Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200519333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các chương trình mục tiêu quốc gia xã IaNan |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200519325 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách trung ương hỗ trợ thực hiện chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 17:44:00 đến ngày 2020-05-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,287,393,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa nền, mặt đường thôn IaKle, làng Tung, chiều dài tuyến 2188,66m | |||
| 1 | Đào lề đường bằng máy đất cấp 3 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 84,65 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc bằng máy | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 993,7 | m3 |
| 3 | Đắp lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 221,26 | m3 |
| 4 | Láng 02 lớp nhựa bù vênh trên mặt đường cũ, TCN 3kg/m2 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 14,236 | 10m2 |
| 5 | Láng nhựa 1 lớp trên mặt đường cũ, TCN 1,5kg/m2 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 675,406 | 10m2 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 828,33 | m3 |
| B | Rãnh xây (0,4+1,1)X0,4, L=575,17m | |||
| 1 | đào đất móng rãnh xây | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 218,565 | m3 |
| 2 | Xây đá học VXM mác 100 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 218,565 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 218,565 | m3 |
| 4 | Nạo vét đất cống cũ đất cấp 2, (4 cái) | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 16,66 | m3 |
| C | sửa chữa nền, mặt đường Làng Sơn, chiều dài tuyến 714,86m | |||
| 1 | Đào lề đường bằng máy đất cấp 3 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 23,79 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc bằng máy | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 408,8 | m3 |
| 3 | Đắp lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 59,84 | m3 |
| 4 | Láng 02 lớp nhựa bù vênh trên mặt đường cũ, TCN 3kg/m2 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 2,084 | 10m2 |
| 5 | Láng nhựa 1 lớp trên mặt đường cũ, TCN 1,5kg/m2 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 222,265 | 10m2 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 364,94 | m3 |
| D | Rãnh xây (0,4+1,1)X0,4, L=270m | |||
| 1 | đào đất móng rãnh xây | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 102,6 | m3 |
| 2 | Xây đá học VXM mác 100 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 102,6 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 102,6 | m3 |
| E | Sửa chữa nền mặt đường thôn IaBoong, L=781,38m | |||
| 1 | Đào lề đường bằng máy đất cấp 3 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 79,62 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc bằng máy | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 188,47 | m3 |
| 3 | Đắp lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 32,37 | m3 |
| 4 | Láng 02 lớp nhựa bù vênh trên mặt đường cũ, TCN 3kg/m2 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 4,043 | 10m2 |
| 5 | Láng nhựa 1 lớp trên mặt đường cũ, TCN 1,5kg/m2 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 230,371 | 10m2 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 213,51 | m3 |
| F | Sửa chữa Rãnh xây (0,4+1,1)X0,4, L=34m | |||
| 1 | tháo dỡ rãnh xây cũ | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 10,2 | m3 |
| 2 | Xây đá học VXM mác 100 | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 12,92 | m3 |
| 3 | vận chuyển xà bần đổ xa 1km | Theo yêu cầu kỷ thuật mô tả tại chương V | 10,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi