Gói thầu: Thi công san lấp mặt bằng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200508614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN THÁC MƠ |
| Tên gói thầu | Thi công san lấp mặt bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200421940 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 09:14:00 đến ngày 2020-05-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,279,412,232 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỰC 1.1 | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 130,53 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 130,53 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 122,68 | 100m3 |
| B | KHU VỰC 1.2 | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 475 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 475 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 442,79 | 100m3 |
| C | KHU VỰC 2 | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 658,76 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 658,76 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 616,17 | 100m3 |
| D | KHU VỰC 3 | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 379,13 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 379,13 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 356,93 | 100m3 |
| E | KHU VỰC 5 | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 626 | gốc cây |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 74,36 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 74,36 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 68,79 | 100m3 |
| F | KHU VỰC 6 | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3.213 | gốc cây |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 650,82 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 650,82 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 611,05 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi