Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo- Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình Đại tu lưới điện khu vực Điện lực Bình Sơn năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 HHo- Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình Đại tu lưới điện khu vực Điện lực Bình Sơn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501893 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 20:52:00 đến ngày 2020-05-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,585,889,641 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt CĐCLT 2 m | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật (và Thuyết minh, TK-BVTC đã phê duyệt kèm theo) | 9 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt cột NPC.I-14-190-13 (kể cả đánh số cột) | -nt- | 2 | Cột |
| 3 | Lắp đặt cột NPC. I-12-190-4,2 (kể cả đánh số cột) | -nt- | 14 | Cột |
| 4 | Lắp đặt cột NPC.I-12-190-10 (kể cả đánh số cột) | -nt- | 6 | Cột |
| 5 | Lắp đặt cột BTLT NPC.I-10-190-4,3 (kể cả đánh số cột) | -nt- | 12 | Cột |
| 6 | Lắp đặt cột BTLT NPC.I-10-190-5,0 (kể cả đánh số cột) | -nt- | 1 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt móng cột MT-2 | -nt- | 4 | Móng |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt móng cột MT-3 | -nt- | 27 | Móng |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt móng cột MTĐ-3 | -nt- | 2 | Móng |
| 10 | Cung cấp VT và gia cố XLM-2 | -nt- | 6 | Móng |
| 11 | Cung cấp VT và gia cố XLM-3 | -nt- | 2 | Móng |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt móng néo MN12-4 | -nt- | 8 | Móng |
| 13 | Lắp đặt cáp AC/XLPE-70 | -nt- | 2,58 | Kmdây |
| 14 | Lắp đặt cáp AC/XLPE - 50 | -nt- | 4,863 | Kmdây |
| 15 | Lắp đặt cáp nhôm trần AC-120 | -nt- | 0,054 | Kmdây |
| 16 | Lắp đặt cáp nhôm trần AC-95 | -nt- | 0,048 | Kmdây |
| 17 | Lắp đặt cáp nhôm trần -70 | -nt- | 0,041 | Kmdây |
| 18 | Lắp đặt khóa néo, giáp níu ≤ 70mm2 | -nt- | 327 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt khóa néo, giáp níu ≤ 240mm2 | -nt- | 142 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt cổ dề CDC-100 | -nt- | 5 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt cổ dề CDG-100 | -nt- | 15 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt cổ dề cột đôi CDĐ-135 | -nt- | 2 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt kẹp cáp 3 bulon nhôm 25-150 | -nt- | 624 | Cái |
| 24 | Lắp đặt dây néo TK50-10 | -nt- | 7 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt dây néo TK50-12 | -nt- | 111 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt dây néo TK50-14 | -nt- | 7 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt tăng đơ | -nt- | 9 | Bộ |
| 28 | Lắp cầu chì tự rơi, LBFCO | -nt- | 134 | Cái |
| 29 | Lắp đặt khoá CK 7-14 | -nt- | 509 | Cái |
| 30 | Lắp đặt đầu cốt ép ≤ 150mm2 | -nt- | 3 | Cái |
| 31 | Lắp đặt đầu cốt ép ≤ 50mm2 | -nt- | 105 | Cái |
| 32 | Lắp đặt đầu cốt ép ≤ 70mm2 | -nt- | 171 | Cái |
| 33 | Lắp đặt đầu cốt ép ≤ 95mm2 | -nt- | 12 | Cái |
| 34 | Lắp đặt đầu cốt ép ≤ 120mm2 | -nt- | 48 | Cái |
| 35 | Lắp đặt chuỗi polymer 24kV | -nt- | 413 | Chuỗi |
| 36 | Lắp đặt cách điện đứng 24kV | -nt- | 1.369 | Quả |
| 37 | Lắp đặt dây sắt Ф12 tiếp địa | -nt- | 102 | Mét |
| 38 | Ép ống nối dây 120 mm2 | -nt- | 51 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Ecu M16+ londen M18 | -nt- | 151 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Ecu M18+ londen M20 | -nt- | 12 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Ecu M20+ londen M22 | -nt- | 16 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M24x260 mạ kẽm | -nt- | 66 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x510 mạ kẽm | -nt- | 2 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x350 mạ kẽm | -nt- | 20 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x300 mạ kẽm | -nt- | 10 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x250 mạ kẽm | -nt- | 66 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x240 mạ kẽm | -nt- | 6 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M20x260 mạ kẽm | -nt- | 88 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M20x90 mạ kẽm | -nt- | 120 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M20x55 mạ kẽm | -nt- | 94 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M18x560 mạ kẽm | -nt- | 8 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M18x100 mạ kẽm | -nt- | 62 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x550 mạ kẽm | -nt- | 4 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x510 mạ kẽm | -nt- | 12 | Bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x500 mạ kẽm | -nt- | 6 | Bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x450 mạ kẽm | -nt- | 4 | Bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x400 mạ kẽm | -nt- | 30 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x350 mạ kẽm | -nt- | 68 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x300 mạ kẽm | -nt- | 166 | Bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x250 mạ kẽm | -nt- | 669 | Bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x220 mạ kẽm | -nt- | 8 | Bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x100 mạ kẽm | -nt- | 70 | Bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x50 mạ kẽm | -nt- | 256 | Bộ |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M12x40 inox | -nt- | 198 | Bộ |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M10x40 mạ kẽm | -nt- | 78 | Bộ |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M10x120 mạ kẽm | -nt- | 6 | Bộ |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x140 mạ kẽm | -nt- | 18 | Bộ |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M14x40 mạ kẽm | -nt- | 904 | Bộ |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M14x50 mạ kẽm | -nt- | 561 | Bộ |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M14x100 mạ kẽm | -nt- | 10 | Bộ |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M14x240 mạ kẽm | -nt- | 1 | Bộ |
| 72 | Lắp đặt kẹp quay đồng | -nt- | 33 | Cái |
| 73 | Lắp đặt kẹp hotline | -nt- | 33 | Cái |
| 74 | Lắp đặt Ốc siết cáp | -nt- | 6 | Cái |
| 75 | Lắp đặt kép răng 50 - 120 | -nt- | 53 | Cái |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt cờ chỉ thị pha | -nt- | 134 | Cái |
| 77 | Lắp đặt xà ĐT-10 | -nt- | 52 | Bộ |
| 78 | Lắp đặt xà đỡ thẳng 2 pha | -nt- | 1 | Bộ |
| 79 | Lắp đặt xà hãm néo XNGA-10 | -nt- | 15 | Bộ |
| 80 | Lắp đặt xà đỡ góc cột BTLT ĐG-10T | -nt- | 13 | Bộ |
| 81 | Lắp đặt xà XHNLT-20-2LB | -nt- | 1 | Bộ |
| 82 | Lắp đặt xà néo góc đôi cột BTLT | -nt- | 2 | Bộ |
| 83 | Lắp đặt xà đỡ sứ kép hình II (TBA) | -nt- | 1 | Bộ |
| 84 | Lắp đặt xà néo hình II (NII-20) | -nt- | 1 | Bộ |
| 85 | Lắp đặt xà FCOLT-20-2L | -nt- | 4 | Bộ |
| 86 | Lắp đặt xà XFCOLTCĐ-20-2L | -nt- | 1 | Bộ |
| 87 | Lắp đặt xà XFCOCS-22-2L | -nt- | 3 | Bộ |
| 88 | Lắp đặt nạnh chống xà đỡ lệch ly tâm | -nt- | 2 | Bộ |
| 89 | Lắp đặt xà XRFCOSCLT-20-2L | -nt- | 22 | Bộ |
| 90 | Lắp đặt xà XRFCOSC-CV | -nt- | 1 | Bộ |
| 91 | Lắp đặt xà FCO lệch 3 pha cột BTLT | -nt- | 1 | Bộ |
| 92 | Lắp đặt bách lắp sứ chuỗi | -nt- | 12 | Bộ |
| 93 | Lắp đặt giá thao tác FCO, LTD | -nt- | 33 | Bộ |
| 94 | Lắp đặt giá thao tác FCO cột đôi | -nt- | 2 | Bộ |
| 95 | Lắp đặt giá thao tác FCO cột sắt | -nt- | 3 | Bộ |
| 96 | Lắp đặt giá thao tác FCO BTV | -nt- | 2 | Bộ |
| 97 | Lắp đặt cùm xà trung áp các loại | -nt- | 369 | Bộ |
| 98 | Lắp đặt cùm xà tủ điện các loại | -nt- | 2 | Bộ |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt Biển thiết bị đóng cắt | -nt- | 38 | Biển |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột BTLT | -nt- | 65 | Biển |
| 101 | Lắp đặt tiếp địa RL-4 | -nt- | 14 | Hệ |
| 102 | Lắp đặt Tiếp địa ngọn | -nt- | 31 | Bộ |
| 103 | Cung cấp vật liệu, làm giàn giáo kéo dây ≤ 95mm2 vượt đường ô tô ≤ 5m | -nt- | 7 | Vị trí |
| 104 | Cung cấp vật liệu, làm giàn giáo kéo dây ≤ 50mm2 tại vị trí bẻ góc | -nt- | 8 | Vị trí |
| 105 | Kéo dây ≤ 95mm2 tại vị trí bẻ góc | -nt- | 6 | Vị trí |
| 106 | Thí nghiệm tiếp địa RL-4 | -nt- | 14 | Vị trí |
| 107 | Tháo, lắp LBFCO bằng hotline | -nt- | 8 | Vị trí |
| 108 | Tháo gỡ lắp đặt lại Chuỗi cách điện Polyme | -nt- | 12 | Chuỗi |
| 109 | Tháo gỡ lắp đặt lại Cách điện đứng Polymer | -nt- | 6 | Quả |
| 110 | Tháo gỡ lắp đặt lại Xà hãm néo | -nt- | 5 | Bộ |
| 111 | Tháo gỡ lắp đặt lại Khóa néo dây S ≤ 240mm2 | -nt- | 3 | Cái |
| 112 | Tháo gỡ lắp đặt lại Dây néo TK50-10 | -nt- | 6 | Bộ |
| 113 | Tháo gỡ lắp đặt lại Xà đỡ thẳng CV | -nt- | 1 | Bộ |
| 114 | Tháo gỡ thu hồi Dây AC-70 | -nt- | 2,592 | Kmdây |
| 115 | Tháo gỡ thu hồi Dây AC -50 | -nt- | 4,887 | Kmdây |
| 116 | Tháo gỡ thu hồi Khóa néo, giáp níu | -nt- | 385 | Cái |
| 117 | Tháo gỡ thu hồi Xà đơn | -nt- | 63 | Bộ |
| 118 | Tháo gỡ thu hồi xà kép cột BTLT | -nt- | 30 | Bộ |
| 119 | Tháo gỡ thu hồi Cùm xà trung áp, cổ dề, bách xà | -nt- | 361 | Bộ |
| 120 | Tháo gỡ thu hồi Chống sét van | -nt- | 2 | Bộ |
| 121 | Tháo gỡ thu hồi Sứ đứng 24kV | -nt- | 952 | Quả |
| 122 | Tháo gỡ thu hồi Cách điện đứng polyme 24kV | -nt- | 409 | Quả |
| 123 | Tháo gỡ thu hồi Sứ chuỗi thủy tinh (02 bát /Chuỗi) | -nt- | 170 | Chuỗi |
| 124 | Tháo gỡ thu hồi Sứ chuỗi thủy tinh (05 bát /Chuỗi) | -nt- | 119 | Chuỗi |
| 125 | Tháo gỡ thu hồi Chuỗi cách điện polymer | -nt- | 58 | Chuỗi |
| 126 | Tháo gỡ thu hồi Dây néo các loại | -nt- | 116 | Bộ |
| 127 | Tháo gỡ thu hồi Tăng đơ | -nt- | 12 | Cái |
| 128 | Tháo gỡ thu hồi Khóa CK | -nt- | 416 | Cái |
| 129 | Tháo gỡ thu hồi Cầu chì tự rơi | -nt- | 19 | Cái |
| 130 | Tháo gỡ thu hồi Cột BTV 10,5 chặt gốc | -nt- | 25 | Cột |
| 131 | Tháo gỡ thu hồi Cột sắt ≤ 5 tấn | -nt- | 1 | Cột |
| 132 | Tháo gỡ thu hồi Kẹp quai, kẹp cáp | -nt- | 152 | Cái |
| 133 | Tháo gỡ thu hồi Bulon+Guzon các loại | -nt- | 2.717 | Bộ |
| B | Đường dây hạ áp | |||
| 1 | Lắp đặt chụp đầu cột 2,5 mét | -nt- | 3 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt móng néo MN12-4 | -nt- | 1 | Móng |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn LV-ABC-4x120 | -nt- | 0,163 | Kmdây |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn LV-ABC4x95 | -nt- | 1,968 | Kmdây |
| 5 | Lắp đặt dây đồng bọc CVV2x25 | -nt- | 195 | Mét |
| 6 | Lắp đặt kẹp răng hạ áp 25-120/6-120 | -nt- | 1.127 | Cái |
| 7 | Lắp đặt hộp chia dây 06 đầu ra composite | -nt- | 194 | Cái |
| 8 | Lắp đặt cổ dề CDC - 85 | -nt- | 2 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt dây néo TK50-8 | -nt- | 21 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt dây néo TK50-10 | -nt- | 3 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt đầu cốt ép đồng nhôm 120 | -nt- | 8 | Cái |
| 12 | Lắp đặt cách điện đứng 24kV | -nt- | 6 | Quả |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x500 mạ kẽm | -nt- | 16 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x450 mạ kẽm | -nt- | 56 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x350 mạ kẽm | -nt- | 26 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x250 mạ kẽm | -nt- | 86 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x220 mạ kẽm | -nt- | 594 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x100 mạ kẽm | -nt- | 28 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M14x40 mạ kẽm | -nt- | 42 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M14x50 mạ kẽm | -nt- | 2 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt xà đỡ thẳng hạ áp | -nt- | 2 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt xà hãm néo hạ áp cột đôi | -nt- | 2 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt xà đỡ góc chụp đầu cột | -nt- | 1 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt cùm xà hạ thế | -nt- | 68 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt bách cùm sứ trục chỉ | -nt- | 44 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt sứ trục chỉ | -nt- | 1.566 | Quả |
| 27 | Cung cấp Boulon thép M14x120 mạ kẽm (2 ecru) làm ty sứ trục chỉ | -nt- | 1.566 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt ống nối dây ABC 95 | -nt- | 2 | Cái |
| 29 | Cung cấp vật liệu, làm giàn giáo kéo dây ≤ 95mm2 vượt đường ô tô ≤ 5m | -nt- | 8 | Vị trí |
| 30 | Cung cấp vật liệu, làm giàn giáo kéo dây ≤ 150mm2 vượt đường ô tô ≤ 5m | -nt- | 1 | Vị trí |
| 31 | Kéo dây ≤ 95mm2 tại vị trí bẻ góc | -nt- | 13 | Vị trí |
| 32 | Tháo gỡ lắp đặt lại Cáp muller | -nt- | 226 | Mét |
| 33 | Tháo gỡ thu hồi Chụp đầu cột 1,5m | -nt- | 1 | Bộ |
| 34 | Tháo gỡ thu hồi Cáp vặn xoắn LV-ABC-4x95 | -nt- | 1,977 | Kmdây |
| 35 | Tháo gỡ thu hồi Cáp vặn xoắn LV-ABC-4x120 | -nt- | 0,164 | Kmdây |
| 36 | Tháo gỡ thu hồi Xà đơn | -nt- | 2 | Bộ |
| 37 | Tháo gỡ thu hồi Xà kép | -nt- | 2 | Bộ |
| 38 | Tháo gỡ thu hồi Cùm xà hạ thế | -nt- | 68 | Bộ |
| 39 | Tháo gỡ thu hồi Dây néo | -nt- | 24 | Bộ |
| 40 | Tháo gỡ thu hồi Kẹp quai | -nt- | 113 | Cái |
| 41 | Tháo gỡ thu hồi Sứ ống chỉ nhỏ | -nt- | 1.558 | Quả |
| 42 | Tháo gỡ thu hồi Bulon các loại | -nt- | 2.344 | Bộ |
| C | Trạm biến áp phụ tải | |||
| 1 | Lắp đặt cáp LV-ABC-4x120 | -nt- | 46 | Mét |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu(3x240+1x150) | -nt- | 15 | Mét |
| 3 | Lắp đặt cáp Cu(3x185+1x120) | -nt- | 8 | Mét |
| 4 | Lắp đặt cáp Cu(3x120+1x95) | -nt- | 16 | Mét |
| 5 | Lắp đặt cáp Cu(3x150+1x95) | -nt- | 8 | Mét |
| 6 | Lắp đặt cáp Cu(3x95+1x70) | -nt- | 16 | Mét |
| 7 | Lắp đặt cáp Cu(3x70+1x50) | -nt- | 16 | Mét |
| 8 | Lắp đặt dây đồng bọc xuống thiết bị | -nt- | 168 | Mét |
| 9 | Lắp đặt khóa néo hợp kim nhôm 50-70 | -nt- | 34 | Cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp cáp 3 bulon nhôm 25-150 | -nt- | 18 | Cái |
| 11 | Lắp đặt dây néo TK50-10 | -nt- | 2 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt dây néo TK50-12 | -nt- | 3 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt cầu chì tự rơi | -nt- | 62 | Cái |
| 14 | Lắp đặt khoá CK 7-14 | -nt- | 22 | Cái |
| 15 | Lắp đặt đầu cốt ép đồng 1 lỗ 50 | -nt- | 132 | Cái |
| 16 | Lắp đặt đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ 70 | -nt- | 182 | Cái |
| 17 | Lắp đặt đầu cose ép đồng - 95 | -nt- | 220 | Cái |
| 18 | Lắp đặt đầu cose ép đồng -120 | -nt- | 50 | Cái |
| 19 | Lắp đặt đầu cose ép đồng -150 | -nt- | 14 | Cái |
| 20 | Lắp đặt đầu cose ép đồng -185 | -nt- | 6 | Cái |
| 21 | Lắp đặt đầu cose ép đồng - 240 | -nt- | 24 | Cái |
| 22 | Lắp đặt chống sét van | -nt- | 26 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt cách điện đứng 24kV | -nt- | 111 | Quả |
| 24 | Lắp đặt dây sắt Ф12 xử lý tiếp địa cột | -nt- | 19 | Mét |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ecu M16+ londen M18 | -nt- | 138 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x350 mạ kẽm | -nt- | 21 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x320 mạ kẽm | -nt- | 2 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x300 mạ kẽm | -nt- | 12 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x260 mạ kẽm | -nt- | 6 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Goujon thép M16x220 mạ kẽm | -nt- | 4 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M18x320 mạ kẽm | -nt- | 8 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M18x200 mạ kẽm | -nt- | 8 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M18x160 mạ kẽm | -nt- | 19 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x700 mạ kẽm | -nt- | 2 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x650 mạ kẽm | -nt- | 9 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x600 mạ kẽm | -nt- | 2 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x550 mạ kẽm | -nt- | 2 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x500 mạ kẽm | -nt- | 6 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x400 mạ kẽm | -nt- | 30 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x350 mạ kẽm | -nt- | 114 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x320 mạ kẽm | -nt- | 6 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x300 mạ kẽm | -nt- | 152 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x260 mạ kẽm | -nt- | 4 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x250 mạ kẽm | -nt- | 106 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x220 mạ kẽm | -nt- | 30 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x200 mạ kẽm | -nt- | 8 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x160 mạ kẽm | -nt- | 4 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x120 mạ kẽm | -nt- | 4 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x100 mạ kẽm | -nt- | 32 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x40 mạ kẽm | -nt- | 12 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M16x50 mạ kẽm | -nt- | 108 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M12x40 inox | -nt- | 27 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M14x40 mạ kẽm | -nt- | 135 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Boulon thép M14x50 mạ kẽm | -nt- | 72 | Bộ |
| 55 | Lắp đặt kẹp quay đồng+Kẹp hotline | -nt- | 42 | Bộ |
| 56 | Lắp đặt chốt kẹp đấu rẽ | -nt- | 6 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt xà lắp sứ đỡ TBA | -nt- | 1 | Bộ |
| 58 | Lắp đặt xà đỡ sứ kép hình II (TBA) | -nt- | 1 | Bộ |
| 59 | Lắp đặt xà lắp FCO (TBA) | -nt- | 2 | Bộ |
| 60 | Lắp đặt xà đỡ tủ điện (loại TĐ treo) | -nt- | 6 | Bộ |
| 61 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện hạ thế (cột đơn) | -nt- | 1 | Bộ |
| 62 | Lắp đặt xà đỡ MBA | -nt- | 2 | Bộ |
| 63 | Lắp đặt giá thao tác TBA | -nt- | 1 | Bộ |
| 64 | Lắp đặt bách xà | -nt- | 2 | Bộ |
| 65 | Lắp đặt cùm xà trung áp | -nt- | 19 | Bộ |
| 66 | Lắp đặt cùm xà tủ điện | -nt- | 36 | Bộ |
| 67 | Lắp đặt cùm giữ MBA | -nt- | 20 | Bộ |
| 68 | Lắp đặt xà đỡ MBA | -nt- | 2 | Bộ |
| 69 | Lắp đặt thanh chặn xà đỡ MBA | -nt- | 2 | Bộ |
| 70 | Lắp đặt tăng đơ giữ MBA trạm 3 pha | -nt- | 28 | Bộ |
| 71 | Thay tủ điện 0,4kV hai ngăn loại CPS có thanh cái >400kVA | 1 | Tủ | |
| 72 | Thay tủ điện 0,4kV hai ngăn loại CPS có thanh cái <400kVA | -nt- | 32 | Tủ |
| 73 | Thay tủ điện 0,4kV hai ngăn loại CPS không thanh cái <400kVA | -nt- | 14 | Tủ |
| 74 | Lắp đặt ATM 3 pha 50A | -nt- | 2 | Cái |
| 75 | Lắp đặt ATM 3 pha 80A | -nt- | 1 | Cái |
| 76 | Lắp đặt ATM 3 pha 160A | -nt- | 6 | Cái |
| 77 | Lắp đặt ATM 3 pha 100A | -nt- | 3 | Cái |
| 78 | Lắp đặt ATM 3 pha 400A | -nt- | 2 | Cái |
| 79 | Lắp đặt ống luồn cáp HDPE F90 | -nt- | 107 | Mét |
| 80 | Cung cấp vật tư và sơn vỏ MBA | -nt- | 15 | m2 |
| 81 | Tháo gỡ lắp đặt lại cách điện đứng Polymer-24kV | -nt- | 3 | Quả |
| 82 | Tháo gỡ thu hồi Cáp vặn xoắn LV-ABC-4x95 | -nt- | 7 | Mét |
| 83 | Tháo gỡ thu hồi Cáp lực đồng (3x95+1x50) | -nt- | 21 | Mét |
| 84 | Tháo gỡ thu hồi Cáp lực đồng (3x185+1x120) | -nt- | 7 | Mét |
| 85 | Tháo gỡ thu hồi Cáp lực đồng (3x150+1x95) | -nt- | 7 | Mét |
| 86 | Tháo gỡ thu hồi Cáp lực đồng 3x120+1x95) | -nt- | 16 | Mét |
| 87 | Tháo gỡ thu hồi Cáp lực đồng (3x50+1x35) | -nt- | 14 | Mét |
| 88 | Tháo gỡ thu hồi Dây đồng bọc C/XLPE-50 | -nt- | 3 | Mét |
| 89 | Tháo gỡ thu hồi Khóa néo dây trần 50 | -nt- | 26 | Cái |
| 90 | Tháo gỡ thu hồi Xà kép cột BTLT | -nt- | 7 | Bộ |
| 91 | Tháo gỡ thu hồi Giá thao tác | -nt- | 1 | Bộ |
| 92 | Tháo gỡ thu hồi Tăng đơ giữ MBA | -nt- | 6 | Bộ |
| 93 | Tháo gỡ thu hồi Chống sét van | -nt- | 14 | Cái |
| 94 | Tháo gỡ thu hồi Sứ đứng 24kV | -nt- | 101 | Quả |
| 95 | Tháo gỡ thu hồi Sứ chuỗi thủy tinh (02 bát /Chuỗi) | -nt- | 4 | Chuỗi |
| 96 | Tháo gỡ thu hồi Dây néo | -nt- | 1 | Bộ |
| 97 | Tháo gỡ thu hồi Khóa CK | -nt- | 19 | Cái |
| 98 | Tháo gỡ thu hồi Kẹp cáp nhôm | -nt- | 18 | Cái |
| 99 | Tháo gỡ thu hồi Kẹp quai đồng nhôm | -nt- | 27 | Cái |
| 100 | Tháo gỡ thu hồi Chốt đấu rẽ+kẹp quay | -nt- | 3 | Cái |
| 101 | Tháo gỡ thu hồi Kẹp hotline | -nt- | 21 | Cái |
| 102 | Tháo gỡ thu hồi ATM 3 pha 160A | -nt- | 3 | Cái |
| 103 | Tháo gỡ thu hồi ATM 3 pha 100A | -nt- | 3 | Cái |
| 104 | Tháo gỡ thu hồi ATM 3 pha 80A | -nt- | 1 | Cái |
| 105 | Tháo gỡ thu hồi Bu lon +Guzon các loại | -nt- | 801 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi