Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 35kV từ cột Rec01 Hiệp Sơn đến cột CD 21 nhánh An Sinh-Thái Sơn, nhánh Quang Trung A, nhánh Quang Trung B và các TBA: Hiệp Sơn A, Hiệp Sơn B, Quang Trung A, Quang Trung B - ĐL Kinh Môn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200516899-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 35kV từ cột Rec01 Hiệp Sơn đến cột CD 21 nhánh An Sinh-Thái Sơn, nhánh Quang Trung A, nhánh Quang Trung B và các TBA: Hiệp Sơn A, Hiệp Sơn B, Quang Trung A, Quang Trung B - ĐL Kinh Môn
Số hiệu KHLCNT 20200320527
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 08:55:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 408,131,578 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP (A1+A2+A3)
B PHẦN LẮP ĐẶT
C PHẦN THIẾT BỊ
D PHẦN THIẾT BỊ TẬN DỤNG LẠI
1 Chống sét van Cooper 42kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
E PHẦN VẬT TƯ
F PHẦN LẮP ĐẶT VẬT TƯ MỚI
1 Cầu chì tự rơi cắt tải Polymer 35kV (LBFCO) (3pha/bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
2 Xà đỡ trung gian X1G-3Đ (Cột II H tim 2,6m) Tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
3 Xà đỡ trung gian X1G-3Đ (Cột II H tim 2,6m) Tầng 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
4 Dây nối tiếp địa các tầng xà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
5 Xà đỡ SI+CSV (Cột H) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
6 Xà đầu trạm XII-6Đ tim 2,6m (cột H) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
7 Xà X2-6Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
8 Xà X1-3Đ (lắp trên chụp cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
9 Xà X2-6Đ (cột 2LT đúp dọc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Xà X2-6Đ (cột 2LT MB đúp dọc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
11 Xà X2L-6Đ (cột 2LT đúp ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Xà X2L-6Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
13 Xà X2-6Đ (lắp trên chụp cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
14 Xà X2-4Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
15 Xà X1-3Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
16 Xà X2-6Đ (cột K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
17 Chụp cột 3m (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
18 PK chuỗi thủy tinh néo đơn 35kV (Dây AC120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 bộ
19 Cách điện đứng Polymer 35kV (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 129 quả
20 Sứ đứng 35kV + ty (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 quả
21 Sứ đứng 35kV + ty (cột K,H) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 quả
22 Cách điện đứng Polymer 35kV+ty (cột K,H) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 quả
23 Vận chuyển nội tuyến Dây AC120/19 loại có mỡ bảo vệ (bao gồm lèo + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,73 km
24 Vận chuyển nội tuyến Dây AC70/11 loại có mỡ bảo vệ (bao gồm hao hụt + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,96 km
25 Vận chuyển nội tuyến Dây AC70/11 loại có mỡ bảo vệ (làm lèo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0369 km
26 Vận chuyển nội tuyến Dây AC35/6.2 loại có mỡ bảo vệ (bao gồm hao hụt + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1463 km
27 Vận chuyển nội tuyến Dây AC35/6.2 loại có mỡ bảo vệ (làm lèo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0807 km
28 Dây Cu/XLPE/PVC – 35kV 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 mét
29 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
30 Đầu cốt thẻ bài AM70 (loại 2 lỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
31 Đầu cốt thẻ bài AM120 (loại 2 lỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
32 Đầu cốt AM50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
33 Ghíp so lệch A25-150 + 3 bu lông (đấu nhánh rẽ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 cái
34 Ghíp so lệch A25-150 + 3 bu lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 cái
35 Kéo rải, căng dây AC120/19 - (không tính lèo độ võng, chiều cao >10m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 km
36 Kéo rải, căng dây AC70/11 - (không tính lèo độ võng, chiều cao > 10m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,879 km
37 Kéo rải, căng dây AC35 - (không tính lèo độ võng, chiều cao > 10m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,471 km
38 Kéo rải, căng dây AC35 - (không tính lèo độ võng, chiều cao <= 10m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,594 km
39 Ống nối dây AC35 (dự phòng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
40 Ống nối dây AC70 (dự phòng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
41 Dây chì 12A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 sợi
42 Dây chì 4A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 sợi
G PHẦN VẬT TƯ TẬN DỤNG LẠI
1 Cầu chì tự rơi 35kV (cả dây chì ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
2 Chuỗi thủy tinh néo đơn 35kV (4 bát/chuỗi) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 chuỗi
H PHẦN THÁO DỠ THU HỒI NHẬP KHO CÔNG TY
1 Cầu chì tự rơi 35kV trọn bộ (3pha/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
2 Xà X3-6Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
3 Xà X2L-6Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
4 Xà X2-4Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
5 Xà X2-6Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
6 Xà X1-3Đ (cột K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
7 Xà X1-3Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
8 Xà X2L-6Đ (cột 2LT đúp ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Xà X2-6Đ (cột 2LT đúp dọc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
10 Xà X1-1T (cột LT) + Chụp cột 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
11 Xà X1-2T (Cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
12 Xà đầu trạm XII-3N (tim 2,6m - Cột H,K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
13 Xà đỡ chống sét van Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
14 Xà đỡ TG Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
15 Xà đầu trạm XII-6Đ (tim 2,6m - Cột H,K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
16 Xà đỡ SI Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
17 Sứ đứng FOG 35kV- Cột H, K Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 quả
18 Sứ đứng VHD 35kV- Cột K Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 quả
19 Sứ đứng PI 35kV- Cột LT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 143 quả
20 Ty sứ 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154 cái
21 Chuỗi sứ néo (4 bát/chuỗi) + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 chuỗi
22 Chuỗi sứ đỡ (3 bát/chuỗi) + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 chuỗi
23 Thanh đồng tròn phi 6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 mét
24 PK chuỗi thủy tinh néo đơn 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 bộ
25 Tháo hạ AC120 - (không tính lèo độ võng, chiều cao > 10m) - 0,24x3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 km
26 Tháo hạ AC70 - (không tính lèo độ võng, chiều cao > 10m) - 0,213x3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,639 km
27 Tháo hạ AC70 - (không tính lèo độ võng, chiều cao <= 10m) - 1,08x3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,24 km
28 Tháo hạ AC35 - (không tính lèo độ võng, chiều cao <= 10m) - 1,355x3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,065 km
29 Vận chuyển nội tuyến Dây AC120 (bao gồm hao hụt + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,73 km
30 Vận chuyển nội tuyến Dây AC70 (bao gồm hao hụt + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,96 km
31 Vận chuyển nội tuyến Dây AC35 (bao gồm hao hụt + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1463 km
32 Vận chuyển nội tuyến Dây AC70 làm lèo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0369 km
33 Vận chuyển nội tuyến Dây AC35 làm lèo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0807 km
I CHI PHÍ VẬN CHUYỂN
1 Ca xe vận tải thùng 4 tấn (Chở vật tư mới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Ca
2 Ca xe vận tải thùng 5 tấn (Chở vật tư thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Ca
J CHI PHÍ THÍ NGHIỆM
K THÍ NGHIỆM VẬT TƯ LẮP MỚI
1 Cầu chì tự rơi cắt tải Polymer 35kV (LBFCO) (3pha/bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
L THÍ NGHIỆM VẬT TƯ THU HỒI
1 Sứ đứng PI 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 143 Quả
2 Sứ bát thủy tinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69 Bát
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->