Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200519972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515072 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 15:21:00 đến ngày 2020-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 645,744,535 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công, Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm: bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông, vệ sinh môi trường và chi phí sửa chữa các hư hỏng công trình lân cận do nhà thầu gây ra | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí bảo trì Công trình | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | 308,9 | cấu kiện | |
| 2 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg | 308,9 | cái | |
| 3 | Lắp đặt tấm đan bê tông hố ga kích thước 1000*1000*100 | 79 | cái | |
| 4 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | 77,225 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp 10m, bùn lẫn rác bằng thủ công | 77,225 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | 0,772 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T | 0,772 | 100m3/1km | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | 461,86 | m2 | |
| 9 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu tường rào | 659,8 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng đường kính 50mm | 1 | Cái | |
| 11 | Lắp đặt van khóa đường kính 27mm | 8 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk=27mm | 1,32 | 100m | |
| 13 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 30,858 | m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 30,858 | m3 | |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | 308,575 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn cũ cửa cổng chính | 9 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước cổng chính | 9 | m2 | |
| 18 | Lắp đặt mô tơ điện 3 pha cổng chính | 1 | máy | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x2,5 mm2 | 60 | m | |
| 20 | Phá dỡ hàng rào kẽm gai | 111,275 | m2 | |
| 21 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,238 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cột thép | 0,238 | tấn | |
| 23 | Sản xuất hàng rào khung lưới thép B40 | 267,06 | m2 | |
| 24 | Gia công lắp dựng chì gai lưỡi búa đầu rào | 111,275 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi