Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200503685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200466411 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 09:50:00 đến ngày 2020-05-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,622,379,142 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI CÔNG AN | |||
| 1 | Phá dỡ lớp gạch nền | Theo hồ sơ thiết kế | 403,099 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói | Theo hồ sơ thiết kế | 278,76 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 186,24 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép xà gồ mái | Theo hồ sơ thiết kế | 4,6777 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 48,15 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 8 | Tháo dỡ mái tole | Theo hồ sơ thiết kế | 93,065 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 3,0375 | m3 |
| 10 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 13,6 | m3 |
| 11 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 11,382 | m3 |
| 12 | Phá dỡ lan can song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 17,201 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch dày 100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4415 | m3 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch dày 200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 26,124 | m3 |
| 15 | Phá dỡ lớp láng sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 403,099 | m2 |
| 16 | Phá lớp gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 41,455 | m2 |
| 17 | Đục mở tường làm cửa loại tường xây gạch chiều dày <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,16 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 339,99 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 582,115 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần | Theo hồ sơ thiết kế | 177,89 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa, lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 126,281 | m2 |
| 22 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo hồ sơ thiết kế | 72,0551 | m3 |
| 23 | Xúc xà bần lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7206 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7206 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp xà bần cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7206 | 100m3 |
| 26 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 25,83 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1544 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1039 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1039 | 100m3 |
| 30 | Ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc 3 m, kích thước cọc 10x10 (cm), đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7 | 100m |
| 31 | Đục lớp bê tông mặt ngoài dầm tạo nhám | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2 | m2 |
| 32 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, liên kết cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 86 | lỗ khoan |
| 33 | Phun cát tẩy sạch mặt ngoài kết cấu bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 3,48 | m2 |
| 34 | Quét hóa chất liên kết bê tông cũ và bê tông mới | Theo hồ sơ thiết kế | 3,48 | m2 |
| 35 | Bơm hóa chất liên kết cốt thép và bê tông trong lổ khoan | Theo hồ sơ thiết kế | 86 | lổ |
| 36 | Căng lưới thép gia cố tường cũ và phần tường mới (bề rộng lưới 200mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 14,36 | m2 |
| 37 | Bê tông lót móng đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,861 | m3 |
| 38 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,534 | m3 |
| 39 | Bê tông cột, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,274 | m3 |
| 40 | Bê tông dầm móng, đà kiềng, dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,7289 | m3 |
| 41 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7871 | m3 |
| 42 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,0683 | m3 |
| 43 | Bê tông lanh tô, lam, sê nô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,842 | m3 |
| 44 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,1165 | m3 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,632 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,061 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,691 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,711 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,184 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,115 | tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,511 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lam, lanh tô, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,071 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,079 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,429 | tấn |
| 57 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1562 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6306 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2437 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1068 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn lanh tô, lam, sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2162 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m2 |
| 63 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường 200, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 61,0168 | m3 |
| 64 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường 100, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,1172 | m3 |
| 65 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây hộp gen, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,0312 | m3 |
| 66 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0762 | m3 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường khu vệ sinh, gạch Ceramic 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 207,645 | m2 |
| 68 | Láng nền tạo độ dốc, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 79,26 | m2 |
| 69 | Quét hóa chất chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ thiết kế | 79,26 | m2 |
| 70 | Lát sàn bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,38 | m2 |
| 71 | Lát sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 325,27 | m2 |
| 72 | Lát sàn bằng gạch granit nhám 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 227,0225 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,377 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,9685 | m2 |
| 75 | Cắt rãnh mũi bậc | Theo hồ sơ thiết kế | 14,868 | 10m |
| 76 | Lát đá mặt lavabo, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,96 | m2 |
| 77 | Trát cột, hộp gen, cầu thang dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 225,7857 | m2 |
| 78 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 255,963 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 210,68 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 209,8415 | m2 |
| 81 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 430,6815 | m2 |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 276,64 | m |
| 83 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 80,6 | m |
| 84 | Trát sênô, ô văng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 273,186 | m2 |
| 85 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4263 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4263 | tấn |
| 87 | Lợp mái tole mạ màu, dày 0.45mm, có lớp cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 2,407 | 100m2 |
| 88 | Sơn vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế | 93,9 | m2 |
| 89 | Lợp mái tấm Polycarbonate dày 6mm (bao gồm hệ khung phụ đỡ) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9307 | 100m2 |
| 90 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.012,7965 | m2 |
| 91 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 823,0175 | m2 |
| 92 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 870,3187 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.883,1152 | m2 |
| 94 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 823,0175 | m2 |
| 95 | Sơn dầu cửa, lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 126,351 | m2 |
| 96 | Trần thạch cao khung nhôm nổi, KT600x600mm chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 35,91 | m2 |
| 97 | Trần thạch cao khung nhôm nổi, KT600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 95,88 | m2 |
| 98 | Cung cấp, lắp dựng hệ trần nhôm Clip-in, KT600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 67,756 | m2 |
| 99 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi 1, 2 cánh kết hợp vách kính cố định, khung thép hộp sơn dầu, kính ghép an toàn dày 6,38mm (bao gồm khung sắt bảo vệ) | Theo hồ sơ thiết kế | 29,16 | m2 |
| 100 | CCLD cửa đi 1 cánh, khung nhôm hệ 1000, pano lambri nhôm, kính ghép an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15,44 | m2 |
| 101 | CCLD cửa sổ 2, 4 cánh lùa, khung thép hộp, có bông sắt bảo vệ, sơn dầu hoàn thiện, kính ghép an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế | 41,04 | m2 |
| 102 | CCLD cửa sổ 1 cánh bậc, khung thép hộp, sơn dầu hoàn thiện, kính ghép an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,16 | m2 |
| 103 | CCLD vách kính khung sắt thép hộp sơn dầu hoàn thiện, kính ghép an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,598 | m2 |
| 104 | Cung cấp, lắp dựng lan can cầu thang thép hộp, sơn dầu hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 18,15 | m2 |
| 105 | Cung cấp, lắp dựng tay vịn gỗ căm xe 60x80mm, thổi PU màu nâu sẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 16,5 | m |
| 106 | Cung cấp, lắp dựng gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 7,83 | m2 |
| 107 | Cung cấp, lắp dựng khung sắt đỡ mặt đá lavabo, sơn dầu hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 2,61 | m2 |
| 108 | Vệ sinh, đánh bóng bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 18,372 | m2 |
| 109 | Tháo kính cửa đi cửa sổ, thay bằng kính ghép an toàn dày 6,38mm (bao gồm keo, ron hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 143,725 | m2 |
| 110 | Cung cấp, lắp dựng nẹp nhôm chữ T vị trí tiếp giáp sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2 | m |
| 111 | Cung cấp, lắp dựng lưới bao che công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 960 | m2 |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6 | 100m2 |
| B | KHỐI NHÀ UBND PHƯỜNG, BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 870,365 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong | Theo hồ sơ thiết kế | 2.591,276 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần, dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 760,307 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,276 | m3 |
| 5 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 95,76 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tole | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9853 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái kính lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0984 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 266,75 | m2 |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo hồ sơ thiết kế | 3,1488 | m3 |
| 10 | Đục mở tường làm cửa loại tường xây gạch chiều dày <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,76 | m2 |
| 11 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4208 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,42 | m2 |
| 13 | Láng sàn tạo độ dốc | Theo hồ sơ thiết kế | 95,76 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 95,76 | m2 |
| 15 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 870,365 | m2 |
| 16 | Bả bằng matít vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế | 33,42 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 870,365 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 3.385,003 | m2 |
| 19 | Lợp mái tole mạ màu dày 0,45mm, có lớp cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9853 | 100m2 |
| 20 | Lợp mái tấm Polycarbonate đặc dày 6mm (bao gồm hệ khung đỡ phụ) | Theo hồ sơ thiết kế | 9,84 | m2 |
| 21 | Cung cấp, lắp dựng trần thạch cao khung nhôm nỗi, tấm trần 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 266,75 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính ghép an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,76 | m2 |
| 23 | Vệ sinh bề mặt gạch nền, sàn hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1.154,66 | m2 |
| 24 | Vệ sinh, đánh bóng bậc tam cấp, bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 71,694 | m2 |
| 25 | Cung cấp, lắp dựng lưới bao che công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 1.102,9 | m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 11,029 | 100m2 |
| C | CỔNG TƯỜNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ, TRỤ SỞ DÂN PHÒNG, NHÀ XE | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 1.041,246 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong | Theo hồ sơ thiết kế | 60,82 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cửa cổng, song sắt tường rào, nhà xe | Theo hồ sơ thiết kế | 46,43 | m2 |
| 4 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 1.041,246 | m2 |
| 5 | Bả bằng matít vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế | 60,82 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.041,246 | m2 |
| 7 | Sơn tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 60,82 | m2 |
| 8 | Sơn cửa cổng, song sắt tường rào, nhà xe | Theo hồ sơ thiết kế | 46,43 | m2 |
| 9 | Vệ sinh, đánh bóng bảng tên | Theo hồ sơ thiết kế | 8,16 | m2 |
| 10 | Vệ sinh, đánh bóng gạch ốp chân tường mặt chính | Theo hồ sơ thiết kế | 8,1 | m2 |
| D | HỆ THỐNG ĐIỆN, ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Đồng hồ volt thang đo (0 đến 500V) (kèm chuyển mạch 3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Đồng hồ Ample thang đo (0 đến 100A) (kèm chuyển mạch 3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 4 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 5 | Thanh cái đồng | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 6 | Biến dòng 100A/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | MCCB 3P - 80A - IEC 947-2, Ic= 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | MCCB 3P - 40A - IEC 947-2, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 9 | MCB 2P - 20A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 10 | MCB 2P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4-1Cx35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 12 | Cáp Cu/PVC/PVC 4-1Cx10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 13 | Cáp Cu/PVC 1Cx4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 450 | m |
| 14 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 275 | m |
| 15 | Ống PVC D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 16 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 17 | Cáp Ex16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 18 | Vỏ tủ điện KT: H600xW400xD200x2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | vỏ |
| 19 | MCCB 3P - 40A - IEC 947-2, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 20 | MCB 2P - 32A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 21 | MCB 2P -20A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 22 | MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 23 | Cáp CV 1Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 24 | Cáp CV 1Cx4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 25 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 275 | m |
| 26 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 27 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 28 | Ống gân xoắn D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 29 | Vỏ tủ điện KT: H450xW350xD180x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | vỏ |
| 30 | MCCB 3P - 40A - IEC 947-2, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 31 | MCB 2P - 32A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 32 | MCB 2P -20A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 33 | MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 34 | Cáp CV 1Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 35 | Cáp CV 1Cx4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 36 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 275 | m |
| 37 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 38 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 39 | Ống gân xoắn D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 40 | Vỏ tủ điện KT: H450xW350xD180x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | vỏ |
| 41 | MCB 2P - 32A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 42 | MCB 2P -20A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 43 | MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 44 | RCBO 2P - 20A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 45 | RCBO 2P - 10A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 46 | MCB 2P - 16A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 47 | Cáp CV 1Cx4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 48 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.900 | m |
| 49 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.310 | m |
| 50 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.070 | m |
| 51 | Tủ điện 10-12 module | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 52 | Đèn tuýp led máng tán quang 2x18W, gắn trần 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | cái |
| 53 | Đèn tuýp led 1x18W, gắn trần 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 54 | Đèn tuýp led 1x18W, gắn tường 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 55 | Đèn downlight bóng led 12w | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 56 | Đèn compact trang trí 30w | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 57 | Quạt trần 100w | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 58 | Dimmer quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 59 | Quạt hút mùi âm trần 80m3/h | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 60 | Ống nhựa mềm D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 61 | Hộp nối ống gió (cửa louver + lưới ngăn côn trùng) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 62 | Đai kẹp cố định ống + phụ kiện lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 63 | Công tắc 1 chiều, 1 hạt 16A + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 64 | Công tắc 1 chiều, 2 hạt 16A + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 65 | Công tắc đơn 2 chiều 16A + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 66 | Ồ cắm đôi 3 chấu 16A + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 62 | cái |
| 67 | Máng cáp 100x100X1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 68 | Tủ rack 27U | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 69 | Tổng đài điện thoại 3 trung kế 16 máy nhánh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 70 | Tủ đấu nối MDF 20 pair | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 71 | Bộ nối mạng ADSL | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 72 | Switch 16 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 73 | Patch panel 16 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 74 | Switch 8 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 75 | Bộ phát wifi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 76 | Ổ cắm mạng kiểu RJ45+ hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 77 | Ổ cắm điện thoại kiểu RJ11+ hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 78 | Cáp mạng CAT 6e | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 79 | Cáp điện thoại 2x2x0.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 180 | m |
| 80 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 81 | Ống HDPE D25/20 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| E | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơm cấp nước trung chuyển Q=3m³/h, H=24m(kèm phụ tùng van, ống,... hộp che chống mưa nắng, tủ điện hệ bơm…) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Tủ điện hệ bơm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Dây tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 4 | Đầu báo mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Ống HDPE D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,32 | 100m |
| 6 | Cút 90o HDPE D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 7 | Crepin DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Cắt nền sân bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 82 | m |
| 9 | Đào đất đặt đường ống | Theo hồ sơ thiết kế | 19,68 | m3 |
| 10 | Đắp đất đường ống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,164 | 100m3 |
| 11 | Ống uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,41 | 100m |
| 12 | Bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,64 | m3 |
| 13 | Bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,64 | m3 |
| 14 | Đào đất hố ga, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0624 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0314 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,031 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | m3 |
| 18 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | m3 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,033 | tấn |
| 21 | Sản xuất cấu kiện thép V viền hố ga, nắp hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0145 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép V viền hố ga, nắp hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0145 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,024 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0123 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6848 | m3 |
| 26 | Trát tường hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,72 | m2 |
| 27 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,48 | m2 |
| 28 | Quét flinkote chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,24 | m2 |
| 29 | Lắp dựng nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2285 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0835 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,145 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4185 | m3 |
| 34 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,45 | m3 |
| 35 | Bê tông thành bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,827 | m3 |
| 36 | Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7364 | m3 |
| 37 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0216 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông thành bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,44 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn bê tông nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0573 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bể tự hoại, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,279 | tấn |
| 41 | Láng đáy bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,25 | m2 |
| 42 | Quét flinkote chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 19,97 | m2 |
| 43 | Lavabo + Vòi nước + xi phông | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 44 | Xí bệt + Van 3 ngả + Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 45 | Vòi rửa D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 46 | Phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 47 | Ống HDPE D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,27 | 100m |
| 48 | Ống uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 49 | Ống uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 50 | Ống uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,21 | 100m |
| 51 | Ống uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,39 | 100m |
| 52 | Tê uPVC D42x34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 53 | Tê uPVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 54 | Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 55 | Tê uPVC D27x21 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 56 | Tê uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 57 | Cút 90o HDPE D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 58 | Cút 90o uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 59 | Cút 90o uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 60 | Cút 90o uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 61 | Côn uPVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 62 | Côn uPVC D27x21 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 63 | Cút 90o uPVC ren trong D20/RC1/2" | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 64 | Cút 90o uPVC ren trong D20/RC1/2" | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 65 | Ống mềm cấp nước 2 đầu nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 66 | Van khóa DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 67 | Van khóa DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 68 | Van 1 chiều DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 69 | Rơ le tự động (bồn nước mái) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 70 | Chóp thông hơi uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 71 | Ống uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| 72 | Tê uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 73 | Cút uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 74 | Ống uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,32 | 100m |
| 75 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,67 | 100m |
| 76 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 77 | Ống uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| 78 | Tê cong uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 79 | Tê cong uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 80 | Tê cong uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 81 | Tê cong giảm uPVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 82 | Tê cong giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 83 | Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 84 | Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 85 | Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 86 | Y giảm uPVC D114x90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 87 | Y giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 88 | Cút 45o uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 89 | Cút 45o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 90 | Cút 45o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 91 | Cút 90o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 92 | Cút 90o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 93 | Côn uPVC D114x90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 94 | Côn uPVC D60x42 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 95 | Nút thông tắc D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 96 | Nút thông tắc D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 97 | Siphong D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 98 | Chóp thông hơi D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 99 | Chóp thông hơi D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 100 | Nạo vét lòng cống thoát nước bằng thủ công, ĐK cống: D=300 (hiện hữu) | Theo hồ sơ thiết kế | 22,6 | 10md |
| 101 | Nạo vét lòng cống thoát nước bằng thủ công, ĐK cống: D=400 (hiện hữu) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 10md |
| 102 | Nạo vét hố ga (hiện hữu) | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 103 | Hút bùn bể tự hoại (hiện hữu) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | m3 |
| 104 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,16 | 100m |
| 105 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 106 | Phễu thu nước mưa D114 có cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 107 | Phễu thu nước mưa D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 108 | Tê cong giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 109 | Cút 45o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 110 | Cút 45o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 111 | Cút 90o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 112 | Cút 90o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi