Gói thầu: Gói 5: Xây dựng trạm (bao gồm bảo hiểm xây dựng và lắp đặt)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền tải điện 3 |
| Tên gói thầu | Gói 5: Xây dựng trạm (bao gồm bảo hiểm xây dựng và lắp đặt) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200432424 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 08:46:00 đến ngày 2020-06-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 591,285,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP (VẬT LIỆU XÂY DỰNG DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, SẢN XUẤT GIA CÔNG, VẬN CHUYỂN ĐẾN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG) |
|||
| B | A.1 Móng thiết bị | |||
| C | A.1.1 Móng cột cổng MT-4 (1 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 22,519 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,525 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R>250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,664 | m3 |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,038 | tấn |
| 5 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,446 | tấn |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R>250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 7,251 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,032 | m3 |
| 8 | Mua Bu lông neo M36 (4 bộ/móng, khối lượng 14,46) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,231 | tấn |
| 9 | Lắp Bu lông neo M36 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,231 | tấn |
| 10 | Lấp đất chân móng (k≥0,90) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,663 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,087 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,087 | 100m3 |
| D | A.1.2 Móng trụ đỡ dao cách ly 3 pha MDCL.110-3P (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 23,998 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,56 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,734 | m3 |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,23 | tấn |
| 5 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,1 | tấn |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 6,75 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,108 | m3 |
| 8 | Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,106 | tấn |
| 9 | Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,106 | tấn |
| 10 | Lấp đất chân móng (k≥0,90) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,722 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,078 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,078 | 100m3 |
| E | A.1.3 Móng trụ đỡ dao cách ly 1 pha MDCL.110-1P (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 13,581 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,318 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,083 | m3 |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,144 | tấn |
| 5 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,051 | tấn |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 3,951 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,054 | m3 |
| 8 | Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,051 | tấn |
| 9 | Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,051 | tấn |
| 10 | Lấp đất chân móng (k≥0,90) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,405 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,048 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,048 | 100m3 |
| F | A.1.4 Móng trụ đỡ máy cắt MMC-110 (1 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 6,551 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,153 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,725 | m3 |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,089 | tấn |
| 5 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,033 | tấn |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 2,635 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,036 | m3 |
| 8 | Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,035 | tấn |
| 9 | Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,035 | tấn |
| 10 | Mua Bu lông neo M12 (2 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,002 | tấn |
| 11 | Lắp Bu lông neo M12 (2 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,002 | tấn |
| 12 | Lấp đất chân móng (k≥0,90) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,187 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,031 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,031 | 100m3 |
| G | A.1.5 Móng trụ đỡ máy biến điện áp MBĐA.110 (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 12 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,279 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,867 | m3 |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,114 | tấn |
| 5 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,051 | tấn |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 3,375 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,054 | m3 |
| 8 | Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,051 | tấn |
| 9 | Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,051 | tấn |
| 10 | Lấp đất chân móng (k≥0,90) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,36 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,039 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,039 | 100m3 |
| H | A.1.6 Móng trụ đỡ máy biến dòng MBD.110 (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 13,581 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,318 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<50cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,083 | m3 |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,144 | tấn |
| 5 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,051 | tấn |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 3,951 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,054 | m3 |
| 8 | Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,051 | tấn |
| 9 | Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,051 | tấn |
| 10 | Lấp đất chân móng (k≥0,90) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,405 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,048 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,048 | 100m3 |
| I | A. 1.7 Móng trụ đỡ sứ MĐS.110 (5 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 20 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,465 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,445 | m3 |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,19 | tấn |
| 5 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,085 | tấn |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 5,625 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,09 | m3 |
| 8 | Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,085 | tấn |
| 9 | Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,085 | tấn |
| 10 | Lấp đất chân móng (k≥0,90) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,6 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,065 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,065 | 100m3 |
| J | A.1.8 Móng trụ đỡ sứ thanh cái MTC.110 (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 12,338 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,288 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,156 | m3 |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,162 | tấn |
| 5 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,066 | tấn |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 4,68 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,072 | m3 |
| 8 | Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,07 | tấn |
| 9 | Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,07 | tấn |
| 10 | Lấp đất chân móng (k≥0,90) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,358 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,054 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,054 | 100m3 |
| K | A.2 Mương cáp | |||
| L | A.2.1 Mương cáp rộng B=0,8m; L=28,15 (MC1) | |||
| 1 | Đào đất mương cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 33,78 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy mương cáp, M100 đá 4x6 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 3,378 | m3 |
| 3 | Đổ mương cáp BT M250, đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 6,475 | m3 |
| 4 | Sản xuất cốt thép mương cáp Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,307 | tấn |
| 5 | Sản xuất cốt thép đan Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,195 | tấn |
| 6 | Tay nắm thép d10 mạ kẽm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,034 | tấn |
| 7 | Ống PVC D20 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 16,8 | m |
| 8 | Sản xuất khung đan bằng thép | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,317 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép khung đan 3 lớp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 33,6 | m2 |
| 10 | Đúc đan BT M200 đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,68 | m3 |
| 11 | Lắp đan (TL>50kg/tấm) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 56 | cấu kiện |
| 12 | Lấp đất mương cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,245 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,093 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,093 | 100m3 |
| M | A.2.2 Mương cáp rộng B=0,3m; L=36,7 (MC2) | |||
| 1 | Đào mương cáp đất C3 R>1m, S<1m | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 16,148 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy mương cáp, M100 đá 4x6 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 2,569 | m3 |
| 3 | Đổ mương cáp BT M250, đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 5,138 | m3 |
| 4 | Sản xuất cốt thép mương cáp Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,21 | tấn |
| 5 | Sản xuất cốt thép đan Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,134 | tấn |
| 6 | Tay nắm thép d10 mạ kẽm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,028 | tấn |
| 7 | Ống PVC D20 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 13,8 | m |
| 8 | Sản xuất khung đan bằng thép | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,225 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép khung đan 3 lớp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 23,92 | m2 |
| 10 | Đúc đan BT M250 đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,104 | m3 |
| 11 | Lắp đan (TL>50kg/tấm) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 46 | cấu kiện |
| 12 | Lấp đất mương cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,095 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,066 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,066 | 100m3 |
| N | A.2.3 Mương cáp rộng B=0,8m; L=4,5 (MC3) | |||
| 1 | Đào mương cáp đất C3 R>1m, S<1m | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 8,262 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy mương cáp, M100 đá 4x6 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,63 | m3 |
| 3 | Đổ mương cáp BT M250, đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 2,376 | m3 |
| 4 | Sản xuất cốt thép mương cáp Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,188 | tấn |
| 5 | Sản xuất cốt thép đan Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,079 | tấn |
| 6 | Tay nắm thép d10 mạ kẽm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,009 | tấn |
| 7 | Ống PVC D20 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 4,5 | m |
| 8 | Sản xuất khung đan bằng thép | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,874 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép khung đan 3 lớp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 9 | m2 |
| 10 | Đúc đan BT M250 đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,648 | m3 |
| 11 | Lắp đan (TL>50kg/tấm) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 15 | cấu kiện |
| 12 | Lấp đất mương cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,054 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,028 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,028 | 100m3 |
| O | A.2.4 Mương cáp rộng B=1m; L=9,2 (MC4) | |||
| 1 | Đào mương cáp đất C3 R>1m, S<1m | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 11,592 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy mương cáp, M100 đá 4x6 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,288 | m3 |
| 3 | Đổ mương cáp BT M250, đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 2,208 | m3 |
| 4 | Sản xuất cốt thép mương cáp Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,11 | tấn |
| 5 | Sản xuất cốt thép đan Ø<=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,073 | tấn |
| 6 | Tay nắm thép d10 mạ kẽm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,011 | tấn |
| 7 | Ống PVC D20 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 5,4 | m |
| 8 | Sản xuất khung đan bằng thép | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,115 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép khung đan 3 lớp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 12,24 | m2 |
| 10 | Đúc đan BT M250 đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,648 | m3 |
| 11 | Lắp đan (TL>50kg/tấm) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 18 | cấu kiện |
| 12 | Lấp đất mương cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,083 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,033 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,033 | 100m3 |
| P | A.2.5 Giá đỡ cáp | |||
| 1 | Sản xuất giá cáp, máng cáp mạ kẽm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,774 | tấn |
| 2 | Lắp dựng giá cáp, máng cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,805 | tấn |
| 3 | Bulong M10x35/30 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 298 | Bộ |
| 4 | Bulong M12x80 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 510 | Bộ |
| 5 | Ống nhựa PVC thoát nước mương cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,115 | 100m |
| Q | A.3 Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Đèn LED có quang thông >=30.000 lm (công suất <=300W) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 4 | Bộ |
| 2 | Áp tô mát 3 cực 400VAC-30A | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1 | Cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực 250VAC-6A | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 4 | Cái |
| 4 | Cáp 0,6/1kV, 4 lõi PVC-4x4mm2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 30 | mét |
| 5 | Cáp 0,6/1kV, 4 lõi PVC-4x2,5mm2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 20 | mét |
| 6 | Ống thép luồn cáp, D32 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 15 | mét |
| 7 | Cút góc cho ống thép D32 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 3 | Cái |
| 8 | Hộp điện chiếu sáng (kèm phụ kiện lắp đặt) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1 | Cái |
| 9 | Phụ kiện: Đai treo, đầu cốt, bulông đai ốc vòng đệm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1 | Lô |
| R | A.4 Cung cấp/gia công và lắp đặt cột cổng, xà thép | |||
| 1 | Cung cấp/gia công và lắp đặt xà thép | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,81 | Tấn |
| 2 | A.5 Cung cấp/gia công và lắp đặt cột cổng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,43 | Tấn |
| S | A.5 Các hạng mục khác | |||
| 1 | Thu gom nền đá hiện hữu (diện tích thu gom đá nền trạm 392,7m2, lượng đá thu gom 80%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 31,416 | m3 |
| 2 | Mua đá bổ sung (20%) | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 7,854 | m3 |
| 3 | Rải đá hoàn trả nền trạm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 39,27 | m3 |
| 4 | Cắt đường để thi công mương cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,6 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bó vỉa | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,239 | m3 |
| 6 | Tái lập mặt đường bê tông M300 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,72 | m3 |
| T | B. BẢO HIỂM XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | B.1 Bảo hiểm xây dựng và lắp đặt | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1 | T.bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi