Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả CPHMC) Công trình Nhà lớp học 2 tầng, 04 phòng trường Trung học cơ sở Cẩm Tú

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200473614-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả CPHMC) Công trình Nhà lớp học 2 tầng, 04 phòng trường Trung học cơ sở Cẩm Tú
Số hiệu KHLCNT 20200450663
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác của huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 08:25:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,898,614,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mục II Chương V 12,0912 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mục II Chương V 5,4668 m3
3 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mục II Chương V 0,7023 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 10,1978 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mục II Chương V 15,6357 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,6076 100m2
7 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm Mục II Chương V 0,0496 tấn
8 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=18mm Mục II Chương V 0,6547 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép >18mm Mục II Chương V 0,5682 tấn
10 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 35,1732 m3
11 Xây móng đá hộc, dầy <=60 cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 30,8205 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mục II Chương V 8,3681 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 6,4574 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 1,1642 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,1615 100m2
16 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m Mục II Chương V 0,1664 tấn
17 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m Mục II Chương V 1,0308 tấn
18 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 95 Mục II Chương V 5,8527 m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 1,7655 100m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 15,3522 m3
21 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM M 50 Mục II Chương V 45,42 m2
22 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 45,42 m2
23 Bê tông cột tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mục II Chương V 7,7933 m3
24 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,2788 100m2
25 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m Mục II Chương V 0,1934 tấn
26 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm, cao <=16 m Mục II Chương V 0,978 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m Mục II Chương V 0,7458 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mục II Chương V 9,1862 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 1,0445 100m2
30 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m Mục II Chương V 0,4277 tấn
31 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=16 m Mục II Chương V 1,9785 tấn
32 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mục II Chương V 42,6638 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 3,8873 100m2
34 Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m Mục II Chương V 5,4624 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,003 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,3886 100m2
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,1835 100m2
38 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m Mục II Chương V 0,086 tấn
39 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính thép >10mm, cao <=16 m Mục II Chương V 0,2819 tấn
40 Trát xà dầm, vữa XM M 75 Mục II Chương V 91,93 m2
41 Trát trần, vữa XM M 75 Mục II Chương V 388,73 m2
42 Trát ô văng, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 4,224 m2
43 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 Mục II Chương V 3,52 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mục II Chương V 20,9 m2
45 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM M 75 Mục II Chương V 46,4226 m2
46 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 52,7494 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 16,3232 m3
48 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 17,4503 m3
49 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 4,4766 m3
50 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 1,0164 m3
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,5377 m3
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0489 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mục II Chương V 0,0462 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Mục II Chương V 0,0109 tấn
55 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 Mục II Chương V 1,1252 tấn
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 71,6688 m2
57 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 1,1252 tấn
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài bất kỳ Mục II Chương V 2,0375 100m2
59 Tôn úp nóc Mục II Chương V 53,9846 m
60 Ke chống bão (4 cái/m2) Mục II Chương V 815 cái
61 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục II Chương V 81,668 m2
62 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) Mục II Chương V 624,258 m2
63 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục II Chương V 48,28 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 97,68 m2
65 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục II Chương V 55,3638 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục II Chương V 102,7073 m2
67 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 Mục II Chương V 67,32 m2
68 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 Mục II Chương V 36,456 m2
69 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Mục II Chương V 181,64 m
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 18,35 m2
71 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V 42,432 m2
72 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 347,7391 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 1.172,696 m2
74 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Mục II Chương V 78,182 m2
75 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục II Chương V 299,9776 m2
76 Lát gạch chống trơn Gạch liên doanh Mục II Chương V 49,764 m2
77 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,4664 m3
78 Đắp nền móng công trình, thủ công Mục II Chương V 2,46 m3
79 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 2,46 m3
80 Cửa đi 2 cánh mở quay Mục II Chương V 30,24 m2
81 Cửa đi 1 cánh mở quay Mục II Chương V 11,6 m2
82 Cửa sổ 2 cánh mở quay Mục II Chương V 45,6 m2
83 Cửa sổ 1 cánh mở hất Mục II Chương V 1,128 m2
84 SX lắp dựng hoa sắt cửa sổ 14x14mm Mục II Chương V 45,6 m2
85 SX lắp dựng lan can bằng sắt hộp tráng kẽm Mục II Chương V 13,46 m2
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m Mục II Chương V 2,0189 100m2
87 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 1,2154 m3
88 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 3,4497 m3
89 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục II Chương V 20,9285 m2
90 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 18,45 m2
91 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 Mục II Chương V 1,6676 m3
92 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mục II Chương V 0,1501 100m3
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,8174 m3
94 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,06 m3
95 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 0,016 100m2
96 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,1301 tấn
97 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1488 m3
98 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0384 100m2
99 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mục II Chương V 0,0164 tấn
100 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 2,8346 m3
101 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Mục II Chương V 14,326 m2
102 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) Mục II Chương V 17,6985 m2
103 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 4,4713 m2
104 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 0,473 m3
105 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0189 100m2
106 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0355 tấn
107 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mục II Chương V 3 cái
108 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0556 100m3
109 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Mục II Chương V 1,9872 m3
110 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,6624 m3
111 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,144 m3
112 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,6521 m3
113 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục II Chương V 2,128 m2
114 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 0,1 m3
115 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,004 100m2
116 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0064 tấn
117 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục II Chương V 1 cái
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục II Chương V 0,36 100m
119 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm Mục II Chương V 16 cái
120 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Mục II Chương V 4 cái
121 Ống thoát tràn D20 (L=300) Mục II Chương V 14 cái
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Mục II Chương V 0,25 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục II Chương V 0,25 100m
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Mục II Chương V 0,09 100m
125 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 40 mm Mục II Chương V 5 cái
126 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm Mục II Chương V 4 cái
127 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 Mục II Chương V 24 cái
128 Lắp đặt tê thu PPR 40x25 Mục II Chương V 3 cái
129 Lắp đặt tê thu PPR 25x20 Mục II Chương V 20 cái
130 Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm Mục II Chương V 1 cái
131 Van xả cặn D40 Mục II Chương V 1 cái
132 Van phao cơ D25 Mục II Chương V 1 bộ
133 Van phao điện Mục II Chương V 1 bộ
134 Đầu bịt nhựa D20 Mục II Chương V 36 cái
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục II Chương V 1,6 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Mục II Chương V 0,04 100m
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mục II Chương V 0,24 100m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm Mục II Chương V 0,12 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mục II Chương V 0,15 100m
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Mục II Chương V 0,12 100m
141 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 48 mm Mục II Chương V 8 cái
142 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm Mục II Chương V 44 cái
143 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 75 mm Mục II Chương V 4 cái
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm Mục II Chương V 4 cái
145 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm Mục II Chương V 4 cái
146 Lắp đặt cút xiên D60 Mục II Chương V 32 cái
147 Lắp đặt cút xiên D90 Mục II Chương V 4 cái
148 Lắp đặt cút xiên D60/48 Mục II Chương V 4 cái
149 Lắp đặt cút xiên D90/60 Mục II Chương V 4 cái
150 Lắp đặt tê D75/60 Mục II Chương V 4 cái
151 Lắp đặt tê D90/60 Mục II Chương V 4 cái
152 Lắp đặt tê xiên D60 Mục II Chương V 12 cái
153 Lắp đặt tê xiên D90 Mục II Chương V 4 cái
154 Lắp đặt tê xiên D90/60 Mục II Chương V 12 cái
155 Lắp đặt côn nối D110x60 Mục II Chương V 1 cái
156 Đầu bịt nhựa D34 Mục II Chương V 24 cái
157 Đầu bịt nhựa D75 Mục II Chương V 12 cái
158 Đầu bịt nhựa D110 Mục II Chương V 12 cái
159 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V 8 bộ
160 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V 8 bộ
161 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V 4 bộ
162 Lắp đặt phễu thu sàn Mục II Chương V 12 cái
163 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2,5 m3 Mục II Chương V 1 bể
164 Lắp đặt bơm két nước Q=2.5m3, H = 35m Mục II Chương V 1 cái
165 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Mục II Chương V 36 bộ
166 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mục II Chương V 16 cái
167 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục II Chương V 22 bộ
168 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V 32 cái
169 Tủ điện tôn 300x400x200 Mục II Chương V 2 tủ
170 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V 4 cái
171 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục II Chương V 8 cái
172 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mục II Chương V 4 cái
173 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục II Chương V 4 cái
174 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V 4 cái
175 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 50A Mục II Chương V 1 cái
176 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A Mục II Chương V 1 cái
177 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A Mục II Chương V 8 cái
178 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A Mục II Chương V 5 cái
179 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mục II Chương V 8 cái
180 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mục II Chương V 10 cái
181 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V 10 m
182 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 120 m
183 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 200 m
184 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 550 m
185 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V 200 m
186 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V 400 m
187 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V 5 cọc
188 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F10mm Mục II Chương V 30 m
189 Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 1m Mục II Chương V 3 cái
190 Gia công kim thu sét chiều dài kim 1m Mục II Chương V 3 cái
191 Thép nối tiếp địa 40x4mm Mục II Chương V 40 m
192 Kẹp kiểm tra tiếp địa Mục II Chương V 1 cái
193 Giá đỡ dây tiếp địa D10 L=150 Mục II Chương V 15 cái
194 Ống luồn dây dẫn sét D20 Mục II Chương V 15 m
195 Bu lông đai ốc Mục II Chương V 5 cái
196 Hộp cứu hỏa + tiêu lệnh chữa cháy Mục II Chương V 2 bình
197 Bình bọt chữa cháy CO2 - MT3 Mục II Chương V 4 bình
198 Bình bọt chữa cháy MFZ4 Mục II Chương V 2 bình
199 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Mục II Chương V 2,912 m3
200 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Mục II Chương V 0,8448 m3
201 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V 10,5864 m3
202 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V 1,8216 m3
203 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V 2 bộ
204 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Mục II Chương V 1,2672 m3
205 Tháo dỡ cửa, thủ công Mục II Chương V 5,04 m2
206 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m Mục II Chương V 66,6 m2
207 Tháo dỡ trần, thủ công Mục II Chương V 38,1972 m2
208 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép hành lang Mục II Chương V 0,792 m3
209 Tháo dỡ cửa, thủ công Mục II Chương V 13,38 m2
210 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng bằng thủ công, cao <= 4 m Mục II Chương V 9 m2
211 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V 38,1084 m3
212 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép Mục II Chương V 0,6389 m3
213 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Mục II Chương V 2,1648 m3
214 Phá dỡ móng xây đá Mục II Chương V 9,7416 m3
215 Bốc xếp vận chuyển vật liệu, phế thải các loại phế thải vận chuyển bằng vác bộ 10 m khởi điểm Mục II Chương V 68,8777 m3
216 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 1,2072 100m3
217 Mua đất về đắp xã Thạch Quảng, huyện Thạch Thành, cự ly 15km Mục II Chương V 136,4136 m3
218 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mục II Chương V 1,3641 100m3
219 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 Mục II Chương V 1,3641 100m3/1km
220 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 Mục II Chương V 1,3641 100m3/1km
221 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mục II Chương V 1,071 m3
222 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,4284 m3
223 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,8361 m3
224 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục II Chương V 4,45 m2
225 Ốp gạch thẻ Mục II Chương V 6,0808 m2
226 Đất màu trồng cây Mục II Chương V 3,0621 m3
227 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mục II Chương V 3,4339 m3
228 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,9811 m3
229 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 2,6981 m3
230 Ni lông tái sinh Mục II Chương V 17,7 m2
231 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 17,7 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->