Gói thầu: Đại tu tuabin hơi số 5 (Phần bơm nước cấp) - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | Đại tu tuabin hơi số 5 (Phần bơm nước cấp) - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200417407 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 19:23:00 đến ngày 2020-05-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,993,230,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Phần thiết bị Cơ nhiệt | 0 | HT | |
| 2 | Bơm tăng áp đầu hút bơm nước cấp 1FWS-P1A/B/C | 3 | Bơm | |
| 3 | Bơm nước cấp 1FWS-P1A/B/C. Kiểu FK 5D 32 - Weir Pump | 3 | Bơm | |
| 4 | Khớp nối thuỷ lực bơm nước cấp 1FWS-P1A/B/C | 1 | Bơm | |
| 5 | Hệ thống dầu bôi trơn bơm nước cấp | 3 | Bơm | |
| 6 | Bóc và bọc bảo ôn bơm nước cấp | 9 | m2 | |
| 7 | Bình làm mát dầu bôi trơn, thủy lực bơm cấp | 6 | Bình | |
| 8 | Khoang nhà chứa bơm cấp | 3 | Nhà | |
| 9 | Phần thiết bị Điện | 0 | HT | |
| 10 | Đại tu, bảo dưỡng, sửa chữa động cơ bơm cấp chính (4500KW, 6.6KV, 1491v/p) | 3 | Động cơ | |
| 11 | Đại tu, bảo dưỡng, sửa chữa động cơ bơm dầu khởi động bơm cấp (10kW; 1465v/ph) | 3 | Động cơ | |
| 12 | Đại tu, bảo dưỡng, sửa chữa động cơ quạt thông gió phòng bơm cấp (0,75kW; 1350v/ph) | 3 | Động cơ | |
| 13 | Thí nghiệm động cơ không đồng bộ 6600Vac; 4500kW | 3 | 1 máy | |
| 14 | Thí nghiệm động cơ không đồng bộ 400Vac; < 10kW | 6 | 1 máy | |
| 15 | Thí nghiệm máy biến dòng điện một pha 6,6kV | 9 | 1 cái | |
| 16 | Phần thiết bị Đo lường - Điều khiển | 0 | HT | |
| 17 | Thiết bị đo nhiệt độ hệ bơm cấp (Thermocouple 0-100; 0-160; 0-250; 0-400 độ C) | 72 | Cái | |
| 18 | Công tắc đo áp suất của bơm cấp | 15 | Cái | |
| 19 | Công tắc đo mức bơm nước cấp | 3 | Cái | |
| 20 | Công tắc chênh áp bơm cấp PDS286ABC | 3 | Cái | |
| 21 | Thiết bị đo độ rung, di của bơm cấp (BENTLY NEVADA, 0-20mm/s) | 45 | Bộ | |
| 22 | Thiết bị đo tốc độ bơm cấp | 3 | Bộ | |
| 23 | Hợp bộ điều khiển tốc độ bơm cấp (ELECTRONIC:CONTACT EAN 820, B-Nr/No:001567, NL68-119063/11.98, Made in Germary) | 3 | Bộ | |
| 24 | Tủ điều khiển hệ thống bơm cấp | 3 | Tủ | |
| 25 | Chuyên gia Đại tu bơm nước cấp: (Weir & Voith) | 1 | ||
| 26 | Thực hiện công việc sửa chữa, bảo dưỡng Bơm cấp khớp nối thuỷ lực trong thời gian Đại tu | 3 | Bơm | |
| 27 | Chạy thử | 3 | Bơm | |
| 28 | Lập báo cáo đại tu | 3 | Bơm | |
| B | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | |||
| 1 | Bơm dầu di động | 12 | Ca | |
| 2 | Bàn tạo áp suất có đồng hồ mẫu | 6,75 | Ca | |
| 3 | Bàn thử rung | 45 | Ca | |
| 4 | Đồng hồ vạn năng số | 54,05 | Ca | |
| 5 | Đồng hồ phát dòng HOIKI (J033) | 0,45 | Ca | |
| 6 | Hợp bộ đo lường | 0,87 | Ca | |
| 7 | Hợp bộ thí nghiệm cao áp | 1,5 | Ca | |
| 8 | Lò nung kiểm tra nhiệt độ | 36 | Ca | |
| 9 | Máy hàn hơi | 6 | Ca | |
| 10 | Máy mài 220v-1000W | 24,9 | Ca | |
| 11 | Mê gôm mét 5000V | 2,09 | Ca | |
| 12 | máy đo điện trở 1 chiều | 3,16 | Ca | |
| 13 | Mê gôm mét 1000V | 0,48 | Ca | |
| 14 | Máy khoan điện cầm tay | 0,9 | Ca | |
| 15 | máy hàn TIG | 3 | Ca | |
| 16 | Máy hàn điện 23 KW | 8 | Ca | |
| 17 | Pa lăng xích 1 tấn | 27 | Ca | |
| 18 | Pa lăng xích 5 tấn | 11 | Ca | |
| 19 | Pa lăng xích 3 tấn | 25 | Ca | |
| 20 | Máy thử tốc độ từ 0÷1800v/p | 0,68 | Ca | |
| 21 | Bộ dụng cụ chuyên dùng | 40 | Ca | |
| 22 | Đồng hồ so | 22 | Ca | |
| 23 | Thước nhét đo khe hở 0.03-1.0mm | 11 | Ca | |
| 24 | Xe nâng và vận chuyển thiết bị. | 3 | Ca | |
| C | CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | |||
| 1 | Chổi cước | 1 | Cái | |
| 2 | Chổi đánh gỉ sắt | 3 | Cái | |
| 3 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | 5-10 cm | 7 | Cái |
| 4 | Dây chì sợi Phi 1,5 | Phi 1,5 mm | 1,1 | Kg |
| 5 | Giấy nhám mịn | 3 | Tờ | |
| 6 | Nhôm lá AD D= 0.8 ly | D= 0.8 mm | 21,6 | Kg |
| 7 | Que hàn E7018 Phi 3.2 | E7018 Phi 3.2 mm | 6 | Kg |
| 8 | Vải nhám mịn khổ 600 | Khổ 600 | 8 | Mét |
| 9 | Vải phin trắng | Khổ 800 mm | 69,28 | Mét |
| 10 | Xăng E5 Ron 92 | E5 Ron 92 | 28,5 | Lít |
| D | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bearing Bush (Ống bạc đỡ gối trục): TCR 4202031000 | P/N: TCR 4202031000; Kích thước: 120/85X237 NA; Vật liệu: 15/ TEGOV738 | 1 | Cái |
| 2 | Bearing Shell (Bạc đỡ gối trục): TCR 4202030000 | P/N: TCR 4202030000; Kích thước: 105/85X70 NA; Vật liệu: C15/ TEGOV738 | 1 | Cái |
| 3 | Bearing Shell (Bạc đỡ gối trục): TCR 4224755002 | P/N: TCR 4224755002; Vật liệu: C15/ TEGOV738 | 2 | Cái |
| 4 | Bearing Shell (Bạc đỡ gối trục): TCR 4225760002 | P/N: TCR 4225760002; Vật liệu: C15/ TEGOV738 | 2 | Cái |
| 5 | Bellows V6- 400 (Ống màng xếp bảo vệ Pitton): TCR 40412670 | P/N: TCR 40412670; Kích thước: D100/60X230; Vật liệu: CR | 1 | Cái |
| 6 | Bellows (Ống màng xếp bảo vệ pitton): TCR 03670159 | P/N: TCR 03670159; Kích thước: A V6-1063; Vật liệu: MVQ | 1 | Cái |
| 7 | Bộ khuyếch đại cách ly tín hiệu 1chiều, loại: WAS5CCC HF0-20/0-20mA, tín hiệu vào 0/4-20mA, ra: 0/4-20mA, nguồn cấp 24vdc | Loại: WAS5CCC HF0-20/0-20mA, tín hiệu vào 0/4-20mA, ra: 0/4-20mA, nguồn cấp 24vdc | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ vòng chèn cơ khí tăng áp nước cấp 8B1-80 No: N 54151-B | Kiểu: 8B1-80; No: N 54151-B | 1 | Bộ |
| 9 | Bush (Ống bạc lót): TCR 03094286 | P/N: TCR 03094286; Kích thước: MB 1612 DU | 3 | Cái |
| 10 | Bush (Ống lót): TCR 03094291 | P/N: TCR 03094291; Kích thước: MB 2015 DU | 6 | Cái |
| 11 | Cao su nối trục cho khớp nối Rotex 38 | Rotex 38 | 3 | Cái |
| 12 | Circlip (Vòng khóa): TCR 03170016 | P/N: TCR 03170016; Kích thước: 16X1; Vật liệu: FED.ST | 4 | Cái |
| 13 | Circlip (Vòng khóa): TCR 03170029 | P/N: TCR 03170029; Kích thước: 28X1,5; Vật liệu: FED.ST | 1 | Cái |
| 14 | Circlip (Vòng khóa): TCR 03171022 | P/N: TCR 03171022; Kích thước: 20X1,2; Vật liệu: FED.ST | 6 | Cái |
| 15 | Clamp band 8 (Kẹp dây): TCR 03648163 | P/N: TCR 03648163; Kích thước: 8; Vật liệu: W4 | 2 | Mét |
| 16 | Đai ốc hãm ống lót cân bằng (Blance Drum Shaft Nut) | Chi tiết số 47; Bản vẽ: A0-114101 | 3 | Cái |
| 17 | Đĩa chặn (Thurust Collar) chi tiết 63 BV: AO-114101 | Chi tiết số 63; Bản vẽ: A0-114101 | 1 | Cái |
| 18 | Flat Seal ring 20PN6AF6 (Vòng gioăng chèn phẳng): TCR 03660020 | P/N: TCR 03660020 | 4 | Cái |
| 19 | Flat Seal ring (Vòng gioăng chèn phẳng): TCR 03660026 | P/N: TCR 03660026; Kích thước: 32PN40 (82X43X2); Vật liệu: AF-6 | 1 | Cái |
| 20 | Flat Seal ring (Vòng gioăng chèn phẳng): TCR 03660285 | P/N: TCR 03660285 | 6 | Cái |
| 21 | Flat Seal ring (Vòng gioăng chèn phẳng): TCR 03660286 | P/N: TCR 03660286 | 1 | Cái |
| 22 | Flat Seal ring (Vòng gioăng chèn phẳng): TCR 03660509 | P/N: TCR 03660509; Kích thước: F.ANSI 2Z; Vật liệu: AF-6 | 8 | Cái |
| 23 | Flat Seal ring (Vòng gioăng chèn phẳng): TCR 03660515 | P/N: TCR 03660515; Kích thước: F.ANSI 4Z; Vật liệu: AF-6 | 5 | Cái |
| 24 | Gasket (Gioăng làm kín): TCR 80621080 | P/N: TCR 80621080 | 1 | Cái |
| 25 | Gasket (Gioăng làm kín): TCR 80725930 | P/N: TCR 80725930 | 1 | Cái |
| 26 | Gioăng cao su phi 200x8 VL: NBR80 (O-ring 199.50x8.40mm, NBR70) | 200x8; Vật liệu: NBR80 (O-ring 199.50x8.40mm, NBR70) | 6 | Cái |
| 27 | Gioăng cao su phi 250x8 VL: NBR80 (O-ring 249.50x8.40mm, NBR70) | 250x8; Vật liệu: NBR80 (O-ring 249.50x8.40mm, NBR70) | 6 | Cái |
| 28 | Gioăng cao su Viton chịu dầu, chịu nhiệt cho các điểm đo nhiệt độ bơm cấp (phi 9 OD, tiết diện phi 2) | phi 9ODx2 | 40 | Cái |
| 29 | Gioăng SS-NONAS (822-500-038) | SS-NONAS (822-500-038) | 3 | Cái |
| 30 | Gối trục đầu dẫn động chi tiết 10 BV: AO-114101 | Chi tiết số 10; Bản vẽ: A0-114101 | 1 | Cái |
| 31 | Gối trục đầu không dẫn động chi tiết 61 BV: AO-114101 | Chi tiết số 61; Bản vẽ: A0-114101 | 1 | Cái |
| 32 | Guide bushing (Bạc dẫn hướng): TCR 42013550 | P/N: TCR 42013550; Kích thước: 50X42DX64; Vật liệu: 31CRMOV9 | 1 | Cái |
| 33 | Hose Band clip (Dây nén): TCR 03648164 | P/N: TCR 03648164; Kích thước: 8 F_R B=8; Vật liệu: W4 | 3 | Cái |
| 34 | Key (Then): TCR 03160042 | P/N: TCR 03160042; Kích thước: A4X4X63; Vật liệu: C45 K | 1 | Cái |
| 35 | Key (Then): TCR 03160078 | P/N: TCR 03160078; Kích thước: A8X7X25; Vật liệu: C45 K | 1 | Cái |
| 36 | Ổ bi 7316 BECBJ SKF | 7316 BECBJ SKF | 2 | Cái |
| 37 | Ống cân bằng (Balance Drum) | Chi tiết số 44; Bản vẽ: A0-114101 | 1 | Cái |
| 38 | Ống cao su bù giãn nở đường dầu xả bơm nước cấp: THERMOSEL 40 mm ANSI | 40 mm ANSI | 6 | cái |
| 39 | Ống cao su bù giãn nở đường dầu xả bơm nước cấp: THERMOSEL 80 mm ANSI | 80 mm ANSI | 6 | cái |
| 40 | Ống lót cân bằng (Balance Drum Restriction bush) | Chi tiết số 43; Bản vẽ: A0-114101 | 1 | Cái |
| 41 | Oring R69 (Gioăng cao su tròn): TCR 4201316006 | P/N: TCR 4201316006 | 4 | Cái |
| 42 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03636407 | P/N: TCR 03636407 | 2 | Cái |
| 43 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645009 | P/N: TCR 03645009; Kích thước: 10X4; Vật liệu: FPM80 | 1 | Cái |
| 44 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645014 | P/N: TCR 03645014 | 2 | Cái |
| 45 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645020 | P/N: TCR 03645020; Kích thước: 20X3B; Vật liệu: NBR70 | 1 | Cái |
| 46 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645022 | P/N: TCR 03645022; Kích thước: 22X3B; Vật liệu: 72 NBR 872 | 1 | Cái |
| 47 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645029 | P/N: TCR 03645029; Kích thước: 29,2X3B; Vật liệu: NBR70 | 1 | Cái |
| 48 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645036 | P/N: TCR 03645036; Kích thước: 34,2X3; Vật liệu: NBR70 | 3 | Cái |
| 49 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645121 | P/N: TCR 03645121 | 1 | Cái |
| 50 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645145 | P/N: TCR 03645145; Kích thước: 145X5B; Vật liệu: NBR 70 | 1 | Cái |
| 51 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645161 | P/N: TCR 03645161; Kích thước: 160X5B; Vật liệu: NBR70 | 1 | Cái |
| 52 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645167 | P/N: TCR 03645167 | 2 | Cái |
| 53 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645168 | P/N: TCR 03645168 | 2 | Cái |
| 54 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645180 | P/N: TCR 03645180; Kích thước: 180X5B; Vật liệu: NBR70 | 3 | Cái |
| 55 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645195 | P/N: TCR 03645195 | 1 | Cái |
| 56 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645284 | P/N: TCR 03645284; Kích thước: 283X6N; Vật liệu: NBR70 | 2 | Cái |
| 57 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03645371 | P/N: TCR 03645371 (03645169); Kích thước: 170X4,5; Vật liệu: NBR 70 | 1 | Cái |
| 58 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03646033 | P/N: TCR 03646033; Kích thước: 26X3B; Vật liệu: FPM70 | 1 | Cái |
| 59 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03646042 | P/N: TCR 03646042; Kích thước: 42X5; Vật liệu: FPM80 | 1 | Cái |
| 60 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03646082 | P/N: TCR 03646082; Kích thước: 82X4B; Vật liệu: FPM80 | 1 | Cái |
| 61 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03646108 | P/N: TCR 03646108 (03645107); Kích thước: 108X4B; Vật liệu: NBR70 | 6 | Cái |
| 62 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03646124 | P/N: TCR 03646124 | 2 | Cái |
| 63 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 03646128 | P/N: TCR 03646128; Kích thước: 128X6B; Vật liệu: FPM75 | 1 | Cái |
| 64 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 4201316003 | P/N: TCR 4201316003 | 1 | Cái |
| 65 | Oring (Gioăng cao su tròn): TCR 4201316005 | P/N: TCR 4201316005 | 2 | Cái |
| 66 | Phin lọc dầu hthống dầu bơm nước cấp 300373 | P/N: 300373 | 2 | Cái |
| 67 | Plain bearing (Gối đỡ trượt): TCR 42011670 | P/N: TCR 42011670; Kích thước: 45,6X20X32,5; Vật liệu: CK10, TEGOV738 | 2 | Cái |
| 68 | Plain bearing (Gối đỡ trượt): TCR 42012300 | P/N: TCR 42012300; Kích thước: 56X31X32,5; Vật liệu: CK10, TEGOV738 | 1 | Cái |
| 69 | Qing Ring (Vòng chèn - Seal): TCR 03646623 | P/N: TCR 03646623; Kích thước: 40,64x5,33; Vật liệu: N7004 | 1 | Cái |
| 70 | Quadring (Vòng chụp): TCR 0360/0040 | P/N: TCR 03172938; Kích thước: B38; Vật liệu: FED.ST | 1 | Cái |
| 71 | Rollpin (Chốt tròn cuộn): TCR 03130450 | P/N: TCR 03130450; Kích thước: 4X50; Vật liệu: FED.ST | 1 | Cái |
| 72 | Safety Screw (Vít an toàn - Nút chảy): TCR 41336730 | P/N: TCR 41336730; Kích thước: M12x12 180C; Vật liệu: 10.9 | 2 | Cái |
| 73 | Scoop Tube (Ống gom dầu): TCR 42016110 | P/N: TCR 42016110; Kích thước: COMPLETT R15K; Vật liệu: 1,8519/ STELLIT | 1 | Cái |
| 74 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03656014 | P/N: TCR 03656014 | 4 | Cái |
| 75 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03656017 | P/N: TCR 03656017 | 4 | Cái |
| 76 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03656506 | P/N: TCR 03656506 | 2 | Cái |
| 77 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03656507 | P/N: TCR 03656507 | 2 | Cái |
| 78 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658014 | P/N: TCR 03658014 | 1 | Cái |
| 79 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658015 | P/N: TCR 03658015 | 1 | Cái |
| 80 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658018 | P/N: TCR 03658018 | 2 | Cái |
| 81 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658021 | P/N: TCR 03658021 | 3 | Cái |
| 82 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658028 | P/N: TCR 03658028 | 4 | Cái |
| 83 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658042 | P/N: TCR 03658042; Kích thước: A42X49; Vật liệu: AL | 2 | Cái |
| 84 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658048 | P/N: TCR 03658048; Kích thước: A48X55; Vật liệu: AL | 1 | Cái |
| 85 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658064 | P/N: TCR 03658064; Kích thước: A64X72; Vật liệu: AL | 1 | Cái |
| 86 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03658066 | P/N: TCR 03658066; Kích thước: A75X84; Vật liệu: CU | 1 | Cái |
| 87 | Seal ring (Vòng gioăng chèn): TCR 03661133 | P/N: TCR 03661133 (03661122); Kích thước: 3,0x0,7; Vật liệu: BG03-023 | 1 | Cái |
| 88 | Seal (Gioăng chèn): TCR 42239120 | P/N: TCR 42239120; Kích thước: SAE4"; Vật liệu: AF6 VN1641 | 1 | Cái |
| 89 | Seal (Gioăng chèn): TCR 42243890 | P/N: TCR 42243890; Kích thước: 200/80-2; Vật liệu: AF6 VN1641 | 2 | Cái |
| 90 | Seal (Gioăng chèn): TCR 42244720 | P/N: TCR 42244720; Kích thước: 0,5X105X115; Vật liệu: | 2 | Cái |
| 91 | Shaft Seal ring (Vòng chèn trục bơm dầu khởi động): TCR 4201316004 | P/N: TCR 4201316004 | 1 | Cái |
| 92 | Snap ring (Vòng chụp): TCR 03172938 | P/N: TCR 03172938; Kích thước: B38; Vật liệu: FED.ST | 1 | Cái |
| 93 | Thrust ring (Vòng chặn): TCR 42011210 | P/N: TCR 42011210 | 1 | Cái |
| 94 | Thrust ring (Vòng chặn): TCR 42011480 | P/N: TCR 42011480; Kích thước: AX-LAGER IV; Vật liệu: C45 | 1 | Cái |
| 95 | Thrust bearing (Gối chặn): TCR 42014190 | P/N: TCR 42014190; Kích thước: AX11SH34 | 2 | Cái |
| 96 | Thrust bearing (Gối chặn): TCR 42252060 | P/N: TCR 42252060; Kích thước: AX11SH34 | 2 | Cái |
| 97 | Thrust ring (Ống lót trục - Bearing Bushing): TCR 42207640 | P/N: TCR 42207640; Kích thước: 55X34X35; Vật liệu: C15/ TEGOV738 | 1 | Cái |
| 98 | Top bearing bush (Ống lót gối đỡ trên bơm điền dầu): TCR 42182650 | P/N: TCR 42182650; Kích thước: 85X45DX38; Vật liệu: ST002 | 1 | Cái |
| 99 | Vành chèn cơ khí đầu dẫn động bơm cấp: T85B1/RS/Gu1S1/PG; 130 mm; W23034 | T85B1/RS/Gu1S1/PG; 130 mm; W23034 | 1 | Bộ |
| 100 | Vành chèn cơ khí đầu dẫn động bơm cấp: T85B1/RS/Gu1S1/PG; 140 mm; W23033 | T85B1/RS/Gu1S1/PG; 140 mm; W23033 | 1 | Bộ |
| 101 | Vành chèn dầu RENK phi 160 cho động cơ 1RN4 566-4HX70-Z | RENK phi 160 cho động cơ 1RN4 566-4HX70-Z | 3 | Bộ |
| 102 | Vành chèn dầu RENK phi 180 cho động cơ 1RN4 566-4HX70-Z | RENK phi 180 cho động cơ 1RN4 566-4HX70-Z | 3 | Bộ |
| 103 | Vòng chèn bánh động (Casing wear Ring) | Chi tiết số 27; Bản vẽ: A0-114101 | 3 | Cái |
| 104 | Vòng chèn cao su đầu dẫn động bơm cấp SW-M008-1 | Chi tiết số 63; Bản vẽ: A0-114101 | 3 | Bộ |
| 105 | Vòng chắn ngăn cách tầng (Ring Section Wear Ring) | Chi tiết số 83; Bản vẽ: A0-114101 | 12 | Cái |
| 106 | Vòng dẫn hướng PN: 03646641 | P/N: TCR 03646641; Kích thước: 40/45X9,7; Vật liệu: T 47 | 1 | Cái |
| 107 | Vòng gom dầu đầu dẫn động (DE inner oil guard) | Chi tiết số 15; Bản vẽ: A0-114101 | 2 | Cái |
| 108 | Vòng phun dầu đầu dẫn động (De inner oil thrower) | Chi tiết số 14; Bản vẽ: A0-114101 | 2 | Cái |
| 109 | Vòng tiết lưu (Diffuser Wear Ring) | Chi tiết số 84; Bản vẽ: A0-114101 | 12 | Cái |
| 110 | Washer (Long đen): TCR 03100009 | P/N: TCR 03100009; Kích thước: A10,5; Vật liệu: A4 | 4 | Cái |
| 111 | Way valve (Van hướng dòng): TCR 43827660 | P/N: TCR 43827660; Kích thước: 4/3, M.POS.REG; Vật liệu: 4/3, MH. PR. NOEX | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi