Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200518993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200518986 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-10 06:31:00 đến ngày 2020-05-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,833,179,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG TRẠM, CỘT ĐÈN VÀ HỆ THỐNG RÃNH CÁP 0,4KV (Bao gồm cả thiết bị và lắp đặt) | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-5 | E-HSMT Chương V | 2 | móng |
| 2 | Móng cột MT-4 | E-HSMT Chương V | 1 | móng |
| 3 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi dưới nền đất | E-HSMT Chương V | 1.485 | m |
| 4 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường bê tông | E-HSMT Chương V | 48 | m |
| 5 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường nhựa | E-HSMT Chương V | 61 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch không nung | E-HSMT Chương V | 0,01 | 1000v |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 0,0016 | 100m3 |
| 8 | Rãnh 1 cáp 0,4kV dưới nền bê tông | E-HSMT Chương V | 2.113 | m |
| 9 | Móng cột đèn 12 m (M1) | E-HSMT Chương V | 80 | Móng |
| 10 | Móng cột đèn 12 m (M2) | E-HSMT Chương V | 13 | Móng |
| 11 | Lắp đặt tiếp địa RC-1 | E-HSMT Chương V | 93 | bộ |
| 12 | Vận chuyển cột bê tông ly tâm từ TP Thanh Hóa đến chân công trình bằng xe tải 10 tấn có gắn cần trục | E-HSMT Chương V | 1 | ca |
| 13 | Vận chuyển dây dẫn, xà, sứ, phụ kiện về chân công trình bằng 2 ca xe ô tô vận tải thùng trọng tải 10 tấn | E-HSMT Chương V | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cột bê tông ly tâm từ TP Thanh Hóa đến chân công trình bằng xe tải 10 tấn có gắn cần trục | E-HSMT Chương V | 1 | ca |
| 15 | Vận chuyển xà, sứ, dây, phụ kiện về chân công trình bằng 2 ca xe ô tô vận tải thùng trọng tải 10 tấn | E-HSMT Chương V | 2 | ca |
| 16 | Vận chuyển dây dẫn từ kho về chân công trình bằng 1 ca xe tải gắn cần trục loại 10 tấn | E-HSMT Chương V | 3 | ca |
| 17 | Vận chuyển xà, sứ, phụ kiện về chân công trình bằng 4 ca xe ô tô vận tải thùng trọng tải 10 tấn | E-HSMT Chương V | 2 | ca |
| 18 | Vận chuyển máy biến áp từ Hà Nội về kho để thí nghiệm bằng xe tải 5 tấn có gắn cần trục | E-HSMT Chương V | 1 | ca |
| 19 | Chi phí cầu phà (tạm tính) | E-HSMT Chương V | 1 | lượt |
| 20 | Vận chuyển máy biến áp từ kho Điện lực tại TP Thanh Hóa đến chân công trình bằng xe tải 5 tấn có gắn cần trục | E-HSMT Chương V | 1 | ca |
| 21 | Vận chuyển các thiết bị khác đến chân chân công trình bằng ca xe ô tô vận tải thùng trọng tải 5 tấn | E-HSMT Chương V | 5 | ca |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN (Bao gồm cả thiết bị và lắp đặt) | |||
| 1 | Xà rẽ nhánh lệch 35kV cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | E-HSMT Chương V | 6 | quả |
| 3 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 | E-HSMT Chương V | 15 | m |
| 4 | Kẹp cáp 3 bu lông | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 5 | Cột bê tông li tâm LT 12 NPC10 ngọn 190 gốc 350 | E-HSMT Chương V | 2 | cột |
| 6 | Xà hãm dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi &chống sét van 35kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thanh dẫn trên 35kV | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ thanh dẫn dưới 35kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp & côliê chống trượt 35kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Ghế cách điện 35kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Thang trèo TBA 35kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Hộp chống tổn thất máy biến áp 150kVA | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 14 | Chi tiết nối đất trạm biến áp cột 12 | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA | E-HSMT Chương V | 27 | quả |
| 16 | Tiếp địa TBA | E-HSMT Chương V | 1 | hệ thống |
| 17 | Dây dẫn AC70 | E-HSMT Chương V | 40 | m |
| 18 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x70 | E-HSMT Chương V | 16 | m |
| 19 | Dây nối đất M70 pha 0 MBA và tủ điện | E-HSMT Chương V | 12 | m |
| 20 | Thanh cái đồng F8 | E-HSMT Chương V | 15 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng M70 | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 22 | Ghíp đồng 2BL (Ghíp càng cua) | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 23 | Kẹp cáp 3 bu lông | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 25 | Biển báo an toàn | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 26 | Biển tên trạm | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Cột bê tông li tâm LT 12 NPC10 ngọn 190 gốc 350 | E-HSMT Chương V | 1 | cột |
| 28 | Lắp đặt tiếp địa RC-1 | E-HSMT Chương V | 93 | bộ |
| 29 | Cột thép bát giác 12m - cần đơn | E-HSMT Chương V | 93 | Cột |
| 30 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV- (3x25+1x16)mm2 | E-HSMT Chương V | 4.264 | m |
| 31 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV- 4x50mm2 | E-HSMT Chương V | 20 | m |
| 32 | Tiếp địa liên hoàn M10 | E-HSMT Chương V | 4.254 | m |
| 33 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 1.116 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F65/50 | E-HSMT Chương V | 3.859 | m |
| 35 | Lắp đặt ống thép F76 bảo vệ cáp | E-HSMT Chương V | 209 | m |
| 36 | Lắp đặt giá đỡ ống thép | E-HSMT Chương V | 50 | bộ |
| 37 | Măng xông ống thép | E-HSMT Chương V | 24 | bộ |
| 38 | Đầu cốt đồng M10 | E-HSMT Chương V | 138 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng M16 | E-HSMT Chương V | 184 | cái |
| 40 | Đầu cốt đồng M25 | E-HSMT Chương V | 736 | cái |
| 41 | Đầu cốt đồng M50 | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 43 | Đầu cáp hạ thế | E-HSMT Chương V | 186 | đầu |
| 44 | Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 45 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | E-HSMT Chương V | 89 | m |
| 46 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(35-50) | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 47 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 48 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 49 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi ngang CDVX-2VN | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 50 | Đèn LED 3 mắt 150W | E-HSMT Chương V | 93 | cái |
| 51 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | E-HSMT Chương V | 732 | cái |
| 52 | Băng dinh cách điện | E-HSMT Chương V | 80 | Cuộn |
| 53 | Lắp đặt máy biến áp 50kVA-35/0,4kV | E-HSMT Chương V | 1 | máy |
| 54 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 0,4KV | E-HSMT Chương V | 1 | tủ |
| 55 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | E-HSMT Chương V | 2 | 1 tủ |
| 56 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | E-HSMT Chương V | 1 | 3 pha |
| 57 | Cầu chì tự rơi 35KV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Thí nghiệm MBA | E-HSMT Chương V | 1 | máy |
| 59 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | E-HSMT Chương V | 1 | mẫu |
| 60 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | E-HSMT Chương V | 1 | mẫu |
| 61 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | E-HSMT Chương V | 1 | 1 vị trí |
| 62 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 63 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha U<=1kV | E-HSMT Chương V | 3 | Cái |
| 64 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <=300A | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 65 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | E-HSMT Chương V | 3 | Cái |
| 66 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 67 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế (pha 1) | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế (pha thứ 2 trở đi) | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 69 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 70 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 1-35kV | E-HSMT Chương V | 35 | cái |
| 71 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | E-HSMT Chương V | 12 | bát |
| 72 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | E-HSMT Chương V | 1 | sợi |
| 73 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | E-HSMT Chương V | 1 | sợi |
| 74 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 75 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 76 | Thí nghiệm chống sét van 12kV (pha 1) | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 77 | Thí nghiệm chống sét van 12kV (pha thứ 2 trở đi) | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 50kVA - 35/0,4kV | E-HSMT Chương V | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van 35kV | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tủ 0,4kV 500V- 75A 3 lộ ra (03 lộ 50A) | E-HSMT Chương V | 1 | tủ |
| 4 | Tủ điều khiển chiếu sáng | E-HSMT Chương V | 2 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi