Gói thầu: Thi công xây dựng hệ thống thoát nước thải
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200420176-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án Đầu tư Xây dựng thị xã An Khê |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hệ thống thoát nước thải |
| Số hiệu KHLCNT | 20200156716 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương, ngân sách thị xã An Khê và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 09:31:00 đến ngày 2020-05-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,254,210,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hố ga | |||
| 1 | Đào móng móng hố ga đất cấp 3 bằng máy | - Tổ chức thi công công trình xây dựng TCVN 4055:2012;<br/>- Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép lắp ghép TCVN 9115:2012;<br/>- Bê tông yêu cầu bảo dưỡng ẩm tự nhiên TCVN 8828:2011;<br/>- Quy trình thí nghiệm bê tông xi măng TCVN 3105-3120 :1993;<br/>- Cốt liệu cho bê tông và vữa - phương pháp thử TCVN 7572-1:20:2006;<br/>- Nước cho bê tông và vữa - Yêu cầu kỹ thuật : TCVN 4506 : 2012;<br/>- Xi măng các phương pháp xác định cường độ TCVN 6016 : 2011;<br/>- Công tác đất - quy phạm thi công và nghiệm thu TCVN 4447-2012;<br/>- Cốt liệu cho bêtông và vữa - Yêu cầu kỹ thuật TCVN 7570 : 2006;<br/>- Thép xây dựng phương pháp thử kéo TCVN 197-2002;<br/>- Thép xây dựng, phương pháp thử uốn TCVN 6287-1997;<br/>- Bê tông. Phân mác theo cường độ nén TCVN 6025-95;<br/>- Thí nghiệm xác định độ mài mòn BTXM TCVN 3114-1993;<br/>- Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén của BTXM TCVN 3118-1993;<br/>- Thí nghiệm xác định cường độ chịu kéo khi uốn của BTXM TCVN3119-1993;<br/>- Hỗn hợp BT nặng - phương pháp thử độ sụt TCVN 3106 -1993;<br/>- Phụ gia hóa học cho bê tông TCVN 8826-2011; | 1,0735 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng CPĐD Dmax 37.5mm K=0.95 | nt | 24,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng | nt | 1,7221 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng hố ga đá 2x4 mác 200 | nt | 52,22 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông thành ga | nt | 13,6954 | 100m2 |
| 6 | Bê tông hố ga, đá 2x4, mác 200 | nt | 136,1 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gối ga | nt | 2,3998 | 100m2 |
| 8 | Gia công cốt thép gối ga D=6mm | nt | 0,5616 | tấn |
| 9 | Gia công cốt thép gối ga D=8mm | nt | 1,6837 | tấn |
| 10 | Bê tông gối ga đá 1x2 mác 200 | nt | 19,31 | m3 |
| B | Tấm đan G KT: (100x60x10)cm | |||
| 1 | Gia công cốt thép tấm đan D=6mm | nt | 0,3329 | tấn |
| 2 | Gia công cốt thép tấm đan D=12mm | nt | 1,7649 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | nt | 0,9088 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | nt | 17,04 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan KT: 100x60x10cm | nt | 284 | tấm |
| C | Công tròn D40 VH | |||
| 1 | Đào móng móng cống đất cấp 3 băng máy | nt | 36,3697 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng CPĐD Dmax 37.5mm K=0.95 | nt | 291,65 | m3 |
| 3 | Cung cấp lắp đặt ông cống D40 VH dài 4m | nt | 659 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp lắp đặt ông cống D40 VH dài 3m | nt | 6 | đoạn ống |
| 5 | Cung cấp lắp đặt ông cống D40 VH dài 2m | nt | 12 | đoạn ống |
| 6 | Cung cấp lắp đặt ông cống D40 VH dài 1m | nt | 13 | đoạn ống |
| 7 | Làm mối nối ống cống D40 bằng gioăng cao su | nt | 591 | mối nối |
| 8 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K=0,95 | nt | 27,8237 | 100m3 |
| D | Cống tròn D60 VH | |||
| 1 | Đào móng móng cống đất cấp 3 băng máy | nt | 23,4119 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng CPĐD Dmax 37.5mm K=0.95 | nt | 176,37 | m3 |
| 3 | Cung cấp lắp đặt ống cống D60 VH dài 4m | nt | 275 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp lắp đặt ống cống D60 VH dài 3m | nt | 6 | đoạn ống |
| 5 | Cung cấp lắp đặt ống cống D60 VH dài 2m | nt | 6 | đoạn ống |
| 6 | Cung cấp lắp đặt ống cống D60 VH dài 1m | nt | 12 | đoạn ống |
| 7 | Làm mối nối ống cống D60 bằng gioăng cao su | nt | 254 | mối nối |
| 8 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K=0,95 | nt | 16,7142 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp san nền <=200m | nt | 10,5273 | 100m3 |
| E | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | Thông tư 06/2016/TT-BXD ngày 10/03/2016 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế | Thông tư 06/2016/TT-BXD ngày 10/03/2016 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi