TÂN UYÊN - TBA XDM - PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
113 Đà composit FCO-800 3 bộ
114 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 30 m
115 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 24 m
116 Cáp đồng bọc 600V-120mm2 0,33 100m
117 Cáp CX 24kV-25mm2 9 m
118 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 18 m
119 Kẹp hotline 2/0 3 cái
120 Kẹp quai U 2/0 3 cái
121 Đầu cosse Cu 70mm2 4 đầu
122 Đầu cosse Cu 95mm2 1 đầu
123 Đầu cosse Cu 120mm2 3 đầu
124 Đầu cosse Cu 150mm2 4 đầu
125 Đầu cosse Cu-Al 150mm2 4 đầu
126 Đầu cosse Cu-Al 120mm2 2 đầu
127 Đầu cosse Cu-Al 70mm2 4 đầu
128 Đầu cosse Cu-Al 50mm2 2 đầu
129 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ 3 cái
130 Bảng tên trạm (mica) 4 cái
131 Code bắt 1 ống PVC D114mm 5 bộ
132 Code bắt 2 ống PVC D114mm 5 bộ
133 đai thép + 02 khóa đai 4 bộ
134 Ống PVC 49mm 10 m
135 Co PVC 49mm 10 cái
136 Ống PVC 114mm 50 m
137 Co PVC 114mm 20 cái
138 Băng keo cách điện 4 cuộn
139 Băng quấn Silicon 24kV 2 cuộn
140 Nắp che đầu cực MBA 5 cái
141 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 8 Bộ
142 Nắp che đầu cực LA 4 cái
143 Bộ tiếp địa trạm biến áp 4 bộ
144 Tiếp địa đo đếm 4 bộ
145 Hộp composit gắn ĐK 1P 4 cái
146 BẮC TÂN UYÊN - TBA XDM - PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
147 MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) 1 máy
148 MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) 2 máy
149 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 3 bộ
150 Chì 24kV-3K 1 sợi
151 Chì 24kV-6K 2 sợi
152 Chống sét van LA 18kV-10KA 3 bộ
153 MCCB 3 pha 690V-125A 2 cái
154 MCCB 3 pha 690V-250A 1 cái
155 TI 600V-100/5A (Điện lực cấp) 3 cái
156 TI 600V-200/5A (Điện lực cấp) 1 cái
157 ĐK hữu công 220/380V-5A (Điện lực cấp) 3 cái
158 BẮC TÂN UYÊN - TBA - PHẦN VẬT TƯ, THIẾT BỊ THÁO GỠ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
159 VẬT TƯ THÁO - LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
160 Đà FCO-800 + thanh chống 2 bộ
161 Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 0,03 km
162 Cáp đồng bọc CV-600V-200mm2 0,03 km
163 Cáp đồng bọc CX 24KV-25mm2 0,008 km
164 Kẹp dây nóng 2 cái
165 Kẹp quai U 2 cái
166 Thùng MCCB + ĐK 1 cái
167 Bảng tên trạm (mica) 2 cái
168 THIẾT BỊ THÁO - LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
169 MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV 1 máy
170 MBT 1x75KVA-12,7/0,23KV 1 máy
171 FCO 27KV-100A 2 bộ
172 Chống sét van LA 18KV -10KA 2 bộ
173 TI 600V-200/5A 1 cái
174 TI 600V-300/5A 1 cái
175 CB 3 pha 690V-250A 1 cái
176 CB 3 pha 690V-320A 1 cái
177 ĐK hữu công 220/380V-5A 2 cái
178 BẮC TÂN UYÊN - TBA - PHẦN VẬT TƯ THU HỒI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
179 VẬT TƯ THU HỒI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
180 Thùng tole 1 cái
181 BẮC TÂN UYÊN - ĐDHT XDM - PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
182 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
183 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 31 trụ
184 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 32 trụ
185 Móng M8,5a 23 bộ
186 Móng M8,5BT2 32 bộ
187 Móng M8,5BT1 11 bộ
188 BẮC TÂN UYÊN - ĐDHT XDM - TIẾP ĐỊA, CHẰNG phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
189 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC, (trụ không có tiếp địa thân trụ) 9 bộ
190 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV 20 bộ
191 BẮC TÂN UYÊN - ĐDHT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
192 Cáp nhôm bọc AV-120mm2 16,32 mét
193 Kéo cáp nhôm AV-120mm2 kết hợp máy kéo 0,016 km
194 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 3.681,18 mét
195 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 3,609 km
196 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 12,24 mét
197 Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo 0,012 km
198 Cáp nhôm bọc AV-150mm2 32,64 mét
199 Kéo cáp nhôm AV-150mm2 kết hợp máy kéo 0,032 km
200 Cáp nhôm trần AC-50mm2, ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 351,53 kg
201 Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo 1,768 km
202 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 732,36 mét
203 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 0,718 km
204 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 900,66 mét
205 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,883 km
206 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 84 cây
207 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 68 cây
208 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 2 cây
209 Bulon 16x650 + 2 Long del vuông F18 10 cây
210 Khung U + bulon 13 bộ
211 Rack 2 sứ 3 Bộ
212 Rack 3 sứ 47 Bộ
213 Rack 4 sứ 3 Bộ
214 Sứ ống chỉ 166 cái
215 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 34 cái
216 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 26 cái
217 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 104 cái
218 Kẹp AC 95-120 3 bulon 18 cái
219 Kẹp AC 50-70 2 bulon 90 cái
220 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 19 cây
221 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 40 cây
222 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 4 cây
223 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 13 cây
224 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 13 cây
225 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 1 Bộ
226 Code trụ ghép 600x300 4 Bộ
227 Hộp Domino + 6CB-63A 40 cái
228 Kẹp dừng dây hạ thế 70-50 (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) 28 cái
229 Cáp CV-25mm2 160 mét
230 Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino 0,157 km
231 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) 110 cái
232 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 126 cái
233 Kẹp treo ABC 4x70 17 cái
234 Kẹp treo ABC 4x120 14 cái
235 Kẹp dừng ABC 4x70 18 cái
236 Kẹp dừng ABC 4x120 14 cái
237 Băng kéo cách điện 65 cuộn
238 Bảng số trụ 61 Bộ
239 BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL - PHẦN ĐƯỜNG DÂY THÁO GỠ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
240 PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
241 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
242 Trụ BTLT-8,5m 21 trụ
243 Bộ chằng xuống hạ thế 1 bộ
244 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
245 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 1,436 km
246 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 0,738 km
247 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 5 bộ
248 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 21 bộ
249 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 18 bộ
250 Kẹp quai U 41 cái
251 Hộp domino 6 CB 3 hộp
252 Điện kế khách hàng 25 cái
253 PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
254 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
255 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 5 bộ
256 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 18 bộ
257 Phát quang cây xanh 5 cái
258 Kẹp quai U 41 cái
259 Hộp domino 6 CB 3 hộp
260 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 37 vị trí
261 Điện kế khách hàng 25 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->