Gói thầu: Đại tu tuabin hơi số 5 (Phần bơm nước cấp) - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200422346-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tên gói thầu Đại tu tuabin hơi số 5 (Phần bơm nước cấp) - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Số hiệu KHLCNT 20200417407
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 19:23:00 đến ngày 2020-05-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,993,230,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ NHÂN CÔNG
1 Phần thiết bị Cơ nhiệt 0 HT
2 Bơm tăng áp đầu hút bơm nước cấp 1FWS-P1A/B/C 3 Bơm
3 Bơm nước cấp 1FWS-P1A/B/C. Kiểu FK 5D 32 - Weir Pump 3 Bơm
4 Khớp nối thuỷ lực bơm nước cấp 1FWS-P1A/B/C 1 Bơm
5 Hệ thống dầu bôi trơn bơm nước cấp 3 Bơm
6 Bóc và bọc bảo ôn bơm nước cấp 9 m2
7 Bình làm mát dầu bôi trơn, thủy lực bơm cấp 6 Bình
8 Khoang nhà chứa bơm cấp 3 Nhà
9 Phần thiết bị Điện 0 HT
10 Đại tu, bảo dưỡng, sửa chữa động cơ bơm cấp chính (4500KW, 6.6KV, 1491v/p) 3 Động cơ
11 Đại tu, bảo dưỡng, sửa chữa động cơ bơm dầu khởi động bơm cấp (10kW; 1465v/ph) 3 Động cơ
12 Đại tu, bảo dưỡng, sửa chữa động cơ quạt thông gió phòng bơm cấp (0,75kW; 1350v/ph) 3 Động cơ
13 Thí nghiệm động cơ không đồng bộ 6600Vac; 4500kW 3 1 máy
14 Thí nghiệm động cơ không đồng bộ 400Vac; < 10kW 6 1 máy
15 Thí nghiệm máy biến dòng điện một pha 6,6kV 9 1 cái
16 Phần thiết bị Đo lường - Điều khiển 0 HT
17 Thiết bị đo nhiệt độ hệ bơm cấp (Thermocouple 0-100; 0-160; 0-250; 0-400 độ C) 72 Cái
18 Công tắc đo áp suất của bơm cấp 15 Cái
19 Công tắc đo mức bơm nước cấp 3 Cái
20 Công tắc chênh áp bơm cấp PDS286ABC 3 Cái
21 Thiết bị đo độ rung, di của bơm cấp (BENTLY NEVADA, 0-20mm/s) 45 Bộ
22 Thiết bị đo tốc độ bơm cấp 3 Bộ
23 Hợp bộ điều khiển tốc độ bơm cấp (ELECTRONIC:CONTACT EAN 820, B-Nr/No:001567, NL68-119063/11.98, Made in Germary) 3 Bộ
24 Tủ điều khiển hệ thống bơm cấp 3 Tủ
25 Chuyên gia Đại tu bơm nước cấp: (Weir & Voith) 1
26 Thực hiện công việc sửa chữa, bảo dưỡng Bơm cấp khớp nối thuỷ lực trong thời gian Đại tu 3 Bơm
27 Chạy thử 3 Bơm
28 Lập báo cáo đại tu 3 Bơm
B CHI PHÍ MÁY THI CÔNG
1 Bơm dầu di động 12 Ca
2 Bàn tạo áp suất có đồng hồ mẫu 6,75 Ca
3 Bàn thử rung 45 Ca
4 Đồng hồ vạn năng số 54,05 Ca
5 Đồng hồ phát dòng HOIKI (J033) 0,45 Ca
6 Hợp bộ đo lường 0,87 Ca
7 Hợp bộ thí nghiệm cao áp 1,5 Ca
8 Lò nung kiểm tra nhiệt độ 36 Ca
9 Máy hàn hơi 6 Ca
10 Máy mài 220v-1000W 24,9 Ca
11 Mê gôm mét 5000V 2,09 Ca
12 máy đo điện trở 1 chiều 3,16 Ca
13 Mê gôm mét 1000V 0,48 Ca
14 Máy khoan điện cầm tay 0,9 Ca
15 máy hàn TIG 3 Ca
16 Máy hàn điện 23 KW 8 Ca
17 Pa lăng xích 1 tấn 27 Ca
18 Pa lăng xích 5 tấn 11 Ca
19 Pa lăng xích 3 tấn 25 Ca
20 Máy thử tốc độ từ 0÷1800v/p 0,68 Ca
21 Bộ dụng cụ chuyên dùng 40 Ca
22 Đồng hồ so 22 Ca
23 Thước nhét đo khe hở 0.03-1.0mm 11 Ca
24 Xe nâng và vận chuyển thiết bị. 3 Ca
C CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ
1 Chổi cước 1 Cái
2 Chổi đánh gỉ sắt 3 Cái
3 Chổi quét sơn trung (5-10cm) 5-10 cm 7 Cái
4 Dây chì sợi Phi 1,5 Phi 1,5 mm 1,1 Kg
5 Giấy nhám mịn 3 Tờ
6 Nhôm lá AD D= 0.8 ly D= 0.8 mm 21,6 Kg
7 Que hàn E7018 Phi 3.2 E7018 Phi 3.2 mm 6 Kg
8 Vải nhám mịn khổ 600 Khổ 600 8 Mét
9 Vải phin trắng Khổ 800 mm 69,28 Mét
10 Xăng E5 Ron 92 E5 Ron 92 28,5 Lít
D CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bearing Bush (Ống bạc đỡ gối trục): TCR 4202031000 P/N: TCR 4202031000; Kích thước: 120/85X237 NA; Vật liệu: 15/ TEGOV738 1 Cái
2 Bearing Shell (Bạc đỡ gối trục): TCR 4202030000 P/N: TCR 4202030000; Kích thước: 105/85X70 NA; Vật liệu: C15/ TEGOV738 1 Cái
3 Bearing Shell (Bạc đỡ gối trục): TCR 4224755002 P/N: TCR 4224755002; Vật liệu: C15/ TEGOV738 2 Cái
4 Bearing Shell (Bạc đỡ gối trục): TCR 4225760002 P/N: TCR 4225760002; Vật liệu: C15/ TEGOV738 2 Cái
5 Bellows V6- 400 (Ống màng xếp bảo vệ Pitton): TCR 40412670 P/N: TCR 40412670; Kích thước: D100/60X230; Vật liệu: CR 1 Cái
6 Bellows (Ống màng xếp bảo vệ pitton): TCR 03670159 P/N: TCR 03670159; Kích thước: A V6-1063; Vật liệu: MVQ 1 Cái
7 Bộ khuyếch đại cách ly tín hiệu 1chiều, loại: WAS5CCC HF0-20/0-20mA, tín hiệu vào 0/4-20mA, ra: 0/4-20mA, nguồn cấp 24vdc Loại: WAS5CCC HF0-20/0-20mA, tín hiệu vào 0/4-20mA, ra: 0/4-20mA, nguồn cấp 24vdc 3 Bộ
8 Bộ vòng chèn cơ khí tăng áp nước cấp 8B1-80 No: N 54151-B Kiểu: 8B1-80; No: N 54151-B 1 Bộ
9 Bush (Ống bạc lót): TCR 03094286 P/N: TCR 03094286; Kích thước: MB 1612 DU 3 Cái
10 Bush (Ống lót): TCR 03094291 P/N: TCR 03094291; Kích thước: MB 2015 DU 6 Cái
11 Cao su nối trục cho khớp nối Rotex 38 Rotex 38 3 Cái
12 Circlip (Vòng khóa): TCR 03170016 P/N: TCR 03170016; Kích thước: 16X1; Vật liệu: FED.ST 4 Cái
13 Circlip (Vòng khóa): TCR 03170029 P/N: TCR 03170029; Kích thước: 28X1,5; Vật liệu: FED.ST 1 Cái
14 Circlip (Vòng khóa): TCR 03171022 P/N: TCR 03171022; Kích thước: 20X1,2; Vật liệu: FED.ST 6 Cái
15 Clamp band 8 (Kẹp dây): TCR 03648163 P/N: TCR 03648163; Kích thước: 8; Vật liệu: W4 2 Mét
16 Đai ốc hãm ống lót cân bằng (Blance Drum Shaft Nut) Chi tiết số 47; Bản vẽ: A0-114101 3 Cái
17 Đĩa chặn (Thurust Collar) chi tiết 63 BV: AO-114101 Chi tiết số 63; Bản vẽ: A0-114101 1 Cái
18 Flat Seal ring 20PN6AF6 (Vòng gioăng chèn phẳng): TCR 03660020 P/N: TCR 03660020 4 Cái
19 Flat Seal ring (Vòng gioăng chèn phẳng): TCR 03660026 P/N: TCR 03660026; Kích thước: 32PN40 (82X43X2); Vật liệu: AF-6 1 Cái
20 Flat Seal ring (Vòng gioăng chèn phẳng): TCR 03660285 P/N: TCR 03660285 6 Cái
21 Flat Seal ring (Vòng gioăng chèn phẳng): TCR 03660286 P/N: TCR 03660286 1 Cái
22 Flat Seal ring (Vòng gioăng chèn phẳng): TCR 03660509 P/N: TCR 03660509; Kích thước: F.ANSI 2Z; Vật liệu: AF-6 8 Cái
23 Flat Seal ring (Vòng gioăng chèn phẳng): TCR 03660515 P/N: TCR 03660515; Kích thước: F.ANSI 4Z; Vật liệu: AF-6 5 Cái
24 Gasket (Gioăng làm kín): TCR 80621080 P/N: TCR 80621080 1 Cái
25 Gasket (Gioăng làm kín): TCR 80725930 P/N: TCR 80725930 1 Cái
26 Gioăng cao su phi 200x8 VL: NBR80 (O-ring 199.50x8.40mm, NBR70) 200x8; Vật liệu: NBR80 (O-ring 199.50x8.40mm, NBR70) 6 Cái
27 Gioăng cao su phi 250x8 VL: NBR80 (O-ring 249.50x8.40mm, NBR70) 250x8; Vật liệu: NBR80 (O-ring 249.50x8.40mm, NBR70) 6 Cái
28 Gioăng cao su Viton chịu dầu, chịu nhiệt cho các điểm đo nhiệt độ bơm cấp (phi 9 OD, tiết diện phi 2) phi 9ODx2 40 Cái
29 Gioăng SS-NONAS (822-500-038) SS-NONAS (822-500-038) 3 Cái
30 Gối trục đầu dẫn động chi tiết 10 BV: AO-114101 Chi tiết số 10; Bản vẽ: A0-114101 1 Cái
31 Gối trục đầu không dẫn động chi tiết 61 BV: AO-114101 Chi tiết số 61; Bản vẽ: A0-114101 1 Cái
32 Guide bushing (Bạc dẫn hướng): TCR 42013550 P/N: TCR 42013550; Kích thước: 50X42DX64; Vật liệu: 31CRMOV9 1 Cái
33 Hose Band clip (Dây nén): TCR 03648164 P/N: TCR 03648164; Kích thước: 8 F_R B=8; Vật liệu: W4 3 Cái
34 Key (Then): TCR 03160042 P/N: TCR 03160042; Kích thước: A4X4X63; Vật liệu: C45 K 1 Cái
35 Key (Then): TCR 03160078 P/N: TCR 03160078; Kích thước: A8X7X25; Vật liệu: C45 K 1 Cái
36 Ổ bi 7316 BECBJ SKF 7316 BECBJ SKF 2 Cái
37 Ống cân bằng (Balance Drum) Chi tiết số 44; Bản vẽ: A0-114101 1 Cái
38 Ống cao su bù giãn nở đường dầu xả bơm nước cấp: THERMOSEL 40 mm ANSI 40 mm ANSI 6 cái
39 Ống cao su bù giãn nở đường dầu xả bơm nước cấp: THERMOSEL 80 mm ANSI 80 mm ANSI 6 cái
40 Ống lót cân bằng (Balance Drum Restriction bush) Chi tiết số 43; Bản vẽ: A0-114101 1 Cái
41 Oring R69 (Gioăng cao su tròn): TCR 4201316006 P/N: TCR 4201316006 4 Cái
42 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03636407 P/N: TCR 03636407 2 Cái
43 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645009 P/N: TCR 03645009; Kích thước: 10X4; Vật liệu: FPM80 1 Cái
44 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645014 P/N: TCR 03645014 2 Cái
45 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645020 P/N: TCR 03645020; Kích thước: 20X3B; Vật liệu: NBR70 1 Cái
46 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645022 P/N: TCR 03645022; Kích thước: 22X3B; Vật liệu: 72 NBR 872 1 Cái
47 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645029 P/N: TCR 03645029; Kích thước: 29,2X3B; Vật liệu: NBR70 1 Cái
48 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645036 P/N: TCR 03645036; Kích thước: 34,2X3; Vật liệu: NBR70 3 Cái
49 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645121 P/N: TCR 03645121 1 Cái
50 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645145 P/N: TCR 03645145; Kích thước: 145X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái
51 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645161 P/N: TCR 03645161; Kích thước: 160X5B; Vật liệu: NBR70 1 Cái
52 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645167 P/N: TCR 03645167 2 Cái
53 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645168 P/N: TCR 03645168 2 Cái
54 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645180 P/N: TCR 03645180; Kích thước: 180X5B; Vật liệu: NBR70 3 Cái
55 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645195 P/N: TCR 03645195 1 Cái
56 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645284 P/N: TCR 03645284; Kích thước: 283X6N; Vật liệu: NBR70 2 Cái
57 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645371 P/N: TCR 03645371 (03645169); Kích thước: 170X4,5; Vật liệu: NBR 70 1 Cái
58 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03646033 P/N: TCR 03646033; Kích thước: 26X3B; Vật liệu: FPM70 1 Cái
59 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03646042 P/N: TCR 03646042; Kích thước: 42X5; Vật liệu: FPM80 1 Cái
60 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03646082 P/N: TCR 03646082; Kích thước: 82X4B; Vật liệu: FPM80 1 Cái
61 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03646108 P/N: TCR 03646108 (03645107); Kích thước: 108X4B; Vật liệu: NBR70 6 Cái
62 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03646124 P/N: TCR 03646124 2 Cái
63 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03646128 P/N: TCR 03646128; Kích thước: 128X6B; Vật liệu: FPM75 1 Cái
64 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 4201316003 P/N: TCR 4201316003 1 Cái
65 Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 4201316005 P/N: TCR 4201316005 2 Cái
66 Phin lọc dầu hthống dầu bơm nước cấp 300373 P/N: 300373 2 Cái
67 Plain bearing (Gối đỡ trượt): TCR 42011670 P/N: TCR 42011670; Kích thước: 45,6X20X32,5; Vật liệu: CK10, TEGOV738 2 Cái
68 Plain bearing (Gối đỡ trượt): TCR 42012300 P/N: TCR 42012300; Kích thước: 56X31X32,5; Vật liệu: CK10, TEGOV738 1 Cái
69 Qing Ring (Vòng chèn - Seal): TCR 03646623 P/N: TCR 03646623; Kích thước: 40,64x5,33; Vật liệu: N7004 1 Cái
70 Quadring (Vòng chụp): TCR 0360/0040 P/N: TCR 03172938; Kích thước: B38; Vật liệu: FED.ST 1 Cái
71 Rollpin (Chốt tròn cuộn): TCR 03130450 P/N: TCR 03130450; Kích thước: 4X50; Vật liệu: FED.ST 1 Cái
72 Safety Screw (Vít an toàn - Nút chảy): TCR 41336730 P/N: TCR 41336730; Kích thước: M12x12 180C; Vật liệu: 10.9 2 Cái
73 Scoop Tube (Ống gom dầu): TCR 42016110 P/N: TCR 42016110; Kích thước: COMPLETT R15K; Vật liệu: 1,8519/ STELLIT 1 Cái
74 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03656014 P/N: TCR 03656014 4 Cái
75 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03656017 P/N: TCR 03656017 4 Cái
76 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03656506 P/N: TCR 03656506 2 Cái
77 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03656507 P/N: TCR 03656507 2 Cái
78 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658014 P/N: TCR 03658014 1 Cái
79 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658015 P/N: TCR 03658015 1 Cái
80 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658018 P/N: TCR 03658018 2 Cái
81 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658021 P/N: TCR 03658021 3 Cái
82 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658028 P/N: TCR 03658028 4 Cái
83 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658042 P/N: TCR 03658042; Kích thước: A42X49; Vật liệu: AL 2 Cái
84 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658048 P/N: TCR 03658048; Kích thước: A48X55; Vật liệu: AL 1 Cái
85 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658064 P/N: TCR 03658064; Kích thước: A64X72; Vật liệu: AL 1 Cái
86 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658066 P/N: TCR 03658066; Kích thước: A75X84; Vật liệu: CU 1 Cái
87 Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03661133 P/N: TCR 03661133 (03661122); Kích thước: 3,0x0,7; Vật liệu: BG03-023 1 Cái
88 Seal (Gioăng chèn): TCR 42239120 P/N: TCR 42239120; Kích thước: SAE4"; Vật liệu: AF6 VN1641 1 Cái
89 Seal (Gioăng chèn): TCR 42243890 P/N: TCR 42243890; Kích thước: 200/80-2; Vật liệu: AF6 VN1641 2 Cái
90 Seal (Gioăng chèn): TCR 42244720 P/N: TCR 42244720; Kích thước: 0,5X105X115; Vật liệu: 2 Cái
91 Shaft Seal ring (Vòng chèn trục bơm dầu khởi động): TCR 4201316004 P/N: TCR 4201316004 1 Cái
92 Snap ring (Vòng chụp): TCR 03172938 P/N: TCR 03172938; Kích thước: B38; Vật liệu: FED.ST 1 Cái
93 Thrust ring (Vòng chặn): TCR 42011210 P/N: TCR 42011210 1 Cái
94 Thrust ring (Vòng chặn): TCR 42011480 P/N: TCR 42011480; Kích thước: AX-LAGER IV; Vật liệu: C45 1 Cái
95 Thrust bearing (Gối chặn): TCR 42014190 P/N: TCR 42014190; Kích thước: AX11SH34 2 Cái
96 Thrust bearing (Gối chặn): TCR 42252060 P/N: TCR 42252060; Kích thước: AX11SH34 2 Cái
97 Thrust ring (Ống lót trục - Bearing Bushing): TCR 42207640 P/N: TCR 42207640; Kích thước: 55X34X35; Vật liệu: C15/ TEGOV738 1 Cái
98 Top bearing bush (Ống lót gối đỡ trên bơm điền dầu): TCR 42182650 P/N: TCR 42182650; Kích thước: 85X45DX38; Vật liệu: ST002 1 Cái
99 Vành chèn cơ khí đầu dẫn động bơm cấp: T85B1/RS/Gu1S1/PG; 130 mm; W23034 T85B1/RS/Gu1S1/PG; 130 mm; W23034 1 Bộ
100 Vành chèn cơ khí đầu dẫn động bơm cấp: T85B1/RS/Gu1S1/PG; 140 mm; W23033 T85B1/RS/Gu1S1/PG; 140 mm; W23033 1 Bộ
101 Vành chèn dầu RENK phi 160 cho động cơ 1RN4 566-4HX70-Z RENK phi 160 cho động cơ 1RN4 566-4HX70-Z 3 Bộ
102 Vành chèn dầu RENK phi 180 cho động cơ 1RN4 566-4HX70-Z RENK phi 180 cho động cơ 1RN4 566-4HX70-Z 3 Bộ
103 Vòng chèn bánh động (Casing wear Ring) Chi tiết số 27; Bản vẽ: A0-114101 3 Cái
104 Vòng chèn cao su đầu dẫn động bơm cấp SW-M008-1 Chi tiết số 63; Bản vẽ: A0-114101 3 Bộ
105 Vòng chắn ngăn cách tầng (Ring Section Wear Ring) Chi tiết số 83; Bản vẽ: A0-114101 12 Cái
106 Vòng dẫn hướng PN: 03646641 P/N: TCR 03646641; Kích thước: 40/45X9,7; Vật liệu: T 47 1 Cái
107 Vòng gom dầu đầu dẫn động (DE inner oil guard) Chi tiết số 15; Bản vẽ: A0-114101 2 Cái
108 Vòng phun dầu đầu dẫn động (De inner oil thrower) Chi tiết số 14; Bản vẽ: A0-114101 2 Cái
109 Vòng tiết lưu (Diffuser Wear Ring) Chi tiết số 84; Bản vẽ: A0-114101 12 Cái
110 Washer (Long đen): TCR 03100009 P/N: TCR 03100009; Kích thước: A10,5; Vật liệu: A4 4 Cái
111 Way valve (Van hướng dòng): TCR 43827660 P/N: TCR 43827660; Kích thước: 4/3, M.POS.REG; Vật liệu: 4/3, MH. PR. NOEX 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->