Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo- Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình Đại tu lưới điện khu vực Điện lực Sơn Tịnh năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507094-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 HHo- Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình Đại tu lưới điện khu vực Điện lực Sơn Tịnh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504253 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 21:11:00 đến ngày 2020-05-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,474,022,465 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt cột NPCI-12-190-9,0 (kể cả đánh số cột) | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (và theo Thuyết minh, TK-BVTC đã phê duyệt kèm theo) | 5 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt móng cột giếng | -nt- | 3 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt móng cột MĐT-3 | -nt- | 1 | Móng |
| 4 | Lắp đặt xà XĐTLT-20-1LA | -nt- | 40 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt xà XĐTCV-20-1LA | -nt- | 8 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt xà XHNCV-22-2LA | -nt- | 4 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt xà XRNSCUNG CẤPV-22-2L | -nt- | 2 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt xà XHNLT-22-2LA | -nt- | 9 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt xà XHNCĐLT-22-2LA | -nt- | 1 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt xà XĐGLT-22-2LA | -nt- | 1 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt xà XĐGCV-22-2LA | -nt- | 5 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt xà XĐLLT-22-2L | -nt- | 2 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt xà XFCOCV-22-2L | -nt- | 1 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt xà XFCOLT-22-2L | -nt- | 4 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt xà XFCOCĐLT-22-2L | -nt- | 1 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt xà XĐTĐLT-0,4-1L | -nt- | 1 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt xà XĐTCV-0,4-1L | -nt- | 2 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt giá thao tác FCO (GTT-FCO) | -nt- | 2 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt cùm xà trung áp | -nt- | 66 | Cái |
| 20 | Lắp đặt chụp đầu cột ly tâm 2,6m | -nt- | 3 | Cái |
| 21 | Lắp đặt chụp đầu cột vuông 2,6m | -nt- | 7 | Cái |
| 22 | Lắp đặt bách giằng xà trung áp | -nt- | 3 | Cái |
| 23 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 24kV polymer | -nt- | 8 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt chuỗi polymer 24kV | -nt- | 141 | Chuỗi |
| 25 | Lắp đặt cách điện đứng 24kV trên CV | -nt- | 63 | Quả |
| 26 | Lắp đặt cách điện đứng 24kV trên cột BTLT | -nt- | 365 | Quả |
| 27 | Kéo dây AC/XLPE-50 bằng thủ công qua đồi dốc ≤ 20o | -nt- | 12,617 | Kmdây |
| 28 | Kéo dây AC/XLPE-50 bằng thủ công | -nt- | 5,516 | Kmdây |
| 29 | Kéo dây AC/XLPE-50 bằng thủ công qua khu dân cư của thành phố | -nt- | 0,78 | Kmdây |
| 30 | Kéo dây AC/XLPE-70 bằng thủ công qua đồi dốc ≤ 20o | -nt- | 3,936 | Kmdây |
| 31 | Kéo dây AC/XLPE-70 bằng thủ công qua khu dân cư của thành phố | -nt- | 3,498 | Kmdây |
| 32 | Kéo dây AC/XLPE-95 bằng thủ công qua đồi dốc ≤ 20o | -nt- | 1,242 | Kmdây |
| 33 | Lắp đặt dây néo TK50-10 | -nt- | 107 | Bộ |
| 34 | Lắp khóa néo dây S≤ 240mm2 | -nt- | 141 | Cái |
| 35 | Lắp đặt kẹp cáp nhôm 50 - 240 | -nt- | 147 | Cái |
| 36 | Lắp đặt mỏ phóng thu lôi | -nt- | 42 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Đai ốc thép mạ fi 16 | -nt- | 582 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Long đền thép mạ ĐK 16 | -nt- | 582 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 12x40 | -nt- | 608 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 14x50 | -nt- | 394 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 14x120 | -nt- | 20 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 16x220 | -nt- | 92 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | -nt- | 572 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 16x280 | -nt- | 30 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 16x450 | -nt- | 20 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Gu dông thép mạ có đai ốc 16x250 | -nt- | 32 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Gu dông thép mạ có đai ốc 16x280 | -nt- | 92 | Bộ |
| 48 | Thi công tháo và đấu lèo bằng Hotline | -nt- | 12 | Vị trí |
| 49 | Tháo gỡ thu hồi Cột BTCV 10,5 chặt gốc còn 8m | -nt- | 4 | Cột |
| 50 | Tháo gỡ thu hồi Cầu chì tự rơi 24kV Polymer | -nt- | 8 | Bộ |
| 51 | Tháo gỡ thu hồi Chuỗi thuỷ tinh 24kV(2bát/chuỗi) | -nt- | 246 | Chuỗi |
| 52 | Tháo gỡ thu hồi Sứ đứng 24kV trên cột BTV | -nt- | 63 | Quả |
| 53 | Tháo gỡ thu hồi Sứ đứng 24kV trên cột BTL | -nt- | 365 | Quả |
| 54 | Tháo gỡ thu hồi dây AC -50 thủ công qua đồi dốc ≤ 20o | -nt- | 12,68 | Kmdây |
| 55 | Tháo gỡ thu hồi dây AC-50 thủ công | -nt- | 5,544 | Kmdây |
| 56 | Tháo gỡ thu hồi dây AC-50 thủ công qua khu dân cư của thành phố | -nt- | 0,784 | Kmdây |
| 57 | Tháo gỡ thu hồi dây AC -70 thủ công qua đồi dốc ≤ 20o | -nt- | 3,955 | Kmdây |
| 58 | Tháo gỡ thu hồi dây AC-70 thủ công qua khu dân cư của thành phố | -nt- | 3,515 | Kmdây |
| 59 | Tháo gỡ thu hồi dây AC -95 thủ công qua đồi dốc ≤ 20o | -nt- | 1,248 | Kmdây |
| 60 | Tháo gỡ thu hồi Xà trung áp | -nt- | 66 | Thanh |
| 61 | Tháo gỡ thu hồi Cùm xà | -nt- | 66 | Cái |
| 62 | Tháo gỡ thu hồi Dây néo | -nt- | 107 | Sợi |
| 63 | Tháo gỡ thu hồi kẹp cáp các loại | -nt- | 147 | Bộ |
| 64 | Tháo gỡ thu hồi Boulon các loại | -nt- | 1.860 | Cái |
| 65 | Tháo gỡ thu hồi Khóa néo dây các loại | -nt- | 141 | Cái |
| B | Trạm biến áp phụ tải | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện composit (1400x1150x400) | -nt- | 34 | Cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bảng tên, biển cấm (Kể cả cùm) | -nt- | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt đầu cos ép 70mm2 | -nt- | 111 | Cái |
| 4 | Lắp đặt đầu cos ép 95mm2 | -nt- | 159 | Cái |
| 5 | Lắp đặt đầu cos ép 50mm2 | -nt- | 172 | Cái |
| 6 | Lắp đặt kẹp cáp thép 3 boulon | -nt- | 136 | Cái |
| 7 | Lắp đặt cùm xà tủ điện | -nt- | 94 | Cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE-90 | -nt- | 15 | Mét |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Boulon M12x40 | -nt- | 244 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Boulon M14x50 | -nt- | 360 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Boulon M16x50 | -nt- | 144 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Boulon M16x80 | -nt- | 256 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Boulon M16x250 | -nt- | 204 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Boulon M16x300 | -nt- | 256 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Boulon M16x350 | -nt- | 388 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Boulon M16x450 | -nt- | 80 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Gouzon M16x350 | -nt- | 58 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Gouzon M16x320 | -nt- | 52 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt bách hậu TBA | -nt- | 24 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt láng nền trạm diện tích 16m2, bê tông mác 150 (4m x 4m x 0,1m) | -nt- | 17 | Trạm |
| 21 | Lắp đặt áp tô mát 3 pha 400A | -nt- | 9 | Cái |
| 22 | Lắp đặt áp tô mát 3 pha 250A | -nt- | 13 | Cái |
| 23 | Lắp đặt áp tô mát 3 pha 160A | -nt- | 11 | Cái |
| 24 | Lắp đặt áp tô mát 3 pha 100A | -nt- | 3 | Cái |
| 25 | Lắp đặt áp tô mát 3 pha 75A | -nt- | 2 | Cái |
| 26 | Lắp đặt cáp lực M(3x95+1x50) | -nt- | 24 | Mét |
| 27 | Lắp đặt cáp lực M(3x70+1x50) | -nt- | 24 | Mét |
| 28 | Lắp đặt chống sét van 18kV | -nt- | 7 | Bộ |
| 29 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 24kV | -nt- | 7 | Bộ |
| 30 | Tháo gỡ lắp đặt lại Công tơ đo đếm | -nt- | 34 | Hệ |
| 31 | Tháo gỡ lắp đặt lại Máy biến dòng điện | -nt- | 34 | Bộ |
| 32 | Tháo gỡ lắp đặt lại Áp tô mát 3 pha 400A-600V | -nt- | 3 | Cái |
| 33 | Tháo gỡ lắp đặt lại Áp tô mát 3 pha 250-600V | -nt- | 37 | Cái |
| 34 | Tháo gỡ lắp đặt lại Áp tô mát 3 pha 200-600V | -nt- | 12 | Cái |
| 35 | Tháo gỡ lắp đặt lại Áp tô mát 3 pha 160A-600V | -nt- | 6 | Cái |
| 36 | Tháo gỡ lắp đặt lại Áp tô mát 3 pha 100A-600V | -nt- | 2 | Cái |
| 37 | Tháo gỡ thu hồi Tủ điện hạ thế | -nt- | 34 | Cái |
| 38 | Tháo gỡ thu hồi Cáp lực M(3x95+1x50) | -nt- | 24 | Mét |
| 39 | Tháo gỡ thu hồi Cáp lực M(3x70+1x35) | -nt- | 24 | Mét |
| 40 | Tháo gỡ thu hồi Áp tô mát 3 pha 400A | -nt- | 5 | Cái |
| 41 | Tháo gỡ thu hồi Áp tô mát 3 pha 250A | -nt- | 8 | Cái |
| 42 | Tháo gỡ thu hồi Áp tô mát 3 pha 160A | -nt- | 10 | Cái |
| 43 | Tháo gỡ thu hồi Áp tô mát 3 pha 100A | -nt- | 3 | Cái |
| 44 | Tháo gỡ thu hồi Áp tô mát 3 pha 75A | -nt- | 2 | Cái |
| 45 | Tháo gỡ thu hồi Chống sét van 18kV | -nt- | 7 | Bộ |
| 46 | Tháo gỡ thu hồi Cầu chì tự rơi 24kV | -nt- | 7 | Bộ |
| 47 | Tháo gỡ thu hồi Cùm xà tủ điện | -nt- | 96 | Cái |
| 48 | Tháo gỡ thu hồi boulon+Guzon các loại | -nt- | 2.042 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi