Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tiểu Cần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448803 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 16:49:00 đến ngày 2020-05-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,773,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG NỐI QUỐC LỘ 60 - TỈNH LỘ 915, THỊ TRẤN CẦU QUAN | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới mật độ 0 cây/100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,584 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1839 | 100M3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,012 | 100M3 |
| 4 | Cung cấp đất thịt đắp lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 784,8336 | M3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5604 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0423 | 100M3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại 2, Dmax=37,5mm dày 16cm, k>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5391 | 100M3 |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm Chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,3692 | 100M2 |
| 9 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,3692 | 100M2 |
| 10 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,734 | M3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,862 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8674 | 100M2 |
| 13 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,21 | M3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | M3 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100M2 |
| 16 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | M3 |
| 17 | CCLĐ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 18 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,451 | 100M3 |
| 19 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2447 | 100M3 |
| 20 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | M3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | 100M2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | 0,0684 | Tấn | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2131 | Tấn |
| 24 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,768 | M3 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0751 | 100M2 |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2895 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9053 | Tấn |
| 28 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,147 | M3 |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1705 | 100M2 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0383 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,157 | Tấn |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0676 | 100M2 |
| 33 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,611 | M3 |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,611 | M3 |
| 35 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4596 | 100M |
| 36 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,034 | M3 |
| 37 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,028 | M3 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0778 | 100M2 |
| 39 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,891 | 100M2 |
| 40 | Cung cấp song chắn rác bằng gang đúc sẳn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0017 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6038 | Tấn |
| 44 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1462 | 100M2 |
| 45 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,704 | M3 |
| 46 | Cung cấp nắp đal bằng gang đúc sẳn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 47 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 48 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8224 | 100M3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1514 | 100M3 |
| 50 | Cung cấp ống cống vỉa hè D300 L=4m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Đốt |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Đoạn ống |
| 52 | Cung cấp ống cống vỉa hè D300 L=3m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Đốt |
| 53 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Đoạn ống |
| 54 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 55 | Cung cấp gối cống ly tâm D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 56 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt cống ly tâm D600 L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | Đốt |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt cống ly tâm D600 L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Đốt |
| 59 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Cái |
| 60 | Cung cấp gối cống ly tâm D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | Cái |
| 61 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | Cái |
| 62 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,172 | M3 |
| 63 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,636 | 100M2 |
| 64 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | Đoạn ống |
| 65 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Đoạn ống |
| 66 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,448 | M3 |
| 67 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0915 | 100M |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt cống ly tâm D1000 L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Đốt |
| 69 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 70 | Cung cấp gối cống ly tâm D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 71 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 72 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,144 | M3 |
| 73 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0912 | 100M2 |
| 74 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Đoạn ống |
| 75 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5007 | 100M |
| 76 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,006 | M3 |
| 77 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2107 | Tấn |
| 78 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,756 | M3 |
| 79 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,506 | M3 |
| 80 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2869 | 100M2 |
| 81 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | 100M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi