Gói thầu: Gói thầu số 01.XL- Nâng cấp, cải tạo Trung tâm Văn hóa - Truyền thông huyện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200506781-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư XDCB huyện Hương Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL- Nâng cấp, cải tạo Trung tâm Văn hóa - Truyền thông huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200506337 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 17:56:00 đến ngày 2020-05-16 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,616,203,581 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 1.454,081 | m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 15,269 | 100m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 371,022 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 3,499 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả KT theo chương V | 3,499 | 100m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 1.454,081 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 371,022 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.454,081 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 371,022 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 30 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch GRANIT KT 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ ghế ngồi | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 13 | Lắp tận dụng các ghế tháo ra | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Thay mới các ghế bị hỏng | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 15 | Thảm lót sàn sân khấu | Mô tả KT theo chương V | 95 | m2 |
| 16 | Bàn họp, bàn gỗ | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Tháo dỡ tấm ALUNIUM | Mô tả KT theo chương V | 25 | m2 |
| 18 | Lắp dựng tấm ALUNIUM | Mô tả KT theo chương V | 25 | m2 |
| 19 | Tấm ALUNIUM | Mô tả KT theo chương V | 25 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 16,88 | m2 |
| 21 | Phá lớp gạch ốp tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 93,83 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 30,564 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 7 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả KT theo chương V | 1,993 | m3 |
| 27 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 1,82 | m2 |
| 28 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 25,144 | m2 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,201 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 6,912 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 91,61 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 25,144 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 26,32 | m2 |
| 34 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả KT theo chương V | 25,144 | m2 |
| 35 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - tường | Mô tả KT theo chương V | 33,232 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 33,232 | 1m2 |
| 37 | Cửa đi thanh nhôm kính dày 6,38ly | Mô tả KT theo chương V | 3,64 | m2 |
| 38 | CCLD vách ngăn, kết hợp cửa vệ sinh tấm Compact HPL dày 12mm | Mô tả KT theo chương V | 37,422 | m2 |
| 39 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả KT theo chương V | 3,12 | m2 |
| 40 | CCLD Ke đỡ bàn đá granite | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 16 | m |
| 44 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 7 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 0 | cái |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa gật gù 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt giá treo | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 54 | Công tác hoàn trả mặt bằng, dọn dẹp vệ sinh trong và ngoài nhà | Mô tả KT theo chương V | 5 | công |
| B | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 1.001,767 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 1.001,767 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.001,767 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 10,439 | 100m2 |
| C | SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 4,317 | 100m3 |
| 2 | Lát gạch Terazzo 400x400 mm | Mô tả KT theo chương V | 2.585 | m2 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 10,913 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 183,95 | m2 |
| 6 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả KT theo chương V | 87,75 | m2 |
| D | NHÀ BẢO VỆ- CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 491,717 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả KT theo chương V | 208,43 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 208,43 | 1m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 491,717 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 0,848 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi