Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200506147-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200505918 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 17:22:00 đến ngày 2020-05-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,031,374,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ đất C1 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,27 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất đào vét hữu cơ ra bãi thải cách công trường 1000m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,27 | 100m³ |
| 3 | Đào khuôn đường đất C3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,23 | 100m³ |
| 4 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95(tận dụng đất đào khuôn đường) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,23 | 100m³ |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,11 | 100m³ |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,63 | 100m³ |
| 7 | Nilon chống thấm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4.122,66 | m² |
| 8 | Bê tông mặt đường vữa mác 250, đá 2x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 824,53 | m³ |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,5 | 100m² |
| 10 | Gỗ làm khe dãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,27 | m³ |
| 11 | Nhựa đường chèn khe | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 186,11 | kg |
| 12 | Đào móng mương đất C2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,13 | 100m³ |
| 13 | Đắp cát lót | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 31,81 | m³ |
| 14 | Bê tông móng vữa mác 150, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 47,79 | m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,02 | 100m² |
| 16 | Xây mương gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 100,7 | m³ |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 612,42 | m² |
| 18 | Bê tông mũ mố vữa mác 200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,25 | m³ |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,23 | 100m² |
| 20 | Bê tông tấm đan vữa mác 200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,12 | m³ |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, tấm bản cửa lấy nước | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,13 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh giằng, tấm bản cửa lấy nước | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,38 | 100m² |
| 23 | Lắp đặt thanh giằng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 102 | cái |
| 24 | Lắp đặt tấm bản cửa lấy nước | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18,46 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi