Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả CPHMC) Công trình Nhà lớp học 2 tầng, 04 phòng trường Trung học cơ sở Cẩm Tú
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả CPHMC) Công trình Nhà lớp học 2 tầng, 04 phòng trường Trung học cơ sở Cẩm Tú |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450663 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác của huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 08:25:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,898,614,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Mục II Chương V | 12,0912 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mục II Chương V | 5,4668 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Mục II Chương V | 0,7023 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 10,1978 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 15,6357 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,6076 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm | Mục II Chương V | 0,0496 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=18mm | Mục II Chương V | 0,6547 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép >18mm | Mục II Chương V | 0,5682 | tấn |
| 10 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 35,1732 | m3 |
| 11 | Xây móng đá hộc, dầy <=60 cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 30,8205 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 8,3681 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 6,4574 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,1642 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,1615 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m | Mục II Chương V | 0,1664 | tấn |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m | Mục II Chương V | 1,0308 | tấn |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Mục II Chương V | 5,8527 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 1,7655 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 15,3522 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM M 50 | Mục II Chương V | 45,42 | m2 |
| 22 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 45,42 | m2 |
| 23 | Bê tông cột tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 7,7933 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,2788 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m | Mục II Chương V | 0,1934 | tấn |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm, cao <=16 m | Mục II Chương V | 0,978 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m | Mục II Chương V | 0,7458 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 9,1862 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 1,0445 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m | Mục II Chương V | 0,4277 | tấn |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=16 m | Mục II Chương V | 1,9785 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 42,6638 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 3,8873 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m | Mục II Chương V | 5,4624 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,003 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,3886 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,1835 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m | Mục II Chương V | 0,086 | tấn |
| 39 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính thép >10mm, cao <=16 m | Mục II Chương V | 0,2819 | tấn |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M 75 | Mục II Chương V | 91,93 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M 75 | Mục II Chương V | 388,73 | m2 |
| 42 | Trát ô văng, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 4,224 | m2 |
| 43 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | Mục II Chương V | 3,52 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mục II Chương V | 20,9 | m2 |
| 45 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM M 75 | Mục II Chương V | 46,4226 | m2 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 52,7494 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 16,3232 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 17,4503 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 4,4766 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 1,0164 | m3 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,5377 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0489 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Mục II Chương V | 0,0462 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Mục II Chương V | 0,0109 | tấn |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | Mục II Chương V | 1,1252 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 71,6688 | m2 |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,1252 | tấn |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài bất kỳ | Mục II Chương V | 2,0375 | 100m2 |
| 59 | Tôn úp nóc | Mục II Chương V | 53,9846 | m |
| 60 | Ke chống bão (4 cái/m2) | Mục II Chương V | 815 | cái |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 81,668 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Mục II Chương V | 624,258 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 48,28 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 97,68 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 55,3638 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 102,7073 | m2 |
| 67 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 | Mục II Chương V | 67,32 | m2 |
| 68 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 | Mục II Chương V | 36,456 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Mục II Chương V | 181,64 | m |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 18,35 | m2 |
| 71 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V | 42,432 | m2 |
| 72 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 347,7391 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1.172,696 | m2 |
| 74 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Mục II Chương V | 78,182 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục II Chương V | 299,9776 | m2 |
| 76 | Lát gạch chống trơn Gạch liên doanh | Mục II Chương V | 49,764 | m2 |
| 77 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,4664 | m3 |
| 78 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mục II Chương V | 2,46 | m3 |
| 79 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,46 | m3 |
| 80 | Cửa đi 2 cánh mở quay | Mục II Chương V | 30,24 | m2 |
| 81 | Cửa đi 1 cánh mở quay | Mục II Chương V | 11,6 | m2 |
| 82 | Cửa sổ 2 cánh mở quay | Mục II Chương V | 45,6 | m2 |
| 83 | Cửa sổ 1 cánh mở hất | Mục II Chương V | 1,128 | m2 |
| 84 | SX lắp dựng hoa sắt cửa sổ 14x14mm | Mục II Chương V | 45,6 | m2 |
| 85 | SX lắp dựng lan can bằng sắt hộp tráng kẽm | Mục II Chương V | 13,46 | m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m | Mục II Chương V | 2,0189 | 100m2 |
| 87 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,2154 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 3,4497 | m3 |
| 89 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 20,9285 | m2 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 18,45 | m2 |
| 91 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Mục II Chương V | 1,6676 | m3 |
| 92 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Mục II Chương V | 0,1501 | 100m3 |
| 93 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,8174 | m3 |
| 94 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,06 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục II Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 0,1301 | tấn |
| 97 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,1488 | m3 |
| 98 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Mục II Chương V | 0,0164 | tấn |
| 100 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 2,8346 | m3 |
| 101 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 14,326 | m2 |
| 102 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Mục II Chương V | 17,6985 | m2 |
| 103 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 4,4713 | m2 |
| 104 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,473 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0189 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,0355 | tấn |
| 107 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 108 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0556 | 100m3 |
| 109 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Mục II Chương V | 1,9872 | m3 |
| 110 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,6624 | m3 |
| 111 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,144 | m3 |
| 112 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,6521 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 2,128 | m2 |
| 114 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,1 | m3 |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 116 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,0064 | tấn |
| 117 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mục II Chương V | 0,36 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 120 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 121 | Ống thoát tràn D20 (L=300) | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Mục II Chương V | 0,25 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mục II Chương V | 0,25 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Mục II Chương V | 0,09 | 100m |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 40 mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20 | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê thu PPR 40x25 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê thu PPR 25x20 | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 130 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 131 | Van xả cặn D40 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 132 | Van phao cơ D25 | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 133 | Van phao điện | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 134 | Đầu bịt nhựa D20 | Mục II Chương V | 36 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mục II Chương V | 1,6 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm | Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm | Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 48 mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm | Mục II Chương V | 44 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 75 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút xiên D60 | Mục II Chương V | 32 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút xiên D90 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút xiên D60/48 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút xiên D90/60 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê D75/60 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê D90/60 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê xiên D60 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê xiên D90 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê xiên D90/60 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nối D110x60 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 156 | Đầu bịt nhựa D34 | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 157 | Đầu bịt nhựa D75 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 158 | Đầu bịt nhựa D110 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 160 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 161 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 162 | Lắp đặt phễu thu sàn | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 163 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2,5 m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 164 | Lắp đặt bơm két nước Q=2.5m3, H = 35m | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Mục II Chương V | 36 | bộ |
| 166 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 167 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V | 22 | bộ |
| 168 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V | 32 | cái |
| 169 | Tủ điện tôn 300x400x200 | Mục II Chương V | 2 | tủ |
| 170 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 174 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 50A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 179 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 180 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 181 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V | 10 | m |
| 182 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 120 | m |
| 183 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 200 | m |
| 184 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 550 | m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V | 200 | m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V | 400 | m |
| 187 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V | 5 | cọc |
| 188 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F10mm | Mục II Chương V | 30 | m |
| 189 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 1m | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 190 | Gia công kim thu sét chiều dài kim 1m | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 191 | Thép nối tiếp địa 40x4mm | Mục II Chương V | 40 | m |
| 192 | Kẹp kiểm tra tiếp địa | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 193 | Giá đỡ dây tiếp địa D10 L=150 | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 194 | Ống luồn dây dẫn sét D20 | Mục II Chương V | 15 | m |
| 195 | Bu lông đai ốc | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 196 | Hộp cứu hỏa + tiêu lệnh chữa cháy | Mục II Chương V | 2 | bình |
| 197 | Bình bọt chữa cháy CO2 - MT3 | Mục II Chương V | 4 | bình |
| 198 | Bình bọt chữa cháy MFZ4 | Mục II Chương V | 2 | bình |
| 199 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Mục II Chương V | 2,912 | m3 |
| 200 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Mục II Chương V | 0,8448 | m3 |
| 201 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V | 10,5864 | m3 |
| 202 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V | 1,8216 | m3 |
| 203 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 204 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Mục II Chương V | 1,2672 | m3 |
| 205 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mục II Chương V | 5,04 | m2 |
| 206 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m | Mục II Chương V | 66,6 | m2 |
| 207 | Tháo dỡ trần, thủ công | Mục II Chương V | 38,1972 | m2 |
| 208 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép hành lang | Mục II Chương V | 0,792 | m3 |
| 209 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mục II Chương V | 13,38 | m2 |
| 210 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng bằng thủ công, cao <= 4 m | Mục II Chương V | 9 | m2 |
| 211 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V | 38,1084 | m3 |
| 212 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Mục II Chương V | 0,6389 | m3 |
| 213 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Mục II Chương V | 2,1648 | m3 |
| 214 | Phá dỡ móng xây đá | Mục II Chương V | 9,7416 | m3 |
| 215 | Bốc xếp vận chuyển vật liệu, phế thải các loại phế thải vận chuyển bằng vác bộ 10 m khởi điểm | Mục II Chương V | 68,8777 | m3 |
| 216 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 1,2072 | 100m3 |
| 217 | Mua đất về đắp xã Thạch Quảng, huyện Thạch Thành, cự ly 15km | Mục II Chương V | 136,4136 | m3 |
| 218 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mục II Chương V | 1,3641 | 100m3 |
| 219 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 | Mục II Chương V | 1,3641 | 100m3/1km |
| 220 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | Mục II Chương V | 1,3641 | 100m3/1km |
| 221 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mục II Chương V | 1,071 | m3 |
| 222 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,4284 | m3 |
| 223 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,8361 | m3 |
| 224 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 4,45 | m2 |
| 225 | Ốp gạch thẻ | Mục II Chương V | 6,0808 | m2 |
| 226 | Đất màu trồng cây | Mục II Chương V | 3,0621 | m3 |
| 227 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mục II Chương V | 3,4339 | m3 |
| 228 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,9811 | m3 |
| 229 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 2,6981 | m3 |
| 230 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 17,7 | m2 |
| 231 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 17,7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi