Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522994 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kết dư ngân sách huyện năm 2019 và nguồn ngân sách huyện kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025 (kế hoạch năm 2021) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 14:38:00 đến ngày 2020-05-22 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,029,734,866 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền, mương thoát nước | |||
| 1 | San dọn mặt bằng thi công | 73,5 | 100m2 | |
| 2 | Đào san đất tạo mặt bằng, đất cấp III | 145,217 | 100m3 | |
| 3 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 29,08 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 116,137 | 100m3 | |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 41,6 | m3 | |
| 6 | Bê tông rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 15,6 | m3 | |
| B | Nhà học 06 phòng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 1,99 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 19,8 | m3 | |
| 3 | Lót móng đá 4x6cm VXM Mác 75 | 21,838 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,283 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 42,972 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,087 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,664 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,77 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 1,46 | 100m2 | |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 30,097 | m3 | |
| 11 | Xây ốp giằng móng + xây bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 10,967 | m3 | |
| 12 | Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 17,586 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | 1,69 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,308 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,515 | tấn | |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 3,42 | 100m3 | |
| 17 | Lót nền đá 4x6cm VXM Mác 75 | 31,098 | m3 | |
| 18 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 5,792 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 7,358 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 2,268 | 100m2 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,182 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,582 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,994 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,215 | tấn | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 1,286 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 36,179 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 3,816 | 100m2 | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,525 | tấn | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,954 | tấn | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 1,438 | tấn | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,656 | tấn | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 2,212 | tấn | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 0,735 | tấn | |
| 34 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 58,91 | m3 | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m (sàn tầng 2+sàn mái) | 5,192 | tấn | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,025 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 7,516 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, giằng tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 14,419 | m3 | |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,417 | tấn | |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,498 | tấn | |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,458 | tấn | |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,578 | tấn | |
| 43 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,6 | 100m2 | |
| 44 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 4,209 | m3 | |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,278 | tấn | |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,258 | tấn | |
| 47 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | 0,482 | 100m2 | |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 48,752 | m3 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 11,936 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | 56,969 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | 10,309 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 (tường thu hồi) | 20,885 | m3 | |
| 53 | Xây bậc thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 0,857 | m3 | |
| 54 | Xà gồ, thanh kèo thép tráng kẽm C125*45*2 | 488,5 | md | |
| 55 | Cầu phong thép hộp mạ kẽm vuông 40x40x1,0mm | 832,5 | md | |
| 56 | Li tô hộp mạ kẽm vuông 20x20x0,7mm | 1.209,6 | md | |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép, cầu phong, li tô | 3,238 | tấn | |
| 58 | Làm máng xối bằng tôn phẳng mạ màu | 0,153 | 100m2 | |
| 59 | Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m | 4,034 | 100m2 | |
| 60 | Ngói úp nóc loại 3 viên/md | 241,5 | viên | |
| 61 | Ngói chạc 3 | 2 | viên | |
| 62 | Ngói cuối mái | 5 | viên | |
| 63 | Ngói chữ T | 1 | viên | |
| 64 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (bao gồm cả khung) | 32,063 | m2 | |
| 65 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở xoay, kính trắng dày 8 ly (bao gồm vận chuyển, lắp đặt tại chân công trình) | 41,76 | m2 | |
| 66 | Cửa sổ nhựa lõi thép mở trượt, kính trắng dày 8 ly (bao gồm vận chuyển, lắp đặt tại chân công trình) | 37,44 | m2 | |
| 67 | Cửa sổ nhựa lõi thép mở hất, kính trắng dày 8 ly (bao gồm vận chuyển, lắp đặt tại chân công trình) | 6,24 | m2 | |
| 68 | Vách kính nhựa lõi thép kính trắng dày 8 ly (bao gồm vận chuyển, lắp đặt tại chân công trình) | 34,358 | m2 | |
| 69 | Chênh lệch kính trắng dày 8 ly và kính cường lực dày 8 ly | 79,166 | m2 | |
| 70 | Khung hoa sắt hộp 14x14 gắn vào tường (hoàn thiện) | 61,02 | m2 | |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (khung hoa) | 85,428 | m2 | |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 61,02 | m2 | |
| 73 | Gia công lan can sắt | 0,254 | tấn | |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn lan can) | 64,92 | m2 | |
| 75 | Lắp dựng lan can sắt | 32,46 | m2 | |
| 76 | Qủa cầu Inox cầu thang | 1 | cái | |
| 77 | Gia công thang sắt thoát hiểm | 0,487 | tấn | |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn thang sắt) | 68,54 | m2 | |
| 79 | Lắp dựng thang sắt thoát nạn | 0,487 | tấn | |
| 80 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | 47,82 | m2 | |
| 81 | Trát tường trong xây gạch không nung, bằng vữa XM mác 75 | 690,021 | m2 | |
| 82 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, bằng vữa XM mác 75 | 517,095 | m2 | |
| 83 | Trát tường ngoài, VXM mác 75 | 47,63 | m2 | |
| 84 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 (tường trang trí) | 4,679 | m2 | |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 | 159,959 | m2 | |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 284,893 | m2 | |
| 87 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 558,78 | m2 | |
| 88 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 398,118 | m2 | |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 505,16 | m | |
| 90 | Láng sênô, mái hắt, máng nước, vữa XM mác 75 | 139,168 | m2 | |
| 91 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 139,168 | m2 | |
| 92 | Lát đá garnite tự nhiên bậc cầu thang | 36,848 | m2 | |
| 93 | Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp | 37,396 | m2 | |
| 94 | Lót sàn đá 4x6cm VXM Mác 75 | 0,42 | m3 | |
| 95 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500 | 554,276 | m2 | |
| 96 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300 chống trượt | 70,065 | m2 | |
| 97 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch men 300x450 | 545,304 | m2 | |
| 98 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.259,425 | m2 | |
| 99 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.401,75 | m2 | |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.091,771 | m2 | |
| 101 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 569,404 | m2 | |
| 102 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | 8,644 | 100m2 | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | 1,008 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | 0,06 | 100m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | 0,008 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 36 | cái | |
| 107 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | 12 | cái | |
| 108 | Đai giữ ống D90mm | 60 | cái | |
| 109 | Lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 | 160 | m | |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn CVV2x16mm2 | 50 | m | |
| 111 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | 450 | m | |
| 112 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | 1.100 | m | |
| 113 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | 1 | cái | |
| 114 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | 13 | cái | |
| 115 | Lắp đặt đế âm lắp aptomat | 4 | hộp | |
| 116 | Lắp đặt bảng nhựa bắt aptomat | 4 | hộp | |
| 117 | Lắp đặt tủ điện tổng 400x300x200 | 1 | cái | |
| 118 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 28 | hộp | |
| 119 | Lắp đặt bảng nhựa vào tường | 28 | cái | |
| 120 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 12 | cái | |
| 121 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 122 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 12 | cái | |
| 123 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần trục đảo 360 độ | 24 | cái | |
| 124 | Dimer điều khiển quạt | 12 | cái | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 400 | m | |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 180 | m | |
| 127 | Lắp đặt hộp nối dây các loại 150x150 | 6 | hộp | |
| 128 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | 6 | cái | |
| 129 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (loại bóng led) | 42 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần D300, 20W (loại bóng led) | 28 | bộ | |
| 131 | Lắp đặt đèn tường, đèn ốp tường cầu thang (loại bóng led) | 1 | bộ | |
| 132 | Lắp đặt đèn Exit tự động sạt pin | 2 | bộ | |
| 133 | Lắp đặt đèn sự cố tự động sạt pin | 1 | bộ | |
| 134 | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 135 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 2,5 | m3 | |
| 136 | Đắp đất nền móng công trình | 2,5 | m3 | |
| 137 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D14mm, L = 2,4m | 4 | cọc | |
| 138 | Kéo rải dây cáp đồng trần D25mm2 | 3 | m | |
| 139 | Lắp đặt dây đồng đơn 1x6mm2 | 9 | m | |
| 140 | Đào đất rãnh thu sét, đất cấp III | 9,44 | m3 | |
| 141 | Đắp đất rãnh thu sét | 9,44 | m3 | |
| 142 | Lắp đặt kim thu sét chủ động Liva-Lap-CX040, bán kính bảo vệ 46m (cấp III, H=5m) | 1 | cái | |
| 143 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=2.2m | 8 | cọc | |
| 144 | Khớp đấu nối | 1 | cái | |
| 145 | Bộ đếm sét LIVA | 1 | bộ | |
| 146 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D42 dày 2,1mm, L=4m+ chân đế, dây néo, bu lông | 1 | cái | |
| 147 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây cáp đồng trần D50mm2 | 45 | m | |
| 148 | Hộp đấu nối và kiểm tra tiếp địa | 1 | hộp | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 28 | m | |
| 150 | Hóa chất giảm nhiệt GEM | 2 | bao | |
| 151 | Ốc xiết cáp bằng đồng | 6 | cái | |
| 152 | Lắp đặt đầu báo khói quang | 6 | bộ | |
| 153 | Lắp đặt chuông báo cháy | 2 | cái | |
| 154 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp bằng tay | 2 | cái | |
| 155 | Lắp đặt đèn báo cháy | 2 | bộ | |
| 156 | Lắp đặt điện trở đầu, cuối | 2 | cái | |
| 157 | Lắp đặt dây báo cháy 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | 150 | m | |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | 150 | m | |
| 159 | Lắp đặt tủ điều khiển báo cháy địa chỉ 4 zone | 1 | cái | |
| 160 | Bình chữa cháy CO2-MT3 - Loại 3kg | 4 | bình | |
| 161 | Bình bột chữa cháy ABC- MFZ4 | 5 | bình | |
| 162 | Tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái | |
| 163 | Tủ đựng bình chữa cháy KT: (600x500x180) | 2 | cái | |
| 164 | Bình ắc quy khí ATLAS MF | 1 | bình | |
| 165 | Hộp đựng lăng chữa cháy ngoài nhà KT: (950x500x220) | 2 | cái | |
| 166 | Vòi chữa cháy tráng cao su D65, L = 20m/cuộn | 4 | cuộn | |
| 167 | Lăng chữa cháy không khóa D65 | 4 | cái | |
| 168 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D90mm | 0,45 | 100m | |
| 169 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D90mm | 3 | cái | |
| 170 | Lắp đặt măng xông thép tráng kẽm D90mm | 3 | cái | |
| 171 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm, loại 2 họng | 2 | cái | |
| 172 | Lắp bích thép, đường kính ống 90mm | 4 | cặp bích | |
| 173 | Đào đất mương chôn ống, đất cấp III | 9 | m3 | |
| 174 | Đắp đất mương chôn ống | 9 | m3 | |
| 175 | Vật liệu phụ (sơn đỏ, cao su non, cùm, vít….) | 1 | lô | |
| 176 | Đào đất rãnh chôn ống thoát nước, đất cấp III | 3,75 | m3 | |
| 177 | Đắp đất rãnh chôn ống | 2,25 | m3 | |
| 178 | Đắp cát rãnh chôn ống | 1,5 | m3 | |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 114mm | 0,3 | 100m | |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng PVC, đường kính ống 90mm | 0,9 | 100m | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | 0,58 | 100m | |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 49mm | 0,1 | 100m | |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm | 0,3 | 100m | |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm | 0,48 | 100m | |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng PVC, đường kính ống 27mm | 0,9 | 100m | |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng PVC, đường kính ống 21mm | 0,31 | 100m | |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 114mm | 26 | cái | |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 90mm | 31 | cái | |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 60mm | 34 | cái | |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 49mm | 8 | cái | |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 42mm | 6 | cái | |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa giảm PVC, đường kính cút 42/34mm | 4 | cái | |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 34mm | 52 | cái | |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 27mm | 28 | cái | |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa giảm PVC, đường kính cút 27/21mm | 18 | cái | |
| 196 | Lắp đặt co răng ngoài ren đồng D27mm | 6 | cái | |
| 197 | Lắp đặt co răng trong ren đồng D21mm | 24 | cái | |
| 198 | Lắp đặt co răng ngoài ren đồng D21mm | 50 | cái | |
| 199 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê 114mm | 13 | cái | |
| 200 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê 90mm | 39 | cái | |
| 201 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê 60mm | 26 | cái | |
| 202 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê 42mm | 3 | cái | |
| 203 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC, đường kính tê 42/34mm | 4 | cái | |
| 204 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC, đường kính tê 34/27mm | 3 | cái | |
| 205 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê 27mm | 12 | cái | |
| 206 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC, đường kính tê 27/21mm | 54 | cái | |
| 207 | Lắp đặt côn nhựa giảm PVC, đường kính côn 42/34mm | 3 | cái | |
| 208 | Lắp đặt côn nhựa giảm PVC, đường kính côn 34/27mm | 3 | cái | |
| 209 | Lắp đặt côn nhựa giảm PVC, đường kính côn 27/21mm | 14 | cái | |
| 210 | Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính lơi 114mm | 18 | cái | |
| 211 | Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính lơi 90mm | 42 | cái | |
| 212 | Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính côn 60mm | 62 | cái | |
| 213 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC, đường kính măng xông 114mm | 16 | cái | |
| 214 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC, đường kính măng xông 90mm | 22 | cái | |
| 215 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC, đường kính măng xông 60mm | 16 | cái | |
| 216 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC, đường kính măng xông 42mm | 4 | cái | |
| 217 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC, đường kính măng xông 34mm | 22 | cái | |
| 218 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC, đường kính măng xông 27mm | 16 | cái | |
| 219 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC, đường kính măng xông 21mm | 16 | cái | |
| 220 | Khâu răng ren đồng D21mm | 20 | cái | |
| 221 | Con thỏ ngăn mùi | 30 | cái | |
| 222 | Chóp thông hơi D34mm | 2 | cái | |
| 223 | Lắp đặt chậu xí bệt (loại nhỏ) | 24 | bộ | |
| 224 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 24 | cái | |
| 225 | Lắp đặt lavabo + chân (loại nhỏ) | 18 | bộ | |
| 226 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) | 18 | bộ | |
| 227 | Lắp đặt gương soi | 18 | cái | |
| 228 | Lắp đặt vòi rửa inox | 48 | bộ | |
| 229 | Lắp đặt phễu thu inox 100mm | 30 | cái | |
| 230 | Lắp đặt van nhựa tay vặn bằng kim loại D49mm | 2 | cái | |
| 231 | Lắp đặt van nhựa tay vặn bằng kim loại D42mm | 2 | cái | |
| 232 | Lắp đặt van đồng D27mm | 6 | cái | |
| 233 | Van phao tự động | 2 | cái | |
| 234 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 2 | bể | |
| 235 | Lắp đặt van nhựa tay vặn bằng kim loại D34mm | 1 | cái | |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm | 0,16 | 100m | |
| 237 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 34mm | 5 | cái | |
| 238 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính cút 34mm | 2 | cái | |
| 239 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 45,529 | m3 | |
| 240 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 6,33 | m3 | |
| 241 | Lót móng đá 4x6cm VXM Mác 75 | 4,202 | m3 | |
| 242 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 11,945 | m3 | |
| 243 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 0,429 | m3 | |
| 244 | Lát gạch chỉ | 9,96 | m2 | |
| 245 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,385 | m3 | |
| 246 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,068 | 100m2 | |
| 247 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,214 | tấn | |
| 248 | Láng hầm tự hoại, vữa XM mác 75 | 62,34 | m2 | |
| 249 | Đắp đất nền móng công trình | 13,34 | m3 | |
| 250 | Làm tầng lọc bằng đá hộc | 0,628 | m3 | |
| 251 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,009 | 100m3 | |
| 252 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,009 | 100m3 | |
| 253 | Thi công tầng lọc bằng cát + than xỉ | 0,014 | 100m3 | |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 114mm | 0,095 | 100m | |
| 255 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 114mm | 8 | cái | |
| 256 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan | 28 | cái | |
| C | Hàng rào song sắt, hàng rào kẽm gai | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 11,25 | m3 | |
| 2 | Lót móng đá 4x6cm VXM Mác 75 | 2,25 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 16,2 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | 1,8 | m3 | |
| 5 | Đào san đất tạo mặt bằng, đất cấp III | 9,45 | m3 | |
| 6 | Bê tông giằng móng, giằng tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 2,7 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,075 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,113 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng, giằng tường | 0,18 | 100m2 | |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 4,612 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 3,281 | m3 | |
| 12 | Sản xuất hàng rào song sắt bằng thép hộp | 66,402 | m2 | |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn hàng rào) | 92,963 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng khung sắt hàng rào | 66,402 | m2 | |
| 15 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, bằng vữa XM mác 75 | 16,405 | m2 | |
| 16 | Trát trụ, vữa XM mác 75 | 61,612 | m2 | |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 18,878 | m2 | |
| 18 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 22,5 | m2 | |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | 22,5 | m2 | |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 144 | m | |
| 21 | Công tác ốp đá tự nhiên vào tường | 18,9 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 96,895 | m2 | |
| 23 | Đào móng cột, đất cấp III | 1,28 | m3 | |
| 24 | Lót móng đá 4x6cm VXM Mác 75 | 1,136 | m3 | |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,828 | m3 | |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột đường kính <= 10mm | 0,114 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 0,11 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng trụ rào | 16 | cái | |
| 29 | Tường rào kẽm gai | 86,904 | kg | |
| D | Sân bê tông | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 2,3 | m3 | |
| 2 | Lót móng, nền sân đá 4x6cm VXM Mác 75 | 12,92 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 2,08 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, bằng vữa XM mác 75 | 18,4 | m2 | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 18,4 | m2 | |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 8,4 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi