Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200525460-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Quốc Oai
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200441311
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ kinh phí bồi thường, GPMB dự án khu đô thị và dịch vụ phía Tây Quốc Oai (Khu đô thị Westgate)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 16:18:00 đến ngày 2020-05-19 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,576,453,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Hạng mục xây dựng
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.944,557 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,915 100m3
3 Mua đất bù thiếu hụt giữa đào và đắp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.724,11 m3
4 Vận chuyển đất 200m bằng thủ công, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 377,14 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 10km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,771 100m3
6 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 116,332 m3
7 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 263,71 m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 275,469 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.504,264 m2
10 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,748 tấn
11 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,492 100m2
12 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 285,432 m3
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.607,389 m2
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 162,924 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,862 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,339 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5.657,1 cái
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 101,4 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,28 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,001 tấn
21 Lót tấm nilon trước khi đổ bê tông chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.454,427 m2
22 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 830,545 m
23 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,739 100m3
24 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,189 m3
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,909 100m3
26 Vận chuyển đất 200m bằng thủ công, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 212,192 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 10km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,122 100m3
28 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,823 m3
29 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3 100m
30 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,44 100m3
31 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 m3
32 Bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,251 m3
33 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,616 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 126,72 m2
35 Thang xuống hố ga bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,723 m3
38 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,331 tấn
39 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,052 tấn
40 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,188 100m2
41 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 đoạn ống
42 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=1000mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 đoạn ống
43 Đế cống d600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 đế
44 Đế cống d800 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 234 đế
45 Mối nối cống d800 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 1 mối nối
46 Mối nối cống d600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 1 mối nối
47 Cửa phai Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->