Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200506689-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200437356 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 17:33:00 đến ngày 2020-05-15 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,052,556,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. ĐIỂM KM38+300 | |||
| B | I. TƯỜNG CHẮN CHÂN MÁI TALUY GIA CỐ LƯỚI THÉP (H=2M) | |||
| 1 | BTXM M200 đá 1x2 (móng tường chắn) | 71,34 | m3 | |
| 2 | BTXM M200 đá 1x2 (thân tường chắn) | 58,63 | m3 | |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | 6,97 | m3 | |
| 4 | Sản xuất và lắp đặt cọc ray P43, L=6m | 492 | m | |
| 5 | Cốt thép d>=10mm | 290,92 | kg | |
| 6 | Thép D28, liên kết đầu cọc | 827,05 | kg | |
| 7 | Ống nhựa PVC D100cm, L=0.9m | 18,9 | m | |
| 8 | Vải địa kỹ thuật không dệt | 84,05 | m2 | |
| 9 | Đắp đá hộc (trước ống thoát nước) | 8,2 | m3 | |
| 10 | Bao tải tầm nhựa chèn khe dày 2cm | 0,95 | m2 | |
| 11 | Đào đất cấp 3 | 598,3 | m3 | |
| 12 | Đắp đất taluy K95 | 156,67 | m3 | |
| 13 | Rọ đá bọc nhựa KT (2x1x1)m gia cố chân tường chắn | 75 | rọ | |
| 14 | BTXM M200 đá 1x2 dày 15cm gia cố mái taluy | 6,12 | m3 | |
| 15 | Vữa lót M100 dày 2cm gia cố mái taluy | 0,81 | m2 | |
| 16 | BTXM M200 đá 1x2 chân khay khóa tường chắn | 8,46 | m3 | |
| 17 | Dăm sạn đệm dày 10cm chân khay | 1,8 | m3 | |
| 18 | Đào đất cấp 3 chân khay | 10,26 | m3 | |
| C | II. GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| D | II.1. Khung sườn gia cố mái bằng BTCT | |||
| 1 | Cốt thép D<=10mm (thanh dầm) | 284,93 | kg | |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 (thanh dầm) | 2,97 | m3 | |
| 3 | Vữa xi măng lót M100 dày 2cm | 0,3 | m3 | |
| E | II.2. Tấm ốp mái taluy | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt tấm ốp mái taluy bằng BTXM M200 đá 1x2 KT(50x50x8)cm | 750 | tấm | |
| 2 | Vữa xi măng M100 mối nối, lót và chèn khe | 4,65 | m3 | |
| F | III. GIA CỐ LỀ ĐƯỜNG (TỪ MÉP ĐƯỜNG ĐẾN MÉP RÃNH) | |||
| 1 | BTXM M200 đá 1x2 dày 15cm | 4,69 | m3 | |
| 2 | Đá dăm đệm dày 10cm | 3,13 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn lề | 7,82 | m3 | |
| G | IV. HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| H | IV.1. Bổ sung tường hộ lan tôn sóng | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt tường hộ lan tôn sóng mạ kẽm khoang 2m (tấm sóng 2,32m dày 3mm, cột tròn D141 dày 4,5mm) | 26 | md | |
| 2 | Sản xuất và lắp đặt tấm đầu sóng L700 dày 3mm | 2 | tấm | |
| 3 | BTXM M200 đá 1x2 móng cột | 2,7 | m3 | |
| 4 | Đá dăm đệm | 0,35 | m3 | |
| 5 | Thép D14mm chống xoay, L = 35cm | 11,858 | kg | |
| 6 | Đào đất hố móng cấp 3 | 3,05 | m3 | |
| I | IV.2. Bổ sung tiêu phản quang tròn d100mm | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt tiêu phản quang tròn D100mm (dày 3mm dán màng phản quang loại III) | 7 | cái | |
| 2 | Sơn chống gỉ đỉnh trụ (1 lớp) | 0,02 | m2 | |
| 3 | Sơn phủ đỉnh trụ (2 lớp) | 0,02 | m2 | |
| J | IV.3. Dán phản quang loại III lên tấm đầu | |||
| 1 | Dán màng phản quang, màu vàng loại III lên tấm đầu | 0,17 | m2 | |
| K | IV.4. Bổ sung tiêu phản quang dạng mũi tên chỉ hướng | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt Tiêu phản quang dạng mũi tên chỉ hướng KT(30x50)cm (dán màng phản quang loại IX) | 13 | Bộ | |
| 2 | BTXM M200 đá 1x2 móng cột | 1,04 | m3 | |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | 0,21 | m3 | |
| 4 | Thép D14mm, dài 25cm chống xoay | 7,85 | kg | |
| 5 | Đào đất hố móng (đất cấp 3) | 1,25 | m3 | |
| L | V. ĐẢM BẢO ATGT TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG ĐIỂM KM38+300 | |||
| 1 | Đảm bảo ATGT trong quá trình thi công điểm Km38+300 | 1 | Toàn bộ | |
| M | B. ĐIỂM KM41+100 | |||
| N | I. TƯỜNG CHẮN CHÂN MÁI TALUY GIA CỐ LƯỚI THÉP (H=2M) | |||
| 1 | BTXM M200 đá 1x2 (móng tường chắn) | 34,626 | m3 | |
| 2 | BTXM M200 đá 1x2 thân tường chắn | 28,457 | m3 | |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | 3,38 | m3 | |
| 4 | Sản xuất và lắp đặt cọc ray P43, L=3m | 120 | m | |
| 5 | Cốt thép d>=10mm | 141,2 | kg | |
| 6 | Thép D28, liên kết đầu cọc | 401,42 | kg | |
| 7 | Ống nhựa PVC D100cm, L=0.9m | 9 | m | |
| 8 | Vải địa kỹ thuật không dệt | 40,79 | m2 | |
| 9 | Đắp đá hộc (trước ống thoát nước) | 3,98 | m3 | |
| 10 | Bao tải tầm nhựa chèn khe dày 2cm | 0,63 | m2 | |
| 11 | Đào đất cấp 3 | 290,51 | m3 | |
| 12 | Đắp đất taluy K95 | 179,37 | m3 | |
| 13 | Rọ đá bọc nhựa kích thước (2x1x1)m gia cố chân tường chắn | 82 | rọ | |
| O | II. GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| P | II.1. Khung sườn gia cố mái BTCT | |||
| 1 | Cốt thép D<=10mm (thanh dầm) | 221,952 | kg | |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 (thanh dầm) | 2,31 | m3 | |
| 3 | Vữa xi măng lót M100 dày 2cm | 0,23 | m3 | |
| Q | II.2. Tấm ốp mái taluy | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt tấm ốp mái taluy bằng BTXM M200 đá 1x2 KT(50x50x8)cm | 250 | tấm | |
| 2 | Vữa xi măng M100 mối nối, lót và chèn khe | 1,55 | m3 | |
| R | III. GIA CỐ LỀ ĐƯỜNG, RÃNH DỌC, GỜ CHẮN NƯỚC, MƯƠNG DẪN NƯỚC | |||
| S | III.1. Gia cố lề đường từ mép đường đến mép rãnh | |||
| 1 | BTXM M200 đá 1x2 dày 15cm | 8,12 | m3 | |
| 2 | Đá dăm đệm dày 10cm | 5,41 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn lề | 11,39 | m3 | |
| T | III.2. Bờ bò | |||
| 1 | BTXM M200 đá 1x2 gờ chắn nước | 8,1 | m3 | |
| U | III.3. Bậc nước | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 bậc dẫn nước | 6,05 | m3 | |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | 1,16 | m3 | |
| 3 | Đào đất cấp 3 | 10,79 | m3 | |
| 4 | Đắp đất K95 | 3,6 | m3 | |
| V | IV. HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| W | IV.1. Tháo dỡ và lắp đặt hộ lan loại 1 tầng trụ vuông | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt hộ lan 1 tầng khoang 2m | 20 | md | |
| 2 | Đập bỏ móng BTXM hộ lan hiện hữu | 2 | m3 | |
| 3 | BTXM M200 đá 1x2 | 2 | m3 | |
| 4 | Dăm sạn đệm dày 10cm | 0,25 | m3 | |
| 5 | Đào đất cấp 3 | 2,25 | m3 | |
| X | IV.2. Bổ sung tường hộ lan tôn sóng | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt tường hộ lan tôn sóng mạ kẽm khoang 2m (tấm sóng 2,32m dày 3mm, cột tròn D141 dày 4,5mm) | 30 | md | |
| 2 | Tấm đầu sóng L700 dày 3mm | 2 | tấm | |
| 3 | BTXM M200 đá 1x2 móng cột | 3,1 | m3 | |
| 4 | Đá dăm đệm | 0,4 | m3 | |
| 5 | Thép D14mm chống xoay, L = 35cm | 13,55 | kg | |
| 6 | Đào đất hố móng cấp 3 | 3,5 | m3 | |
| Y | IV.3. Bổ sung tiêu phản quang tròn d100mm | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt tiêu phản quang tròn D100mm (dày 3mm dán màng phản quang loại III) | 8 | cái | |
| 2 | Sơn chống gỉ đỉnh trụ (1 lớp) | 0,02 | m2 | |
| 3 | Sơn phủ đỉnh trụ (2 lớp) | 0,02 | m2 | |
| Z | IV.4. Dán phản quang lên tấm đầu | |||
| 1 | Dán màng phản quang, màu vàng loại III lên tấm đầu | 0,17 | m2 | |
| AA | IV.5. Bổ sung tiêu phản quang dạng mũi tên chỉ hướng | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt Tiêu phản quang dạng mũi tên chỉ hướng KT(30x50)cm (dán màng phản quang loại IX) | 9 | Bộ | |
| 2 | BTXM M200 đá 1x2 móng cột | 0,72 | m3 | |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | 0,14 | m3 | |
| 4 | Thép D14mm, dài 25cm chống xoay | 5,44 | kg | |
| 5 | Đào đất hố móng (đất cấp 3) | 0,86 | m3 | |
| AB | V. ĐẢM BẢO ATGT TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG ĐIỂM KM41+100 | |||
| 1 | Đảm bảo ATGT trong quá trình thi công điểm Km41+100 | 1 | Toàn bộ | |
| AC | C. ĐIỂM KM103+950 | |||
| AD | I. TƯỜNG CHẮN CHÂN MÁI TALUY GIA CỐ LƯỚI THÉP (H=2M) | |||
| 1 | BTXM M200 đá 1x2 (móng tường chắn) | 26,1 | m3 | |
| 2 | BTXM M200 đá 1x2 thân tường chắn | 21,45 | m3 | |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | 2,55 | m3 | |
| 4 | Khoan lỗ D42mm vào đá sâu 50cm | 11,5 | m | |
| 5 | Thép D32mm, L=1m ngàm vào đá sâu 0.5m | 145,21 | kg | |
| 6 | Vải địa kỹ thuật không dệt | 30,75 | m2 | |
| 7 | Đắp đá hộc (trước ống thoát nước) | 3 | m3 | |
| 8 | Bao tải tầm nhựa chèn khe dày 2cm | 0,31 | m2 | |
| 9 | Đào đá | 108,71 | m3 | |
| 10 | Đục đá tạo phẳng | 0,75 | m3 | |
| 11 | BTXM M200 đá 1x2 dày 15cm gia cố mái taluy | 6,58 | m3 | |
| 12 | Vữa lót M100 dày 2cm gia cố mái taluy | 0,87 | m2 | |
| AE | II. RÃNH DỌC | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan rãnh đúc sẵn BTXM M200 đá 1x2 (KT 48x57x7cm ) | 552 | tấm | |
| 2 | BTXM M200 đá 1x2 đáy rãnh đổ tại chỗ | 6,72 | m3 | |
| 3 | Vữa XM M100 lót và chèn khe | 4,14 | m3 | |
| 4 | Dăm sạn đệm | 6,9 | m3 | |
| 5 | BTXM M200 đá 1x2 gia cố lề đường và tai rãnh rộng 30cm dày 15cm | 37,26 | m3 | |
| 6 | Dăm sạn đệm dày 10cm gia cố lề đường | 20,7 | m3 | |
| 7 | Vữa lót dày 2cm gia cố tai rãnh rộng 30cm | 0,83 | m3 | |
| 8 | Đào khuôn lề (rãnh) | 50,21 | m3 | |
| 9 | Đào đất cấp 3 (rãnh) | 44,72 | m3 | |
| 10 | Đắp đất K95 (rãnh) | 49,96 | m3 | |
| AF | III. HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt Tiêu phản quang dạng mũi tên chỉ hướng KT(30x50)cm (dán màng phản quang loại IX) | 10 | Bộ | |
| 2 | BTXM M200 đá 1x2 móng cột | 0,8 | m3 | |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | 0,16 | m3 | |
| 4 | Thép D14mm, dài 25cm chống xoay | 6,04 | kg | |
| 5 | Đào đất hố móng (đất cấp 3) | 0,96 | m3 | |
| AG | IV. ĐẢM BẢO ATGT TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG ĐIỂM KM103+950 | |||
| 1 | Đảm bảo ATGT trong quá trình thi công điểm Km103+950 | 1 | Toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi