Gói thầu: Gói 5: Xây dựng trạm (bao gồm bảo hiểm xây dựng và lắp đặt)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200507599-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Truyền tải điện 3
Tên gói thầu Gói 5: Xây dựng trạm (bao gồm bảo hiểm xây dựng và lắp đặt)
Số hiệu KHLCNT 20200432424
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 08:46:00 đến ngày 2020-06-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 591,285,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
(VẬT LIỆU XÂY DỰNG DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, SẢN XUẤT GIA CÔNG, VẬN CHUYỂN ĐẾN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG)
B A.1 Móng thiết bị
C A.1.1 Móng cột cổng MT-4 (1 móng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 22,519 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,525 100m3
3 Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R>250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1,664 m3
4 Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,038 tấn
5 Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,446 tấn
6 Bê tông móng M250, đá 1x2, R>250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 7,251 m3
7 Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,032 m3
8 Mua Bu lông neo M36 (4 bộ/móng, khối lượng 14,46) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,231 tấn
9 Lắp Bu lông neo M36 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,231 tấn
10 Lấp đất chân móng (k≥0,90) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,663 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,087 100m3
12 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,087 100m3
D A.1.2 Móng trụ đỡ dao cách ly 3 pha MDCL.110-3P (2 móng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 23,998 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,56 100m3
3 Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1,734 m3
4 Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,23 tấn
5 Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,1 tấn
6 Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 6,75 m3
7 Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,108 m3
8 Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,106 tấn
9 Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,106 tấn
10 Lấp đất chân móng (k≥0,90) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,722 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,078 100m3
12 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,078 100m3
E A.1.3 Móng trụ đỡ dao cách ly 1 pha MDCL.110-1P (3 móng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 13,581 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,318 100m3
3 Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1,083 m3
4 Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,144 tấn
5 Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,051 tấn
6 Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 3,951 m3
7 Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,054 m3
8 Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,051 tấn
9 Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,051 tấn
10 Lấp đất chân móng (k≥0,90) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,405 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,048 100m3
12 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,048 100m3
F A.1.4 Móng trụ đỡ máy cắt MMC-110 (1 móng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 6,551 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,153 100m3
3 Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,725 m3
4 Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,089 tấn
5 Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,033 tấn
6 Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 2,635 m3
7 Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,036 m3
8 Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,035 tấn
9 Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,035 tấn
10 Mua Bu lông neo M12 (2 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,002 tấn
11 Lắp Bu lông neo M12 (2 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,002 tấn
12 Lấp đất chân móng (k≥0,90) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,187 100m3
13 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,031 100m3
14 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,031 100m3
G A.1.5 Móng trụ đỡ máy biến điện áp MBĐA.110 (3 móng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 12 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,279 100m3
3 Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,867 m3
4 Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,114 tấn
5 Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,051 tấn
6 Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 3,375 m3
7 Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,054 m3
8 Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,051 tấn
9 Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,051 tấn
10 Lấp đất chân móng (k≥0,90) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,36 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,039 100m3
12 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,039 100m3
H A.1.6 Móng trụ đỡ máy biến dòng MBD.110 (3 móng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 13,581 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,318 100m3
3 Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<50cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1,083 m3
4 Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,144 tấn
5 Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,051 tấn
6 Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 3,951 m3
7 Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,054 m3
8 Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,051 tấn
9 Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,051 tấn
10 Lấp đất chân móng (k≥0,90) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,405 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,048 100m3
12 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,048 100m3
I A. 1.7 Móng trụ đỡ sứ MĐS.110 (5 móng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 20 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,465 100m3
3 Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1,445 m3
4 Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,19 tấn
5 Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,085 tấn
6 Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 5,625 m3
7 Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,09 m3
8 Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,085 tấn
9 Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,085 tấn
10 Lấp đất chân móng (k≥0,90) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,6 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,065 100m3
12 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,065 100m3
J A.1.8 Móng trụ đỡ sứ thanh cái MTC.110 (2 móng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, đất C1 (30%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 12,338 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,288 100m3
3 Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1,156 m3
4 Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,162 tấn
5 Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,066 tấn
6 Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 4,68 m3
7 Bê tông cổ móng M250, đá 0,5x1, R<250cm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,072 m3
8 Mua Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,07 tấn
9 Lắp Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,07 tấn
10 Lấp đất chân móng (k≥0,90) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,358 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,054 100m3
12 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,054 100m3
K A.2 Mương cáp
L A.2.1 Mương cáp rộng B=0,8m; L=28,15 (MC1)
1 Đào đất mương cáp Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 33,78 m3
2 Bê tông lót đáy mương cáp, M100 đá 4x6 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 3,378 m3
3 Đổ mương cáp BT M250, đá 1x2 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 6,475 m3
4 Sản xuất cốt thép mương cáp Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,307 tấn
5 Sản xuất cốt thép đan Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,195 tấn
6 Tay nắm thép d10 mạ kẽm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,034 tấn
7 Ống PVC D20 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 16,8 m
8 Sản xuất khung đan bằng thép Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,317 tấn
9 Sơn sắt thép khung đan 3 lớp Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 33,6 m2
10 Đúc đan BT M200 đá 1x2 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1,68 m3
11 Lắp đan (TL>50kg/tấm) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 56 cấu kiện
12 Lấp đất mương cáp Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,245 100m3
13 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,093 100m3
14 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,093 100m3
M A.2.2 Mương cáp rộng B=0,3m; L=36,7 (MC2)
1 Đào mương cáp đất C3 R>1m, S<1m Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 16,148 m3
2 Bê tông lót đáy mương cáp, M100 đá 4x6 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 2,569 m3
3 Đổ mương cáp BT M250, đá 1x2 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 5,138 m3
4 Sản xuất cốt thép mương cáp Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,21 tấn
5 Sản xuất cốt thép đan Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,134 tấn
6 Tay nắm thép d10 mạ kẽm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,028 tấn
7 Ống PVC D20 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 13,8 m
8 Sản xuất khung đan bằng thép Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,225 tấn
9 Sơn sắt thép khung đan 3 lớp Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 23,92 m2
10 Đúc đan BT M250 đá 1x2 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1,104 m3
11 Lắp đan (TL>50kg/tấm) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 46 cấu kiện
12 Lấp đất mương cáp Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,095 100m3
13 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,066 100m3
14 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,066 100m3
N A.2.3 Mương cáp rộng B=0,8m; L=4,5 (MC3)
1 Đào mương cáp đất C3 R>1m, S<1m Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 8,262 m3
2 Bê tông lót đáy mương cáp, M100 đá 4x6 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,63 m3
3 Đổ mương cáp BT M250, đá 1x2 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 2,376 m3
4 Sản xuất cốt thép mương cáp Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,188 tấn
5 Sản xuất cốt thép đan Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,079 tấn
6 Tay nắm thép d10 mạ kẽm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,009 tấn
7 Ống PVC D20 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 4,5 m
8 Sản xuất khung đan bằng thép Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,874 tấn
9 Sơn sắt thép khung đan 3 lớp Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 9 m2
10 Đúc đan BT M250 đá 1x2 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,648 m3
11 Lắp đan (TL>50kg/tấm) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 15 cấu kiện
12 Lấp đất mương cáp Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,054 100m3
13 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,028 100m3
14 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,028 100m3
O A.2.4 Mương cáp rộng B=1m; L=9,2 (MC4)
1 Đào mương cáp đất C3 R>1m, S<1m Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 11,592 m3
2 Bê tông lót đáy mương cáp, M100 đá 4x6 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1,288 m3
3 Đổ mương cáp BT M250, đá 1x2 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 2,208 m3
4 Sản xuất cốt thép mương cáp Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,11 tấn
5 Sản xuất cốt thép đan Ø<=10 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,073 tấn
6 Tay nắm thép d10 mạ kẽm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,011 tấn
7 Ống PVC D20 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 5,4 m
8 Sản xuất khung đan bằng thép Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,115 tấn
9 Sơn sắt thép khung đan 3 lớp Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 12,24 m2
10 Đúc đan BT M250 đá 1x2 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,648 m3
11 Lắp đan (TL>50kg/tấm) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 18 cấu kiện
12 Lấp đất mương cáp Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,083 100m3
13 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,033 100m3
14 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,033 100m3
P A.2.5 Giá đỡ cáp
1 Sản xuất giá cáp, máng cáp mạ kẽm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,774 tấn
2 Lắp dựng giá cáp, máng cáp Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,805 tấn
3 Bulong M10x35/30 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 298 Bộ
4 Bulong M12x80 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 510 Bộ
5 Ống nhựa PVC thoát nước mương cáp Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,115 100m
Q A.3 Hệ thống chiếu sáng
1 Đèn LED có quang thông >=30.000 lm (công suất <=300W) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 4 Bộ
2 Áp tô mát 3 cực 400VAC-30A Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1 Cái
3 Áp tô mát 1 cực 250VAC-6A Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 4 Cái
4 Cáp 0,6/1kV, 4 lõi PVC-4x4mm2 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 30 mét
5 Cáp 0,6/1kV, 4 lõi PVC-4x2,5mm2 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 20 mét
6 Ống thép luồn cáp, D32 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 15 mét
7 Cút góc cho ống thép D32 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 3 Cái
8 Hộp điện chiếu sáng (kèm phụ kiện lắp đặt) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1 Cái
9 Phụ kiện: Đai treo, đầu cốt, bulông đai ốc vòng đệm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1
R A.4 Cung cấp/gia công và lắp đặt cột cổng, xà thép
1 Cung cấp/gia công và lắp đặt xà thép Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,81 Tấn
2 A.5 Cung cấp/gia công và lắp đặt cột cổng Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1,43 Tấn
S A.5 Các hạng mục khác
1 Thu gom nền đá hiện hữu (diện tích thu gom đá nền trạm 392,7m2, lượng đá thu gom 80%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 31,416 m3
2 Mua đá bổ sung (20%) Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 7,854 m3
3 Rải đá hoàn trả nền trạm Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 39,27 m3
4 Cắt đường để thi công mương cáp Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1,6 m3
5 Phá dỡ bó vỉa Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,239 m3
6 Tái lập mặt đường bê tông M300 Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 0,72 m3
T B. BẢO HIỂM XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT
1 B.1 Bảo hiểm xây dựng và lắp đặt Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ 1 T.bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->