Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200524395-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kết dư ngân sách huyện năm 2019 và nguồn ngân sách huyện kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025 (kế hoạch năm 2021) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 14:49:00 đến ngày 2020-05-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,703,164,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 08 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | 2,301 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố đất cấp III | 25,567 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố đất cấp III | 5,495 | m3 | |
| 4 | Đào móng băng đất cấp III | 16,74 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 | 20,713 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng rộng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 54,447 | m3 | |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm | 0,089 | tấn | |
| 8 | Cốt thép móng đường kính <=18 mm | 1,921 | tấn | |
| 9 | Cốt thép móng đường kính >18 mm | 1,541 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn móng | 1,721 | 100m2 | |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, VXM cát vàng M75 | 47,309 | m3 | |
| 12 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM cát vàng M75 | 8,801 | m3 | |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | 2,779 | 100m3 | |
| 14 | Chi phí mua đất cấp 3 | 122,9 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 1,229 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 | 1,229 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông lót móng rộng đá 4x6, vữa BT mác 50 | 38,429 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2 M200 | 0,586 | m3 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2 M200 | 18,47 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn móng | 1,831 | 100m2 | |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | 0,376 | tấn | |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm | 2,053 | tấn | |
| 23 | Đổ bê tông cột, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 9,172 | m3 | |
| 24 | Đổ bê tông cột, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | 10,284 | m3 | |
| 25 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,528 | tấn | |
| 26 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,745 | tấn | |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | 3,719 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn cột | 3,178 | 100m2 | |
| 29 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 45,691 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 4,757 | 100m2 | |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,525 | tấn | |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | 4,076 | tấn | |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | 5,316 | tấn | |
| 34 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 67,924 | m3 | |
| 35 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | 6,419 | tấn | |
| 36 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | 0,132 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn sàn mái | 8,69 | 100m2 | |
| 38 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 12,03 | m3 | |
| 39 | Cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,519 | tấn | |
| 40 | Cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | 0,844 | tấn | |
| 41 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,934 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 | 6 | m3 | |
| 43 | Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép <=10mm | 0,523 | tấn | |
| 44 | Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép >10mm | 0,341 | tấn | |
| 45 | Ván khuôn cầu thang thường | 0,687 | 100m2 | |
| 46 | Xây tường gạch bê tông (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | 67,632 | m3 | |
| 47 | Xây tường gạch bê tông (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | 20,189 | m3 | |
| 48 | Xây tường gạch bê tông (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | 57,364 | m3 | |
| 49 | Xây tường gạch bê tông (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | 14,336 | m3 | |
| 50 | Xây tường thu hồi gạch bê tông (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | 35,809 | m3 | |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 1,96 | m3 | |
| 52 | Xà gồ C125x45x5 | 529,75 | m | |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,108 | tấn | |
| 54 | Lợp mái bằng tôn màu | 5,035 | 100m2 | |
| 55 | Cửa đi nhựa lỗi thép 2 cánh mở quay. Kính trắng 5mm | 63,616 | m2 | |
| 56 | Cửa sổ nhựa lỗi thép 2 cánh mở hất. Kính trắng 5mm | 127,072 | m2 | |
| 57 | Vách kính nhựa lỗi thép: Kính trắng 5mm | 22,48 | m2 | |
| 58 | Khung hoa sắt hộp | 85,12 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 85,12 | m2 | |
| 60 | Sơn sắt thép | 70,081 | m2 | |
| 61 | Sản xuất lan can | 0,52 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng lan can sắt, VXM M75 | 23,724 | m2 | |
| 63 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | 100 | m2 | |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | 931,329 | m2 | |
| 65 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | 685,573 | m2 | |
| 66 | ốp đá tự nhiên 100x200mm | 69,468 | m2 | |
| 67 | Trát tường ngoài chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | 16,966 | m2 | |
| 68 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5 cm, vữa XM Mac 75 | 0,81 | m2 | |
| 69 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 0,785 | m2 | |
| 70 | Trát trụ, cột, cầu thang chiều dày 1,5 cm,vữa XM M75 | 202,232 | m2 | |
| 71 | Trát trụ, ngoài nhà chiều dày 1,5 cm,vữa XM M75 | 38,562 | m2 | |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 411,242 | m2 | |
| 73 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | 869 | m2 | |
| 74 | Trát sê nô ô văng ngoài nhà, vữa XM M75 | 193,4 | m2 | |
| 75 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 501,86 | m | |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 306,72 | m | |
| 77 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | 151,884 | m2 | |
| 78 | Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 151,884 | m2 | |
| 79 | Lát nền, sàn gạch 500x500mm | 725,191 | m2 | |
| 80 | Lát đá bậc cầu thang đá granit tự nhiên | 54,438 | m2 | |
| 81 | Lát đá bậc tam cấp đá granit tự nhiên | 33,12 | m2 | |
| 82 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.633,868 | m2 | |
| 83 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.825,327 | m2 | |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng bột bả | 2.310,993 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng bột bả | 1.148,202 | m2 | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | 1,105 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | 0,09 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | 0,06 | 100m | |
| 89 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | 26 | cái | |
| 90 | Cầu chắn rác | 13 | cái | |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | 280 | m | |
| 92 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 450 | m | |
| 93 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 1.000 | m | |
| 94 | Lắp đặt các aptomat 4 pha | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha | 12 | cái | |
| 96 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | 81 | cái | |
| 97 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | 81 | cái | |
| 98 | Lắp đặt tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, KT400*600*200 | 1 | hộp | |
| 99 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt | 11 | cái | |
| 100 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt | 3 | cái | |
| 101 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt | 13 | cái | |
| 102 | Lắp đặt đi mơ quạt | 16 | cái | |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 18 | cái | |
| 104 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 18 | cái | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =25mm | 140 | m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính<=20mm | 700 | m | |
| 107 | Lắp khớp nối chơn, đk 25 | 15 | cái | |
| 108 | Lắp khớp nối chơn, đk 20 | 20 | cái | |
| 109 | Lắp đặt hộp nối dây chia ngả đường D20 thấp | 80 | hộp | |
| 110 | Lắp đặt hộp nối dây tự chống cháy | 40 | hộp | |
| 111 | Lắp đặt Quạt trần | 16 | cái | |
| 112 | Lắp đặt Quạt treo tường | 16 | cái | |
| 113 | Lắp đặt các loại đèn chiếu sáng ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 48 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt các loại đèn chiếu sáng bảng ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 16 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt loại đèn nêon cung D250 | 13 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt loại đèn cầu thang ốp tường | 2 | bộ | |
| 117 | Bình khí CO2 | 2 | Bình | |
| 118 | Bình bột chữa cháy | 2 | Bình | |
| 119 | Tiêu lệnh nội qui phòng cháy chữa cháy | 2 | bảng | |
| 120 | Kim thu sét chủ động bán kính bảo vệ R46M | 1 | cái | |
| 121 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 - L2200 | 12 | cọc | |
| 122 | Cột đỡ kim thu sét thép tráng kẽm D42, L=7m | 1 | cái | |
| 123 | Khớp đấu nối | 1 | cái | |
| 124 | Cáp đồng trần 50mm2 VN | 55 | m | |
| 125 | Lắp đặt Bộ đếm sét Liva | 1 | cái | |
| 126 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | 1 | hộp | |
| 127 | Hoá chất giảm điện trở Terrfill (USA) | 2 | bao | |
| 128 | Ốc xiết cáp | 6 | cái | |
| 129 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 14 | m3 | |
| 130 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,85 | 0,14 | 100m3 | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | 0,3 | 100m | |
| B | ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp đất cấp III | 1,5 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,9 | m3 | |
| 3 | Đắp cát, đắp nền móng công trình | 0,6 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | 90 | m | |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | 0,5 | 100m | |
| 7 | Cầu đấu dây | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi