Gói thầu: Đại tu tuabin hơi số 5 (Phần bản thể); Máy phát điện số 5; Thiết bị điện sau máy phát số 5; Các tự dùng trung thế, hạ thế, một chiều khối 5 và phần chung – Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | Đại tu tuabin hơi số 5 (Phần bản thể); Máy phát điện số 5; Thiết bị điện sau máy phát số 5; Các tự dùng trung thế, hạ thế, một chiều khối 5 và phần chung – Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443516 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 17:31:00 đến ngày 2020-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 49,038,300,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình Đại tu Tuabin hơi số 5 (Phần Bản thể) | |||
| 1 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | 0 | HT | |
| 2 | Phần thiết bị Cơ nhiệt | 0 | HT | |
| 3 | Công việc chuẩn bị đại tu Tuabin | 0 | Lần | |
| 4 | Đo đạc kiểm tra trước đại tu | 1 | Lần | |
| 5 | Chuẩn bị vật tư, dụng cụ chuyên dùng | 1 | Lần | |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng sửa chữa | 1 | Lần | |
| 7 | Thử tải Cẩu trục gian Tuabin và các loại cáp chuyên dùng | 1 | Lần | |
| 8 | Tháo, lắp vỏ trang trí tuabin cao- Trung áp | 1 | tuabin | |
| 9 | Bóc và bọc bảo ôn | 1 | Tua bin | |
| 10 | Bắc, tháo giàn giáo phục vụ đại tu tuabin | 1 | tuabin | |
| 11 | Bản thể Tuabin Cao - Trung áp | 0 | Tuabin | |
| 12 | Tháo, lắp các đường ống dầu thuỷ lực | 1 | Tuabin | |
| 13 | Tháo, lắp bulông mặt bích đường ống hơi chính từ van Stop chính vào van điều chỉnh | 2 | Mặt bích | |
| 14 | Tháo, lắp gugiông mặt bích vỏ ngoài Xi lanh cao-trung áp (70 gu giông, đường kính 100 - 150 mm) | 1 | Tuabin | |
| 15 | Tháo, lắp, sửa chữa nửa trên vỏ ngoài xi lanh cao - trung áp. | 1 | Tuabin | |
| 16 | Tháo, lắp gugiông mặt bích vỏ trong Xi lanh cao áp (18 gu giông, đường kính 120 - 150 mm) | 1 | Tuabin | |
| 17 | Tháo, lắp, sửa chữa nửa trên vỏ trong xi lanh cao áp. | 1 | Tuabin | |
| 18 | Tháo, lắp các tầng bánh tĩnh Tuabin cao áp (07 tầng cánh). | 1 | Tuabin | |
| 19 | Tháo, lắp các tầng bánh tĩnh Tuabin Trung áp (07 tầng cánh) | 1 | Tuabin | |
| 20 | Tháo, lắp các hộp chèn hơi đầu trục tuabin (03 hộp chèn: N1, N2, N3). | 1 | Tuabin | |
| 21 | Đo kiểm tra số liệu phần truyền hơi. | 1 | Tuabin | |
| 22 | Tháo, lắp ro to cao trung áp | 1 | Tuabin | |
| 23 | Sửa chữa vỏ trong nửa dưới xi lanh cao áp | 1 | Tuabin | |
| 24 | Sửa chữa vỏ ngoài nửa dưới xi lanh cao - trung áp | 1 | Tuabin | |
| 25 | Cân lực, kiểm tra tải trọng xi lanh cao trung áp. | 1 | Tuabin | |
| 26 | Đo thông số TOP ON xi lanh cao trung áp. | 1 | Tuabin | |
| 27 | Đo thông số TOP OFF, định tâm xi lanh cao trung áp. | 1 | Tuabin | |
| 28 | Tháo, lắp sửa chữa then dẫn hướng xi lanh cao trung áp | 6 | Then | |
| 29 | Tháo, lắp sửa chữa mặt trượt tua bin | 1 | Tuabin | |
| 30 | Bản thể Tuabin Hạ áp | 0 | Tuabin | |
| 31 | Tháo, lắp vỏ trang trí tuabin hạ áp | 1 | Tuabin | |
| 32 | Bắc, tháo dàn giáo bên trong vỏ ngoài xi lanh hạ áp phục vụ đại tu | 1 | tuabin | |
| 33 | Tháo, lắp bu lông mặt bích vỏ ngoài Xi lanh hạ áp (302 bu lông, M19 - 32 mm) | 1 | Tuabin | |
| 34 | Tháo, lắp nửa trên vỏ ngoài xi lanh hạ áp. | 1 | Tuabin | |
| 35 | Tháo, lắp bu lông mặt bích vỏ trong Xi lanh hạ áp (146 bu lông và gu giông M38 - 89 mm) | 1 | Tuabin | |
| 36 | Tháo, lắp nửa trên vỏ trong xi lanh hạ áp. | 1 | Tuabin | |
| 37 | Tháo, lắp các tầng bánh tĩnh Tuabin hạ áp (12 tầng cánh). | 1 | Tuabin | |
| 38 | Tháo, lắp các hộp chèn hơi đầu trục tuabin (02 hộp chèn: N4, N5). | 1 | Tuabin | |
| 39 | Đo kiểm tra số liệu phần truyền hơi. | 1 | Tuabin | |
| 40 | Tháo, lắp, sửa chữa ro to hạ áp | 1 | Tuabin | |
| 41 | Sửa chữa vỏ trong nửa dưới xi lanh hạ áp | 1 | Tuabin | |
| 42 | Sửa chữa vỏ ngoài nửa dưới xi lanh hạ áp | 1 | Tuabin | |
| 43 | Đo thông số TOP ON xi lanh hạ áp. | 1 | Tuabin | |
| 44 | Đo thông số TOP OFF, định tâm xi lanh hạ áp. | 1 | Tuabin | |
| 45 | Tháo, lắp sửa chữa then dẫn hướng xi lanh hạ áp | 8 | Then | |
| 46 | Ống liên thông | 0 | Tuabin | |
| 47 | Bắc, tháo dàn giáo phục vụ đại tu ống liên thông | 1 | Ống liên thông | |
| 48 | Bóc và bọc bảo ôn ống liên thông | 1 | Ống liên thông | |
| 49 | Tháo, lắp bu lông mặt bích ống liên thông | 2 | Mặt bích | |
| 50 | Tháo, lắp ống liên thông | 1 | Tuabin | |
| 51 | Gối đỡ, gối chặn Tuabin | 0 | Tuabin | |
| 52 | Tháo, lắp bệ đỡ phía trước. | 1 | Tuabin | |
| 53 | Tháo, lắp Gối chặn Tuabin | 1 | Gối chặn | |
| 54 | Tháo, lắp Gối đỡ Rô to cao trung áp (T1, T2) và gối đỡ Rô to hạ áp (T3, T4) | 4 | Gối đỡ | |
| 55 | Các tấm đế trượt gối đỡ xi lanh cao trung áp và xi lanh hạ áp | 1 | Tuabin | |
| 56 | Tháo, lắp Gối đỡ Rô to máy phát điện (T5, T6) | 2 | Tuabin | |
| 57 | Các bán nối trục Tuabin | 0 | Tuabin | |
| 58 | Tháo, lắp bảo vệ khớp nối trục | 2 | Khớp nối | |
| 59 | Tháo lắp bu lông nối trục khớp nối "A" giữa Tuabin cao - trung áp và Hạ áp | 1 | Khớp nối | |
| 60 | Tháo, lắp bu lông nối trục khớp nối "B" giữa Tuabin Hạ áp và Máy phát điện | 1 | Khớp nối | |
| 61 | Thiết bị quay trục Tuabin | 0 | Tuabin | |
| 62 | Bộ quay trục Tuabin | 1 | Bộ | |
| 63 | Các van của Tuabin | 0 | Hệ thống | |
| 64 | Van Stop chính 1MSS-MSV1/2 (Dy 249mm) | 2 | Van | |
| 65 | Van Điều chỉnh hơi chính 1MSS-CV1/2/3/4 (Dy 249mm) | 4 | Van | |
| 66 | Van Tổ hợp tái nhiệt 1HRS-RHV1/2 | 2 | Van | |
| 67 | Van Thông gió Tuabin: VV | 1 | Van | |
| 68 | Hệ thống xả nước đọng Tuabin và các van của Tuabin | 0 | Hệ thống | |
| 69 | Xả nước đọng thân Tuabin cao áp | 1 | Hệ thống | |
| 70 | Xả nước đọng hộp hơi van điều chỉnh Tuabin cao áp | 1 | Hệ thống | |
| 71 | Xả nước đọng trước và sau mặt chính xác van Stop | 1 | Hệ thống | |
| 72 | Xả nước đọng trước và sau mặt chính xác van tổ hợp tái nhiệt | 1 | Hệ thống | |
| 73 | Vệ sinh Tuabin bằng phương pháp phun bột ô-xít nhôm | 0 | Tuabin | |
| 74 | Gia công và lắp dựng lều bạt phục vụ phun vệ sinh bột nhôm | 1 | Nhà bạt | |
| 75 | Vệ sinh bằng bột Ô-xit nhôm các tầng cánh rô to Tuabin Cao - trung áp | 1 | Tuabin HP-IP | |
| 76 | Vệ sinh bằng bột Ô-xit nhôm các tầng cánh rô to Tuabin Hạ áp n Hạ áp | 1 | Tua bin LP | |
| 77 | Kiểm tra kim loại và thông thổi đường ống | 0 | Tuabin | |
| 78 | Kiểm tra kim loại Tuabin | 1 | Tuabin | |
| 79 | Kiểm tra nội soi đường ống | 1 | Tuabin | |
| 80 | Thông thổi đường ống | 1 | Tuabin | |
| 81 | Chạy thông rửa hệ thống dầu bôi trơn và dầu thuỷ lực Tuabin | 0 | Tuabin | |
| 82 | Thông rửa hệ thống dầu bôi trơn Tuabin | 1 | Tuabin | |
| 83 | Thông rửa hệ thống dầu thuỷ lực Tuabin | 1 | Tuabin | |
| 84 | Sàn bê tông khu vực xung quanh tua bin- Máy phát | 0 | Tuabin | |
| 85 | Vệ sinh toàn bộ lớp sơn cũ bị bong tróc xung quanh tuabin, máy phát | 140 | m2 | |
| 86 | Bả lớp vữa Polymer làm phẳng bề mặt nền bê tông cũ bằng vữa xi măng mác 100 có phụ gia Sika latex | 140 | m2 | |
| 87 | Sơn 02 nước sơn lót, 01 lớp trung gian và 02 lớp phủ cho toàn bộ sàn bê tông bằng sơn Noroo&Nanpao | 140 | m2 | |
| 88 | Phần thiết bị Điện | 0 | HT | |
| 89 | Bảo dưỡng, sửa chữa động cơ ăn khớp tua bin (2,2kW; 1475v/ph) | 1 | Động cơ | |
| 90 | Bảo dưỡng, sửa chữa động cơ vần trục tua bin (45kW; 1475v/ph) | 1 | Động cơ | |
| 91 | Thí nghiệm động cơ ăn khớp tua bin (400Vac; 2,2kW) | 1 | 1 máy | |
| 92 | Thí nghiệm động cơ vần trục tua bin (400Vac; 45kW) | 1 | 1 máy | |
| 93 | Phần thiết bị Đo lường - Điều khiển | 0 | HT | |
| 94 | Đồng hồ đo nhiệt độ tại chỗ (Kiểu TEL-TRU) | 13 | Cái | |
| 95 | Thiêt bị đo nhiệt độ TC (loại E và loại K) | 41 | Cái | |
| 96 | Thiết bị đo độ rung của tuabin(BENTLY NEVADA) | 12 | Bộ | |
| 97 | Thiết bị đo di trục tuabin | 3 | Bộ | |
| 98 | Thiết bị đo tốc độ tuabin | 6 | Bộ | |
| 99 | Thiết bị đo rãn nở tuabin | 3 | Bộ | |
| 100 | Thiết bị đo đảo trục tuabin | 2 | Bộ | |
| 101 | Khối nguồn của thiết bị giám sát độ rung, di trục, giãn nở, tốc độ tuabin | 26 | Cái | |
| 102 | Bộ điều khiển cài khớp vần trục tuabin | 1 | Bộ | |
| 103 | Transmitter đo chênh áp quạt máy phát | 1 | Bộ | |
| 104 | Bộ điều khiển Van Stop chính MSS-MSV1/2 (Dy249mm) | 2 | Bộ | |
| 105 | Bộ điều khiển Van điều chỉnh tuabin MSS-CV1/2/3/4 (Dy249mm) | 4 | Bộ | |
| 106 | Bộ điều khiển Van tổ hợp tái nhiệt 1HRS-RHV/LHV (Van điều chỉnh và van Stop tái nhiệt, Dy500mm) | 2 | Bộ | |
| 107 | Bộ điều khiển Van cân bằng tổ hợp trái, phải | 2 | Bộ | |
| 108 | Bộ điều khiển Van thông gió tuabin | 1 | Bộ | |
| 109 | Chuyên gia Đại tu Bản thể Tuabin: (GE) | 0 | HT | |
| 110 | Khảo sát lấy số liệu trước đại tu | 1 | Lần đại tu | |
| 111 | Thực hiện công việc sửa chữa, bảo dưỡng Tuabin trong thời gian Đại tu | 1 | Lần đại tu | |
| 112 | Chạy thử | 1 | Lần đại tu | |
| 113 | Lập báo cáo đại tu | 1 | Lần đại tu | |
| 114 | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | 0 | HT | |
| 115 | Bơm nén áp suất bằng tay từ 0 đến 10 Kg/cm2 (F3.011) | 0,38 | Ca | |
| 116 | Bàn thử rung | 12 | Ca | |
| 117 | Bộ dụng cụ tháo bulông khớp nối hạ áp | 8 | Ca | |
| 118 | Bộ dụng cụ tháo bulông khớp nối cao áp | 7 | Ca | |
| 119 | Bộ pan-me đo trục (Dải đo 25/ 50/ 75/ 100/ 175 mm; độ chính xác 0,001 mm) | 26 | Ca | |
| 120 | Cầu đo điện trở 1 chiều | 0,4 | Ca | |
| 121 | Cẩu KATO 30 Tấn | 2 | Ca | |
| 122 | Đồng hồ vạn năng số | 31,76 | Ca | |
| 123 | Kích thuỷ lực 50 tấn | 29 | Ca | |
| 124 | Kích thuỷ lực 20 tấn | 6 | Ca | |
| 125 | Kích thuỷ lực 70 tấn | 30 | Ca | |
| 126 | Lò nung kiểm tra nhiệt độ | 23,1 | Ca | |
| 127 | Máy hàn hơi | 20 | Ca | |
| 128 | Máy mài 220v-1000W | 69 | Ca | |
| 129 | máy đo điện trở 1 chiều | 0,35 | Ca | |
| 130 | Máy hút bụi | 51 | Ca | |
| 131 | máy hàn TIG | 21 | Ca | |
| 132 | Máy hàn điện 23 KW | 32 | Ca | |
| 133 | Máy kiểm tra siêu âm SONIC 237 | 10 | Ca | |
| 134 | Máy kiểm tra từ tính sách tay HNDYMAGA | 10 | Ca | |
| 135 | Máy gia nhiệt cảm ứng vòng bi | 0,2 | Ca | |
| 136 | Mê ga ôm 500V | 0,58 | Ca | |
| 137 | Máy cắt 1200w | 11 | Ca | |
| 138 | Pa lăng xích 1 tấn | 55 | Ca | |
| 139 | Pa lăng xích 5 tấn | 34 | Ca | |
| 140 | Pa lăng xích 3 tấn | 24,5 | Ca | |
| 141 | Pa lăng tay (xích) 10 tấn | 4 | Ca | |
| 142 | Kích thuỷ lực 100 tấn | 27 | Ca | |
| 143 | Máy thử tốc độ từ 0÷1800v/p | 1,35 | Ca | |
| 144 | Thiết bị phun bột ô xít nhôm | 20 | Ca | |
| 145 | Bộ gia nhiệt gu giông cao áp | 48 | Ca | |
| 146 | Bộ dụng cụ đo khe hở ERAG | 6 | Ca | |
| 147 | Máy dò tìm khuyết tật bằng siêu âm SONATEST | 5 | Ca | |
| 148 | Máy kiểm tra nội soi đường ống | 5 | Ca | |
| 149 | Máy khoan cầm tay 600W | 38 | Ca | |
| 150 | Đồng hồ so | 114 | Ca | |
| 151 | Quạt thông gió 3 KW | 21 | Ca | |
| 152 | Thiết bị cài đặt hiệu chỉnh thông số HART communicator | 0,13 | Ca | |
| 153 | Thước nhét đo khe hở 0.03-1.0mm | 87 | Ca | |
| 154 | Xe tải 5 tấn | 2 | Ca | |
| 155 | Xe tăc phoóc 70 tấn | 2 | Ca | |
| 156 | CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | 0 | HT | |
| 157 | Aceton | 89 | Lít | |
| 158 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | 7 | Cuộn | |
| 159 | Băng tan (cao su non) | 21 | Cuộn | |
| 160 | Bạt che kho than | 710 | M2 | |
| 161 | Bộ gioăng các đường dầu thủy lực gồm: phi 64.5xID3.0; 55.0xID2.5; 50.0xID2.5;35.0xID3.5; 32.0xID3.0;29.87xID1.87;27.0xID2.0;25.12xID1.87;20.0xID2.0;15.6xID1.87 | Phi 64.5xID3.0; 55.0xID2.5; 50.0xID2.5;35.0xID3.5; 32.0xID3.0;29.87xID1.87;27.0xID2.0;25.12xID1.87;20.0xID2.0;15.6xID1.87 | 1 | Bộ |
| 162 | Bột ô xít nhôm AAL 220B-G903P | AAL 220B-G903P | 5.000 | Kg |
| 163 | Bút bi mầu xanh | 1 | Cây | |
| 164 | Bút xoá | 2 | Cây | |
| 165 | Chổi đánh gỉ sắt | 109 | Cái | |
| 166 | Chổi đót | 15 | Cái | |
| 167 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | 5-10cm | 6 | Cái |
| 168 | Cồn công nghiệp | 37 | Lít | |
| 169 | Đá cắt 125x22x2mm | 125x22x2mm | 175 | Cái |
| 170 | Đá mài 125x22x6mm | 125x22x6mm | 59 | Cái |
| 171 | Đá mài mịn+thô 200x40x30 | 200x40x30 | 15 | Cái |
| 172 | Dầu bôi trơn bu lông khớp nối trục tua bin P/N: 351A7283 P0020 | P/N: 351A7283 P0020 | 1 | Hộp |
| 173 | Dầu chống rỉ RP7 | RP7 | 33 | Bình |
| 174 | Dầu Ran do HD-100 | HD-100 | 130 | Lít |
| 175 | Dây chì sợi Phi 1 | Phi 1 | 1,4 | Kg |
| 176 | Dung môi pha sơn 926D | 926D | 14 | kg |
| 177 | Dung môi pha sơn Dr620 | Dr620 | 14 | kg |
| 178 | Dung môi pha sơn Dr700 | Dr700 | 42 | kg |
| 179 | Giấy nhám mịn | 494 | Tờ | |
| 180 | Giẻ lau máy | 1.606,7 | Kg | |
| 181 | Gỗ hộp nhóm 3: 150x150x2000 mm | 150x150x2000 mm | 1,2 | m3 |
| 182 | Gỗ ván nhóm 3 (KT 2250x250x30) | 2250x250x30 mm | 3,83 | m3 |
| 183 | Keo dán Birkosit 1kg | Birkosit 1kg/hộp | 14 | Hộp |
| 184 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | 12 | Tuýp | |
| 185 | Keo silicon chịu nhiệt RTV60 | RTV60 | 3 | Hộp |
| 186 | Khí Acetylen (C2H2) | C2H2 | 111 | Kg |
| 187 | Khí Argon | 26 | Chai | |
| 188 | Khí Oxy (O2) | O2 | 42 | Chai |
| 189 | Khoá giáo ống phi 48 | phi 48 | 344 | Bộ |
| 190 | Lạt buộc L= 200mm- 250mm, | L= 200mm- 250mm, | 36 | Cái |
| 191 | Mỡ Molykote P37-450-1000 độ C | Molykote P37-450-1000 độ C | 15 | Hộp |
| 192 | Mỡ Shell ALVA Wa-RL3 (thay loại Gadus S2V100-3 | ALVAWa-RL3 (Gadus S2V100-3) | 20 | Kg |
| 193 | Nhôm lá AD D= 0.8 ly | D= 0.8 ly | 14 | Kg |
| 194 | Ống thép CT3 phi 48x3 | CT3 phi 48x3 | 1.236 | Kg |
| 195 | Phụ gia Polyme Sikalatex | Polyme Sikalatex | 140 | Lít |
| 196 | Que hàn A5.11 EnìCr Fe-3 phi 3.2 (NIMAX 182) | A5.11 EnìCr Fe-3 phi 3.2 (NIMAX 182) | 6 | Kg |
| 197 | Que hàn-Tig A5.14 ERNiCr-3 phi 2.4 | Tig A5.14 ERNiCr-3 phi 2.4 | 20 | Kg |
| 198 | Ru lô lăn sơn | 7 | Cái | |
| 199 | Sổ công tác 18x26 | 18x26 | 1 | Quyển |
| 200 | Sơn Noroo&Nanpao 711 | Noroo&Nanpao 711 | 70 | kg |
| 201 | Sơn Noroo&Nanpao 822M | Noroo&Nanpao 822M | 210 | kg |
| 202 | Sơn Noroo&Nanpao 932 | Noroo&Nanpao 932 | 420 | kg |
| 203 | Tấm lá căn inox D= 0.2 | D= 0.2 | 4,2 | Kg |
| 204 | Tấm lá căn inox D= 0.3 | D= 0.3 | 5,7 | Kg |
| 205 | Tấm lá căn inox D= 0.5 | D= 0.5 | 5,4 | Kg |
| 206 | Thép tấm D= 20 ly | D= 20 ly | 200 | Kg |
| 207 | Thép tấm dày 10mm | D= 10mm | 270 | Kg |
| 208 | Thuốc kiểm tra từ tính: MAGNETIC PARTICLE SPRAY SM15 (450ml) | MAGNETIC PARTICLE SPRAY SM15 (450ml) | 10 | Lọ |
| 209 | Thuốc tẩy rửa kim loại REMOVER-100ml/lọ | Thuốc tẩy rửa kim loại REMOVER-100ml/lọ | 20 | Lọ |
| 210 | Thuốc thẩm thấu : PENETRANT- MEGACHECK MCP-2010 (450ml) | PENETRANT- MEGACHECK MCP-2010 (450ml) | 52 | Lọ |
| 211 | Thuốc thẩm thấu DEVELOPER (450ml/lọ) | DEVELOPER (450ml/lọ) | 52 | Lọ |
| 212 | Thuốc thử nứt CLEANER (450ml/lọ) | CLEANER (450ml/lọ) | 104 | Lọ |
| 213 | Vải bọc bảo ôn thân tuabin cao áp | Vải cách nhiệt | 50 | M |
| 214 | Vải phin trắng | khổ 600 | 134,24 | Mét |
| 215 | Xi măng | P300 | 560 | Kg |
| 216 | CHI PHÍ THIẾT BỊ | 0 | HT | |
| 217 | Bộ chi tiết bảo dưỡng Repair kit cho xi lanh van điều chỉnh tua bin PN: 364A7036 P0005 | P/N: 364A7036P0005 | 2 | Bộ |
| 218 | Bộ chia dầu sevo valve (PNo: 351A7620P0102) | P/N: 351A7620P0102 | 1 | Bộ |
| 219 | Bộ chuyển đổi vị trí xilanh điều khiển thủy lực, PN: GM9136 (GEPN: 341A3614G0001) | P/N: GM9136 (Hoặc GE P/N: 341A3614G0001) | 3 | Bộ |
| 220 | Bộ gioăng SC Cho van Stop- PN: 115D2402G0013 GE-STO-070-1 | P/N: 115D2402G0013 | 1 | Bộ |
| 221 | Bu lông cấy PN: U606P116L0988 | P/N: U606P116L0988 | 7 | Cái |
| 222 | Bu lông đầu lục lăng PN: N58P17012 (GE-STO-01) | P/N: N58P17012 | 62 | Cái |
| 223 | Bu lông PN: N646P25020 | P/N: N646P25020 | 12 | Cái |
| 224 | Chèn cánh tĩnh tuabin (12) U7651DF265P06 (thay 211D3352P0011) (S12G01) | P/N: U7651DF265P06MSRMBX (211D3352P0011) | 1 | Bộ |
| 225 | Chèn cánh tĩnh tuabin HP (10)U7651DB265P06 MSRMBX (thay 211D3352P0009) (S10G01) | P/N: U7651DB265P06MSRMBX (211D3352P0009) | 1 | Bộ |
| 226 | Chèn cánh tĩnh tuabin HP (11) U7651CX265P06 MSRMBX (thay 211D3352P0010) (S11G01) | P/N: U7651CX265P06MSRMBX (211D3352P0010) | 1 | Bộ |
| 227 | Chèn cánh tĩnh tuabin HP (13) U7651CZ265P06 (thay 211D3352P0012) (S13G01) | P/N: U7651CZ265P06MSRMBX (211D3352P0012) | 1 | Bộ |
| 228 | Chèn cánh tĩnh tuabin HP (14) U7651CT265P06 (thay 211D3352P0013) (S14G01) | P/N: U7651CT265P05MBRNWX (211D3352P0013) | 1 | Bộ |
| 229 | Chèn cánh tĩnh tuabin HP (15) U7651DD265P06 (thay 211D3352P0014) (S15G01) | P/N: U7651DD265P06NBRNRX (211D3352P0014) | 1 | Bộ |
| 230 | Chèn cánh tĩnh tuabin S18G1 PN: U7651EH315P18 CBRNDX | P/N: U7651EH315P18CBRNDX | 2 | Bộ |
| 231 | Chèn cổ trục hộp chèn hơi N4 (U841B325L2803) | U841B325L2803 | 2 | Cái |
| 232 | Chèn đầu trục tua bin N3G5 PN: U7222DE200P05 (Thay 211D3353P0015) | P/N: U7222DE200P05MBRNM (211D3353P0015) | 1 | Bộ |
| 233 | Chèn đầu trục tuabin (N01G04) -U7222ED247P12 (thay 211D3353P0003) | P/N: U7222ED247P12GSRMB (211D3353P0003) | 3 | Bộ |
| 234 | Chèn đầu trục tuabin N1G1- 7222ED200P12 (thay 211D3353P0001) | P/N: U7222ED200P12GBRNN (211D3353P0001) | 1 | Bộ |
| 235 | Chèn đầu trục tuabin N1G2-U7222EW200P12 (thay 211D3353P0002 ) | P/N: U7222EW200P12GBRNN (211D3353P0002) | 1 | Bộ |
| 236 | Chèn đầu trục tuabin N1G6- U7222ED247P11 (thay 211D3353P0006 ) | P/N: U7222ED247P11GSRMB (211D3353P0006) | 1 | Bộ |
| 237 | Chèn đầu trục tuabin N3G1.2- U7222FS247P08 (Thay 211D3353P0011) | P/N: U7222FS247P08MBRNW (thay 211D3353P0011) | 2 | Bộ |
| 238 | Chèn đầu trục tuabin N3G3-U7222DG247P06 ( thay 211D3353P0013) | P/N: U7222DG247P06MBRNW (211D3353P0013) | 1 | Bộ |
| 239 | Chèn đầu trục tuabin N3G4-U7222EC200P06 (thay 211D3353P0014) | P/N: U7222EC200P06MBRNM (211D3353P0014) | 1 | Bộ |
| 240 | Con chèn cổ trục bánh tĩnh Tuabin HP 2- 8: 233C7867G0001 (S02G01) | P/N: 233C7867G0001 | 1 | Cái |
| 241 | Con chèn cổ trục bánh tĩnh Tuabin HP 2-8: U7651CL265P09GSRMBX (USA) (S08G01) | P/N: U7651CL265P09GSRMBX (211D3352P0007) | 1 | Cái |
| 242 | Công tắc giới hạn LSQ038 | P/N: LSQ038 | 10 | Cái |
| 243 | Đai ốc đường hơi chính (NUT 2.00-8) PN: U614X000P0216 | P/N: U614X000P0216 (2.00-8) | 12 | Cái |
| 244 | Đai ốc PN: U613X000P0116 | P/N: U613X000P0116 | 5 | Cái |
| 245 | Đầu nối biến trở phản hồi vị trí (SI5T/K) van ĐC tuabin và van Stop | P/N: SI5T/K | 12 | Cái |
| 246 | GASKET- 42 504-ARGO (Gioăng mặt bích hơi chính vào tua bin HP) P/N: 341A2967 P0042 | P/N: 341A2967P0042 | 2 | Cái |
| 247 | GASKET-FLEXI (Gioăng cửa người chui trong LP) P/N: 199A3253 P0001 | P/N: 199A3253P0001 | 16 | Cái |
| 248 | GASKET-SPRIAL WOUND: 341A2968P0052 (Gioăng mặt bích điểm đo nhiệt độ vỏ ngoài HP) | P/N: 341A2968P0052 | 5 | Cái |
| 249 | GASKET-SPRIAL WOUND: 341A2968P0155 (Gioăng mặt bích trên thân Xi lanh IP) | P/N: 341A2968P0155 | 4 | Cái |
| 250 | Giắc nối và cáp chuyên dùng cho bộ cđ vị trí các van Đ/C tuabin (Lắp cho PN: 314A3614G001) | P/N: 314A3614G0001 | 12 | Cái |
| 251 | Giắc nối và cáp chuyên dùng cho bộ chia dầu Part No: 331B6301G0002thay cho loại: 351A7620P0101) | P/N: 331B6301G0002 (351A7620P0101) | 4 | Cái |
| 252 | Gioăng chèn PN: N5606P01215G22 | P/N: N5606P01215G22 | 2 | Bộ |
| 253 | Gioăng thép 1 / 2 ' (150x1/2') | 1/2”-Class 150 | 1 | Cái |
| 254 | Gioăng thép 1 1/2" class 3/600 | 1.1/2”-Class 3/600 | 4 | Cái |
| 255 | Gioăng thép 1' CL: 1500 PN: N5605P01501G1 | P/N: N5605P01501G1 (1”-Class 1500) | 4 | Cái |
| 256 | Gioăng thép 341A2968P0060 | P/N: 341A2968P0060 | 2 | Cái |
| 257 | Gioăng thép 341A2968P0064 | P/N: 341A2968P0064 | 1 | Cái |
| 258 | Gioăng thép dùng cho hệ thống tuabin PN: 341A2967P0022 | P/N: 341A2967P0022 | 3 | Cái |
| 259 | Gioăng thép mặt bích van cân bằng van tổ hợp: N5605P02515G2 (2.1/2"-CL9/1500) | P/N: N5605P02515G2 (2.1/2”-Class 9/1500) | 2 | Cái |
| 260 | Gioăng thép mặt bích van CV 341A2970P0025 | P/N: 341A2970P0025 | 5 | Cái |
| 261 | Gioăng thép PN: N5605P02501G1 | P/N: N5605P02501G1 | 7 | Cái |
| 262 | Gioăng thép và xi lanh HP PN: 341A2967P0001 | P/N: 341A2967P0001 | 2 | Cái |
| 263 | Gioăng van CRV1/2 (PN: 341A2967P0191; U336W050D794) | P/N: 341A2967P0191; và P/N: U336W050D794 | 2 | Bộ |
| 264 | NUT- SLOT/TAPRD- 2.75-8 (đai ốc van Stop) P/N: U615X000 P0219 | P/N: U615X000P0219 (2.75-8) | 4 | Cái |
| 265 | NUT-SLOT/TAPRD (6.00-8) : U615X000P0226 (Đai ốc mặt bích xi lanh Cao áp) | P/N: U615X000P0226 (6.00-8) | 5 | Cái |
| 266 | Ổ bi 6314 - 2Z/C3 SKF | 6314-2Z/C3 | 2 | Cái |
| 267 | Ống cao su cao áp dẫn dầu thủy lực 3/4''-1.6m | Đường kính 3/4''; Dài 1600 mm; hai đầu nối ren; Áp lực p > 205 kg/cm2 | 1 | Bộ |
| 268 | Ống cao su dẫn dầu 1" (AL= 1600mm bao gồm hai đầu nối) | Đường kính 1.0''; Dài 1600 mm; hai đầu nối ren; Áp lực p > 205 kg/cm2 | 1 | Cái |
| 269 | PIN COTTER -42 L04-: N503P02296B (Chốt chẻ) | P/N: N503P02296B | 8 | Cái |
| 270 | PIN, : 272A1721P0001 (Chốt hãm) | P/N: 272A1721P0001 | 2 | Cái |
| 271 | STUD, THRU: U605P316L1500 (Gu giông đường hơi chính) | P/N: U605P316L1500 | 4 | Cái |
| 272 | STUD, THRU: U7001D26L5375 (Gu giông mặt bích xi lanh HP) | P/N: U7001D26L5375 | 2 | Cái |
| 273 | Tấm chèn PN: 182A1261P0001 | P/N: 182A1261P0001 | 3 | Cái |
| 274 | Then chặn phần hạ áp tua bin: 323B5499P0002 | P/N: 323B5499P0002 | 8 | Cái |
| 275 | Then định tâm xi lanh Tuabin cao áp: 351A6630P0001 | P/N: 351A6630P0001 | 1 | Cái |
| 276 | Then định tâm xi lanh Tuabin cao áp: 351A6630P0002 | P/N: 351A6630P0002 | 1 | Cái |
| 277 | Then định tâm xi lanh Tuabin cao áp: 351A6630P0003 | P/N: 351A6630P0003 | 2 | Cái |
| 278 | Then định tâm xi lanh Tuabin cao áp: 351A6630P0004 | P/N: 351A6630P0004 | 2 | Cái |
| 279 | Then định tâm xi lanh Tuabin ha áp: 323B5499P0001 | P/N: 323B5499P0001 | 4 | Cái |
| 280 | Vít căn chỉnh bánh tĩnh PN: 244A2827P0001 | P/N: 244A2827P0001 | 7 | Cái |
| 281 | Vòng chèn hơi tuabin - GE-ST-002-13, PN: 233C7869P0001 (N02G01) | P/N: 233C7869G0001 | 1 | Bộ |
| 282 | Vòng chèn hơi tuabin GE-ST-002-14, P/N: U831B290E1146; Mã mới: 211D3353P0008 (N02G02) | P/N: U831B290E1146 (211D3353P0008) | 2 | Bộ |
| 283 | Vòng chèn hơi tuabin GE-ST-002-50, P/N: 233C7868G0001; Mã mới: 211D3352P0002 (S03G01) | P/N: 233C7868G0001 (211D3352P0002) | 1 | Cái |
| 284 | Vòng chèn hơi tuabin GE-ST-002-51, P/N: U7651DZ275P10HSRMBX; Mã mới: 211D3352P0003 (S04G01) | P/N: U7651DZ275P10HSRMBX (211D3352P0003) | 1 | Bộ |
| 285 | Vòng chèn hơi tuabin GE-ST-002-52, P/N: U7651DP275P12GSRMBX; Mã mới: 211D3352P0004 (S05G01) | P/N: U7651DP275P12GSRMBX (211D3352P0004) | 1 | Bộ |
| 286 | Vòng chèn hơi tuabin GE-ST-002-53, P/N: U7651DL275P12GSRMBX; Mã mới: 211D3352P0005 (S06G01) | P/N: U7651DL275P12GSRMBX (211D3352P0005) | 1 | Cái |
| 287 | Vòng chèn hơi tuabin GE-ST-002-54, P/N: U7651DE275P11GSRMBX; Mã mới: 211D3352P0006 (S07G01) | P/N: U7651DE275P11GSRMBX (211D3352P0006) | 1 | Cái |
| 288 | Vòng chèn hơi tuabin GE-ST-002-56, P/N: U831B290E1060; Mã mới: 211D3352P0008 (S09G01) | P/N: U831B290E1060, (211D3352P0008) | 1 | Bộ |
| 289 | Vòng chèn hơi tuabin GE-ST-002-71, P/N: U7651DZ305P17CBRNMX (S17G01T/G) | P/N: U7651DZ305P17CBRNMX | 1 | Cái |
| 290 | Vòng chèn hơi tuabin GE-ST-002-73, P/N: U7651EJ325P18CBRMWX (S19G01T/G) | P/N: U7651EJ325P18CBRMWX | 2 | Cái |
| 291 | Vòng chèn hơi tuabin GE-ST-002-74, P/N: U7651FS325P23CBRMXX (S20G01T) | P/N: U7651FS325P23CBRMXX | 2 | Cái |
| 292 | Vòng chèn hơi tuabin GE-ST-002-80, P/N: U7651FS335P23CBRNCX (S21G01T) | P/N: U7651FS335P23CBRNCX | 1 | Cái |
| 293 | Vòng chèn hơi tuabin U831B290E1046 (211D3353P0009) (N02G03/4) | P/N: U831B290E1046 (211D3353P0009) | 2 | Cái |
| 294 | Vòng chèn hơi tuabin U841B265L2703 (N04G01/2; N05G02/3) | P/N: U841B265L2703 | 4 | Bộ |
| 295 | Vòng đệm PN: U336W047D0344 | P/N: U336W047D0344 | 1 | Cái |
| 296 | Vòng đệm PN; 341A2967P0018 | P/N: 341A2967P0018 | 4 | Cái |
| 297 | Vòng đệm PN; 341A2967P0191 | P/N: 341A2967P0191 | 4 | Cái |
| 298 | Xi lanh thủy lực van điều chỉnh tuabin Cylinder; Part: 194D7821P0006 | P/N: 194D7821P0006 | 2 | Bộ |
| B | Công trình Đại tu Máy phát điện số 5 | |||
| 1 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | 0 | HT | |
| 2 | MÁY PHÁT ĐIỆN SỐ 5 | 0 | HT | |
| 3 | PHẦN THIẾT BỊ CƠ | 0 | HT | |
| 4 | Công tác chuẩn bị cho đại tu phần bản thể máy phát | 1 | Máy | |
| 5 | Đại tu các bộ làm mát khí hydro máy phát | 4 | Hệ thống | |
| 6 | Vệ sinh bảo dưỡng các vành chèn khí hydro máy phát | 2 | Bộ | |
| 7 | Vệ sinh bảo dưỡng hệ thống dầu chèn máy phát | 1 | Hệ thống | |
| 8 | Tháo, lắp khung giá chổi than-cổ góp máy phát | 2 | Lần | |
| 9 | Bảo dưỡng hệ thống khung chổi than máy phát | 1 | Hệ thống | |
| 10 | Vệ sinh, kiểm tra rò rỉ hệ thống đường ống khí H2, nước làm mát, khí CO2, | 3 | 10 Mét | |
| 11 | Tháo, lắp nửa trên các gối đỡ trục Máy phát điện | 2 | Lần | |
| 12 | Tháo lắp các mặt bích đầu Máy phát điện | 1 | Lần | |
| 13 | Tháo, lắp bệ đỡ gối số 6 | 1 | Lần | |
| 14 | Rút rotor ra khỏi sator máy phát | 1 | Lần | |
| 15 | Đưa lại rotor vào stator máy phát | 1 | Lần | |
| 16 | Tổ hợp lắp ráp lại hoàn chỉnh, thử rò rỉ Máy phát điện | 1 | Lần | |
| 17 | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN | 0 | HT | |
| 18 | Thí nghiệm máy phát điện 300MW, 19KV trước khi rút rotor | 1 | Máy | |
| 19 | Đại tu máy biến áp kích từ TE6 2,9MVA; 19KV | 1 | Máy | |
| 20 | Đại tu máy biến áp trung tính máy phát | 1 | Máy | |
| 21 | Đại tu máy cắt kích từ 41AC | 1 | Máy | |
| 22 | Thí nghiệm máy biến áp kích từ TE6 2,9MVA 19KV | 1 | Máy | |
| 23 | Thí nghiệm các máy biến dòng máy phát 2000/5A; 100/5A | 9 | Cái | |
| 24 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | 6 | Cái | |
| 25 | Vệ sinh bảo dưỡng cabine khí hydro máy phát | 1 | Hệ thống | |
| 26 | Vệ sinh bảo dưỡng bộ sấy khô khí hydro máy phát | 1 | Hệ thống | |
| 27 | Vệ sinh bảo dưỡng bộ giám sát lõi và lấy mẫu khí máy phát | 1 | Hệ thống | |
| 28 | Vệ sinh bảo dưỡng bộ giám sát chất lỏng máy phát | 2 | Cái | |
| 29 | Vệ sinh bảo dưỡng hệ thống van điều chỉnh cấp khí máy phát | 1 | Hệ thống | |
| 30 | Vệ sinh bảo dưỡng thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ máy biến áp kích từ | 1 | Cái | |
| 31 | Thí nghiệm biến dòng điện 22-35kV | 21 | cái | |
| 32 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | 6 | cái | |
| 33 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp | 6 | cái | |
| 34 | Thí nghiệm máy biến điện áp | 2 | bộ 3 pha | |
| 35 | Hệ thống kích từ máy phát | 1 | Hệ thống | |
| 36 | Thí nghiệm độ tăng nhiệt độ và tổn thất lõi thép máy phát | 1 | Máy | |
| 37 | Thí nghiệm máy phát điện 300MW, 19KV- sau khi lắp rotor | 1 | Máy-hien | |
| 38 | PHẦN THIẾT BỊ BẢO VỆ - ĐO LƯỜNG - ĐIỀU KHIỂN | 0 | HT | |
| 39 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số M3310 | 2 | Cái | |
| 40 | Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy phát M3430, DGP | 2 | Cái | |
| 41 | Bảo dưỡng thí nghiệm các rơ le chốt đa tiếp điểm | 4 | Cái | |
| 42 | Bảo dưỡng thí nghiệm hệ thống mạch rơ le bảo vệ | 4 | Hệ thống | |
| 43 | Thí nghiệm hệ thống mạch nguồn AC, DC | 4 | Hệ thống | |
| 44 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp và dòng điện | 8 | Hệ thống | |
| 45 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị ghi sự cố máy phát | 1 | cái | |
| 46 | Thí nghiệm hệ thống mạch ghi chup sự cố máy phát | 1 | hệ thống | |
| 47 | Kiểm tra đưa hệ thống vào làm việc sau sửa chữa | 1 | Hệ thống | |
| 48 | DICH VỤ CHUYÊN GIA | 0 | HT | |
| 49 | Chuyên gia thực hiện dịch vụ sửa chữa bảo dưỡng máy phát điện | 1 | Gói | |
| 50 | THỬ NGHIỆM HỆ THỐNG KÍCH TỪ VÀ ĐIỀU TỐC TUA BIN MÁY PHÁT SỐ 5 | 0 | HT | |
| 51 | PHẦN I - HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN MARKVIe | 0 | Hệ thống | |
| 52 | Phần mềm logic, cấu hình hệ thống phục vụ Thí nghiệm hệ thống điều khiển Tuabin MarkVIe tổ máy số 05 | 1 | Gói | |
| 53 | Phần mềm logic, cấu hình hệ thống và lập phương án Thí nghiệm hệ thống Mark VIe tổ máy số 05 | 1 | Hệ thống | |
| 54 | Thí nghiệm hệ thống điều khiển Tuabin MarkVie tổ máy số 05 bao gồm: | 1 | Gói | |
| 55 | Thử nghiệm đáp ứng bước nhảy (step response). | 1 | Hệ thống | |
| 56 | Thử nghiệm xác định hệ số tĩnh của đặc tính điều chỉnh tốc độ (speed droop) và điều chỉnh tần số sơ cấp. | 1 | Hệ thống | |
| 57 | Thử nghiệm khả năng đáp ứng tần số. | 1 | Hệ thống | |
| 58 | Lập báo cáo và đánh giá đáp ứng của hệ thống điều khiển Tuabin MarkVIe máy 5 | 1 | Gói | |
| 59 | Lập báo cáo và đánh giá đáp ứng của hệ thống điều khiển Tuabin MarkVIe máy 5 | 1 | Hệ thống | |
| 60 | Chuyên gia thực hiện dịch vụ thử nghiệm hệ thống điều tốc tuabin | 1 | Gói | |
| 61 | PHẦN II - HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN EX2100e | 0 | Hệ thống | |
| 62 | Phần mềm logic, cấu hình hệ thống phục vụ Thí nghiệm hệ thống kích từ tổ máy số 05 | 1 | Gói | |
| 63 | Phần mềm logic, cấu hình hệ thống phục vụ Thí nghiệm hệ thống kích từ tổ máy số 05 | 1 | Hệ thống | |
| 64 | Thí nghiệm hệ thống điều khiển kích từ tổ máy số 05 | 1 | Gói | |
| 65 | Thử nghiệm sa thải công suất phản kháng, xác định hệ số khuếch đại và hằng số thời gian của hệ thống AVR. | 1 | Mạch | |
| 66 | Thử nghiệm đáp ứng bước nhảy (step response) khi máy phát điện không nối lưới để đánh giá khả năng đáp ứng của hệ thống AVR. | 1 | Mạch | |
| 67 | Thử nghiệm đáp ứng tần số của hệ thống kích từ khi máy phát điện không nối lưới để kiểm tra độ ổn định hệ thống AVR. | 1 | Mạch | |
| 68 | Thử nghiệm đáp ứng tần số của hệ thống kích từ khi tổ máy phát điện nối lưới và chưa kích hoạt bộ PSS để kiểm tra hàm truyền hệ thống kích từ. | 1 | Mạch | |
| 69 | Thử nghiệm đáp ứng tần số của hệ thống kích từ khi tổ máy phát điện nối lưới và kích hoạt bộ PSS để kiểm tra độ bù pha của bộ PSS với hàm truyền của hệ thống kích từ. | 1 | Mạch | |
| 70 | Thử nghiệm kiểm tra độ dự trữ hệ số khuếch đại của bộ PSS để xác định hệ số khuếch đại tối ưu của bộ PSS: | 1 | Mạch | |
| 71 | Thử nghiệm đáp ứng tần số của hệ thống kích từ khi tổ máy phát điện nối lưới trong các trường hợp kích hoạt và không kích hoạt bộ PSS để kiểm tra khả năng dập dao động của bộ PSS đối với các dao động liên vùng. | 1 | Mạch | |
| 72 | Thử nghiệm đáp ứng bước nhảy (step response) khi tổ máy phát điện nối lưới để kiểm tra tác dụng của PSS dập các dao động nội vùng của tổ máy phát điện. | 1 | Mạch | |
| 73 | Thử nghiệm đáp ứng xung (impulse test) để kiểm tra đáp ứng tổ máy phát điện với các sự cố lớn trên hệ thống. | 1 | Mạch | |
| 74 | Lập báo cáo và đánh giá đáp ứng của hệ thống kích từ tổ máy 5 | 1 | Gói | |
| 75 | Lập báo cáo và đánh giá đáp ứng của hệ thống điều khiển kích từ máy 5 | 1 | Hệ thống | |
| 76 | Chuyên gia thực hiện dịch vụ thử nghiệm hệ thống kích từ | 1 | Gói | |
| 77 | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | 0 | HT | |
| 78 | Bộ nguồn U,I, pha AC-DC | 6,07 | Ca | |
| 79 | Bàn tạo áp suất có đồng hồ mẫu | 1 | Ca | |
| 80 | Đồng hồ vạn năng | 2,28 | Ca | |
| 81 | Hợp bộ đo lường | 4,08 | Ca | |
| 82 | Hợp bộ thí nghiệm | 5,85 | Ca | |
| 83 | Hợp bộ thí nghiệm rơ le bảo vệ | 4,2 | Ca | |
| 84 | Máy mài cầm tay | 2 | Ca | |
| 85 | Máy mài 220v-1000W | 6 | Ca | |
| 86 | Máy nén khí | 4 | Ca | |
| 87 | Mê gôm mét 5000V | 0,99 | Ca | |
| 88 | máy đo điện trở 1 chiều | 3,97 | Ca | |
| 89 | máy đo tỷ số biến | 4,76 | Ca | |
| 90 | Máy hút bụi | 19,3 | Ca | |
| 91 | Mê gôm mét 1000V | 10,38 | Ca | |
| 92 | Máy phát nhiệt độ cầm tay | 0,17 | Ca | |
| 93 | Pa lăng xích 1 tấn | 4 | Ca | |
| 94 | Pa lăng xích 3 tấn | 2 | Ca | |
| 95 | Palăng tay 10 tấn | 12 | Ca | |
| 96 | Camera cảm biến nhiệt độ | 1 | Ca | |
| 97 | Đồng hồ so | 2 | Ca | |
| 98 | Cáp vải tải trọng 100 tấn dùng cẩu Roto máy phát điện 290T422/423 | 4 | Ca | |
| 99 | Thước nhét đo khe hở 0.03-1.0mm | 2 | Ca | |
| 100 | CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | 0 | HT | |
| 101 | Băng tan (cao su non) | 18 | Cuộn | |
| 102 | Chất làm kín (Flouro Silicon Q4-2805S-Silicon Compound) | 30 | Tuýp | |
| 103 | Chổi đánh gỉ sắt | 4 | Cái | |
| 104 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | 24 | Cái | |
| 105 | Cồn công nghiệp | 11,3 | Lít | |
| 106 | Dây thép mạ kẽm phi 1,5mm | 5 | Kg | |
| 107 | Dây thừng | 50 | Mét | |
| 108 | Giấy nhám số 0 | 5 | m2 | |
| 109 | Giẻ lau máy | 54,09 | Kg | |
| 110 | Gỗ hộp 200x200x1000 | 0,7 | M3 | |
| 111 | Gỗ ván nhóm 3 (KT 2250x250x30) | 0,2 | m3 | |
| 112 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | 10 | Tuýp | |
| 113 | Nhôm tấm dày 1.2mm | 15 | Kg | |
| 114 | Nỉ tấm Dày 10mm | 3 | m2 | |
| 115 | Ống lót cách điện (SLEEVING SHRINKABLE: 352B7590P0009) | 42 | Cái | |
| 116 | Phin lọc gió cho hthống kích từ 16x20x1 | 1 | Cái | |
| 117 | Phin lọc khí DP1-40 (14x20x1) | 8 | Cái | |
| 118 | Sáp nến | 5 | Kg | |
| 119 | Sơn cách điện cao áp SK-3 | 1 | Kg | |
| 120 | Vải lau trắng | 108,35 | Mét | |
| 121 | Vòng đệm cách điện (WASHER INSULATED: 352B7589P0001) | 42 | Cái | |
| 122 | Xăng E5 Ron 92 | 10 | Lít | |
| 123 | CHI PHÍ THIẾT BỊ | 0 | HT | |
| 124 | Chổi than diệt điện áp trục PN-323B7989P0002 (19x31.5x70)mm | 4 | Cái | |
| 125 | Chổi than máy phát PN-228C7434P0001 (100T3323) | 12 | Cái | |
| 126 | GASKET MANHOLE COVER: 331B7364P0001 | 4 | Cái | |
| 127 | GASKET: 331B7322P0001 | 7 | Cái | |
| 128 | Gioăng cao su GHHYD003-2 (thay 258B9316P0001) | 3 | Cái | |
| 129 | Gioăng cao su hộp nước vào GHHYD003-1 (thay 258B9312 P0001) | 3 | Cái | |
| 130 | Hạt chống ẩm ô xít nhôm hoạt tính | 50 | Kg | |
| 131 | Ổ bi 6203-2Z/C3 | 9 | Cái | |
| 132 | Ổ bi 6205-2Z | 9 | Cái | |
| 133 | Phin lấy mẫu khí máy phát | 1 | Bộ | |
| 134 | Phin lọc khí cho hthống làm khô khí Hydro SC-52309 | 1 | Cái | |
| 135 | Phin lọc PN: 450B (Máy phát DC2) | 3 | Cái | |
| C | Công trình Thiết bị điện sau máy phát số 5 | |||
| 1 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | 0 | HT | |
| 2 | Công trình Đại tu Thiết bị điện sau máy phát số 5 | 0 | HT | |
| 3 | THIẾT BỊ ĐẦU CỰC MÁY PHÁT | 0 | HT | |
| 4 | BIẾN ĐIỆN ÁP VÀ BIẾN DÒNG ĐIỆN | 0 | HT | |
| 5 | Vệ sinh bảo dưỡng máy biến điện áp TU51/52/53 | 9 | Cái | |
| 6 | Thí nghiệm các máy biến điện áp TU51/52/53; 19KV, 200VA | 9 | Bộ | |
| 7 | Thí nghiệm máy biến dòng điện 15000/5A, 200VA | 9 | Cái | |
| 8 | ỐNG DẪN DÒNG 3 PHA | 0 | HT | |
| 9 | Đại tu ống dẫn dòng máy phát | 3 | Ống | |
| 10 | Thí nghiệm ống dẫn dòng đầu ra máy phát | 3 | Phân đoạn | |
| 11 | CHỐNG SÉT | 0 | HT | |
| 12 | Bảo dưỡng thí nghiệm chống sét van một pha phía 19kV | 3 | Bộ | |
| 13 | Thí nghiệm chống sét van một pha phía 220kV | 3 | bộ | |
| 14 | MÁY CẮT, DAO CÁCH LY, DAO TIẾP ĐỊA ĐẦU CỰC MÁY PHÁT | 0 | HT | |
| 15 | Bảo dưỡng, vệ sinh máy cắt đầu cực máy phát 905 | 1 | Hệ thống | |
| 16 | Thí nghiệm máy cắt đầu cực 905 (19KV) | 1 | Bộ (3pha) | |
| 17 | Đại tu dao cách ly 905-3 | 3 | 1 Pha | |
| 18 | Thí nghiệm dao cách ly 905-3 | 1 | Bộ 3pha | |
| 19 | Đại tu dao tiếp địa 905-38/905-15 | 6 | 1 Pha | |
| 20 | Thí nghiệm dao tiếp địa 905-38/905-15 | 2 | Bộ 3pha | |
| 21 | BIẾN THẾ TRUYỀN TẢI T5 (PHẦN ĐIỆN-BẢO VỆ) | 0 | HT | |
| 22 | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN | 0 | HT | |
| 23 | Vệ sinh thùng dầu chính và két làm mát máy biến áp T5 | 1 | Máy | |
| 24 | Thí nghiệm máy biến áp chính T5 | 1 | Máy | |
| 25 | Đại tu động cơ quạt làm mát MBA 2,2KW | 8 | Động cơ | |
| 26 | Đại tu động cơ bơm dầu làm mát MBA 3KW | 8 | Động cơ | |
| 27 | Đại tu các khởi động từ, công tắc tơ có dòng điện< 100A | 32 | Chiếc | |
| 28 | Thí nghiệm các mạch điều khiển, bảo vệ động cơ 0.4kv | 16 | Bộ | |
| 29 | Thí nghiệm động cơ quạt, động cơ bơm dầu làm mát MBA | 16 | Động cơ | |
| 30 | Thí nghiệm kiểm tra sai số máy biến dòng TI2T5 | 3 | Cái | |
| 31 | Bảo dưỡng thí nghiệm chống sét van CS2T5 | 1 | Bộ | |
| 32 | Vệ sinh, bảo dưỡng các chuỗi sứ đứng- sứ nằm trên cổng đầu ra MBA T5 | 9 | Chuỗi | |
| 33 | Đo kiểm tra điện trở tiếp xúc các lèo nối, lèo bắt sứ đầu ra MBA | 15 | Cái | |
| 34 | PHẦN THIẾT BỊ BẢO VỆ - ĐO LƯỜNG - TÍN HIỆU - LIÊN ĐỘNG | 0 | HT | |
| 35 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số M3310 | 1 | Cái | |
| 36 | Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ so lệch DTP | 1 | Bộ | |
| 37 | Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ so lệch trở kháng cao PVD | 1 | Bộ | |
| 38 | Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le điện tử MDP | 1 | Bộ | |
| 39 | Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le hơi, rơ le dòng dầu, thiết bị xả áp lực. | 4 | Cái | |
| 40 | Bảo dưỡng thí nghiệm đồng hồ chỉ thị nhiệt độ cuộn dây cao áp, hạ áp và dầu máy biến áp | 3 | Cái | |
| 41 | Bảo dưỡng thí nghiệm cảm biến nhiệt độ bằng sợi quang | 12 | Cái | |
| 42 | Bảo dưỡng thí nghiệm bộ chuyển đổi nhiệt quang kế Flo | 2 | Bộ | |
| 43 | Kiểm tra, thí nghiệm và căn chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | 2 | Cái | |
| 44 | Bảo dưỡng, thí nghiệm các khoá điều khiển | 4 | Cái | |
| 45 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu | 22 | Cái | |
| 46 | Thí nghiệm các nút ấn điều khiển | 4 | Bộ | |
| 47 | Thí nghiệm hệ thống mạch nguồn AC, DC | 2 | hệ thống | |
| 48 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | 6 | hệ thống | |
| 49 | thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | 6 | hệ thống | |
| 50 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt | 2 | hệ thống | |
| 51 | Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly | 1 | hệ thống | |
| 52 | Công trình Đại tu Thiết bị điện sau máy phát số 5 (Phần Bộ điều khiển nấc phân áp MBA T5) | 0 | HT | |
| 53 | BỘ ĐIỀU ÁP DƯỚI TẢI (OLTC) | 0 | HT | |
| 54 | BẢO TRÌ, BỘ ĐỔI NẤC PHÂN ÁP (OLTC) MÁY BIẾN ÁP T5 | 0 | Máy | |
| 55 | Công tác chuẩn bị | 1 | Bộ | |
| 56 | Rút dầu từ bộ đổi nấc ra phuy chứa | 1 | Bộ | |
| 57 | Vệ sinh, hiệu chỉnh, kiểm tra OLTC | 1 | Bộ | |
| 58 | Tháo các chi tiết bộ điều chỉnh OLTC T5 | 1 | Máy | |
| 59 | Vệ sinh, hiệu chỉnh bộ truyền động phần cơ khí | 1 | Bộ | |
| 60 | Vệ sinh, hiệu chỉnh bộ truyền động phần điện | 1 | Bộ | |
| 61 | Kiểm tra hiệu chỉnh hành trình đóng cắt | 1 | Bộ | |
| 62 | Nạp dầu thùng điều chỉnh, thử độ kín | 1 | Bộ | |
| 63 | Lắp ráp hoàn thiện, kiểm tra tổng thể thiết bị | 1 | Bộ | |
| 64 | Chuyên gia chính hãng MR thực hiện bảo trì bộ OLTC | 1 | Gói | |
| 65 | CÔNG TÁC LỌC DẦU OLTC T5 | 0 | Hệ thống | |
| 66 | Lọc tuần hoàn dầu bổ sung, thay mới cho MBA, điện áp trước khi lọc 55kV, điện áp sau khi lọc >=70kV | 1 | Tấn | |
| 67 | THÍ NGHIỆM DẦU OLTC MBA | 0 | Hệ thống | |
| 68 | Thí nghiệm điện áp chọc thủng dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 69 | Thí nghiệm tgδ dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 70 | Thí nghiệm hàm lượng tạp chất cơ học trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 71 | Thí nghiệm hàm lượng nước trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 72 | Thí nghiệm nhiệt độ chớp cháy dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 73 | Thí nghiệm hàm lượng axit trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 74 | Thí nghiệm hàm lượng axit-kiềm hòa tan trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 75 | Thí nghiệm Phân tích khí hòa tan trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 76 | THIẾT BỊ XẢ ÁP LỰC MBA | 0 | HT | |
| 77 | Công tác chuẩn bị | 1 | Hạng mục | |
| 78 | Thí nghiệm MBA trước sửa chữa | 1 | Máy | |
| 79 | Rút dầu từ thùng dầu chính ra bồn chứa | 1 | Máy | |
| 80 | Tháo thiết bị xả áp lực MBA T5 | 2 | Cái | |
| 81 | Thí nghiệm, kiểm định thiết bị xả áp lực | 1 | Cái | |
| 82 | Lắp ráp hoàn thiện, kiểm tra tổng thể thiết bị | 1 | Máy | |
| 83 | Nạp dầu thùng dầu chính, thử độ kín | 1 | Máy | |
| 84 | Lọc dầu cho thùng dầu chính (56000kg dầu) | 56 | Tấn | |
| 85 | THÍ NGHIỆM DẦU THÙNG DẦU CHÍNH MBA | 0 | Hệ thống | |
| 86 | Thí nghiệm điện áp chọc thủng dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 87 | Thí nghiệm tgδ dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 88 | Thí nghiệm hàm lượng tạp chất cơ học trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 89 | Thí nghiệm hàm lượng nước trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 90 | Thí nghiệm nhiệt độ chớp cháy dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 91 | Thí nghiệm hàm lượng axit trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 92 | Thí nghiệm hàm lượng axit-kiềm hòa tan trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 93 | Thí nghiệm Phân tích khí hòa tan trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 94 | Kiểm tra đóng điện đưa hệ thống vào làm việc sau sửa chữa | 1 | Hệ thống | |
| 95 | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | 0 | HT | |
| 96 | Công trình Đại tu Thiết bị điện sau máy phát số 5 | 0 | HT | |
| 97 | Bộ nguồn dòng, nguồn áp | 2,2 | Ca | |
| 98 | Bộ nguồn U,I, pha AC-DC | 0,7 | Ca | |
| 99 | Cầu đo điện trở 1 chiều | 3,2 | Ca | |
| 100 | Đồng hồ vạn năng | 7,54 | Ca | |
| 101 | Hợp bộ đo lường | 3,45 | Ca | |
| 102 | Hợp bộ thí nghiệm | 0,83 | Ca | |
| 103 | Hợp bộ thí nghiệm cao áp | 1,88 | Ca | |
| 104 | Hợp bộ đo tg (Góc tổn thất điện môi) dầu cáh điện | 1,85 | Ca | |
| 105 | Hợp bộ thí nghiệm rơ le bảo vệ | 3,14 | Ca | |
| 106 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | 16,64 | Ca | |
| 107 | Máy đo điện trở nhỏ | 1,5 | Ca | |
| 108 | Máy chụp sóng | 0,83 | Ca | |
| 109 | Mê gôm mét 5000V | 6,17 | Ca | |
| 110 | Máy tạo dòng điện lớn | 7,04 | Ca | |
| 111 | máy đo điện trở 1 chiều | 5,67 | Ca | |
| 112 | máy đo tỷ số biến | 3,72 | Ca | |
| 113 | Máy hút bụi | 18,9 | Ca | |
| 114 | Mê gôm mét 1000V | 13,46 | Ca | |
| 115 | Máy phát nhiệt độ cầm tay | 0,75 | Ca | |
| 116 | Công trình Đại tu Thiết bị điện sau máy phát số 5 (Phần Bộ điều khiển nấc phân áp MBA T5) | 0 | HT | |
| 117 | Bơm dầu di động | 5,45 | Ca | |
| 118 | Máy đo độ nhớt | 1,5 | Ca | |
| 119 | Máy đo tỷ trọng | 0,76 | Ca | |
| 120 | Máy đo độ chớp cháy kín | 3,2 | Ca | |
| 121 | Máy lọc dầu hợp bộ KATO KLVC-4AXVSO | 24,4 | Ca | |
| 122 | Máy đo điện áp xuyên thủng | 3,5 | Ca | |
| 123 | Máy đo Tgd của dầu cách điện | 1 | Ca | |
| 124 | Máy đo độ axít | 1,5 | Ca | |
| 125 | Máy vi lượng ẩm | 0,5 | Ca | |
| 126 | Stec chứa dầu 10m3 | 10 | Ca | |
| 127 | Xe cẩu tự hành 25 tấn | 2 | Ca | |
| 128 | Thiết bị kiểm tra áp lực | 0,03 | Ca | |
| 129 | Xe bồn 6m3 | 1 | Ca | |
| 130 | CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | 0 | HT | |
| 131 | Công trình Đại tu Thiết bị điện sau máy phát số 5 | 0 | HT | |
| 132 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | 8 | Cuộn | |
| 133 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | 14 | Cái | |
| 134 | Cồn công nghiệp | 5,31 | Lít | |
| 135 | Dầu chống rỉ RP7 | 8 | Bình | |
| 136 | Dây điện đôi mềm 2x2,5mm2 | 6 | Mét | |
| 137 | Giấy nhám số 0 | 13,12 | m2 | |
| 138 | Giẻ lau máy | 24,4 | Kg | |
| 139 | Hạt chống ẩm Silicagel | 15 | Kg | |
| 140 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | 8 | Tuýp | |
| 141 | Mỡ L2 | 8 | Kg | |
| 142 | Sơn chống rỉ AKD | 4 | Lít | |
| 143 | Sơn ghi SAK - P1 | 4 | Lít | |
| 144 | Vải lau trắng | 30,34 | Mét | |
| 145 | Xăng E5 Ron 92 | 15,5 | Lít | |
| 146 | Công trình Đại tu Thiết bị điện sau máy phát số 5 (Phần Bộ điều khiển nấc phân áp MBA T5) | 0 | HT | |
| 147 | Alkali blue (kiềm xanh) 25g/lọ | 2,4 | Lọ | |
| 148 | Bạt nylon | 30 | M2 | |
| 149 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | 5 | Cái | |
| 150 | Dầu máy biến thế hãng Nynas (Thụy Điển) | 600 | Lít | |
| 151 | Dầu nhớt TURBO T68 | 60 | Kg | |
| 152 | Dung dịch Ethanol | 0,48 | Lít | |
| 153 | Dung dịch HCl chuẩn 0.1N | 1,2 | Ống | |
| 154 | Êtanola đẳng khí (điểm sôi 78.2 độ C) | 0,48 | Lít | |
| 155 | Giấy lọc không tro phi 11 | 1,2 | Hộp | |
| 156 | Giấy lọc thường phi 11 | 1,2 | Hộp | |
| 157 | Giấy nhám số 0 | 1 | m2 | |
| 158 | Giẻ lau máy | 15,3 | Kg | |
| 159 | Khí Nitơ (Chai) | 1 | Chai | |
| 160 | Potassium hydroxide KOH 82% 500g/lọ | 6 | Lọ | |
| 161 | Toluen | 0,72 | lit | |
| 162 | Vải lau trắng | 14,6 | Mét | |
| 163 | CHI PHÍ THIẾT BỊ | 0 | HT | |
| 164 | Công trình Đại tu Thiết bị điện sau máy phát số 5 | 0 | HT | |
| 165 | Ổ bi 6207-2Z/C3 | 16 | Cái | |
| 166 | Ổ bi 6308-2Z/C3 | 8 | Cái | |
| 167 | Ổ bi 6309-2Z/C3 | 8 | Cái | |
| 168 | Công trình Đại tu Thiết bị điện sau máy phát số 5 (Phần Bộ điều khiển nấc phân áp MBA T5) | 0 | HT | |
| 169 | Bạc đỡ (Bush - 71252902) | 4 | cái | |
| 170 | Đầu nối SK (CONNECTING LEAD SK; P/N: 7232880) | 6 | Cái | |
| 171 | Bu lông nối (Coupling bolt 05194003) | 2 | cái | |
| 172 | Gioăng rơ le dòng dầu (Cover gasket RS2001 - 70169501) | 1 | cái | |
| 173 | Đầu nối mềm (CRIMP CONNECTION; P/N: 41070202) | 6 | Cái | |
| 174 | Gioăng nghiêng CD 6400 (GASKET BEVEL GEAR CD 6400; P/N: 59008702) | 1 | Cái | |
| 175 | Bu lông OT (HEXAGON HEAD SCREW OT 30-8; P/N: 71810800) | 6 | Cái | |
| 176 | Gioăng tròn (O-Ring - 40018200) | 4 | cái | |
| 177 | Gioăng tròn (O-Ring - 860258) | 1 | cái | |
| 178 | Nắp rơ le dòng dầu (Protective relay cover complete - 09297303) | 1 | cái | |
| 179 | Điện trở T/R 520LG (Resistor connnecting lead compl. T/R 520LG - 09805000) | 6 | cái | |
| 180 | Vòng đệm (Retaining Ring P/N: 452872) | 4 | Bộ | |
| 181 | Gioăng chèn 165x4 (SEALING RING 165x4; P/N: 40030302) | 1 | Cái | |
| 182 | Gioăng chèn kiểu C (SEALING RING TYP C; P/N: 860122) | 4 | Cái | |
| 183 | Phụ kiện T/R (SET OF SMALL PARTS (T/R); P/N: 09267112) | 1 | Cái | |
| 184 | Chi tiết đấu nối trục (Small parts drive shaft coupling 70940701) | 2 | cái | |
| 185 | Dụng cụ đấu nối vạn năng loại F (Universal joint F.Service ED - 74426200) | 1 | cái | |
| D | Công trình Các tự dùng trung thế, hạ thế, một chiều khối 5 và phần chung | |||
| 1 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | 0 | HT | |
| 2 | CÔNG TRÌNH ĐẠI TU TỰ DÙNG TRUNG THẾ KHỐI 5 | 0 | HT | |
| 3 | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN | 0 | HT | |
| 4 | TỦ PHÂN PHỖI 6,6KV 5BA | 0 | HT | |
| 5 | Đại tu thanh cái 6,6KV 5BA và các ngăn tủ | 1 | Thanh cái | |
| 6 | Đại tu máy cắt SF6 | 14 | Cái | |
| 7 | Thí nghiệm máy cắt 6,6KV SF6 | 14 | 1 bộ (3 pha) | |
| 8 | TỦ PHÂN PHỖI 6,6KV 5BB | 0 | HT | |
| 9 | Đại tu thanh cái 6,6KV 5BB và các ngăn tủ | 1 | Thanh cái | |
| 10 | Đại tu máy cắt SF6 | 14 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm máy cắt 6,6KV SF6 | 14 | 1 bộ (3 pha) | |
| 12 | PHẦN BIẾT BỊ BẢO VỆ - ĐO LƯỜNG - ĐIỀU KHIỂN | 0 | HT | |
| 13 | TỦ PHÂN PHỐI 6,6KV 5BA/5BB | 0 | HT | |
| 14 | Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le kỹ thuật số SR750, SR745, rơ le so lệch trở kháng cao | 13 | Cái | |
| 15 | Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le kỹ thuật số SR469 | 17 | Cái | |
| 16 | Thí nghiệm hợp bộ cầu chì công tắc tơ và máy cắt 6,6kv | 30 | Cái | |
| 17 | Thí nghiệm máy biến điện áp đo lường 6,6/0,115 kV | 12 | Cái | |
| 18 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện 6,6kV | 193 | Cái | |
| 19 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu | 151 | Cái | |
| 20 | Bảo dưỡng, thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt ba pha 6,6kV | 30 | Mạch | |
| 21 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn AC, DC | 4 | hệ thống | |
| 22 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | 30 | hệ thống | |
| 23 | thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | 30 | hệ thống | |
| 24 | ĐO LƯỜNG ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG TD95 | 0 | HT | |
| 25 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số M3310, SR745 | 2 | Cái | |
| 26 | Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le hơi, rơ le dòng dầu, thiết bị xả áp lực. | 4 | Cái | |
| 27 | Bảo dưỡng thí nghiệm đồng hồ chỉ thị nhiệt độ cuộn dây cao áp, hạ áp và dầu máy biến áp | 3 | Cái | |
| 28 | Bảo dưỡng thí nghiệm cảm biến nhiệt độ bằng sợi quang | 8 | Cái | |
| 29 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn AC, DC | 2 | hệ thống | |
| 30 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | 4 | hệ thống | |
| 31 | thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | 2 | hệ thống | |
| 32 | Thí nghiệm hợp bộ Rơle tự động điều chỉnh điện áp | 1 | bộ | |
| 33 | Thí nghiệm hệ thống mạch tự động điều chỉnh điện áp dưới tải | 1 | hệ thống | |
| 34 | Đại tu động cơ quạt làm mát MBA | 6 | Động cơ | |
| 35 | Thí nghiệm các động cơ 400v, CS<50kW. | 6 | Máy | |
| 36 | CÔNG TRÌNH ĐẠI TU TỰ DÙNG TRUNG THẾ KHỐI 5 (Phần Bộ điều khiển nấc phân áp MBA TD95) | 0 | HT | |
| 37 | BỘ ĐIỀU ÁP DƯỚI TẢI (OLTC) | 0 | HT | |
| 38 | BẢO TRÌ, THAY DẦU BỘ ĐỔI NẤC PHÂN ÁP (OLTC) MÁY BIẾN ÁP TD95-49MVA-19/6,6KV | 0 | Máy | |
| 39 | Công tác chuẩn bị | 1 | ||
| 40 | Rút dầu từ bộ đổi nấc ra phuy chứa | 1 | Bộ | |
| 41 | Tháo các chi tiết bộ điều chỉnh OLTC TD95 | 1 | Máy | |
| 42 | Vệ sinh, hiệu chỉnh, kiểm tra OLTC | 1 | Bộ | |
| 43 | Vệ sinh, hiệu chỉnh bộ truyền động phần cơ khí | 1 | Bộ | |
| 44 | Vệ sinh, hiệu chỉnh bộ truyền động phần điện | 1 | Bộ | |
| 45 | Lắp ráp hoàn thiện, kiểm tra tổng thể thiết bị | 1 | Bộ | |
| 46 | Kiểm tra hiệu chỉnh hành trình đóng cắt | 1 | Bộ | |
| 47 | Nạp dầu thùng điều chỉnh, thử độ kín | 1 | Bộ | |
| 48 | Bảo dưỡng, thử nghiệm rơ le hơi, dòng dầu, điều chỉnh điện áp TAPCON | 3 | Cái | |
| 49 | Chuyên gia chính hãng MR thực hiện bảo trì bộ OLTC | 1 | Gói | |
| 50 | CÔNG TÁC LỌC DẦU OLTC MBA | 0 | Hệ thống | |
| 51 | Lọc tuần hoàn dầu bổ sung, thay mới cho MBA. | 1 | Tấn | |
| 52 | THÍ NGHIỆM DẦU CÁC MBA | 0 | Hệ thống | |
| 53 | Thí nghiệm điện áp chọc thủng dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 54 | Thí nghiệm tgδ dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 55 | Thí nghiệm hàm lượng tạp chất cơ học trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 56 | Thí nghiệm hàm lượng nước trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 57 | Thí nghiệm nhiệt độ chớp cháy dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 58 | Thí nghiệm hàm lượng axit trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 59 | Thí nghiệm hàm lượng axit-kiềm hòa tan trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 60 | Thí nghiệm Phân tích khí hòa tan trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 61 | Kiểm tra đóng điện đưa hệ thống vào làm việc sau sửa chữa | 1 | Hệ thống | |
| 62 | CÔNG TRÌNH ĐẠI TU TỰ DÙNG TRUNG THẾ KHỐI 5 (Phần Xử lý rò dầu MBA TD95) | 0 | HT | |
| 63 | MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG TD95 | 0 | HT | |
| 64 | XỬ LÝ RÒ DẦU TẠI MBA | 0 | HT | |
| 65 | Công tác chuẩn bị, làm đường ống rút-nạp dầu. | 1 | Máy BA | |
| 66 | Tháo dời các đầu nối phía cuộn cao với ống dẫn dòng và 19kV và cáp 6,6kV với sứ hạ thế MBA | 1 | Máy | |
| 67 | Rút dầu từ thùng dầu chính ra téc chứa | 1 | Bộ | |
| 68 | Tháo thiết bị xả áp lực MBA TD95 | 1 | Máy | |
| 69 | Thí nghiệm, kiểm định thiết bị xả áp lực | 1 | Cái | |
| 70 | Lắp thiết bị xả áp lực MBA TD95 | 1 | Máy | |
| 71 | Tháo rời và thay thế các gioăng cao su của các van xả đọng, cánh tản nhiệt, các van lấy mẫu dầu, các van xả thùng dầu chính, thùng dầu phụ, van chặn rơ le hơi, gioăng đồng hồ thùng dầu phụ, thay thế các van hỏng. | 1 | Máy | |
| 72 | Thay thế các gioăng cửa thăm, gioăng cửa kiểm tra của MBA | 1 | Máy | |
| 73 | Thay gioăng mặt máy, gioăng hộp đầu cos MBA | 1 | Máy | |
| 74 | Thay thế các gioăng quả bàng ty sứ trung tính và cao- hạ áp, gioăng chân sứ trung tính và cao-hạ áp | 1 | Máy | |
| 75 | Thay thế các các gioăng cao su giữa bích nối của bộ làm mát và thùng dầu chính; | 1 | Máy | |
| 76 | Tháo-Lắp, bảo dưỡng bình dầu phụ MBA và các thiết bị liên quan | 2 | Lần | |
| 77 | Lọc dầu cho thùng dầu chính (18760kg dầu) | 18,8 | Tấn | |
| 78 | Nạp dầu trở lại thùng thùng dầu chính. | 1 | Bộ | |
| 79 | Kiểm tra tổng thể MBA-Thử độ kín | 1 | Bộ | |
| 80 | Đấu nối hoàn thiện thanh nối mềm giữa sứ sơ cấp với ống dẫn dòng và sứ thứ cấp với thanh góp cáp đầu ra MBA | 1 | Lần | |
| 81 | CÁC CÔNG VIỆC KHÁC | 0 | HT | |
| 82 | Thí nghiệm các cuộn dây máy biến áp tự dùng TD95 35/49MVA, 19KV trước sửa chữa | 1 | Máy | |
| 83 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện 6,6kV | 10 | Cái | |
| 84 | Thí nghiệm các cuộn dây máy biến áp tự dùng TD95 35/49MVA, 19KV sau sửa chữa | 1 | Máy | |
| 85 | Vệ sinh, đánh rỉ sơn lại MBA TD95 | 730 | M2 | |
| 86 | Vệ sinh, đánh rỉ sơn lại hộp điện trở trung tính MBA | 25 | M2 | |
| 87 | THÍ NGHIỆM DẦU MBA | 0 | Hệ thống | |
| 88 | Thí nghiệm điện áp chọc thủng dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 89 | Thí nghiệm tgδ dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 90 | Thí nghiệm hàm lượng tạp chất cơ học trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 91 | Thí nghiệm hàm lượng nước trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 92 | Thí nghiệm nhiệt độ chớp cháy dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 93 | Thí nghiệm hàm lượng axit trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 94 | Thí nghiệm hàm lượng axit-kiềm hòa tan trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 95 | Thí nghiệm Phân tích khí hòa tan trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 96 | Thí nghiệm kháng oxi hóa dầu (phục vụ bổ xung dầu); | 2 | Mẫu | |
| 97 | Kiểm tra đóng điện đưa hệ thống vào làm việc sau sửa chữa | 1 | Hệ thống | |
| 98 | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | 0 | HT | |
| 99 | CÔNG TRÌNH ĐẠI TU TỰ DÙNG TRUNG THẾ KHỐI 5 | 0 | HT | |
| 100 | Bộ nguồn dòng, nguồn áp | 6,46 | Ca | |
| 101 | Cầu đo điện trở 1 chiều | 1,2 | Ca | |
| 102 | Đồng hồ vạn năng | 17,9 | Ca | |
| 103 | Đồng hồ áp lực khí | 2,52 | Ca | |
| 104 | Hợp bộ đo lường | 13,26 | Ca | |
| 105 | Hợp bộ thí nghiệm | 0,24 | Ca | |
| 106 | Hợp bộ thí nghiệm cao áp | 12,89 | Ca | |
| 107 | Hợp bộ đo tg (Góc tổn thất điện môi) dầu cáh điện | 10,85 | Ca | |
| 108 | Hợp bộ thí nghiệm rơ le bảo vệ | 11,81 | Ca | |
| 109 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | 0,6 | Ca | |
| 110 | Máy chụp sóng | 4,71 | Ca | |
| 111 | Mê gôm mét 5000V | 17,05 | Ca | |
| 112 | máy đo điện trở 1 chiều | 17,6 | Ca | |
| 113 | máy đo tỷ số biến | 10,85 | Ca | |
| 114 | Máy hút bụi | 8,8 | Ca | |
| 115 | Mê gôm mét 1000V | 20,16 | Ca | |
| 116 | Máy phát nhiệt độ cầm tay | 0,75 | Ca | |
| 117 | CÔNG TRÌNH ĐẠI TU TỰ DÙNG TRUNG THẾ KHỐI 5 (Phần Bộ điều khiển nấc phân áp MBA TD95) | 0 | HT | |
| 118 | máy bơm 1KW | 2 | Ca | |
| 119 | Máy đo độ nhớt | 0,75 | Ca | |
| 120 | Máy đo tỷ trọng | 0,38 | Ca | |
| 121 | Máy đo độ chớp cháy kín | 1,5 | Ca | |
| 122 | Máy hút chân không | 1 | Ca | |
| 123 | Máy lọc dầu hợp bộ KATO KLVC-4AXVSO | 2 | Ca | |
| 124 | Máy đo điện áp xuyên thủng | 2 | Ca | |
| 125 | Máy đo Tgd của dầu cách điện | 0,5 | Ca | |
| 126 | Máy đo độ axít | 0,75 | Ca | |
| 127 | Máy vi lượng ẩm | 0,25 | Ca | |
| 128 | Xe cẩu tự hành 25 tấn | 2 | Ca | |
| 129 | Xe bồn 6m3 | 1 | Ca | |
| 130 | CÔNG TRÌNH ĐẠI TU TỰ DÙNG TRUNG THẾ KHỐI 5 (Phần Xử lý rò dầu MBA TD95) | 0 | HT | |
| 131 | Bơm dầu di động | 4 | Ca | |
| 132 | Hợp bộ đo lường | 2,3 | Ca | |
| 133 | Hợp bộ thí nghiệm cao áp | 1,76 | Ca | |
| 134 | Hợp bộ đo tg (Góc tổn thất điện môi) dầu cáh điện | 3,52 | Ca | |
| 135 | Máy mài 220v-1000W | 21,9 | Ca | |
| 136 | Máy phun sơn di động | 21,9 | Ca | |
| 137 | Mê gôm mét 5000V | 2,15 | Ca | |
| 138 | Máy đo độ nhớt | 0,75 | Ca | |
| 139 | Máy đo tỷ trọng | 0,38 | Ca | |
| 140 | Máy đo độ chớp cháy kín | 1,5 | Ca | |
| 141 | Máy hút chân không | 9,4 | Ca | |
| 142 | máy đo điện trở 1 chiều | 1,58 | Ca | |
| 143 | máy đo tỷ số biến | 4,4 | Ca | |
| 144 | Máy lọc dầu hợp bộ KATO KLVC-4AXVSO | 8,29 | Ca | |
| 145 | Máy đo điện áp xuyên thủng | 2 | Ca | |
| 146 | Pa lăng xích 5 tấn | 5 | Ca | |
| 147 | Máy đo Tgd của dầu cách điện | 0,5 | Ca | |
| 148 | Máy đo độ axít | 0,75 | Ca | |
| 149 | Máy vi lượng ẩm | 0,25 | Ca | |
| 150 | Stéc chứa 10m3 | 2 | Cái | |
| 151 | Xe cẩu tự hành 25 tấn | 6 | Ca | |
| 152 | Thiết bị kiểm tra áp lực | 0,03 | Ca | |
| 153 | CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | 0 | HT | |
| 154 | CÔNG TRÌNH ĐẠI TU TỰ DÙNG TRUNG THẾ KHỐI 5 | 0 | HT | |
| 155 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | 6 | Cuộn | |
| 156 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | 6 | Cái | |
| 157 | Dầu chống rỉ RP7 | 3 | Bình | |
| 158 | Giấy nhám số 0 | 0,2 | m2 | |
| 159 | Giẻ lau máy | 44,29 | Kg | |
| 160 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | 10 | Tuýp | |
| 161 | Mỡ L2 | 3 | Kg | |
| 162 | Sơn chống rỉ AKD | 3 | Lít | |
| 163 | Sơn ghi SAK - P1 | 3 | Lít | |
| 164 | Vải lau trắng | 12,97 | Mét | |
| 165 | Xăng E5 Ron 92 | 3 | Lít | |
| 166 | CÔNG TRÌNH ĐẠI TU TỰ DÙNG TRUNG THẾ KHỐI 5 (Phần Bộ điều khiển nấc phân áp MBA TD95) | 0 | HT | |
| 167 | Alkali blue (kiềm xanh) 25g/lọ | 1,2 | Lọ | |
| 168 | Bạt nylon | 30 | M2 | |
| 169 | Dầu máy biến thế hãng Nynas (Thụy Điển) | 200 | Lít | |
| 170 | Dầu nhớt TURBO T68 | 30 | Kg | |
| 171 | Dung dịch Ethanol | 0,24 | Lít | |
| 172 | Dung dịch HCl chuẩn 0.1N | 0,6 | Ống | |
| 173 | Êtanola đẳng khí (điểm sôi 78,2 độ C) | 0,24 | Lít | |
| 174 | GIOĂNG NẤC (GASKET I; P/N: 59026301) | 4 | Cái | |
| 175 | GIOĂNG ĐƯỜNG ỐNG (GASKET II ; P/N: 59025001) | 4 | Cái | |
| 176 | Giấy lọc không tro phi 11 | 0,6 | Hộp | |
| 177 | Giấy lọc thường phi 11 | 0,6 | Hộp | |
| 178 | Giẻ lau máy | 15,3 | Kg | |
| 179 | Kính kiểm tra (INSPECTION WINDOW; P/N: 57002001) | 4 | Cái | |
| 180 | Gioăng tròn (O-RING; P/N: 40085400) | 12 | Cái | |
| 181 | Gioăng tròn (O-RING; P/N: 860088) | 8 | Cái | |
| 182 | Gioăng tròn (O-RING; P/N: 86040100) | 12 | Cái | |
| 183 | Potassium hydroxide KOH 82% 500g/lọ | 3 | Lọ | |
| 184 | Vành khuôn (PRESS RING; P/N: 02174402) | 4 | Cái | |
| 185 | Đĩa trượt (SLINDING DISC; P/N: 02174502) | 4 | Cái | |
| 186 | Toluen | 0,36 | lit | |
| 187 | Vải lau trắng | 11,5 | Mét | |
| 188 | CÔNG TRÌNH ĐẠI TU TỰ DÙNG TRUNG THẾ KHỐI 5 (Phần Xử lý rò dầu MBA TD95) | 0 | HT | |
| 189 | Alkali blue (kiềm xanh) 25g/lọ | 1,2 | Lọ | |
| 190 | Bạt nylon | 30 | M2 | |
| 191 | Bộ vòng đệm cho máy biến áp TD95 | 1 | Bộ | |
| 192 | Bu lông M16x150 (Bộ) | 50 | Bộ | |
| 193 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | 10 | Cái | |
| 194 | Dầu máy biến thế hãng Nynas (Thụy Điển) | 200 | Lít | |
| 195 | Dầu nhớt TURBO T68 | 30 | Kg | |
| 196 | Dung dịch HCl chuẩn 0.1N | 0,4 | Ống | |
| 197 | Êtanola đẳng khí (điểm sôi 78,2 độ C) | 0,48 | Lít | |
| 198 | Giấy lọc không tro phi 11 | 0,6 | Hộp | |
| 199 | Giấy lọc thường phi 11 | 0,6 | Hộp | |
| 200 | Giẻ lau máy | 55,66 | Kg | |
| 201 | Gioăng cao su chịu dầu và nhiệt độ (KT: 700x700x8) | 20 | Bộ | |
| 202 | Gioăng ty sứ chịu dầu phi 42 (Gioăng quả bàng cho sứ cách điện phi 42) | 3 | Bộ | |
| 203 | Gioăng ty sứ chịu dầu phi 48 (Gioăng quả bàng cho sứ cách điện phi 48) | 4 | Bộ | |
| 204 | Gurông+Ecu thép trắng M12x80 | 100 | bộ | |
| 205 | Hạt chống ẩm Silicagel | 10 | Kg | |
| 206 | Khí Nitơ (Chai) | 10 | Chai | |
| 207 | Ni lon cuộn khổ 2m | 15 | Kg | |
| 208 | Potassium hydroxide KOH 82% 500g/lọ | 3 | Lọ | |
| 209 | Sơn chống rỉ AKD | 7,3 | Lít | |
| 210 | Sơn đỏ AK-Đ | 5 | Kg | |
| 211 | Sơn nhũ bạc KC 36 | 188,75 | Lít | |
| 212 | Thép tấm CT20 d=20mm | 600 | Kg | |
| 213 | Toluen | 0,36 | lit | |
| 214 | Vải nhám nước (AA180) | 0,3 | M2 | |
| 215 | Vải phin trắng | 15,4 | Mét | |
| 216 | Xăng E5 Ron 92 | 15 | Lít | |
| 217 | CHI PHÍ THIẾT BỊ | 0 | HT | |
| 218 | CÔNG TRÌNH ĐẠI TU TỰ DÙNG TRUNG THẾ KHỐI 5 | 0 | HT | |
| 219 | Ổ bi 6206-2Z/C3 NSK | 6 | Cái | |
| 220 | Ổ bi 6304-2Z SKF | 6 | Cái | |
| 221 | CÔNG TRÌNH ĐẠI TU TỰ DÙNG TRUNG THẾ KHỐI 5 (Phần Bộ điều khiển nấc phân áp MBA TD95) | 0 | HT | |
| 222 | Ổ bi (Bearing block - 70664600) | 12 | cái | |
| 223 | Dây cáp và ổ cắm (Cable socket with pin - 58186900) | 6 | cái | |
| 224 | Bu lông nối (Coupling bolt 05194003) | 3 | cái | |
| 225 | Gioăng rơ le dòng dầu (Cover gasket RS2001 - 70169501) | 2 | cái | |
| 226 | Bu lông đầu nối xy lanh (Cylinder head screw A polyfleck - 70773200) | 12 | cái | |
| 227 | Bánh răng và lò xo tích năng (Energy accumulator with gear complete; P/N: SETERSATZ) | 2 | Cái | |
| 228 | Gioăng nghiêng CD 6400 (Gasket bevel gear CD6400 - 59008702) | 1 | cái | |
| 229 | Gioăng tròn (O-Ring - 40018200) | 6 | cái | |
| 230 | Gioăng tròn 415-5 (O-ring 415-5 OLTC V - 40030800) | 2 | cái | |
| 231 | Nắp rơ le dòng dầu (PROTECTIVE RELAY COVER COMPLETE; P/N: 09297303) | 2 | Cái | |
| 232 | Gioăng chèn 165x4 (Sealing ring 165 X 4 - 40030302) | 2 | cái | |
| 233 | Gioăng chèn kiểu C (Sealing ring Typ C - 860122) | 4 | cái | |
| 234 | Phụ kiện đấu nối trục (Small parts drive shaft coupling 70940701) | 3 | cái | |
| 235 | Chi tiết loại V (Small parts type V - 08901105) | 2 | cái | |
| 236 | Dụng cụ đấu nối vạn năng F (Universal joint F.Service ED - 74426200) | 1 | cái | |
| E | Công trình Đại tu tự dùng hạ thế khối 5 | |||
| 1 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | 0 | HT | |
| 2 | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN | 0 | HT | |
| 3 | THANH CÁI 0,4KV 5CA | 0 | HT | |
| 4 | Vệ sinh bảo dưỡng thanh cái 0,4kV 5CA | 1 | Thanh cái | |
| 5 | Đại tu các máy cắt không khí 0,4kV; 4000A | 1 | Cái | |
| 6 | Đại tu các máy cắt không khí 0,4kV; 800A | 9 | Cái | |
| 7 | Đại tu hợp bộ cầu dao - cầu chì, công tắc tơ | 14 | Cái | |
| 8 | Thí nghiệm máy biến điện áp điều khiển | 1 | Cái | |
| 9 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện một pha < 1kV | 15 | Cái | |
| 10 | Thí nghiệm máy cắt 0,4kv | 10 | Bộ | |
| 11 | TỦ PHÂN PHỐI MCC 400/230VAC | 0 | HT | |
| 12 | Vệ sinh bảo dưỡng các thanh cái MCC 0,4kV | 8 | Thanh cái | |
| 13 | Đại tu hợp bộ cầu dao - cầu chì, công tắc tơ <100A | 812 | Cái | |
| 14 | Đại tu hợp bộ cầu dao - cầu chì, công tắc tơ >100A | 32 | Cái | |
| 15 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến điện áp điều khiển <15kV | 8 | Cái | |
| 16 | TỦ PHÂN PHỐI 230VAC | 0 | HT | |
| 17 | Vệ sinh bảo dưỡng các tủ phân phối 230vac | 11 | Tủ | |
| 18 | Đại tu át to mát <100A | 47 | Cái | |
| 19 | Đại tu át to mát >100A | 3 | Cái | |
| 20 | TỦ PHÂN PHỐI 110VAC | 0 | HT | |
| 21 | Vệ sinh bảo dưỡng các tủ phân phối 110vac | 4 | Tủ | |
| 22 | Đại tu át to mát <100A | 145 | Cái | |
| 23 | Đại tu át to mát >100A | 3 | Cái | |
| 24 | BỘ LƯU ĐIỆN UPS | 0 | HT | |
| 25 | Vệ sinh bảo dưỡng các bộ UPS Model: UP7011-75 | 3 | Bộ | |
| 26 | CÔNG TẮC CHUYỂN MẠCH TĨNH | 0 | HT | |
| 27 | vệ sinh bảo dưỡng thí nghiệm công tắc chuyển mạch tĩnh | 2 | Bộ | |
| 28 | MÁY BIẾN ÁP HẠ THẾ 6,6/0,42KV 5T1 | 0 | HT | |
| 29 | Đại tu máy biến áp 6,6/0,42kV 5T1 | 1 | Máy | |
| 30 | Thí nghiệm máy biến áp 6,6/0,42kV 5T1 | 1 | Máy | |
| 31 | PHẦN THIẾT BỊ BẢO VỆ - ĐO LƯỜNG - ĐIỀU KHIỂN | 0 | HT | |
| 32 | THANH CÁI 0,4KV 5CA | 0 | HT | |
| 33 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le giám sát điện áp thấp | 1 | Cái | |
| 34 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le dòng điện bảo vệ động cơ MPR10 | 5 | Cái | |
| 35 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le bảo vệ chống chạm đất | 9 | Cái | |
| 36 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | 27 | Cái | |
| 37 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | 7 | Cái | |
| 38 | Bảo dưỡng, thí nghiệm các khoá điều khiển | 18 | Cái | |
| 39 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu | 33 | Cái | |
| 40 | Bảo dưỡng, thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt ba pha 0,42kV | 10 | Mạch | |
| 41 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị điều khiển bảo vệ động cơ 0,4kv | 5 | Bộ | |
| 42 | Kiểm tra bảo dưỡng bộ nguồn 380VAC/24VDC | 10 | Cái | |
| 43 | TỦ PHÂN PHỐI MCC 400/230VAC | 0 | HT | |
| 44 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le giám sát điện áp thấp | 6 | Cái | |
| 45 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le bảo vệ chống chạm đất | 192 | Cái | |
| 46 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | 155 | Cái | |
| 47 | Bảo dưỡng, thí nghiệm các khoá điều khiển | 290 | Cái | |
| 48 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu | 808 | Cái | |
| 49 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị điều khiển bảo vệ động cơ 0,4kv | 127 | Bộ | |
| 50 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | 110 | Cái | |
| 51 | MÁY BIẾN ÁP HẠ THẾ 6,6/0,42KV 5T1 | 0 | HT | |
| 52 | Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị nhiệt độ 3 kim | 1 | Cái | |
| 53 | Thí nghiệm bộ biến đổi nhiệt độ RTD | 3 | Cái | |
| 54 | Kiểm tra đóng điện đưa hệ thống vào làm việc sau sửa chữa | 1 | Hệ thống | |
| 55 | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | 0 | HT | |
| 56 | Đồng hồ vạn năng | 23,51 | Ca | |
| 57 | Hợp bộ đo lường | 2,01 | Ca | |
| 58 | Hợp bộ thí nghiệm cao áp | 2,54 | Ca | |
| 59 | Hợp bộ thí nghiệm rơ le bảo vệ | 26,6 | Ca | |
| 60 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | 15,65 | Ca | |
| 61 | Máy tạo dòng điện lớn | 27,25 | Ca | |
| 62 | máy đo điện trở 1 chiều | 2,01 | Ca | |
| 63 | máy đo tỷ số biến | 3,63 | Ca | |
| 64 | Máy hút bụi | 14,58 | Ca | |
| 65 | Mê gôm mét 1000V | 31,62 | Ca | |
| 66 | Máy phát nhiệt độ cầm tay | 0,25 | Ca | |
| 67 | Máy chuyên dụng đo kiểm tra thiết bị (Máy hiện sóng 2 kênh 500Mhz, đồng hồ đo dòng, đồng hồ multi meter | 0,5 | Ca | |
| 68 | CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | 0 | HT | |
| 69 | Chổi đánh gỉ sắt | 11 | Cái | |
| 70 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | 22,21 | Cái | |
| 71 | Cồn công nghiệp | 7,88 | Lít | |
| 72 | Dầu chống rỉ RP7 | 5,24 | Bình | |
| 73 | Giấy nhám số 0 | 2 | m2 | |
| 74 | Giẻ lau máy | 28,5 | Kg | |
| 75 | Sơn cách điện cao áp SK-3 | 5 | Kg | |
| 76 | Sơn chống rỉ AKD | 11 | Lít | |
| 77 | Sơn màu ghi AK -D32 | 5,5 | Lít | |
| 78 | Sơn vàng AK-D | 5,5 | Kg | |
| 79 | Vải lau trắng | 29,76 | Mét | |
| 80 | CHI PHÍ THIẾT BỊ | 0 | HT | |
| 81 | Bộ nguồn 24 VDC cho máy cắt 0.4Kv Code: 54445 | 5 | Bộ | |
| F | Công trình Tự dùng một chiều khối 5 | |||
| 1 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | 0 | HT | |
| 2 | CÁC BÌNH ÁC QUY | 0 | HT | |
| 3 | Bảo dưỡng các bình ác quy 1BZS-BATT1A/1B/1C | 330 | Bình | |
| 4 | THANH CÁI MỘT CHIỀU 220VDC | 0 | HT | |
| 5 | Vệ sinh bảo dưỡng thanh cái một chiều 1BZS-PNL1A/1B | 2 | Thanh cái | |
| 6 | Thí nghiệm thanh cái 220Vdc | 2 | Thanh cái | |
| 7 | Đại tu hợp bộ đóng cắt CFS | 60 | Cái | |
| 8 | CÁC BỘ NẠP ÁC QUY 0BZS-CHGR1A/1B | 0 | HT | |
| 9 | Vệ sinh bảo dưỡng các bộ nạp ác quy 0BZS-CHGR1A/B | 2 | Bộ | |
| 10 | Thí nghiệm các máy biến áp chỉnh lưu | 2 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm các át tô mát 350A | 2 | Cái | |
| 12 | Thí nghiệm các át tô mát 600A | 2 | Cái | |
| 13 | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | 0 | HT | |
| 14 | Đồng hồ vạn năng | 4,06 | Ca | |
| 15 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | 3,85 | Ca | |
| 16 | Máy đo tỷ trọng | 3,3 | Ca | |
| 17 | Máy tạo dòng điện lớn | 1,2 | Ca | |
| 18 | máy đo điện trở 1 chiều | 0,2 | Ca | |
| 19 | Máy hút bụi | 3,5 | Ca | |
| 20 | Mê gôm mét 1000V | 1,8 | Ca | |
| 21 | CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | 0 | HT | |
| 22 | Cồn công nghiệp | 6,06 | Lít | |
| 23 | Dầu chống rỉ RP7 | 6 | Bình | |
| 24 | Giẻ lau máy | 17,13 | Kg | |
| 25 | Vải lau trắng | 9,8 | Mét | |
| 26 | CHI PHÍ THIẾT BỊ | 0 | HT | |
| 27 | Quạt làm mát Thyristor TNE2A, 115VAC, 48W | 3 | Cái | |
| G | Công trình Tự dùng trung thế chung | |||
| 1 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | 0 | HT | |
| 2 | Công trình Đại tu Tự dùng trung thế chung | 0 | HT | |
| 3 | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN | 0 | HT | |
| 4 | TỦ PHÂN PHỖI 6,6KV 0BA | 0 | HT | |
| 5 | Đại tu thanh cái 6,6KV 0BA và các ngăn tủ | 1 | Thanh cái | |
| 6 | Đại tu máy cắt SF6 | 8 | Cái | |
| 7 | Thí nghiệm máy cắt 6,6KV SF6 | 8 | 1 bộ (3 pha) | |
| 8 | TỦ PHÂN PHỖI 6,6KV 0BB | 0 | HT | |
| 9 | Đại tu thanh cái 6,6KV 0BB và các ngăn tủ | 1 | Thanh cái | |
| 10 | Đại tu máy cắt SF6 | 10 | ||
| 11 | Thí nghiệm máy cắt 6,6KV SF6 | 10 | 1 bộ (3 pha) | |
| 12 | PHẦN THIẾT BỊ BẢO VỆ - ĐO LƯỜNG - ĐIỀU KHIỂN | 0 | HT | |
| 13 | TỦ PHÂN PHỐI 6,6KV 0BA/0BB | 0 | HT | |
| 14 | Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le kỹ thuật số SR750, SR745, rơ le so lệch trở kháng cao | 11 | Cái | |
| 15 | Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le kỹ thuật số SR469 | 5 | Cái | |
| 16 | Thí nghiệm hợp bộ cầu chì công tắc tơ và máy cắt 6,6kv | 18 | Cái | |
| 17 | Thí nghiệm máy biến điện áp đo lường 6,6/0,115 kV | 4 | Cái | |
| 18 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện 6,6kV | 108 | Cái | |
| 19 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu | 90 | Cái | |
| 20 | Bảo dưỡng, thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt ba pha 6,6kV | 18 | Mạch | |
| 21 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn AC, DC | 4 | hệ thống | |
| 22 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | 18 | hệ thống | |
| 23 | thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | 18 | hệ thống | |
| 24 | MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG TD256 | 0 | HT | |
| 25 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số M3310, DTP, MDP, PVD | 4 | Cái | |
| 26 | Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le hơi, rơ le dòng dầu, thiết bị xả áp lực. | 4 | Cái | |
| 27 | Bảo dưỡng, thử nghiệm mạch điều khiển rơ le điều chỉnh điện áp | 1 | Mạch | |
| 28 | Bảo dưỡng thí nghiệm đồng hồ chỉ thị nhiệt độ cuộn dây cao áp, hạ áp và dầu máy biến áp | 3 | Cái | |
| 29 | Bảo dưỡng thí nghiệm cảm biến nhiệt độ bằng sợi quang | 8 | Cái | |
| 30 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn AC, DC | 2 | hệ thống | |
| 31 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | 4 | hệ thống | |
| 32 | thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | 2 | hệ thống | |
| 33 | Thí nghiệm hợp bộ Rơle tự động điều chỉnh điện áp | 1 | bộ | |
| 34 | Thí nghiệm hệ thống mạch tự động điều chỉnh điện áp dưới tải | 1 | hệ thống | |
| 35 | Đại tu động cơ quạt làm mát MBA | 6 | Động cơ | |
| 36 | Thí nghiệm các động cơ 400v, CS<50kW. | 6 | Máy | |
| 37 | Đại tu tự dùng trung thế chung (Phần Bộ điều khiển nấc phân áp MBA TD256) | 0 | HT | |
| 38 | BỘ ĐIỀU ÁP DƯỚI TẢI (OLTC) | 0 | HT | |
| 39 | BẢO TRÌ, THAY DẦU BỘ ĐỔI NẤC PHÂN ÁP (OLTC) MÁY BIẾN ÁP TD256 | 0 | HT | |
| 40 | Công tác chuẩn bị | 1 | ||
| 41 | Rút dầu từ bộ đổi nấc ra phuy chứa | 1 | Bộ | |
| 42 | Vệ sinh, hiệu chỉnh, kiểm tra OLTC | 1 | Bộ | |
| 43 | Tháo lắp các bộ điều chỉnh OLTC TD256 | 1 | Máy | |
| 44 | Vệ sinh, hiệu chỉnh bộ truyền động phần cơ khí | 1 | Bộ | |
| 45 | Vệ sinh, hiệu chỉnh bộ truyền động phần điện | 1 | Bộ | |
| 46 | Lắp ráp hoàn thiện, kiểm tra tổng thể thiết bị | 1 | Bộ | |
| 47 | Kiểm tra hiệu chỉnh hành trình đóng cắt | 1 | Bộ | |
| 48 | Nạp dầu thùng điều chỉnh, thử độ kín | 1 | Bộ | |
| 49 | Bảo dưỡng, thử nghiệm rơ le hơi, dòng dầu, điều chỉnh điện áp TAPCON | 3 | Cái | |
| 50 | Chuyên gia chính hãng MR thực hiện bảo trì bộ OLTC | 1 | Gói | |
| 51 | CÔNG TÁC LỌC DẦU OLTC MBA | 0 | HT | |
| 52 | Lọc tuần hoàn dầu bổ sung, thay mới cho MBA. | 1 | Tấn | |
| 53 | THÍ NGHIỆM DẦU CÁC MBA | 0 | Hệ thống | |
| 54 | Thí nghiệm điện áp chọc thủng dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 55 | Thí nghiệm tgδ dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 56 | Thí nghiệm hàm lượng tạp chất cơ học trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 57 | Thí nghiệm hàm lượng nước trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 58 | Thí nghiệm nhiệt độ chớp cháy dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 59 | Thí nghiệm hàm lượng axit trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 60 | Thí nghiệm hàm lượng axit-kiềm hòa tan trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 61 | Thí nghiệm Phân tích khí hòa tan trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 62 | Kiểm tra đóng điện đưa hệ thống vào làm việc sau sửa chữa | 1 | Hệ thống | |
| 63 | Đại tu tự dùng trung thế chung (Phần Xử lý rò dầu MBA TD256) | 0 | HT | |
| 64 | MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG TD256 | 0 | HT | |
| 65 | XỬ LÝ RÒ DẦU TẠI MBA | 0 | HT | |
| 66 | Công tác chuẩn bị, làm đường ống rút-nạp dầu. | 1 | Máy BA | |
| 67 | Tháo dời các đầu lèo với sứ sơ cấp và thanh góp 6,6kV với sứ hạ thế MBA | 1 | Máy | |
| 68 | Rút dầu từ thùng dầu chính ra téc chứa | 1 | Bộ | |
| 69 | Tháo thiết bị xả áp lực MBA TD256 | 1 | Máy | |
| 70 | Thí nghiệm, kiểm định thiết bị xả áp lực | 1 | Cái | |
| 71 | Lắp thiết bị xả áp lực MBA TD256 | 1 | Máy | |
| 72 | Tháo rời và thay thế các gioăng cao su của các van xả đọng, cánh tản nhiệt, các van lấy mẫu dầu, các van xả thùng dầu chính, thùng dầu phụ, van chặn rơ le hơi, gioăng đồng hồ thùng dầu phụ, thay thế các van hỏng. | 1 | Máy | |
| 73 | Thay thế các các gioăng cao su giữa bích nối của bộ làm mát và thùng dầu chính; | 1 | Máy | |
| 74 | Thay thế các gioăng cửa thăm, gioăng cửa kiểm tra của MBA | 1 | Máy | |
| 75 | Thay gioăng mặt máy, gioăng hộp đầu cos MBA | 1 | Máy | |
| 76 | Thay thế các gioăng quả bàng ty sứ trung tính và cao- hạ áp, gioăng chân sứ trung tính và cao-hạ áp | 1 | Máy | |
| 77 | Tháo-Lắp, bảo dưỡng bình dầu phụ MBA và các thiết bị liên quan | 2 | Lần | |
| 78 | Lọc dầu cho thùng dầu chính (30625kg dầu) | 30,6 | Tấn | |
| 79 | Nạp dầu trở lại thùng thùng dầu chính. | 1 | Bộ | |
| 80 | Kiểm tra tổng thể MBA-Thử độ kín | 1 | Bộ | |
| 81 | Đấu nối hoàn thiện thanh nối mềm giữa sứ sơ cấp với ống dẫn dòng và sứ thứ cấp với thanh góp cáp đầu ra MBA | 1 | Lần | |
| 82 | CÁC CÔNG VIỆC KHÁC | 0 | HT | |
| 83 | Thí nghiệm các cuộn dây máy biến áp tự dùng TD256 35/49MVA, 19KV trước sửa chữa | 1 | Máy | |
| 84 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện 6,6kV | 10 | Cái | |
| 85 | Vệ sinh, đánh rỉ sơn lại hộp điện trở trung tính MBA | 25 | M2 | |
| 86 | Thí nghiệm các cuộn dây máy biến áp tự dùng TD256 35/49MVA, 19KV sau sửa chữa | 1 | Máy | |
| 87 | Vệ sinh, đánh rỉ sơn lại MBA TD256 | 730 | M2 | |
| 88 | THÍ NGHIỆM DẦU MBA | 0 | HT | |
| 89 | Thí nghiệm điện áp chọc thủng dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 90 | Thí nghiệm tgδ dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 91 | Thí nghiệm hàm lượng tạp chất cơ học trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 92 | Thí nghiệm hàm lượng nước trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 93 | Thí nghiệm nhiệt độ chớp cháy dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 94 | Thí nghiệm hàm lượng axit trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 95 | Thí nghiệm hàm lượng axit-kiềm hòa tan trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 96 | Thí nghiệm Phân tích khí hòa tan trong dầu MBA | 2 | Mẫu | |
| 97 | Kiểm tra đóng điện đưa hệ thống vào làm việc sau sửa chữa | 1 | Hệ thống | |
| 98 | Thí nghiệm kháng oxi hóa dầu (phục vụ bổ xung dầu); | 2 | Mẫu | |
| 99 | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | 0 | HT | |
| 100 | Công trình Đại tu Tự dùng trung thế chung | 0 | HT | |
| 101 | Bộ nguồn dòng, nguồn áp | 4,27 | Ca | |
| 102 | Cầu đo điện trở 1 chiều | 1,2 | Ca | |
| 103 | Đồng hồ vạn năng | 16,9 | Ca | |
| 104 | Đồng hồ áp lực khí | 1,62 | Ca | |
| 105 | Hợp bộ đo lường | 7,04 | Ca | |
| 106 | Hợp bộ thí nghiệm | 0,24 | Ca | |
| 107 | Hợp bộ thí nghiệm cao áp | 7,21 | Ca | |
| 108 | Hợp bộ thí nghiệm rơ le bảo vệ | 6,98 | Ca | |
| 109 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | 0,36 | Ca | |
| 110 | Máy chụp sóng | 2,95 | Ca | |
| 111 | Mê gôm mét 5000V | 9,46 | Ca | |
| 112 | máy đo điện trở 1 chiều | 9,59 | Ca | |
| 113 | máy đo tỷ số biến | 5,8 | Ca | |
| 114 | Máy hút bụi | 6,2 | Ca | |
| 115 | Mê gôm mét 1000V | 14,27 | Ca | |
| 116 | Máy phát nhiệt độ cầm tay | 0,75 | Ca | |
| 117 | Đại tu tự dùng trung thế chung (Phần Bộ điều khiển nấc phân áp MBA TD256) | 0 | HT | |
| 118 | máy bơm 1KW | 2 | Ca | |
| 119 | Máy đo độ nhớt | 0,75 | Ca | |
| 120 | Máy đo tỷ trọng | 0,38 | Ca | |
| 121 | Máy đo độ chớp cháy kín | 1,5 | Ca | |
| 122 | Máy lọc dầu hợp bộ KATO KLVC-4AXVSO | 2 | Ca | |
| 123 | Máy đo điện áp xuyên thủng | 2 | Ca | |
| 124 | Máy đo Tgd của dầu cách điện | 0,5 | Ca | |
| 125 | Máy đo độ axít | 0,75 | Ca | |
| 126 | Máy vi lượng ẩm | 0,25 | Ca | |
| 127 | Xe cẩu tự hành 25 tấn | 2 | Ca | |
| 128 | Xe bồn 6m3 | 1 | Ca | |
| 129 | Đại tu tự dùng trung thế chung (Phần Xử lý rò dầu MBA TD256) | 0 | HT | |
| 130 | Bơm dầu di động | 4 | Ca | |
| 131 | Hợp bộ đo lường | 2,3 | Ca | |
| 132 | Hợp bộ thí nghiệm cao áp | 1,76 | Ca | |
| 133 | Hợp bộ đo tg (Góc tổn thất điện môi) dầu cáh điện | 3,52 | Ca | |
| 134 | Máy mài 220v-1000W | 21,9 | Ca | |
| 135 | Máy phun sơn di động | 21,9 | Ca | |
| 136 | Mê gôm mét 5000V | 2,15 | Ca | |
| 137 | Máy đo độ nhớt | 0,75 | Ca | |
| 138 | Máy đo tỷ trọng | 0,38 | Ca | |
| 139 | Máy đo độ chớp cháy kín | 1,5 | Ca | |
| 140 | Máy hút chân không | 15,3 | Ca | |
| 141 | máy đo điện trở 1 chiều | 1,58 | Ca | |
| 142 | máy đo tỷ số biến | 4,4 | Ca | |
| 143 | Máy lọc dầu hợp bộ KATO KLVC-4AXVSO | 13,49 | Ca | |
| 144 | Máy đo điện áp xuyên thủng | 2 | Ca | |
| 145 | Pa lăng xích 5 tấn | 5 | Ca | |
| 146 | Máy đo Tgd của dầu cách điện | 0,5 | Ca | |
| 147 | Máy đo độ axít | 0,75 | Ca | |
| 148 | Máy vi lượng ẩm | 0,25 | Ca | |
| 149 | Stéc chứa 10m3 | 3 | Cái | |
| 150 | Xe cẩu tự hành 25 tấn | 6 | Ca | |
| 151 | Thiết bị kiểm tra áp lực | 0,03 | Ca | |
| 152 | CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | 0 | HT | |
| 153 | Công trình Đại tu Tự dùng trung thế chung | 0 | HT | |
| 154 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | 6 | Cuộn | |
| 155 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | 6 | Cái | |
| 156 | Cồn công nghiệp | 8,08 | Lít | |
| 157 | Dầu chống rỉ RP7 | 3 | Bình | |
| 158 | Giẻ lau máy | 22,07 | Kg | |
| 159 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | 6 | Tuýp | |
| 160 | Mỡ L2 | 3 | Kg | |
| 161 | Sơn chống rỉ AKD | 3 | Lít | |
| 162 | Sơn ghi SAK - P1 | 3 | Lít | |
| 163 | Vải lau trắng | 8,92 | Mét | |
| 164 | Xăng E5 Ron 92 | 3 | Lít | |
| 165 | Đại tu tự dùng trung thế chung (Phần Bộ điều khiển nấc phân áp MBA TD256) | 0 | HT | |
| 166 | Alkali blue (kiềm xanh) 25g/lọ | 1,2 | Lọ | |
| 167 | Bạt nylon | 30 | M2 | |
| 168 | Dầu máy biến thế hãng Nynas (Thụy Điển) | 600 | Lít | |
| 169 | Dầu nhớt TURBO T68 | 30 | Kg | |
| 170 | Dung dịch Ethanol | 0,24 | Lít | |
| 171 | Dung dịch HCl chuẩn 0.1N | 0,6 | Ống | |
| 172 | Êtanola đẳng khí (điểm sôi 78,2 độ C) | 0,24 | Lít | |
| 173 | Giấy lọc không tro phi 11 | 0,6 | Hộp | |
| 174 | Giấy lọc thường phi 11 | 0,6 | Hộp | |
| 175 | Giẻ lau máy | 15,3 | Kg | |
| 176 | Potassium hydroxide KOH 82% 500g/lọ | 3 | Lọ | |
| 177 | Toluen | 0,36 | lit | |
| 178 | Vải lau trắng | 11 | Mét | |
| 179 | Vải phin trắng | 0,5 | Mét | |
| 180 | Đại tu tự dùng trung thế chung (Phần Xử lý rò dầu MBA TD256) | 0 | HT | |
| 181 | Alkali blue (kiềm xanh) 25g/lọ | 1,2 | Lọ | |
| 182 | Bạt nylon | 30 | M2 | |
| 183 | Bộ vòng đệm cho máy biến áp TD95 | 1 | Bộ | |
| 184 | Bu lông M16x150 (Bộ) | 50 | Bộ | |
| 185 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | 10 | Cái | |
| 186 | Dầu máy biến thế hãng Nynas (Thụy Điển) | 200 | Lít | |
| 187 | Dầu nhớt TURBO T68 | 30 | Kg | |
| 188 | Dung dịch HCl chuẩn 0.1N | 0,6 | Ống | |
| 189 | Êtanola đẳng khí (điểm sôi 78,2 độ C) | 0,48 | Lít | |
| 190 | Giấy lọc không tro phi 11 | 0,6 | Hộp | |
| 191 | Giấy lọc thường phi 11 | 0,6 | Hộp | |
| 192 | Giẻ lau máy | 55,66 | Kg | |
| 193 | Gioăng cao su chịu dầu và nhiệt độ (KT: 700x700x8) | 20 | Bộ | |
| 194 | Gioăng ty sứ chịu dầu phi 20 (Gioăng quả bàng cho sứ cách điện phi 20) | 3 | Bộ | |
| 195 | Gioăng ty sứ chịu dầu phi 42 (Gioăng quả bàng cho sứ cách điện phi 42) | 3 | Bộ | |
| 196 | Gioăng ty sứ chịu dầu phi 48 (Gioăng quả bàng cho sứ cách điện phi 48) | 3 | Bộ | |
| 197 | Gurông+Ecu thép trắng M12x80 | 100 | bộ | |
| 198 | Hạt chống ẩm Silicagel | 10 | Kg | |
| 199 | Khí Nitơ (Chai) | 10 | Chai | |
| 200 | Ni lon cuộn khổ 2m | 15 | Kg | |
| 201 | Potassium hydroxide KOH 82% 500g/lọ | 1,6 | Lọ | |
| 202 | Sơn chống rỉ AKD | 12,3 | Lít | |
| 203 | Sơn đỏ AK-Đ | 5 | Kg | |
| 204 | Sơn nhũ bạc KC 36 | 158,5 | Lít | |
| 205 | Thép tấm CT20 d=20mm | 600 | Kg | |
| 206 | Toluen | 0,36 | lit | |
| 207 | Vải nhám nước (AA180) | 0,3 | M2 | |
| 208 | Vải phin trắng | 21,3 | Mét | |
| 209 | Xăng E5 Ron 92 | 15 | Lít | |
| 210 | CHI PHÍ THIẾT BỊ | 0 | HT | |
| 211 | Công trình Đại tu Tự dùng trung thế chung | 0 | HT | |
| 212 | Ổ bi 6206-2Z/C3 NSK | 6 | Cái | |
| 213 | Ổ bi 6304-2Z SKF | 6 | Cái | |
| 214 | Đại tu tự dùng trung thế chung (Phần Bộ điều khiển nấc phân áp MBA TD256) | 0 | HT | |
| 215 | Bạc đỡ (Bush - 71252902) | 4 | cái | |
| 216 | Vòng hãm (Circlip lock ring 471 - 452872) | 4 | cái | |
| 217 | Bu lông nối (Coupling bolt 05194003) | 2 | cái | |
| 218 | Gioăng rơ le dòng dầu (Cover gasket RS2001 - 70169501) | 1 | cái | |
| 219 | Dây mềm M300/350 (FLEXIBLE LEADS M300/350 1SEC; P/N: 09269010) | 3 | Cái | |
| 220 | Gioăng nghiên CD 6400 (GASKET BEVEL GEAR CD 6400; P/N: 59008702) | 1 | Cái | |
| 221 | Gioăng tròn (O-Ring - 40018200) | 4 | cái | |
| 222 | Gioăng tròn (O-Ring - 860258) | 1 | cái | |
| 223 | Nắp rơ le dòng dầu (Protective relay cover complete – 09297303) | 1 | cái | |
| 224 | Tiếp điểm mềm M300/350 (REPLACEMENT CONTACT LEADS M300/350; P/N: 09270908) | 3 | Cái | |
| 225 | Gioăng chèn 165x4 (SEALING RING 165x4; P/N: 40030302) | 1 | Cái | |
| 226 | Gioăng chèn kiều C (SEALING RING TYP C; P/N: 860122) | 4 | Cái | |
| 227 | Chi tiết nối trục (Small parts drive shaft coupling 70940701) | 2 | cái | |
| 228 | Chi tiết M350/600 (SMALL PARTS M350/600; P/N: 08900422) | 1 | Cái | |
| 229 | Dụng cụ nối vạn năng loại F (Universal joint F.Service ED - 74426200) | 1 | cái | |
| H | Công trình Tự dùng hạ thế chung | |||
| 1 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | 0 | HT | |
| 2 | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN | 0 | HT | |
| 3 | THANH CÁI 0,4KV (0CA1; 0CA2; 0CB1; 0CB2) | 0 | HT | |
| 4 | Vệ sinh bảo dưỡng thanh cái 0,4kV (0CA1; 0CA2; 0CB1; 0CB2) | 4 | Thanh cái | |
| 5 | Đại tu các máy cắt không khí 0,4kV; 1200A-4000A | 10 | Cái | |
| 6 | Đại tu các máy cắt không khí 0,4kV; 800A | 23 | Cái | |
| 7 | Thí nghiệm máy biến điện áp điều khiển | 6 | Cái | |
| 8 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện một pha < 1kV | 100 | Cái | |
| 9 | Thí nghiệm máy cắt 0,4kv | 33 | Bộ | |
| 10 | TỦ PHÂN PHỐI MCC 400VAC | 0 | HT | |
| 11 | Vệ sinh bảo dưỡng các thanh cái MCC 0,4kV (0NHS-MCC1/2/3/4/5) | 5 | Thanh cái | |
| 12 | Đại tu hợp bộ cầu dao - cầu chì, công tắc tơ <100A | 60 | Cái | |
| 13 | Đại tu hợp bộ cầu dao - cầu chì, công tắc tơ >100A | 30 | Cái | |
| 14 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến điện áp điều khiển <15kV | 5 | Cái | |
| 15 | TỦ PHÂN PHỐI 230VAC | 0 | HT | |
| 16 | Vệ sinh bảo dưỡng các tủ phân phối 230vac | 5 | Tủ | |
| 17 | Đại tu át to mát <100A | 30 | Cái | |
| 18 | MÁY BIẾN ÁP HẠ THẾ 6,6/0,42KV (0TA1/0TA2/0TB1/0TB2) | 0 | HT | |
| 19 | Đại tu máy biến áp 6,6/0,42kV (0TA1; 0TA2; 0TB1; 0TB2) | 4 | Máy | |
| 20 | Thí nghiệm máy biến áp 6,6/0,42kV (0TA1/0TA2/0TB1/0TB2) | 4 | Máy | |
| 21 | PHẦN THIẾT BỊ BẢO VỆ - ĐO LƯỜNG - ĐIỀU KHIỂN | 0 | HT | |
| 22 | THANH CÁI 0,4KV (0CA1; 0CA2; 0CB1; 0CB2) | 0 | HT | |
| 23 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le giám sát điện áp thấp | 4 | Cái | |
| 24 | Bảo dưỡng, thí nghiệm các khoá điều khiển | 37 | Cái | |
| 25 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu | 32 | Cái | |
| 26 | Bảo dưỡng, thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt ba pha 0,42kV | 33 | Mạch | |
| 27 | Kiểm tra bảo dưỡng bộ nguồn 380VAC/24VDC | 33 | Cái | |
| 28 | TỦ PHÂN PHỐI MCC 400/230VAC | 0 | HT | |
| 29 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le giám sát điện áp thấp | 5 | Cái | |
| 30 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le bảo vệ chống chạm đất | 50 | Cái | |
| 31 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | 50 | Cái | |
| 32 | Bảo dưỡng, thí nghiệm các khoá điều khiển | 50 | Cái | |
| 33 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu | 220 | Cái | |
| 34 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị điều khiển bảo vệ động cơ 0,4kv | 50 | Bộ | |
| 35 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | 50 | Cái | |
| 36 | MÁY BIẾN ÁP HẠ THẾ 6,6/0,42KV (0TA1; 0TA2; 0TB1; 0TB2) | 0 | HT | |
| 37 | Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị nhiệt độ 3 kim | 4 | Cái | |
| 38 | Thí nghiệm bộ biến đổi nhiệt độ RTD | 12 | Cái | |
| 39 | Kiểm tra đóng điện đưa hệ thống vào làm việc sau sửa chữa | 1 | Hệ thống | |
| 40 | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | 0 | HT | |
| 41 | Đồng hồ vạn năng | 13,31 | ca | |
| 42 | Hợp bộ đo lường | 6,54 | ca | |
| 43 | Hợp bộ thí nghiệm cao áp | 5,81 | Ca | |
| 44 | Hợp bộ thí nghiệm rơ le bảo vệ | 8,32 | Ca | |
| 45 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | 5,38 | ca | |
| 46 | Máy tạo dòng điện lớn | 6,68 | ca | |
| 47 | máy đo điện trở 1 chiều | 6,83 | ca | |
| 48 | máy đo tỷ số biến | 19,3 | ca | |
| 49 | Máy hút bụi | 24,93 | Ca | |
| 50 | Mê gôm mét 1000V | 21,91 | Ca | |
| 51 | Máy phát nhiệt độ cầm tay | 1 | Ca | |
| 52 | Máy chuyên dụng đo kiểm tra thiết bị (Máy hiện sóng 2 kênh 500Mhz, đồng hồ đo dòng, đồng hồ multi meter | 1,65 | Ca | |
| 53 | CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | 0 | HT | |
| 54 | Chổi đánh gỉ sắt | 13,25 | Cái | |
| 55 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | 22,85 | Cái | |
| 56 | Cồn công nghiệp | 12,59 | Lít | |
| 57 | Dầu chống rỉ RP7 | 4 | Bình | |
| 58 | Giẻ lau máy | 35,78 | Kg | |
| 59 | Sơn cách điện 2104 RM-CLear (Malaysia) +Dung môi | 8 | Kg | |
| 60 | Sơn chống rỉ AKD | 11,25 | Lít | |
| 61 | Sơn màu ghi AK -D32 | 5 | Lít | |
| 62 | Sơn vàng AKD - 77 | 9,25 | Lít | |
| 63 | Vải lau trắng | 31,86 | Mét | |
| I | Công trình Tự dùng một chiều trạm 220kV | |||
| 1 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | 0 | HT | |
| 2 | CÁC BÌNH ÁC QUY | 0 | HT | |
| 3 | Bảo dưỡng các bình ác quy | 220 | Bình | |
| 4 | THANH CÁI MỘT CHIỀU 220VDC | 0 | HT | |
| 5 | Vệ sinh bảo dưỡng thanh cái một chiều | 2 | Thanh cái | |
| 6 | Thí nghiệm thanh cái 220Vdc | 2 | Thanh cái | |
| 7 | CÁC BỘ NẠP ÁC QUY | 0 | HT | |
| 8 | Vệ sinh bảo dưỡng các bộ nạp ác quy | 2 | Bộ | |
| 9 | Thí nghiệm các máy biến áp chỉnh lưu | 2 | Cái | |
| 10 | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | 0 | HT | |
| 11 | Đồng hồ vạn năng | 2,96 | Ca | |
| 12 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | 0,05 | Ca | |
| 13 | Máy đo tỷ trọng | 2,2 | Ca | |
| 14 | máy đo điện trở 1 chiều | 0,2 | Ca | |
| 15 | Máy hút bụi | 3,5 | Ca | |
| 16 | Mê gôm mét 1000V | 1,04 | Ca | |
| 17 | CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | 0 | HT | |
| 18 | Bàn chải sắt | 6 | Cái | |
| 19 | Cồn công nghiệp | 2,64 | Lít | |
| 20 | Dầu chống rỉ RP7 | 5,4 | Bình | |
| 21 | Giẻ lau máy | 12,22 | Kg | |
| 22 | Vải lau trắng | 6 | Mét | |
| J | Công trình Tự dùng hạ thế phụ: Lọc bụi | |||
| 1 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | 0 | HT | |
| 2 | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN | 0 | HT | |
| 3 | THANH CÁI 0,4KV LỌC BỤI LB-5CA, LB-5CB | 0 | HT | |
| 4 | Đại tu thanh cái 0,4kV LB-5CA, LB-5CB | 2 | Thanh cái | |
| 5 | Đại tu các máy cắt không khí 0,4kV; 2000A | 2 | Cái | |
| 6 | Đại tu át to mát, công tắc tơ phụ tải 500A | 16 | Cái | |
| 7 | Thí nghiệm máy cắt 0,4kv 2000A | 2 | Bộ | |
| 8 | MÁY BIẾN ÁP HẠ THẾ 6,6/0,42KV LB-5T1, LB-5T2 | 0 | HT | |
| 9 | Đại tu máy biến áp 6,6/0,42kV LB-5T1, LB-5T2 | 2 | Máy | |
| 10 | Thí nghiệm máy biến áp 6,6/0,42kV LB-5T1, LB-5T2 | 2 | Máy | |
| 11 | PHẦN THIẾT BỊ BẢO VỆ - ĐO LƯỜNG - ĐIỀU KHIỂN | 0 | HT | |
| 12 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le giám sát điện áp thấp | 2 | Cái | |
| 13 | Bảo dưỡng, thí nghiệm các khoá điều khiển | 4 | Cái | |
| 14 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu | 210 | Cái | |
| 15 | Bảo dưỡng, thí nghiệm mạch điều khiển động cơ | 28 | Bộ | |
| 16 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | 44 | Cái | |
| 17 | Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị nhiệt độ 3 kim | 2 | Cái | |
| 18 | Thí nghiệm bộ biến đổi nhiệt độ RTD | 6 | Cái | |
| 19 | Bảo dưỡng, thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt ba pha 0,42kV | 2 | Mạch | |
| 20 | Thí nghiệm máy biến điện áp điều khiển | 10 | Cái | |
| 21 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện một pha < 1kV | 14 | Cái | |
| 22 | Thí nghiệm các nút ấn điều khiển | 126 | Bộ | |
| 23 | Thí nghiệm đèn báo trạng thái | 126 | Bộ | |
| 24 | Kiểm tra, thí nghiệm và căn chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | 10 | Cái | |
| 25 | Kiểm tra, thí nghiệm và căn chỉnh đồng hồ đo dòng điện một chiều | 8 | Cái | |
| 26 | Kiểm tra, thí nghiệm và căn chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | 10 | Cái | |
| 27 | Kiểm tra, thí nghiệm và căn chỉnh đồng hồ đo điện áp một chiều | 8 | Cái | |
| 28 | Kiểm tra đóng điện đưa hệ thống vào làm việc sau sửa chữa | 1 | Hệ thống | |
| 29 | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | 0 | HT | |
| 30 | Đồng hồ vạn năng | 1,68 | Ca | |
| 31 | Hợp bộ đo lường | 2,1 | Ca | |
| 32 | Hợp bộ thí nghiệm cao áp | 1,64 | Ca | |
| 33 | Hợp bộ thí nghiệm rơ le bảo vệ | 5,37 | Ca | |
| 34 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | 8,22 | Ca | |
| 35 | Máy tạo dòng điện lớn | 8,84 | Ca | |
| 36 | máy đo điện trở 1 chiều | 2,48 | Ca | |
| 37 | máy đo tỷ số biến | 4,77 | Ca | |
| 38 | Máy hút bụi | 6,4 | Ca | |
| 39 | Mê gôm mét 1000V | 9,32 | Ca | |
| 40 | Máy phát nhiệt độ cầm tay | 0,5 | Ca | |
| 41 | CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | 0 | HT | |
| 42 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | 8 | Cái | |
| 43 | Cồn công nghiệp | 5,56 | Lít | |
| 44 | Giấy nhám số 0 | 4,04 | m2 | |
| 45 | Giẻ lau máy | 9,68 | Kg | |
| 46 | Vải lau trắng | 10,07 | Mét | |
| K | Công trình Tự dùng hạ thế phụ: Trạm khử lưu huỳnh | |||
| 1 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | 0 | HT | |
| 2 | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN | 0 | HT | |
| 3 | THANH CÁI 0,4KV 1FGD-C5 | 0 | HT | |
| 4 | Vệ sinh bảo dưỡng thanh cái 0,4kV 1FGD-C5 | 1 | Thanh cái | |
| 5 | Đại tu các máy cắt không khí 0,4kV; 3200A | 1 | Cái | |
| 6 | Đại tu các máy cắt không khí 0,4kV; 800A | 4 | Cái | |
| 7 | Đại tu hợp bộ cầu dao - cầu chì, công tắc tơ | 4 | Cái | |
| 8 | Thí nghiệm máy biến điện áp điều khiển | 1 | Cái | |
| 9 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện một pha < 1kV | 21 | Cái | |
| 10 | Thí nghiệm máy cắt 0,4kv | 5 | Bộ | |
| 11 | TỦ PHÂN PHỐI MCC 400/230VAC | 0 | HT | |
| 12 | Vệ sinh bảo dưỡng các thanh cái MCC 0,4kV | 2 | Thanh cái | |
| 13 | Đại tu hợp bộ cầu dao - cầu chì, công tắc tơ <=100A | 42 | Cái | |
| 14 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến điện áp điều khiển <15kV | 2 | Cái | |
| 15 | MÁY BIẾN ÁP HẠ THẾ 6,6/0,42KV 1FGD-T5 | 0 | HT | |
| 16 | Đại tu máy biến áp 6,6/0,42kV | 1 | Máy | |
| 17 | Thí nghiệm máy biến áp 6,6/0,42kV | 1 | Máy | |
| 18 | PHẦN THIẾT BỊ BẢO VỆ - ĐO LƯỜNG - ĐIỀU KHIỂN | 0 | HT | |
| 19 | THANH CÁI 0,4KV 1FGD-C5 | 0 | HT | |
| 20 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le giám sát điện áp thấp | 1 | Cái | |
| 21 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le dòng điện bảo vệ động cơ MPR10 | 2 | Cái | |
| 22 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | 12 | Cái | |
| 23 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | 2 | Cái | |
| 24 | Bảo dưỡng, thí nghiệm các khoá điều khiển | 15 | Cái | |
| 25 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu | 25 | Cái | |
| 26 | Bảo dưỡng, thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt ba pha 0,42kV | 5 | Mạch | |
| 27 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị điều khiển bảo vệ động cơ 0,4kv | 2 | Bộ | |
| 28 | TỦ PHÂN PHỐI MCC 400/230VAC | 0 | HT | |
| 29 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le giám sát điện áp thấp | 2 | Cái | |
| 30 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | 10 | Cái | |
| 31 | Bảo dưỡng, thí nghiệm các khoá điều khiển | 50 | Cái | |
| 32 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu | 165 | Cái | |
| 33 | Bảo dưỡng, thí nghiệm mạch điều khiển động cơ | 23 | Bộ | |
| 34 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | 23 | Cái | |
| 35 | MÁY BIẾN ÁP HẠ THẾ 6,6/0,42KV 1FGD-T5 | 0 | HT | |
| 36 | Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị nhiệt độ 3 kim | 1 | Cái | |
| 37 | Thí nghiệm bộ biến đổi nhiệt độ RTD | 3 | Cái | |
| 38 | Kiểm tra đóng điện đưa hệ thống vào làm việc sau sửa chữa | 1 | Hệ thống | |
| 39 | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | 0 | HT | |
| 40 | Đồng hồ vạn năng | 4,27 | Ca | |
| 41 | Hợp bộ đo lường | 1,47 | Ca | |
| 42 | Hợp bộ thí nghiệm cao áp | 1,06 | Ca | |
| 43 | Hợp bộ thí nghiệm rơ le bảo vệ | 6,31 | Ca | |
| 44 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | 2,97 | Ca | |
| 45 | Máy tạo dòng điện lớn | 9,02 | Ca | |
| 46 | máy đo điện trở 1 chiều | 1,58 | Ca | |
| 47 | máy đo tỷ số biến | 4,54 | Ca | |
| 48 | Máy hút bụi | 4 | Ca | |
| 49 | Mê gôm mét 1000V | 10,91 | Ca | |
| 50 | Máy phát nhiệt độ cầm tay | 0,25 | Ca | |
| 51 | CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | 0 | HT | |
| 52 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | 10 | Cái | |
| 53 | Cồn công nghiệp | 6,69 | Lít | |
| 54 | Giấy nhám số 0 | 1,26 | m2 | |
| 55 | Giẻ lau máy | 13,42 | Kg | |
| 56 | Vải lau trắng | 7,76 | Mét | |
| 57 | CHI PHÍ THIẾT BỊ | 0 | HT | |
| 58 | Bộ nguồn 24 VDC cho máy cắt 0.4Kv Code: 54445 | 5 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi