Gói thầu: công trình “Đường dây trung hạ thế và TBA tăng cường cấp điện cho khu vực các huyện: Dầu Tiếng, Bàu Bàng, Phú Giáo, Bắc Tân Uyên - năm 2020”.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502287-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | công trình “Đường dây trung hạ thế và TBA tăng cường cấp điện cho khu vực các huyện: Dầu Tiếng, Bàu Bàng, Phú Giáo, Bắc Tân Uyên - năm 2020”. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 17:45:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,861,253,201 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỆN LỰC DẦU DIẾNG | |||
| 1 | DẦU TIẾNG -ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | 1 | trụ | |
| 4 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | 2 | trụ | |
| 5 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | 11 | trụ | |
| 6 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | 13 | trụ | |
| 7 | Móng M14BT1 | 1 | bộ | |
| 8 | Móng M14BT2 | 2 | bộ | |
| 9 | Móng M14a | 1 | bộ | |
| 10 | Móng M12a | 11 | bộ | |
| 11 | Móng M12BT2 | 13 | bộ | |
| 12 | DẦU TIẾNG - ĐDTT XDM - PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 13 | Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ đơn | 3 | bộ | |
| 14 | Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | 12 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) | 9 | bộ | |
| 17 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn | 2 | bộ | |
| 18 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) | 1 | bộ | |
| 19 | Bộ chằng xuống - không móng neo | 2 | bộ | |
| 20 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | 4 | bộ | |
| 21 | DẦU TIẾNG - ĐDTT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 22 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2, ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 215,13 | Kg | |
| 23 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 1,082 | km | |
| 24 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | 1.493,3 | m | |
| 25 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 1,464 | km | |
| 26 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 36 | m | |
| 27 | Kéo dây CX 24kV 25mm2 | 0,0353 | km | |
| 28 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 22 | bộ | |
| 29 | Sứ đứng pintype 24kV CDDR ≥430mm | 38 | bộ | |
| 30 | Ty sứ đứng | 38 | cây | |
| 31 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 2 | bộ | |
| 32 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 19 | sợi | |
| 33 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | 22 | sợi | |
| 34 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 32 | bộ | |
| 35 | Bulon mắt 16x300 | 7 | cây | |
| 36 | Bulon mắt 16x500 | 7 | cây | |
| 37 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 26 | bộ | |
| 38 | Nối ép WR-289 (50-70) | 32 | cái | |
| 39 | Kẹp quai U 2/0 | 8 | cái | |
| 40 | Kẹp dây nóng 2/0 | 8 | cái | |
| 41 | Bọc kẹp quai | 8 | cái | |
| 42 | Ốc siết cáp 2/0 | 28 | cái | |
| 43 | Băng quấn Silicon 24kV | 5 | cuộn | |
| 44 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 27 | cái | |
| 45 | Nắp chụp FCO | 4 | cái | |
| 46 | DẦU TIẾNG - ĐDTT XDM - PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 47 | FCO 27kV-100A | 2 | bộ | |
| 48 | Chì trung thế 6K | 2 | sợi | |
| 49 | Vật liệu phụ gắn FCO, LBFCO | 2 | bộ | |
| 50 | DẦU TIẾNG - ĐDTT TGLL - PHẦN ĐƯỜNG DÂY | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 51 | Phần tháo gỡ: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 52 | Xà FCO Composit 1P-800 | 1 | bộ | |
| 53 | Sứ đứng 24kV | 3 | bộ | |
| 54 | Ty sứ đứng | 3 | bộ | |
| 55 | Cách điện treo Polymer 24kV | 4 | bộ | |
| 56 | Kẹp quai U + hotline | 2 | bộ | |
| 57 | Phần lắp lại: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 58 | Sứ đứng 24kV | 3 | bộ | |
| 59 | Ty sứ đứng | 3 | bộ | |
| 60 | Cách điện treo Polymer 24kV | 4 | bộ | |
| 61 | Kẹp quai U + hotline | 2 | bộ | |
| 62 | DẦU TIẾNG - ĐDTT TGLL - PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 63 | Phần tháo gỡ: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 64 | FCO_24kV | 1 | bộ | |
| 65 | Phần lắp lại: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 66 | FCO_24kV | 1 | bộ | |
| 67 | DẦU TIẾNG - TBA XDM - PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 68 | VẬT TƯ LẮP MỚI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 69 | Đà composit FCO-800 | 6 | bộ | |
| 70 | Đà composit FCO-2400 | 2 | bộ | |
| 71 | Cáp đồng bọc 600V-95mm2 | 45 | m | |
| 72 | Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 119 | m | |
| 73 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 38 | m | |
| 74 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 48 | m | |
| 75 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 9 | m | |
| 76 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 63 | m | |
| 77 | Kẹp hotline 2/0 | 9 | cái | |
| 78 | Kẹp quai U 2/0 | 9 | cái | |
| 79 | Đầu cosse Cu 95mm2 | 5 | đầu | |
| 80 | Đầu cosse Cu 120mm2 | 12 | đầu | |
| 81 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 3 | đầu | |
| 82 | Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 3 | đầu | |
| 83 | Đầu cosse Cu-Al 150mm2 | 7 | đầu | |
| 84 | Đầu cosse Cu-Al 70mm2 | 8 | đầu | |
| 85 | Đầu cosse Cu-Al 50mm2 | 4 | đầu | |
| 86 | Đầu cosse Cu-Al 95mm2 | 8 | đầu | |
| 87 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ | 4 | cái | |
| 88 | Bảng tên trạm | 8 | cái | |
| 89 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 8 | bộ | |
| 90 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 8 | bộ | |
| 91 | Đai thép + 02 khóa đai | 8 | bộ | |
| 92 | Ống PVC 49mm | 16 | m | |
| 93 | Co PVC 49mm | 16 | cái | |
| 94 | Ống PVC 114mm | 80 | m | |
| 95 | Co PVC 114mm | 32 | cái | |
| 96 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 97 | Băng quấn Silicon 24kV | 8 | cuộn | |
| 98 | Nắp che đầu cực MBA | 8 | cái | |
| 99 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 16 | Bộ | |
| 100 | Nắp che đầu cực LA | 8 | cái | |
| 101 | Tiếp địa trạm biến áp | 8 | bộ | |
| 102 | Tiếp địa đo đếm | 8 | bộ | |
| 103 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 8 | cái | |
| 104 | DẦU TIẾNG - TBA XDM - PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 105 | Phần trạm | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 106 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) | 3 | máy | |
| 107 | MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) | 4 | máy | |
| 108 | MBT 1x75kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) | 2 | máy | |
| 109 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 10 | bộ | |
| 110 | Chì 24kV-3K | 3 | sợi | |
| 111 | Chì 24kV-6K | 7 | sợi | |
| 112 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 10 | bộ | |
| 113 | MCCB 3 pha 690V-125A | 5 | cái | |
| 114 | MCCB 3 pha 690V-320A | 1 | cái | |
| 115 | TI 600V-100/5A (Điện lực cấp) | 11 | cái | |
| 116 | TI 600V-300/5A (Điện lực cấp) | 5 | cái | |
| 117 | ĐK hữu công 220/380V-5A (Điện lực cấp) | 8 | cái | |
| 118 | DẦU TIẾNG - TBA TGLL – PHẦN VẬT TƯ, THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 119 | VẬT TƯ THÁO - LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 120 | Đà FCO-800 + thanh chống | 1 | bộ | |
| 121 | Cáp đồng bọc CV-600V-120mm2 | 0,075 | km | |
| 122 | Kẹp dây nóng | 3 | cái | |
| 123 | Kẹp quai U | 3 | cái | |
| 124 | Thùng MCCB + ĐK | 3 | cái | |
| 125 | THIẾT BỊ THÁO - LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 126 | MBT 1x37,5KVA-12,7/0,23KV | 1 | máy | |
| 127 | MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV | 1 | máy | |
| 128 | MBT 1x75KVA-12,7/0,23KV | 2 | máy | |
| 129 | FCO 27KV-100A | 2 | bộ | |
| 130 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 2 | bộ | |
| 131 | TI 600V-200/5A | 1 | cái | |
| 132 | CB 3 pha 690V-200A | 2 | cái | |
| 133 | DẦU TIẾNG – TBA – PHẦN VẬT TƯ, THIẾT BỊ THU HỒI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 134 | VẬT TƯ THU HỒI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 135 | Đà FCO-800 + thanh chống | 1 | bộ | |
| 136 | Cáp đồng bọc 600V-95mm2 | 0,045 | km | |
| 137 | THIẾT BỊ THÁO THU HỒI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 138 | FCO 27KV-100A | 1 | bộ | |
| 139 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 1 | bộ | |
| 140 | CT 600V-200/5A | 2 | cái | |
| 141 | CB 3 pha 690V-125A | 1 | cái | |
| 142 | ĐK hữu công 220/380V-5A | 3 | cái | |
| 143 | DẦU TIẾNG - ĐDHT XDM - PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 144 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 145 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 15 | trụ | |
| 146 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 11 | trụ | |
| 147 | Móng M8,5a | 12 | bộ | |
| 148 | Móng M8,5BT2 | 11 | bộ | |
| 149 | Móng M8,5BT1 | 7 | bộ | |
| 150 | DẦU TIẾNG - ĐDHT XDM - PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 151 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC, (trụ không có tiếp địa thân trụ) | 4 | bộ | |
| 152 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | 19 | bộ | |
| 153 | Chằng xuống hạ thế (không móng neo) | 15 | bộ | |
| 154 | DẦU TIẾNG - ĐDHT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 155 | Cáp nhôm bọc AV-120mm2 | 18,36 | mét | |
| 156 | Kéo cáp nhôm AV-120mm2 kết hợp máy kéo | 0,018 | km | |
| 157 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 8.837,28 | mét | |
| 158 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 8,664 | km | |
| 159 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 24,48 | mét | |
| 160 | Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo | 0,024 | km | |
| 161 | Cáp nhôm bọc AC-50mm2, ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 171,39 | kg | |
| 162 | Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo | 0,862 | km | |
| 163 | Cáp nhôm bọc AV- 150mm2 | 42,84 | mét | |
| 164 | Kéo cáp nhôm AV- 150mm2 | 0,042 | km | |
| 165 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 739,5 | mét | |
| 166 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 0,725 | km | |
| 167 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 413,1 | mét | |
| 168 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,405 | km | |
| 169 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 132 | cây | |
| 170 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 28 | cây | |
| 171 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | 14 | cây | |
| 172 | Khung U + bulon | 68 | bộ | |
| 173 | Rack 3 sứ | 94 | Bộ | |
| 174 | Rack 4 sứ | 8 | Bộ | |
| 175 | Sứ ống chỉ | 404 | cái | |
| 176 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 40 | cái | |
| 177 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 120 | cái | |
| 178 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 256 | cái | |
| 179 | Kẹp quai U 2/0 | 61 | cái | |
| 180 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 22 | cây | |
| 181 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | 16 | cây | |
| 182 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 21 | cây | |
| 183 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | 1 | Bộ | |
| 184 | Code trụ ghép 600x300 | 9 | Bộ | |
| 185 | Hộp Domino + 6CB-63A | 40 | cái | |
| 186 | Kẹp dừng dây hạ thế 70-50, (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) | 16 | cái | |
| 187 | Cáp CV-25mm2 | 160 | mét | |
| 188 | Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | 0,157 | km | |
| 189 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 149 | cái | |
| 190 | Kẹp treo ABC 4x70 | 8 | cái | |
| 191 | Kẹp treo ABC 4x95 | 12 | cái | |
| 192 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 7 | cái | |
| 193 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 17 | cái | |
| 194 | Băng kéo cách điện | 80 | cuộn | |
| 195 | Bảng số trụ | 28 | Bộ | |
| 196 | DẦU TIẾNG - ĐDHT - PHẦN VẬT TƯ, THÁO GỠ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 197 | PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 198 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 199 | Trụ BTLT-8,5m | 16 | trụ | |
| 200 | Trụ BTLT-7,0m | 3 | trụ | |
| 201 | Bộ chằng xuống hạ thế | 3 | bộ | |
| 202 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 203 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 0,087 | km | |
| 204 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 205 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 206 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 4,022 | km | |
| 207 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 208 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 209 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 12 | bộ | |
| 210 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 105 | bộ | |
| 211 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 158 | cái | |
| 212 | Kẹp quai U | 97 | cái | |
| 213 | Hộp domino 6 CB | 8 | hộp | |
| 214 | Điện kế khách hàng | 7 | cái | |
| 215 | PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 216 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 217 | Phát quang cây xanh | 4 | vị trí | |
| 218 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 10 | bộ | |
| 219 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 10 | bộ | |
| 220 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 98 | cái | |
| 221 | Kẹp quai U | 59 | cái | |
| 222 | Hộp domino 6 CB | 8 | hộp | |
| 223 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 47 | vị trí | |
| 224 | Điện kế khách hàng | 7 | cái | |
| B | ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG | |||
| 1 | BÀU BÀNG -ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | 7 | trụ | |
| 4 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | 9 | trụ | |
| 5 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | 6 | trụ | |
| 6 | Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) | 2 | trụ | |
| 7 | Móng M14BT2 | 7 | bộ | |
| 8 | Móng M12a | 9 | bộ | |
| 9 | Móng M12BT | 2 | bộ | |
| 10 | Móng M12BT2 | 6 | bộ | |
| 11 | BÀU BÀNG - ĐDTT XDM - PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 12 | Xà đỡ thẳng IL-800 | 7 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ góc DTL(TL)-800 - trụ ghép | 3 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 | 3 | bộ | |
| 15 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | 7 | bộ | |
| 16 | Xà DS Composit 3P-2400 - trụ đơn | 1 | bộ | |
| 17 | Bộ chằng xuống - không móng neo | 14 | bộ | |
| 18 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | 10 | bộ | |
| 19 | BÀU BÀNG - ĐDTT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 20 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2, (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 94,05 | kg | |
| 21 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,473 | km | |
| 22 | Cáp nhôm lõi thép AC-185/29mm2 | 7.747,57 | kg | |
| 23 | Rải căng dây AC-185mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 10,482 | km | |
| 24 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | 482,5 | m | |
| 25 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,473 | km | |
| 26 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-240mm2 | 125,46 | m | |
| 27 | Rải căng dây ACX-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,123 | km | |
| 28 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 111 | m | |
| 29 | Kéo dây CX-25-95mm2 | 0,109 | km | |
| 30 | Cáp đồng bọc 24kV CX-150mm2 | 36 | m | |
| 31 | Kéo dây CX 24kV từ 150mm2 | 0,0353 | km | |
| 32 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 10 | bộ | |
| 33 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm | 11 | bộ | |
| 34 | Sứ đứng Pintype 36kV CDDR ≥770mm | 180 | bộ | |
| 35 | Ty sứ đứng | 191 | cây | |
| 36 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 4 | bộ | |
| 37 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 14 | sợi | |
| 38 | Khung Rack 2 + Sứ ống chỉ + bulon | 72 | bộ | |
| 39 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 36 | bộ | |
| 40 | Bulon mắt 16x300 | 6 | cây | |
| 41 | Bulon mắt 16x500 | 1 | cây | |
| 42 | Kẹp căng dây AC-150-240 (5U-4mm) | 72 | cái | |
| 43 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 10 | bộ | |
| 44 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 6 | bộ | |
| 45 | Nối ép WR-289 (50-70) | 52 | cái | |
| 46 | Nối ép WR 875 (240-150) | 50 | cái | |
| 47 | Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | 86 | cái | |
| 48 | Kẹp quai U 2/0 | 2 | cái | |
| 49 | Kẹp dây nóng 2/0 | 4 | cái | |
| 50 | Kẹp quai U 4/0 | 22 | cái | |
| 51 | Bọc kẹp quai | 1 | cái | |
| 52 | Ốc siết cáp 2/0 | 90 | cái | |
| 53 | Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon | 183 | cái | |
| 54 | Băng quấn Silicon 24kV | 10 | cuộn | |
| 55 | Bộ chống L6x60x60 - 1162 | 47 | bộ | |
| 56 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 24 | cái | |
| 57 | BÀU BÀNG - ĐDTT XDM - PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 58 | Thiết bị | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 59 | DS 1P-24kV-600A | 3 | bộ | |
| 60 | BÀU BÀNG - ĐDTT TGLL - PHẦN ĐƯỜNG DÂY | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 61 | Phần tháo gỡ: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 62 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 | 46 | bộ | |
| 63 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 1 | bộ | |
| 64 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 4 | bộ | |
| 65 | Xà FCO Composit 3P-2400 | 1 | bộ | |
| 66 | Xà DS Composit - 3P-2400 | 1 | bộ | |
| 67 | Chằng xuống trung thế | 13 | bộ | |
| 68 | Dây AC_50mm2 | 3,535 | km | |
| 69 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 70 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 71 | Dây AC_70mm2 | 10,605 | km | |
| 72 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 73 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 74 | Sứ đứng 24kV | 152 | bộ | |
| 75 | Ty sứ đứng | 152 | bộ | |
| 76 | Cách điện treo Polymer 24kV | 27 | bộ | |
| 77 | Khung U | 61 | cái | |
| 78 | Sứ ống chỉ | 61 | sứ | |
| 79 | Kẹp quai U + hotline | 20 | bộ | |
| 80 | Phần lắp lại: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 81 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 | 46 | bộ | |
| 82 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 1 | bộ | |
| 83 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 4 | bộ | |
| 84 | Xà DS Composit - 3P-2400 | 1 | bộ | |
| 85 | Dây AC_50mm2 | 3,535 | km | |
| 86 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 87 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 88 | Dây AC_70mm2 | 3,535 | km | |
| 89 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 90 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 91 | Sứ đứng 24kV | 1 | bộ | |
| 92 | Ty sứ đứng | 1 | bộ | |
| 93 | Cách điện treo Polymer 24kV | 27 | bộ | |
| 94 | Kẹp quai U | 20 | bộ | |
| 95 | BÀU BÀNG - ĐDTT TGLL - PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 96 | Phần tháo gỡ: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 97 | FCO_27kV | 3 | bộ | |
| 98 | DS 01 pha 24kV | 3 | bộ | |
| 99 | LBS 24kV | 1 | bộ | |
| 100 | LA 18kV_10kA | 6 | bộ | |
| 101 | Phần lắp lại: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 102 | DS 01 pha 24kV | 3 | bộ | |
| 103 | LBS 24kV | 1 | bộ | |
| 104 | LA 18kV_10kA | 6 | bộ | |
| 105 | BÀU BÀNG - TBA XDM - PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 106 | Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha | 1 | bộ | |
| 107 | Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 | 1 | bộ | |
| 108 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | 1 | bộ | |
| 109 | Đà U-100x46x4,5-500 | 2 | cây | |
| 110 | Đà U-160x68x50-700 | 1 | cây | |
| 111 | Đà MBT:U-160x68x5-2100 | 2 | cây | |
| 112 | Đà U-160x68x5-1457 | 1 | cây | |
| 113 | Đà U-100x46x4,5-1100 | 4 | cây | |
| 114 | Đà U-100x46x4,5-700 | 3 | cây | |
| 115 | Đà MBT:U-160x68x50-1700 | 2 | cây | |
| 116 | Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) | 1 | bộ | |
| 117 | Boulon 16x700 VRS | 7 | cây | |
| 118 | Boulon 16x650 VRS | 3 | cây | |
| 119 | Boulon 16x400 VRS | 4 | cây | |
| 120 | Boulon 16x400 | 4 | cây | |
| 121 | Boulon 16x350 | 4 | cây | |
| 122 | Boulon 16x300 | 4 | cây | |
| 123 | Boulon 16x100 | 4 | cây | |
| 124 | Boulon 16x50 | 12 | cây | |
| 125 | Boulon 16x40 | 16 | cây | |
| 126 | Long đền vuông 18 | 124 | cái | |
| 127 | Đà composit FCO-800 | 2 | bộ | |
| 128 | Đà composit FCO-2400 | 3 | bộ | |
| 129 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm | 3 | cục | |
| 130 | Ty sứ đứng | 3 | cây | |
| 131 | Cáp đồng bọc 600V-95mm2 | 69 | m | |
| 132 | Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 1,2 | 100m | |
| 133 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 27 | m | |
| 134 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 42 | m | |
| 135 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 6 | m | |
| 136 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 42 | m | |
| 137 | Kẹp hotline 2/0 | 6 | cái | |
| 138 | Kẹp quai U 2/0 | 6 | cái | |
| 139 | Đầu cosse Cu 95mm2 | 7 | đầu | |
| 140 | Đầu cosse Cu 120mm2 | 8 | đầu | |
| 141 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 6 | đầu | |
| 142 | Đầu cosse Cu-Al 150mm2 | 4 | đầu | |
| 143 | Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 2 | đầu | |
| 144 | Đầu cosse Cu-Al 95mm2 | 12 | đầu | |
| 145 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ | 4 | cái | |
| 146 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 1 | bộ | |
| 147 | Bảng tên trạm (mica) | 5 | cái | |
| 148 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 5 | bộ | |
| 149 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 5 | bộ | |
| 150 | Đai thép + 02 khóa đai | 5 | bộ | |
| 151 | Ống PVC 49mm | 13 | m | |
| 152 | Co PVC 49mm | 10 | cái | |
| 153 | Ống PVC 114mm | 46 | m | |
| 154 | Co PVC 114mm | 20 | cái | |
| 155 | Băng keo cách điện | 5 | cuộn | |
| 156 | Băng quấn Silicon 24kV | 5 | cuộn | |
| 157 | Nắp che đầu cực MBA | 7 | cái | |
| 158 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 14 | Bộ | |
| 159 | Nắp che đầu cực LA | 7 | cái | |
| 160 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 5 | bộ | |
| 161 | Tiếp địa đo đếm | 5 | bộ | |
| 162 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 5 | cái | |
| 163 | BÀU BÀNG - TBA XDM - PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 164 | Phần trạm | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 165 | MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (điện lực cấp) | 6 | máy | |
| 166 | MBT 3P-160kVA-22/0,4kV – Amorphous, (điện lực cấp) | 1 | máy | |
| 167 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 9 | bộ | |
| 168 | Chì 24kV-6K | 9 | sợi | |
| 169 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 9 | bộ | |
| 170 | MCCB 3 pha 690V-125A | 2 | cái | |
| 171 | MCCB 3 pha 690V-250A | 3 | cái | |
| 172 | TI 600V-100/5A (điện lực cấp) | 4 | cái | |
| 173 | TI 600V-200/5A (điện lực cấp) | 7 | cái | |
| 174 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 5 | cái | |
| 175 | BÀU BÀNG - ĐDHT XDM - PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 176 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 177 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 2 | trụ | |
| 178 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 4 | trụ | |
| 179 | Móng M8,5a | 2 | bộ | |
| 180 | Móng M8,5BT2 | 4 | bộ | |
| 181 | BÀU BÀNG - ĐDHT XDM - PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 182 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC, (trụ không có tiếp địa thân trụ) | 7 | bộ | |
| 183 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | 12 | bộ | |
| 184 | Chằng xuống hạ thế (không móng neo) | 11 | bộ | |
| 185 | BÀU BÀNG - ĐDHT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 186 | Cáp nhôm bọc AV-120mm2 | 12,24 | mét | |
| 187 | Kéo cáp nhôm AV-120mm2 kết hợp máy kéo | 0,012 | km | |
| 188 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 826,2 | mét | |
| 189 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 0,81 | km | |
| 190 | Cáp nhôm bọc AV-150mm2 | 24,48 | mét | |
| 191 | Kéo cáp nhôm AV-150mm2 kết hợp máy kéo | 0,024 | km | |
| 192 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 271,32 | mét | |
| 193 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 0,266 | km | |
| 194 | Cáp nhôm LV-ABC-3x95mm2 | 828,24 | mét | |
| 195 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 3x95mm2 | 0,812 | km | |
| 196 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 20 | cây | |
| 197 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 11 | cây | |
| 198 | Rack 3 sứ | 2 | Bộ | |
| 199 | Rack 4 sứ | 49 | Bộ | |
| 200 | Sứ ống chỉ | 55 | cái | |
| 201 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 88 | cái | |
| 202 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 6 | cái | |
| 203 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 24 | cái | |
| 204 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 16 | cây | |
| 205 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | 1 | cây | |
| 206 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 16 | cây | |
| 207 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 4 | cây | |
| 208 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 9 | cây | |
| 209 | Code trụ ghép 600x300 | 5 | Bộ | |
| 210 | Hộp Domino + 6CB-63A | 17 | cái | |
| 211 | Cáp CV-25mm2 | 68 | mét | |
| 212 | Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | 0,0667 | km | |
| 213 | Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) | 36 | cái | |
| 214 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 101 | cái | |
| 215 | Kẹp treo ABC 4x95 | 12 | cái | |
| 216 | Kẹp treo ABC 4x120 | 5 | cái | |
| 217 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 26 | cái | |
| 218 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 10 | cái | |
| 219 | Băng kéo cách điện | 47 | cuộn | |
| 220 | Bảng số trụ | 19 | Bộ | |
| 221 | BÀU BÀNG – ĐDHT TGLL - PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 222 | PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 223 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 224 | Trụ BTLT-8,5m | 13 | trụ | |
| 225 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 226 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 0,532 | km | |
| 227 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 228 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 229 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 0,494 | km | |
| 230 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 231 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 232 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 59 | bộ | |
| 233 | Kẹp quai U | 28 | cái | |
| 234 | Hộp domino 6 CB | 4 | hộp | |
| 235 | Điện kế khách hàng | 7 | cái | |
| 236 | PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 237 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 238 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 0,423 | km | |
| 239 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 240 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 241 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 5 | bộ | |
| 242 | Phát quang cây xanh | 4 | cái | |
| 243 | Kẹp quai U | 28 | cái | |
| 244 | Hộp domino 6 CB | 4 | hộp | |
| 245 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 50 | vị trí | |
| 246 | Điện kế khách hàng | 7 | cái | |
| C | ĐIỆN LỰC PHÚ GIÁO | |||
| 1 | PHÚ GIÁO -ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | 5 | trụ | |
| 4 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | 6 | trụ | |
| 5 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | 27 | trụ | |
| 6 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | 21 | trụ | |
| 7 | Móng M14BT1 | 6 | bộ | |
| 8 | Móng M14BT2 | 6 | bộ | |
| 9 | Móng M12a | 27 | bộ | |
| 10 | Móng M12BT2 | 21 | bộ | |
| 11 | PHÚ GIÁO - ĐDTT XDM - PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 12 | Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ đơn | 2 | bộ | |
| 13 | Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép | 2 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | 32 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) | 8 | bộ | |
| 16 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | 1 | bộ | |
| 17 | Xà FCO Composit 1P-800 | 1 | bộ | |
| 18 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) | 1 | bộ | |
| 19 | Bộ chằng xuống - neo xòe | 1 | bộ | |
| 20 | Bộ chằng lệch - neo xòe | 1 | bộ | |
| 21 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | 7 | bộ | |
| 22 | PHÚ GIÁO - ĐDTT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 23 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2, ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 445,18 | kg | |
| 24 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 2,239 | km | |
| 25 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | 2.661,2 | m | |
| 26 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 2,609 | km | |
| 27 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 28 | m | |
| 28 | Kéo dây CX 24kV 25mm2 | 0,0275 | km | |
| 29 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 48 | bộ | |
| 30 | Sứ đứng pintype 24kV CDDR ≥430mm | 72 | bộ | |
| 31 | Ty sứ đứng | 72 | cây | |
| 32 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 22 | bộ | |
| 33 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 56 | sợi | |
| 34 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | 16 | sợi | |
| 35 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 77 | bộ | |
| 36 | Bulon mắt 16x300 | 9 | cây | |
| 37 | Bulon mắt 16x500 | 21 | cây | |
| 38 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 45 | bộ | |
| 39 | Nối ép WR-289 (50-70) | 54 | cái | |
| 40 | Kẹp quai U 2/0 | 10 | cái | |
| 41 | Kẹp dây nóng 2/0 | 10 | cái | |
| 42 | Kẹp quai U 4/0 | 3 | cái | |
| 43 | Bọc kẹp quai | 13 | cái | |
| 44 | Ốc siết cáp 2/0 | 72 | cái | |
| 45 | Băng quấn Silicon 24kV | 8 | cuộn | |
| 46 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 59 | cái | |
| 47 | Nắp chụp LBFCO | 4 | cái | |
| 48 | PHÚ GIÁO - ĐDTT XDM - PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 49 | LBFCO 27kV-100A | 2 | bộ | |
| 50 | Chì trung thế 6K | 2 | sợi | |
| 51 | Vật liệu phụ gắn FCO, LBFCO | 2 | bộ | |
| 52 | PHÚ GIÁO - TBA XDM - PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 53 | Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha | 1 | bộ | |
| 54 | Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 | 1 | bộ | |
| 55 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | 1 | bộ | |
| 56 | Đà U-100x46x4,5-500 | 2 | cây | |
| 57 | Đà U-160x68x50-700 | 1 | cây | |
| 58 | Đà MBT:U-160x68x5-2100 | 2 | cây | |
| 59 | Đà U-160x68x5-1457 | 1 | cây | |
| 60 | Đà U-100x46x4,5-1100 | 4 | cây | |
| 61 | Đà U-100x46x4,5-700 | 3 | cây | |
| 62 | Đà MBT:U-160x68x50-1700 | 2 | cây | |
| 63 | Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) | 1 | bộ | |
| 64 | Boulon 16x700 VRS | 7 | cây | |
| 65 | Boulon 16x650 VRS | 3 | cây | |
| 66 | Boulon 16x400 VRS | 4 | cây | |
| 67 | Boulon 16x400 | 4 | cây | |
| 68 | Boulon 16x350 | 4 | cây | |
| 69 | Boulon 16x300 | 4 | cây | |
| 70 | Boulon 16x100 | 4 | cây | |
| 71 | Boulon 16x50 | 12 | cây | |
| 72 | Boulon 16x40 | 16 | cây | |
| 73 | Long đền vuông 18 | 124 | cái | |
| 74 | Giá treo 03 MBA 25kVA | 1 | bộ | |
| 75 | Đà composit FCO-800 | 10 | bộ | |
| 76 | Đà composit FCO-2400 | 1 | bộ | |
| 77 | Sứ đứng pintype 24kV CDDR ≥430mm | 3 | Bộ | |
| 78 | Ty sứ đứng | 3 | cây | |
| 79 | Cáp đồng bọc 600V-70mm2 | 117 | m | |
| 80 | Cáp đồng bọc 600V-95mm2 | 40 | m | |
| 81 | Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 99 | m | |
| 82 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 12 | m | |
| 83 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 82 | m | |
| 84 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 9 | m | |
| 85 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 99 | m | |
| 86 | Kẹp hotline 2/0 | 14 | cái | |
| 87 | Kẹp quai U 2/0 | 14 | cái | |
| 88 | Đầu cosse Cu 70mm2 | 15 | đầu | |
| 89 | Đầu cosse Cu 95mm2 | 7 | đầu | |
| 90 | Đầu cosse Cu 120mm2 | 11 | đầu | |
| 91 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 6 | đầu | |
| 92 | Đầu cosse Cu-Al 150mm2 | 5 | đầu | |
| 93 | Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 1 | đầu | |
| 94 | Đầu cosse Cu-Al 95mm2 | 8 | đầu | |
| 95 | Đầu cosse Cu-Al 70mm2 | 8 | đầu | |
| 96 | Đầu cosse Cu-Al 50mm2 | 4 | đầu | |
| 97 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ | 9 | cái | |
| 98 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 1 | bộ | |
| 99 | Bảng nguy hiểm | 1 | cái | |
| 100 | Bảng tên trạm | 14 | cái | |
| 101 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 13 | bộ | |
| 102 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 15 | bộ | |
| 103 | đai thép + 02 khóa đai | 14 | bộ | |
| 104 | Ống PVC 49mm | 32 | m | |
| 105 | Co PVC 49mm | 28 | cái | |
| 106 | Ống PVC 114mm | 136 | m | |
| 107 | Co PVC 114mm | 54 | cái | |
| 108 | Băng keo cách điện | 14 | cuộn | |
| 109 | Băng quấn Silicon 24kV | 15 | cuộn | |
| 110 | Nắp che đầu cực MBA | 17 | cái | |
| 111 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 34 | Bộ | |
| 112 | Nắp che đầu cực LA | 17 | cái | |
| 113 | Tiếp địa trạm biến áp | 14 | bộ | |
| 114 | Tiếp địa đo đếm | 14 | bộ | |
| 115 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 14 | cái | |
| 116 | PHÚ GIÁO - TBA XDM - PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 117 | Phần trạm | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 118 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) | 6 | máy | |
| 119 | MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) | 5 | máy | |
| 120 | MBT 3P-160kVA-22/0,40kV – Amorphous, (Điện lực cấp) | 1 | máy | |
| 121 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 17 | bộ | |
| 122 | Chì 24kV-3K | 10 | sợi | |
| 123 | Chì 24kV-6K | 9 | sợi | |
| 124 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 14 | bộ | |
| 125 | MCCB 3 pha 690V-75A | 3 | cái | |
| 126 | MCCB 3 pha 690V-125A | 5 | cái | |
| 127 | MCCB 3 pha 690V-250A | 2 | cái | |
| 128 | TI 600V-100/5A (điện lực cấp) | 11 | cái | |
| 129 | TI 600V-200/5A (điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 130 | TI 600V-50/5A (điện lực cấp) | 6 | cái | |
| 131 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 8 | cái | |
| 132 | PHÚ GIÁO - TBA - PHẦN VẬT TƯ, THIẾT BỊ THÁO GỠ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 133 | VẬT TƯ THÁO - LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 134 | Đà FCO-800 + thanh chống | 2 | bộ | |
| 135 | Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 | 0,03 | km | |
| 136 | Cáp đồng bọc CV-600V-120mm2 | 0,03 | km | |
| 137 | Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | 0,12 | km | |
| 138 | Kẹp dây nóng | 5 | cái | |
| 139 | Kẹp quai U | 5 | cái | |
| 140 | Thùng MCCB + ĐK | 4 | cái | |
| 141 | THIẾT BỊ THÁO - LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 142 | MBT 1x25KVA-12,7/0,23KV | 1 | máy | |
| 143 | MBT 1x37,5KVA-12,7/0,23KV | 1 | máy | |
| 144 | MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV | 3 | máy | |
| 145 | FCO 27KV-100A | 2 | bộ | |
| 146 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 3 | bộ | |
| 147 | TI 600V-100/5A | 1 | cái | |
| 148 | TI 600V-200/5A | 6 | cái | |
| 149 | CB 3 pha 690V-125A | 2 | cái | |
| 150 | CB 3 pha 690V-200A | 1 | cái | |
| 151 | CB 3 pha 690V-250A | 1 | cái | |
| 152 | ĐK hữu công 220/380V-5A | 5 | cái | |
| 153 | PHÚ GIÁO - TBA - PHẦN VẬT TƯ, THIẾT BỊ THÁO GỠ THU HỒI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 154 | VẬT TƯ THU HỒI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 155 | Đà FCO-800 + thanh chống | 2 | bộ | |
| 156 | THIẾT BỊ THÁO THU HỒI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 157 | FCO 27KV-100A | 3 | bộ | |
| 158 | PHÚ GIÁO - ĐDHT XDM - PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 159 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 160 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 13 | trụ | |
| 161 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 13 | trụ | |
| 162 | Móng M8,5a | 11 | bộ | |
| 163 | Móng M8,5BT2 | 13 | bộ | |
| 164 | Móng M8,5BT1 | 2 | bộ | |
| 165 | PHÚ GIÁO - ĐDHT XDM - TIẾP ĐỊA, CHẰNG | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 166 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC, (trụ không có tiếp địa thân trụ) | 4 | bộ | |
| 167 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | 26 | bộ | |
| 168 | Chằng xuống hạ thế (không móng neo) | 1 | bộ | |
| 169 | Chằng lệch hạ thế | 3 | bộ | |
| 170 | PHÚ GIÁO - ĐDHT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 171 | Cáp nhôm bọc AV-120mm2 | 44,88 | mét | |
| 172 | Kéo cáp nhôm AV-120mm2 kết hợp máy kéo | 0,044 | km | |
| 173 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 4.243,2 | mét | |
| 174 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 4,16 | km | |
| 175 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 36,72 | mét | |
| 176 | Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo | 0,036 | km | |
| 177 | Cáp nhôm bọc AC-50mm2, ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 338,41 | kg | |
| 178 | Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo | 1,702 | km | |
| 179 | Cáp nhôm bọc AV-150mm2 | 95,88 | mét | |
| 180 | Kéo cáp nhôm AV-150mm2 | 0,094 | km | |
| 181 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 1.011,84 | mét | |
| 182 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 0,992 | km | |
| 183 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 88,74 | mét | |
| 184 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,087 | km | |
| 185 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 87 | cây | |
| 186 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 119 | cây | |
| 187 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | 18 | cây | |
| 188 | Khung U + bulon | 16 | bộ | |
| 189 | Rack 2 sứ | 5 | Bộ | |
| 190 | Rack 3 sứ | 79 | Bộ | |
| 191 | Rack 4 sứ | 2 | Bộ | |
| 192 | Sứ ống chỉ | 226 | cái | |
| 193 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 34 | cái | |
| 194 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 128 | cái | |
| 195 | Kẹp AC 95-120 3 bulon | 12 | cái | |
| 196 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 138 | cái | |
| 197 | Kẹp quai U 2/0 | 23 | cái | |
| 198 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 27 | cây | |
| 199 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 | 20 | cây | |
| 200 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | 2 | cây | |
| 201 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 14 | cây | |
| 202 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 10 | cây | |
| 203 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | 4 | Bộ | |
| 204 | Code trụ ghép 600x300 | 22 | Bộ | |
| 205 | Hộp Domino + 6CB-63A | 26 | cái | |
| 206 | Kẹp dừng dây hạ thế 70-50, (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) | 28 | cái | |
| 207 | Cáp CV-25mm2 | 200 | mét | |
| 208 | Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | 0,196 | km | |
| 209 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 166 | cái | |
| 210 | Kẹp rẽ IPC 120/120 | 8 | cái | |
| 211 | Kẹp treo ABC 4x70 | 1 | cái | |
| 212 | Kẹp treo ABC 4x95 | 18 | cái | |
| 213 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 4 | cái | |
| 214 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 18 | cái | |
| 215 | Băng kéo cách điện | 81 | cuộn | |
| 216 | Bảng số trụ | 45 | Bộ | |
| 217 | PHÚ GIÁO - ĐDHT - PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 218 | PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 219 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 220 | Trụ BTLT-8,5m | 36 | trụ | |
| 221 | Trụ BTLT-7,0m | 12 | trụ | |
| 222 | Bộ chằng xuống hạ thế | 8 | bộ | |
| 223 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 224 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 0,274 | km | |
| 225 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 226 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 227 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 2,646 | km | |
| 228 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 229 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 230 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 5 | bộ | |
| 231 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 37 | bộ | |
| 232 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 71 | bộ | |
| 233 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 24 | cái | |
| 234 | Kẹp quai U | 88 | cái | |
| 235 | Hộp domino 6 CB | 7 | hộp | |
| 236 | Điện kế khách hàng | 74 | cái | |
| 237 | PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 238 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 239 | Phát quang cây xanh | 10 | vị trí | |
| 240 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 6 | bộ | |
| 241 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 33 | bộ | |
| 242 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 243 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 22 | cái | |
| 244 | Kẹp quai U | 88 | cái | |
| 245 | Hộp domino 6 CB | 7 | hộp | |
| 246 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 65 | vị trí | |
| 247 | Điện kế khách hàng | 74 | cái | |
| D | ĐIỆN LỰC BẮC TÂN UYÊN | |||
| 1 | BẮC TÂN UYÊN -ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | 24 | trụ | |
| 4 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | 15 | trụ | |
| 5 | Móng M12a | 22 | bộ | |
| 6 | Móng M12BT | 2 | bộ | |
| 7 | Móng M12BT2 | 15 | bộ | |
| 8 | BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT XDM - PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng IL-800 | 7 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ góc GL-800 | 2 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | 14 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) | 1 | bộ | |
| 13 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn | 1 | bộ | |
| 14 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | 2 | bộ | |
| 15 | Xà FCO Composit 1P-800 | 2 | bộ | |
| 16 | Bộ chằng xuống - không móng neo | 6 | bộ | |
| 17 | Bộ chằng cách khoảng - không trụ, móng neo | 5 | bộ | |
| 18 | Bộ chằng xuống - neo xòe | 1 | bộ | |
| 19 | Bộ chằng lệch - neo xòe | 1 | bộ | |
| 20 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | 7 | bộ | |
| 21 | BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 22 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2, ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 157,27 | kg | |
| 23 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,791 | km | |
| 24 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | 806,8 | m | |
| 25 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,791 | km | |
| 26 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-70mm2 | 468,18 | m | |
| 27 | Rải căng dây ACX-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,459 | km | |
| 28 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-185mm2 | 1.150,56 | m | |
| 29 | Rải căng dây ACX-185mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 1,128 | km | |
| 30 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 16 | m | |
| 31 | Kéo dây CX-25-95mm2 | 0,0157 | km | |
| 32 | Cáp đồng bọc 24kV CX-50mm2 | 12 | m | |
| 33 | Kéo dây CX 24kV từ 50mm2 | 0,0118 | km | |
| 34 | Cáp đồng bọc 24kV CX-185mm2 | 6 | m | |
| 35 | Kéo dây CX 24kV từ 185mm2 | 0,0059 | km | |
| 36 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 24 | bộ | |
| 37 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm | 56 | bộ | |
| 38 | Ty sứ đứng | 55 | cây | |
| 39 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 11 | bộ | |
| 40 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 58 | sợi | |
| 41 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 95-120 | 3 | sợi | |
| 42 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 150-185 | 24 | sợi | |
| 43 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | 12 | sợi | |
| 44 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 150-185 | 6 | sợi | |
| 45 | Khung Rack 2 + Sứ ống chỉ + bulon | 14 | bộ | |
| 46 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 33 | bộ | |
| 47 | Bulon mắt 16x300 | 3 | cây | |
| 48 | Bulon mắt 16x500 | 7 | cây | |
| 49 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 46 | bộ | |
| 50 | Giáp níu căng dây ACX 185 | 18 | bộ | |
| 51 | Nối ép WR-289 (50-70) | 46 | cái | |
| 52 | Nối ép WR 419 (95-120) | 10 | cái | |
| 53 | Nối ép WR 875 (240-150) | 6 | cái | |
| 54 | Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | 6 | cái | |
| 55 | Kẹp quai U 2/0 | 3 | cái | |
| 56 | Kẹp dây nóng 2/0 | 3 | cái | |
| 57 | Kẹp quai U 4/0 | 14 | cái | |
| 58 | Bọc kẹp quai | 17 | cái | |
| 59 | Ốc siết cáp 2/0 | 32 | cái | |
| 60 | Băng quấn Silicon 24kV | 7 | cuộn | |
| 61 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 39 | cái | |
| 62 | Nắp chụp FCO | 2 | cái | |
| 63 | BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT XDM - PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 64 | Thiết bị | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 65 | FCO 27kV-100A | 1 | bộ | |
| 66 | Chì trung thế 8K | 1 | sợi | |
| 67 | Vật liệu phụ gắn FCO, LBFCO | 1 | bộ | |
| 68 | BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT - PHẦN ĐƯỜNG DÂY THÁO GỠ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 69 | Phần tháo gỡ: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 70 | Xà FCO Composit 1P-800 | 2 | bộ | |
| 71 | Chằng xuống trung thế | 1 | bộ | |
| 72 | Dây AC_50mm2 | 1,891 | km | |
| 73 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 74 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 75 | Dây ACX_50mm2 | 0,415 | km | |
| 76 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 77 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 78 | Dây ACX_70mm2 | 1,128 | km | |
| 79 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 80 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 81 | Sứ đứng 24kV | 6 | bộ | |
| 82 | Ty sứ đứng | 6 | bộ | |
| 83 | Chân sứ đỉnh | 6 | bộ | |
| 84 | Cách điện treo Polymer 24kV | 4 | bộ | |
| 85 | Khung U | 16 | cái | |
| 86 | Sứ ống chỉ | 16 | sứ | |
| 87 | Kẹp quai U + hotline | 17 | bộ | |
| 88 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 10 | bộ | |
| 89 | Phần lắp lại: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 90 | Xà FCO Composit 1P-800 | 2 | bộ | |
| 91 | Dây AC_50mm2 | 0,708 | km | |
| 92 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 93 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 94 | Dây ACX_50mm2 | 0,332 | km | |
| 95 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 96 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 97 | Dây ACX_70mm2 | 0,969 | km | |
| 98 | Máy rải dây | 0 | km | |
| 99 | Tời máy 5 tấn | 0 | km | |
| 100 | Sứ đứng 24kV | 6 | bộ | |
| 101 | Ty sứ đứng | 6 | bộ | |
| 102 | Cách điện treo Polymer 24kV | 4 | bộ | |
| 103 | Khung U | 9 | bộ | |
| 104 | Sứ ống chỉ | 9 | bộ | |
| 105 | Kẹp quai U + hotline | 17 | bộ | |
| 106 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 10 | bộ | |
| 107 | BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT - PHẦN THIẾT BỊ THÁO GỠ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 108 | Phần tháo gỡ: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 109 | FCO_27kV | 2 | bộ | |
| 110 | Phần lắp lại: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 111 | FCO_27kV | 2 | bộ | |
| 112 | BẮC TÂN UYÊN - TBA XDM - PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 113 | Đà composit FCO-800 | 3 | bộ | |
| 114 | Cáp đồng bọc 600V-70mm2 | 30 | m | |
| 115 | Cáp đồng bọc 600V-95mm2 | 24 | m | |
| 116 | Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 0,33 | 100m | |
| 117 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 9 | m | |
| 118 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 18 | m | |
| 119 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 120 | Kẹp quai U 2/0 | 3 | cái | |
| 121 | Đầu cosse Cu 70mm2 | 4 | đầu | |
| 122 | Đầu cosse Cu 95mm2 | 1 | đầu | |
| 123 | Đầu cosse Cu 120mm2 | 3 | đầu | |
| 124 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 4 | đầu | |
| 125 | Đầu cosse Cu-Al 150mm2 | 4 | đầu | |
| 126 | Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 2 | đầu | |
| 127 | Đầu cosse Cu-Al 70mm2 | 4 | đầu | |
| 128 | Đầu cosse Cu-Al 50mm2 | 2 | đầu | |
| 129 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ | 3 | cái | |
| 130 | Bảng tên trạm (mica) | 4 | cái | |
| 131 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 5 | bộ | |
| 132 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 5 | bộ | |
| 133 | đai thép + 02 khóa đai | 4 | bộ | |
| 134 | Ống PVC 49mm | 10 | m | |
| 135 | Co PVC 49mm | 10 | cái | |
| 136 | Ống PVC 114mm | 50 | m | |
| 137 | Co PVC 114mm | 20 | cái | |
| 138 | Băng keo cách điện | 4 | cuộn | |
| 139 | Băng quấn Silicon 24kV | 2 | cuộn | |
| 140 | Nắp che đầu cực MBA | 5 | cái | |
| 141 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 8 | Bộ | |
| 142 | Nắp che đầu cực LA | 4 | cái | |
| 143 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 4 | bộ | |
| 144 | Tiếp địa đo đếm | 4 | bộ | |
| 145 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 4 | cái | |
| 146 | BẮC TÂN UYÊN - TBA XDM - PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 147 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) | 1 | máy | |
| 148 | MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous, (Điện lực cấp) | 2 | máy | |
| 149 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 3 | bộ | |
| 150 | Chì 24kV-3K | 1 | sợi | |
| 151 | Chì 24kV-6K | 2 | sợi | |
| 152 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 3 | bộ | |
| 153 | MCCB 3 pha 690V-125A | 2 | cái | |
| 154 | MCCB 3 pha 690V-250A | 1 | cái | |
| 155 | TI 600V-100/5A (Điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 156 | TI 600V-200/5A (Điện lực cấp) | 1 | cái | |
| 157 | ĐK hữu công 220/380V-5A (Điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 158 | BẮC TÂN UYÊN - TBA - PHẦN VẬT TƯ, THIẾT BỊ THÁO GỠ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 159 | VẬT TƯ THÁO - LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 160 | Đà FCO-800 + thanh chống | 2 | bộ | |
| 161 | Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | 0,03 | km | |
| 162 | Cáp đồng bọc CV-600V-200mm2 | 0,03 | km | |
| 163 | Cáp đồng bọc CX 24KV-25mm2 | 0,008 | km | |
| 164 | Kẹp dây nóng | 2 | cái | |
| 165 | Kẹp quai U | 2 | cái | |
| 166 | Thùng MCCB + ĐK | 1 | cái | |
| 167 | Bảng tên trạm (mica) | 2 | cái | |
| 168 | THIẾT BỊ THÁO - LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 169 | MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV | 1 | máy | |
| 170 | MBT 1x75KVA-12,7/0,23KV | 1 | máy | |
| 171 | FCO 27KV-100A | 2 | bộ | |
| 172 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 2 | bộ | |
| 173 | TI 600V-200/5A | 1 | cái | |
| 174 | TI 600V-300/5A | 1 | cái | |
| 175 | CB 3 pha 690V-250A | 1 | cái | |
| 176 | CB 3 pha 690V-320A | 1 | cái | |
| 177 | ĐK hữu công 220/380V-5A | 2 | cái | |
| 178 | BẮC TÂN UYÊN - TBA - PHẦN VẬT TƯ THU HỒI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 179 | VẬT TƯ THU HỒI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 180 | Thùng tole | 1 | cái | |
| 181 | BẮC TÂN UYÊN - ĐDHT XDM - PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 182 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 183 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 31 | trụ | |
| 184 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 32 | trụ | |
| 185 | Móng M8,5a | 23 | bộ | |
| 186 | Móng M8,5BT2 | 32 | bộ | |
| 187 | Móng M8,5BT1 | 11 | bộ | |
| 188 | BẮC TÂN UYÊN - ĐDHT XDM - TIẾP ĐỊA, CHẰNG | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 189 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC, (trụ không có tiếp địa thân trụ) | 9 | bộ | |
| 190 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | 20 | bộ | |
| 191 | BẮC TÂN UYÊN - ĐDHT XDM - PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 192 | Cáp nhôm bọc AV-120mm2 | 16,32 | mét | |
| 193 | Kéo cáp nhôm AV-120mm2 kết hợp máy kéo | 0,016 | km | |
| 194 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 3.681,18 | mét | |
| 195 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 3,609 | km | |
| 196 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 12,24 | mét | |
| 197 | Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo | 0,012 | km | |
| 198 | Cáp nhôm bọc AV-150mm2 | 32,64 | mét | |
| 199 | Kéo cáp nhôm AV-150mm2 kết hợp máy kéo | 0,032 | km | |
| 200 | Cáp nhôm trần AC-50mm2, ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 351,53 | kg | |
| 201 | Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo | 1,768 | km | |
| 202 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 732,36 | mét | |
| 203 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 0,718 | km | |
| 204 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 900,66 | mét | |
| 205 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,883 | km | |
| 206 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 84 | cây | |
| 207 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 68 | cây | |
| 208 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | 2 | cây | |
| 209 | Bulon 16x650 + 2 Long del vuông F18 | 10 | cây | |
| 210 | Khung U + bulon | 13 | bộ | |
| 211 | Rack 2 sứ | 3 | Bộ | |
| 212 | Rack 3 sứ | 47 | Bộ | |
| 213 | Rack 4 sứ | 3 | Bộ | |
| 214 | Sứ ống chỉ | 166 | cái | |
| 215 | Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) | 34 | cái | |
| 216 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 26 | cái | |
| 217 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 104 | cái | |
| 218 | Kẹp AC 95-120 3 bulon | 18 | cái | |
| 219 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 90 | cái | |
| 220 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 19 | cây | |
| 221 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | 40 | cây | |
| 222 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 4 | cây | |
| 223 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 13 | cây | |
| 224 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 13 | cây | |
| 225 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | 1 | Bộ | |
| 226 | Code trụ ghép 600x300 | 4 | Bộ | |
| 227 | Hộp Domino + 6CB-63A | 40 | cái | |
| 228 | Kẹp dừng dây hạ thế 70-50 (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) | 28 | cái | |
| 229 | Cáp CV-25mm2 | 160 | mét | |
| 230 | Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | 0,157 | km | |
| 231 | Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) | 110 | cái | |
| 232 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 126 | cái | |
| 233 | Kẹp treo ABC 4x70 | 17 | cái | |
| 234 | Kẹp treo ABC 4x120 | 14 | cái | |
| 235 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 18 | cái | |
| 236 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 14 | cái | |
| 237 | Băng kéo cách điện | 65 | cuộn | |
| 238 | Bảng số trụ | 61 | Bộ | |
| 239 | BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL - PHẦN ĐƯỜNG DÂY THÁO GỠ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 240 | PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 241 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 242 | Trụ BTLT-8,5m | 21 | trụ | |
| 243 | Bộ chằng xuống hạ thế | 1 | bộ | |
| 244 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 245 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 1,436 | km | |
| 246 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 0,738 | km | |
| 247 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 5 | bộ | |
| 248 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 21 | bộ | |
| 249 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 18 | bộ | |
| 250 | Kẹp quai U | 41 | cái | |
| 251 | Hộp domino 6 CB | 3 | hộp | |
| 252 | Điện kế khách hàng | 25 | cái | |
| 253 | PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 254 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 255 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 5 | bộ | |
| 256 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 18 | bộ | |
| 257 | Phát quang cây xanh | 5 | cái | |
| 258 | Kẹp quai U | 41 | cái | |
| 259 | Hộp domino 6 CB | 3 | hộp | |
| 260 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 37 | vị trí | |
| 261 | Điện kế khách hàng | 25 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi