Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200517807-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Ia H'Drai
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200456549
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí ngân sách tỉnh giảm cấp do tiền lương cơ cấu vào giá dịch vụ bảo hiểm y tế năm 2016-2018 (đợt 2)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-09 10:12:00 đến ngày 2020-05-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,648,626,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH NỘI TRÚ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,639 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,05 m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 20,696 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Chương V E-HSMT 11,079 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,716 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,04 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,905 tấn
8 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 14,946 m3
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 27,41 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,456 100m3
11 Lấp đất chân móng K=0,85 Chương V E-HSMT 4,607 m3
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,74 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,132 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,94 tấn
15 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 7,167 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,886 100m3
17 Đất đắp nền công trình Chương V E-HSMT 10,474 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,105 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,105 100m3
20 Bê tông lót nền đá 4x6 mác 75 Chương V E-HSMT 21,029 m3
21 Xây bậc cấp gạch không nung 2 lổ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,142 m3
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,89 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,101 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,778 tấn
25 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 4,448 m3
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,13 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,228 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 1,607 tấn
29 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 10,385 m3
30 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 2,249 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 1,942 tấn
32 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 17,994 m3
33 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,183 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,26 tấn
35 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,56 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 46,558 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,549 m3
38 Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 9,006 m3
39 Xà gồ thép C mạ kẽm 100x50x2 Chương V E-HSMT 408,9 m
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,529 tấn
41 Lợp mái, che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0.4mm Chương V E-HSMT 3,131 100m2
42 Máng sối tôn Chương V E-HSMT 15 m
43 Trát chân móng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 24,075 m2
44 Chân móng kẽ giả đá Chương V E-HSMT 24,075 m2
45 Quét nước ximăng chân móng Chương V E-HSMT 24,075 m2
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 35,063 m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 138,485 m2
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 271,258 m2
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 71,256 m2
50 Trát hèm cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 15,821 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 251,75 m2
52 Lát đá granit lan can , vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 1,385 m2
53 Lát bậc tam cấp, gạch 600x600mm Chương V E-HSMT 23,475 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V E-HSMT 162,474 m2
55 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm Chương V E-HSMT 25,165 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm Chương V E-HSMT 306,534 m2
57 Cửa đi nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện và kính 5ly) Chương V E-HSMT 39,3 m2
58 Cửa sổ nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện và kính 5ly) Chương V E-HSMT 32,1 m2
59 Lắp dựng cửa các loại Chương V E-HSMT 71,4 m2
60 Khung hoa sắt vuông 12x12 Chương V E-HSMT 47,891 m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 47,891 m2
62 Dán đecan màu vào cửa vệ sinh Chương V E-HSMT 7,638 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 13,86 m
64 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 460,627 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 323,006 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 511,621 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 272,012 m2
68 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,392 100m3
69 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 4,172 m3
70 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Chương V E-HSMT 3,783 m3
71 Xây bể chứa gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 8,971 m3
72 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,298 m3
73 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,054 100m2
74 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,078 tấn
75 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V E-HSMT 14 cái
76 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 46,078 m2
77 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 12,723 m2
78 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 57,202 m2
79 Cát hạt mịn Chương V E-HSMT 0,603 m3
80 Cát hạt lớn Chương V E-HSMT 0,603 m3
81 Đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,603 m3
82 Đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,603 m3
83 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
84 Hộp nối dây Chương V E-HSMT 15 hộp
85 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V E-HSMT 7 cái
86 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V E-HSMT 12 bảng
87 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm Chương V E-HSMT 5 bảng
88 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 5 cái
89 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V E-HSMT 7 cái
90 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 7 cái
91 Bộ đèn Led 1 bóng 1.2m Chương V E-HSMT 14 bộ
92 Đèn Led bóng cung D200 Chương V E-HSMT 13 bộ
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x6 mm2 Chương V E-HSMT 46 m
94 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Chương V E-HSMT 280 m
95 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 260 m
96 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 250 m
97 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V E-HSMT 300 m
98 Băng keo điện Chương V E-HSMT 30 cuộn
99 Bảng tiêu lệnh PCCC Chương V E-HSMT 2 bảng
100 Bình bột chữa cháy Chương V E-HSMT 2 bình
101 Tủ điện 300x400x220 Chương V E-HSMT 1 tủ
102 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
104 Máy điều hoà 2HP Chương V E-HSMT 1 máy
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk=27mm Chương V E-HSMT 0,06 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V E-HSMT 0,725 100m
107 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27mm Chương V E-HSMT 7 cái
108 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Chương V E-HSMT 8 cái
109 Tê giảm D34/27 Chương V E-HSMT 5 Cái
110 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34/27mm Chương V E-HSMT 2 cái
111 Tê D34 Chương V E-HSMT 1 cái
112 Van khoá 34 Chương V E-HSMT 1 Cái
113 Măng sông D34 Chương V E-HSMT 8 cái
114 Keo dán ống Chương V E-HSMT 1 kg
115 Lắp đặt chậu xí bệt + Vòi xịt Chương V E-HSMT 6 bộ
116 Chậu rửa Lavabo+Vòi Lạnh+Bộ xã Chương V E-HSMT 6 bộ
117 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 6 cái
118 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V E-HSMT 1 bể
119 Ga thu nước Inox 20x20 Chương V E-HSMT 6 cái
120 Lắp đặt vòi rửa D27 Chương V E-HSMT 6 bộ
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V E-HSMT 0,52 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
124 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Chương V E-HSMT 6 cái
125 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V E-HSMT 5 cái
126 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114mm Chương V E-HSMT 3 cái
127 Măng sông D90 Chương V E-HSMT 5 cái
128 Tê nhựa D90 Chương V E-HSMT 1 cái
129 Tê nhựa D90/34 Chương V E-HSMT 5 cái
130 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90/34mm Chương V E-HSMT 2 cái
131 Keo dán ống Chương V E-HSMT 1 kg
132 Ga thu nước Inox 20x20 Chương V E-HSMT 1 cái
B MÁI CHE
1 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,153 tấn
2 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V E-HSMT 0,233 tấn
3 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,494 tấn
4 Lắp dựng cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,153 tấn
5 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V E-HSMT 0,233 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,494 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 70,021 m2
8 Lợp mái, che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0.4mm Chương V E-HSMT 1,068 100m2
9 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 8,532 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 85,32 m2
C SÂN BÊ TÔNG
1 Bê tông lót nền đá 4x6 mác 50 Chương V E-HSMT 28,8 m3
2 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 17,28 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->