Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình Đường giao thông khóm 5, thị trấn Tiểu Cần

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200505385-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tiểu Cần
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình Đường giao thông khóm 5, thị trấn Tiểu Cần
Số hiệu KHLCNT 20200209926
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 375 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 09:24:00 đến ngày 2020-05-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,381,326,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
B Phần đường
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: <=2 cây 141,287 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm 374 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm 374 gốc
4 Đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa <=30cm 52 bụi
5 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công 7,748 m3
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m 3,559 tấn
7 Nhổ cọc ở trên cạn 0,36 100m
8 Nhổ cọc thép hình dưới nước 0,36 100m
9 Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, đất C1 17,184 100m3
10 Đất dính 5.762,337 m3
11 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 64,882 100m3
12 Đóng cọc cừ tràm, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 48,68 100m
13 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 88,661 100m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (loại 1, Dmax=37,5mm) 17,374 100m3
15 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12cm 116,352 100m2
16 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 116,352 100m2
17 B/báo tròn PQ (cả cột) 3 bộ
18 B/báo tam giác PQ (cả cột) 14 bộ
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 7,465 m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 8,131 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,185 tấn
22 Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 1,776 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,47 100m2
24 Sơn tường 02 nước 37,518 m2
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg (không tính VL) 111 cái
C Cống ngang đường
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan 12,441 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 1,209 100m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm 1,946 tấn
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 14,673 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 2,924 100m2
6 Lắp đặt ống bọng, đường kính ống d=1000mm 0,42 100m
7 Đắp trả 0,782 100m3
8 Đinh 7cm 246 Cái
9 Thép tròn ĐK<=18mm 18 kg
10 Ống nhựa D20 1,5 m
11 Sản xuất, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống (gỗ sao núi) 0,339 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,04 tấn
13 Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 0,384 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,102 100m2
15 Sơn tường 02 nước 8,112 m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 1,32 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 1,464 m3
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg 24 cái
D Chân khay
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 0,635 100m3
2 Đóng cọc cừ tràm, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 17,842 100m
3 Xếp đá khan đá 4x6 mặt bằng 20,31 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 56,22 m3
5 Ván khuôn gỗ móng 1,72 100m2
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 15,08 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,74 100m2
8 Ni lông 150,8 m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,167 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 1.450 cái
11 Đắp trả 1,994 100m3
E Cống bản
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 1,037 100m3
2 Đất dính 109,5544 m3
3 Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,75T/m3 1,75 100m3
4 Đóng cừ trài, ngập >2, 5m, thủ công, đất C1, L=4,5m 40,23 100m
5 Đóng cừ tràm, ngập >2, 5m, thủ công, đất C1, L=3,7m 65,342 100m
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 17,274 m3
7 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 2,882 100m2
8 Ván khuôn gỗ móng 0,093 100m2
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,061 tấn
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m 5,394 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m 5,363 tấn
12 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M300, đá 1x2 66,737 m3
13 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 40,677 m3
14 Xếp đá khan đá 4x6 mặt bằng 9,104 m3
15 Ni lông 39,44 m2
16 Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK <=10mm 0,023 tấn
17 Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK >10mm 0,947 tấn
18 Ván khuôn gỗ dầm 0,069 100m2
19 Ván khuôn gỗ bản quá độ 0,102 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,776 m3
21 Bê tông bản quá độ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 10,5 m3
22 Bao tải 0,38 m2
23 Lắp dựng cốt thép gờ lề, ĐK >10mm 0,364 tấn
24 Ván khuôn thép gờ lề 0,134 100m2
25 Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 2,191 m3
26 Sơn dầm tường 3 nước 20,521 m2
27 Lan can mạ kẽm 389,91 kg
28 Lắp dựng lan can 6,222 m2
F Tường chắn đất
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 2,939 100m3
2 Đắp trả 2,55 100m3
3 Đóng cọc cừ tràm, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 22,939 100m
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 5,04 m3
5 Ván khuôn gỗ móng 0,08 100m2
6 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m 1,263 tấn
7 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 1,459 100m2
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 30,701 m3
9 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm 0,072 100m
10 Vải địa kỹ thuật 27,71 m2
11 Đá dăm 1,696 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,009 tấn
13 Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 0,07 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,024 100m2
15 Sơn tường 02 nước 2,366 m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 0 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 0 m3
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg (không tính VL) 7 cái
G Kè rọ đá
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,346 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm 3,057 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 3,528 100m2
4 Ni lông 176,4 m2
5 Sản xuất và lắp dựng bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2 35,28 m3
6 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=1,2T, chiều dài cọc <=24m, KT 20x20cm, đất C1 NĐ 2,1 100m
7 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=1,2T, chiều dài cọc <=24m, KT 20x20cm, đất C1 KNĐ 0,84 100m
8 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,384 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,038 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,189 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,862 m3
12 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn 40 1 rọ
13 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 0,278 100m3
14 Đắp trả 0,078 100m3
15 Tường hộ lan mềm 42,32 m
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 4,186 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 4,186 m3
18 Thép tròn ĐK<=18mm 19,458 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->