Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200525740-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200238332
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 09:42:00 đến ngày 2020-05-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,582,001,323 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Phá dỡ nền gạch cũ Theo hồ sơ thiết kế 1.346,5145 m2
2 Phá dỡ lớp vữa cán nền Theo hồ sơ thiết kế 1.346,5145 m2
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 1.346,5145 m2
4 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 865,44 m2
5 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch granite 100x600mm Theo hồ sơ thiết kế 37,43 m2
6 Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trượt 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 477,7525 m2
7 Lát nền, sàn tầng 2 bằng gạch granite chống trượt 400x400mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 34,56 m2
8 Vệ sinh, làm mới bề mặt tường đá rửa Theo hồ sơ thiết kế 562,83 m2
9 Chà nhám sơn nước tường cột trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 1.118,28 m2
10 Chà nhám sơn nước tường cột ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 1.063,36 m2
11 Chà nhám sơn nước xà, dầm, trần trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 531,714 m2
12 Chà nhám sơn nước xà, dầm, trần ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 732,07 m2
13 Bả bằng matít vào tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 1.118,28 m2
14 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 1.063,36 m2
15 Bả bằng matít vào dầm, trần trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 531,714 m2
16 Bả bằng matít vào dầm, trần ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 732,07 m2
17 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 1.795,43 m2
18 Sơn tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 1.649,994 m2
19 Tháo dỡ trần hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 500,7566 m2
20 Đóng trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 60x60cm Theo hồ sơ thiết kế 554,42 m2
21 Đóng trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao chống ẩm 60x60cm Theo hồ sơ thiết kế 46,4241 m2
22 Tháo dỡ kính cửa đi và cửa sổ hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 201,8425 m2
23 CCLD kính ghép an toàn dày 6.38mm vào khung cửa, bao gồm phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế 201,8425 m2
24 CCLD ron kính Theo hồ sơ thiết kế 1.245,5 m
25 Dán decal vào kiếng Theo hồ sơ thiết kế 201,8425 m2
26 Tháo dỡ cửa đi phòng học tầng 1 Theo hồ sơ thiết kế 7,82 m2
27 Thay mới khuôn bao cửa đi phòng học tầng 1 Theo hồ sơ thiết kế 21,8 m
28 Lắp đặt lại cửa hướng mở ra ngoài tầng 1 Theo hồ sơ thiết kế 7,82 m2
29 CCLD cánh cửa khung nhôm hệ 1000, panô lambri nhôm, cửa đi 2 cánh mở kết hợp cửa sổ 2 cánh lùa, ghép an toàn dày 6.38mm Theo hồ sơ thiết kế 21,06 m2
30 CCLD vách ngăn khung nhôm hệ 1000, panô lambri nhôm, ghép an toàn dày 6.38mm Theo hồ sơ thiết kế 9,639 m2
31 CCLD cửa đi khung nhôm hệ 1000, panô lambri nhôm, cửa đi 1 cánh mở, ghép an toàn dày 6.38mm Theo hồ sơ thiết kế 18,06 m2
32 CCLD cửa sổ cánh lật khung nhôm hệ 700, ghép an toàn dày 6.38mm Theo hồ sơ thiết kế 2,8 m2
33 CCLD ổ khóa cửa đi Theo hồ sơ thiết kế 11 bộ
34 Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ Theo hồ sơ thiết kế 2,8 m2
35 Cạo bỏ lớp sơn cửa đi và cửa sổ hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 283,14 m2
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 285,94 m2
37 CCLD vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact dày 12mm, phụ kiện inox 304 Theo hồ sơ thiết kế 38,52 m2
38 CCLD vách ngăn chậu tiểu bằng tấm compact dày 12mm, phụ kiện inox 304 Theo hồ sơ thiết kế 1,68 m2
39 CCLD khung sắt + đá granite mặt bàn lavabo Theo hồ sơ thiết kế 7,24 m2
40 Phá dỡ bề mặt đá mài bậc tam cấp Theo hồ sơ thiết kế 39,9716 m2
41 Lát đá granite bậc tam cấp Theo hồ sơ thiết kế 36,8576 m2
42 Lát đá granite mặt bệ các loại Theo hồ sơ thiết kế 3,114 m2
43 Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 6,014 m2
44 Phá dỡ mặt đá mài sân khấu Theo hồ sơ thiết kế 15,099 m2
45 Lát đá granite mặt sân khấu, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 15,099 m2
46 Vệ sinh, đánh bóng lại bề mặt đá mài bậc cầu thang bộ Theo hồ sơ thiết kế 40,1352 m2
47 Vệ sinh, đánh bóng lại tường đá mài Theo hồ sơ thiết kế 22,435 m2
48 Cạo bỏ lớp sơn kim loại trên lan can cầu thang Theo hồ sơ thiết kế 33,3 m2
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 33,3 m2
50 Cạo bỏ lớp sơn gỗ trên tay vịn cầu thang Theo hồ sơ thiết kế 18,7 m2
51 Sơn thổi PU tay vịn cầu thang Theo hồ sơ thiết kế 18,7 m
52 Tháo dỡ cửa đi + cửa sổ Theo hồ sơ thiết kế 74,724 m2
53 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo hồ sơ thiết kế 14 bộ
54 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo hồ sơ thiết kế 16 bộ
55 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Theo hồ sơ thiết kế 5 bộ
56 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 200 Theo hồ sơ thiết kế 18,7791 m3
57 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 100 Theo hồ sơ thiết kế 13,84 m3
58 Phá dỡ nền gạch cũ Theo hồ sơ thiết kế 73,7391 m2
59 Phá dỡ lớp vữa cán nền Theo hồ sơ thiết kế 73,7391 m2
60 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo hồ sơ thiết kế 219,1 m2
61 Xây tường chiều dày <=10cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,2112 m3
62 Trát tường cột, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 2,64 m2
63 Bả bằng matit tường Theo hồ sơ thiết kế 2,64 m2
64 Sơn tường 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 2,64 m2
65 Đục nhám ốp gạch tường căn tin, vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 199,77 m2
66 Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 73,7391 m2
67 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 49,8891 m2
68 Công tác ốp gạch vào tường căn tin, gạch ceramic 300x600 mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 31,08 m2
69 Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, gạch ceramic 300x600 mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 168,69 m2
70 Lát đá granite ngạch cửa, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 8,599 m2
71 Dọn dẹp, vệ sinh trên sàn mái Theo hồ sơ thiết kế 2,79 100m2
72 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 558,7181 m2
73 Lợp mái tôn mạ màu dày 5 dzem, có lớp cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế 558,7181 m2
74 Phá dỡ lớp vữa cán mái Theo hồ sơ thiết kế 279 m2
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 279 m2
76 Quét chống thấm mái, sê nô Theo hồ sơ thiết kế 342,48 m2
77 Vệ sinh bề mặt tường đá rửa Theo hồ sơ thiết kế 136,56 m2
78 Tháo dỡ lan can cầu thang hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 10,5 m
79 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Theo hồ sơ thiết kế 0,3596 m3
80 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 0,9464 m3
81 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan fi<=16mm chiều sâu khoan <=10 cm Theo hồ sơ thiết kế 9 lỗ khoan
82 Vệ sinh, thổi bụi lỗ khoan Theo hồ sơ thiết kế 9 lỗ khoan
83 Bơm Sika cấy thép vào lỗ khoan Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
84 Đục tẩy bề mặt dầm bê tông Theo hồ sơ thiết kế 0,1488 m2
85 Đào đất móng bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 5,9617 m3
86 Đắp đất nền móng Theo hồ sơ thiết kế 3,3973 m3
87 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 0,4169 m3
88 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 2,1475 m3
89 Bê tông lót giằng móng, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 0,1215 m3
90 Bê tông đà kiềng, giằng móng, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 1,1253 m3
91 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,436 m3
92 Bê tông dầm thang, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,2871 m3
93 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 2,1505 m3
94 Sản xuất lam bê tông, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,072 m3
95 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,2361 tấn
96 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,3886 tấn
97 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,0496 100m2
98 Ván khuôn đà kiềng, giằng móng Theo hồ sơ thiết kế 0,0822 100m2
99 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế 0,0872 100m2
100 Ván khuôn dầm thang Theo hồ sơ thiết kế 0,0383 100m2
101 Ván khuôn cầu thang Theo hồ sơ thiết kế 0,205 100m2
102 Ván khuôn lam bê tông Theo hồ sơ thiết kế 0,0384 100m2
103 Xây tường chiều dày <=10cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,2628 m3
104 Xây tường chiều dày <=30cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 2,3731 m3
105 Trát tường cột, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 30,973 m2
106 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 33,06 m2
107 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 3,83 m2
108 Bả bằng matit tường Theo hồ sơ thiết kế 30,973 m2
109 Bả bằng matít vào cầu thang Theo hồ sơ thiết kế 36,89 m2
110 Sơn tường 3 nước cầu thang Theo hồ sơ thiết kế 67,863 m2
111 Lát đá mài bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 14,9432 m2
112 Lắp dựng lan can cầu thang thép hộp 25x25x1.4mm, 20x20x1.4mm Theo hồ sơ thiết kế 8,6783 m2
113 Lắp dựng lan can tay vịn thép hộp 40x80x1.6mm, 30x60x1.6mm Theo hồ sơ thiết kế 3,52 m2
114 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 12,1983 m2
115 Tay vịn cầu thang gỗ 60x60, thổi PU mờ Theo hồ sơ thiết kế 7,6125 m
116 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế 0,0553 tấn
117 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế 0,0553 tấn
118 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 5,034 m2
119 Lợp mái tôn mạ màu dày 5 dzem, có lớp cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế 6,7856 m2
120 Nhân công tháo dỡ hệ thống điện Theo hồ sơ thiết kế 1.457,58 m2
121 Lắp dựng, tháo dỡ dàn dáo công cụ, Dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế 15,7968 100m2
122 Vận chuyển xà bần ra bãi tập kết bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 195,4164 m3
123 Đào xúc xà bần lên phương tiện vận chuyển Theo hồ sơ thiết kế 1,9542 100m3
124 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo hồ sơ thiết kế 1,9542 100m3
125 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 1,9542 100m3
126 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 1,9542 100m3
127 Tháo dỡnắp đan hố ga, mương thoát nước, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Theo hồ sơ thiết kế 47 cấu kiện
128 Nạo vét hầm ga và mương thoát nước bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 47 cái
129 Lắp dựng nắp đan hố ga, mương thoát nước, trọng lượng <= 50 kg Theo hồ sơ thiết kế 47 cái
B CẢI TẠO TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG
1 Tháo dỡ cổng rào hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 14,82 m2
2 Tháo dỡ hàng rào thép Theo hồ sơ thiết kế 27,83 m2
3 CCLD cổng + hàng rào thép Theo hồ sơ thiết kế 42,65 m2
4 CCLD hàng rào lưới B40 máy bơm Theo hồ sơ thiết kế 7,8 m2
5 Vệ sinh, làm mới bề mặt tường đá rửa Theo hồ sơ thiết kế 18,7775 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Theo hồ sơ thiết kế 259,213 m2
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 259,213 m2
8 Lắp dựng, tháo dỡ dàn dáo công cụ, Dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế 0,9894 100m2
9 Chà nhám sơn nước tường rào Theo hồ sơ thiết kế 483,2228 m2
10 Chà nhám sơn nước xà, dầm tường rào Theo hồ sơ thiết kế 227,784 m2
11 Bả bằng matít vào tường rào Theo hồ sơ thiết kế 483,2228 m2
12 Bả bằng matít vào dầm tường rào Theo hồ sơ thiết kế 227,784 m2
13 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 711,0068 m2
14 Tháo dỡ bảng hiệu cũ Theo hồ sơ thiết kế 5,3714 m2
15 Sản xuất khung thép hộp Theo hồ sơ thiết kế 0,041 tấn
16 Lắp dựng khung thép hộp Theo hồ sơ thiết kế 0,041 tấn
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 4,1237 m2
18 CCLD bảng hiệu bằng tấm alu Theo hồ sơ thiết kế 10,7428 m2
19 CCLD bảng tên chữ inox theo kiến trúc Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
20 Tháo dỡ kính cửa đi và cửa sổ hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 11,064 m2
21 CCLD kính cường lực dày 8mm vào khung cửa, bao gồm phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế 11,064 m2
22 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 14,52 m2
23 Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,1472 m3
24 Phá dỡ nền gạch cũ Theo hồ sơ thiết kế 21,58 m2
25 Phá dỡ lớp vữa cán nền Theo hồ sơ thiết kế 21,58 m2
26 Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 21,58 m2
27 Lát nền bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 19,15 m2
28 Lát nền bằng gạch granite chống trượt 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 2,43 m2
29 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch granite 100x600mm Theo hồ sơ thiết kế 2,62 m2
30 Vệ sinh, làm mới bề mặt tường đá rửa Theo hồ sơ thiết kế 49,805 m2
31 Chà nhám sơn nước tường cột trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 49,96 m2
32 Chà nhám sơn nước trần ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 8 m2
33 Bả bằng matít vào tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 53,64 m2
34 Bả bằng matít vào trần ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 8 m2
35 Sơn tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 53,64 m2
36 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 8 m2
37 Đóng trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 60x60cm Theo hồ sơ thiết kế 19,15 m2
38 Cạo bỏ lớp sơn cửa đi và cửa sổ hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 14,52 m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 14,52 m2
40 Tháo dỡ mái tôn nhà bảo vệ Theo hồ sơ thiết kế 0,2088 100m2
41 Thay mới mái tôn nhà bảo vệ dày 5 dzem, có lớp cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế 20,88 m2
42 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 166,134 m3
43 Bê tông nền sân đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 83,067 m3
44 Kẻ joint nền sân sâu 20mm, @2000x2000 Theo hồ sơ thiết kế 830,67 m2
45 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 18,96 m3
46 Bê tông nền sân đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 9,48 m3
47 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 37,481 m3
48 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế 22,286 m3
49 Bê tông lót nền đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 5,065 m3
50 Bê tông nền đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 10,13 m3
51 Lăm nhám chống trượt nền bê tông Theo hồ sơ thiết kế 101,3 m2
52 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Theo hồ sơ thiết kế 104,574 m2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 86,4 m2
54 Phá dỡ kết cấu cột cờ, bồn cây hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 9,1876 m3
55 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 11,3042 m3
56 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế 1,256 m3
57 Bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 0,157 m3
58 Lát đá granite cột cờ, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 36,0657 m2
59 Công tác ốp gạch 50x200 mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 39,668 m2
60 Bứng di dời cây hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 2 1cây
61 Tỉa nhánh cây lớn Theo hồ sơ thiết kế 5 1 cây/ lần
62 Cung cấp đất trồng cây (bổ sung đất trồng do hiện trạng bị phá dỡ) Theo hồ sơ thiết kế 37,4902 m3
63 Trồng mới cây dầu, đường kính thân 20cm, cao 9m Theo hồ sơ thiết kế 1 1 cây
64 Trồng mới cây Trúc cảnh cao 1.5-3m, 1 bụi từ 4-5 cây Theo hồ sơ thiết kế 24 1 bụi
65 Trồng cây Lưỡi hổ cao 50-60cm, 8 bụi/m2 Theo hồ sơ thiết kế 0,005 100m2/ lần
66 Vận chuyển xà bần ra bãi tập kết bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 20,3294 m3
67 Đào xúc xà bần lên phương tiện vận chuyển Theo hồ sơ thiết kế 0,2033 100m3
68 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo hồ sơ thiết kế 0,2033 100m3
69 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,2033 100m3
70 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,2033 100m3
C HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Bộ đo, hiển thị (A,V,P,F, COS ) Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
2 Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W Theo hồ sơ thiết kế 12 bộ
3 Cầu chì ống 230V/2A Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
4 Thanh cái đồng 20x4 Theo hồ sơ thiết kế 5 m
5 3Nos. MCT 175/5A Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
6 4Nos. PCT 175/5A Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
7 Bộ relay bảo vệ chạm đất, quá dòng (O/C|E/F) Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
8 MCCB 4P - 175A - IEC 947-2, Ic= 36kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
9 MCCB 3P - 150A - IEC 947-2, Ic= 36kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
10 MCCB 3P - 100A - IEC 947-2, Ic= 36kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
11 MCCB 3P - 80A - IEC 947-2, Ic= 25kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
12 MCCB 3P - 63A - IEC 947-2, Ic= 25kA Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
13 MCCB 3P - 25A - IEC 947-2, Ic= 15kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
14 MCB 2P - 16A - IEC 947-2, Ic= 6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
15 Khóa liên động cơ điện Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
16 Chống sét lan truyền 40kA (8/20ᶙs) Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
17 Cáp CXV/DSTA 1-4Cx70mm2 Theo hồ sơ thiết kế 120 m
18 Cáp Cu/XLPE/PVC 1-4Cx16mm2 Theo hồ sơ thiết kế 85 m
19 Cáp Cu/XLPE/PVC 1-4Cx6mm2 Theo hồ sơ thiết kế 45 m
20 Cáp Cu/XLPE/PVC 1-2Cx6mm2 Theo hồ sơ thiết kế 35 m
21 Cáp FR 1-4Cx16mm2 Theo hồ sơ thiết kế 45 m
22 Cáp Ex6mm2 Theo hồ sơ thiết kế 80 m
23 Cáp Ex16mm2 Theo hồ sơ thiết kế 130 m
24 Cáp Ex70mm2 Theo hồ sơ thiết kế 120 m
25 Ống HDPE D60/50 Theo hồ sơ thiết kế 120 m
26 Ống HDPE D40/30 Theo hồ sơ thiết kế 125 m
27 Hố ga kéo cáp Theo hồ sơ thiết kế 3 hố
28 Cáp CV 1Cx16mm2 Theo hồ sơ thiết kế 50 m
29 MCCB 3P - 80A - IEC 947-2, Ic= 25kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
30 3Nos. MCT 100/5A Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
31 Contactor 3P-25A + Tụ bù 15kVAR Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
32 Vỏ tủ điện KT: H1800xW800xD450x2mm sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế 1 vỏ
33 MCCB 3P - 63A - IEC 947-2, Ic= 25kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
34 MCB 2P -40A - IEC 947-2, Ic= 6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
35 MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
36 MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
37 Cáp CV 1Cx10mm2 Theo hồ sơ thiết kế 75 m
38 Cáp CV 1Cx4mm2 Theo hồ sơ thiết kế 345 m
39 Cáp CV 1Cx1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 335 m
40 Ống PVC D32 Theo hồ sơ thiết kế 5 m
41 Ống PVC D25 Theo hồ sơ thiết kế 25 m
42 Nẹp nhựa 40x25mm Theo hồ sơ thiết kế 60 m
43 Ống gân xoắn D20 Theo hồ sơ thiết kế 20 m
44 Vỏ tủ điện KT: H500xW400xD200x1.5mm sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế 1 vỏ
45 MCCB 3P - 63A - IEC 947-2, Ic= 25kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
46 MCB 2P -40A - IEC 947-2, Ic= 6kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
47 MCB 2P -32A - IEC 947-2, Ic= 6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
48 MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
49 MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
50 Cáp CV 1Cx10mm2 Theo hồ sơ thiết kế 280 m
51 Cáp CV 1Cx6mm2 Theo hồ sơ thiết kế 30 m
52 Cáp CV 1Cx1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 290 m
53 Ống PVC D32 Theo hồ sơ thiết kế 5 m
54 Ống PVC D25 Theo hồ sơ thiết kế 5 m
55 Nẹp nhựa 40x25mm Theo hồ sơ thiết kế 95 m
56 Vỏ tủ điện KT: H500xW400xD200x1.5mm sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế 1 vỏ
57 MCCB 3P - 63A - IEC 947-2, Ic= 25kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
58 MCB 2P -32A - IEC 947-2, Ic= 6kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
59 MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
60 MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
61 Cáp CV 1Cx6mm2 Theo hồ sơ thiết kế 350 m
62 Cáp CV 1Cx4mm2 Theo hồ sơ thiết kế 70 m
63 Cáp CV 1Cx1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 625 m
64 Ống PVC D32 Theo hồ sơ thiết kế 10 m
65 Nẹp nhựa 40x25mm Theo hồ sơ thiết kế 10 m
66 Ống gân xoắn D20 Theo hồ sơ thiết kế 100 m
67 Vỏ tủ điện KT: H500xW400xD200x1.5mm sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế 1 vỏ
68 MCB 2P -40A - IEC 947-2, Ic= 6kA Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
69 MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
70 RCBO 2P - 20A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
71 MCB 2P -20A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
72 Cáp CV 1Cx4mm2 Theo hồ sơ thiết kế 295 m
73 Cáp CV 1Cx2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 250 m
74 Cáp CV 1Cx1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 900 m
75 Ống bán nguyệt PVC 60x20mm Theo hồ sơ thiết kế 100 m
76 Nẹp nhựa 40x25mm Theo hồ sơ thiết kế 385 m
77 Tủ điện 12 module Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
78 MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
79 MCB 2P -20A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
80 MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 13 cái
81 RCBO 2P - 20A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
82 Cáp CV 1Cx2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 995 m
83 Cáp CV 1Cx1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 450 m
84 Nẹp nhựa 40x25mm Theo hồ sơ thiết kế 485 m
85 Tủ điện 10 module Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
86 MCB 3P -32A - IEC 947-2, Ic= 6kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
87 MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
88 RCBO 2P - 20A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
89 MCB 2P -20A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 20 cái
90 Cáp CV 1Cx2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 1.100 m
91 Cáp CV 1Cx1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 1.900 m
92 Nẹp nhựa 40x25mm Theo hồ sơ thiết kế 1.000 m
93 Vỏ tủ điện KT: H350xW250xD100x1.5mm sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế 2 vỏ
94 MCB 2P -32A - IEC 947-2, Ic= 6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
95 MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
96 RCBO 2P - 20A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
97 MCB 2P -20A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
98 Cáp CV 1Cx4mm2 Theo hồ sơ thiết kế 110 m
99 Cáp CV 1Cx2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 110 m
100 Cáp CV 1Cx1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 265 m
101 Nẹp nhựa 40x25mm Theo hồ sơ thiết kế 165 m
102 Tủ điện 10 module Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
103 MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
104 MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
105 RCBO 2P - 10A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
106 MCB 2P -20A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
107 Contactor 2P-20A Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
108 Timer thời gian thực Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
109 Cáp CXV 1-2Cx6mm2 Theo hồ sơ thiết kế 150 m
110 Cáp CV 1Cx2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 60 m
111 Cáp CV 1Cx1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 90 m
112 Cáp Ex6mm2 Theo hồ sơ thiết kế 150 m
113 Ống HDPE D40/30 Theo hồ sơ thiết kế 150 m
114 Nẹp nhựa 40x25mm Theo hồ sơ thiết kế 50 m
115 Vỏ tủ điện KT: H350xW250xD100x1.5mm sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế 1 vỏ
116 Đèn led kiểu chóa tán quang, âm trần 600x600, 36W Theo hồ sơ thiết kế 69 bộ
117 Đèn tuýp led máng tán quang 2x18W, gắn trần 1.2m Theo hồ sơ thiết kế 63 bộ
118 Đèn tuýp led 1x18W, gắn trần 1.2m Theo hồ sơ thiết kế 49 bộ
119 Đèn downlight bóng led 12w Theo hồ sơ thiết kế 23 bộ
120 Cần đèn lắp tường, vách Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
121 Bóng đèn Led cao áp 80W Theo hồ sơ thiết kế 6 bộ
122 Quạt trần Theo hồ sơ thiết kế 50 cái
123 Quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế 25 cái
124 Dimer quạt trần mặt 1 + hộp gắn nổi Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
125 Dimer quạt trần mặt 2 + hộp gắn nổi Theo hồ sơ thiết kế 17 cái
126 Dimer quạt trần mặt 3 + hộp gắn nổi Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
127 Công tắc 1 chiều, 1 hạt + hộp âm tường Theo hồ sơ thiết kế 17 cái
128 Công tắc 1 chiều, 2 hạt + hộp âm tường Theo hồ sơ thiết kế 23 cái
129 Công tắc 1 chiều, 3 hạt + hộp âm tường Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
130 Ồ cắm đôi 3 chấu + hộp âm tường Theo hồ sơ thiết kế 113 cái
131 Box 1~4 ngã Theo hồ sơ thiết kế 205 cái
132 Quạt hút mùi gắn tường Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
133 Quạt hút mùi âm trần 345 m3/h Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
134 Ống nhựa mềm D90 Theo hồ sơ thiết kế 20 m
135 Hộp nối ống gió (cửa louver + lưới ngăn côn trùng) Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
136 Đai kẹp cố định ống + phụ kiện lắp đặt Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
137 Ống PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế 100 m
138 Ty treo đèn Theo hồ sơ thiết kế 70 m
139 Trunking 150x100 Theo hồ sơ thiết kế 130 m
140 Tủ rack 27U Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
141 Tổng đài điện thoại 3 trung kế 16 máy nhánh Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
142 Tủ đấu nối MDF 20 pair Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
143 Bộ nối mạng ADSL Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
144 Switch 16 port Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
145 Patch panel 16 port Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
146 Switch 8 port Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
147 Switch 48 port Theo hồ sơ thiết kế 2 hộp
148 Bộ phát wifi Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
149 Ổ cắm mạng + hộp gắn nổi Theo hồ sơ thiết kế 59 cái
150 Ổ cắm điện thoại + hộp gắn nổi Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
151 Cáp mạng CAT 6 Theo hồ sơ thiết kế 780 m
152 Cáp điện thoại 2x2x0.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 100 m
153 Ống HDPE D32/25 Theo hồ sơ thiết kế 70 m
154 Nẹp nhựa 40x25mm Theo hồ sơ thiết kế 200 m
D HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lavabo + Vòi nước + xi phông Theo hồ sơ thiết kế 10 bộ
2 Xí bệt + van 3 ngã Theo hồ sơ thiết kế 13 bộ
3 Chậu tiểu nam + van xả Theo hồ sơ thiết kế 6 bộ
4 Chậu bếp + Vòi nước + xi phông Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
5 Vòi rửa Theo hồ sơ thiết kế 6 bộ
6 Phễu thu sàn D90 Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
7 Ống uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 1,5 100m
8 Ống uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 0,8 100m
9 Tê uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
10 Tê uPVC D34x27 Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
11 Tê uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
12 Cút 90o uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 32 cái
13 Cút 90o uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 22 cái
14 Nối uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
15 Nối uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
16 Côn uPVC D34x27 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
17 Tê uPVC ren trong D27/RC1/2" Theo hồ sơ thiết kế 10 cái
18 Cút 90o uPVC ren trong D27/RC1/2" Theo hồ sơ thiết kế 20 cái
19 Ống mềm cấp nước 2 đầu nối ren Theo hồ sơ thiết kế 24 bộ
20 Van khóa DN25 (D34) Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
21 Van khóa DN20 (D27) Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
22 Giá đỡ/ treo ống cấp nước Theo hồ sơ thiết kế 1
23 Ống uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 0,6 100m
24 Ống uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 0,56 100m
25 Ống uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 0,64 100m
26 Ống uPVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100m
27 Tê cong uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
28 Tê cong uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
29 Tê cong giảm uPVC D114x60 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
30 Tê cong giảm uPVC D90x60 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
31 Tê uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
32 Y uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
33 Y uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
34 Y uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
35 Y giảm uPVC D114x60 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
36 Y giảm uPVC D90x60 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
37 Cút 45o uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 30 cái
38 Cút 45o uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 14 cái
39 Cút 45o uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 11 cái
40 Cút 90o uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 10 cái
41 Cút 90o uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 21 cái
42 Côn uPVC D114x60 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
43 Côn uPVC D90x60 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
44 Côn uPVC D60x42 Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
45 Siphong D90 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
46 Nút thông tắc D114 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
47 Chóp thông hơi D60 có lưới chắn côn trùng Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
48 Giá đỡ/ treo ống thoát nước Theo hồ sơ thiết kế 1
49 Ống uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 1,34 100m
50 Ống uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 0,1 100m
51 Y giảm uPVC D90x60 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
52 Cút 45o uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 30 cái
53 Cút 45o uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
54 Phễu thu nước mưa có cầu chắn rác D90 Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
55 Phễu thu nước mưa có cầu chắn rác D114 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
E BỂ NƯỚC NGẦM, BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,4635 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Theo hồ sơ thiết kế 0,1438 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,3197 100m3
4 Bê tông lót bể, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 0,713 m3
5 Bê tông móng đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 8,486 m3
6 Bê tông nắp hồ nước ngầm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 1,568 m3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,0343 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hồ nước ngầm Theo hồ sơ thiết kế 0,5807 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản nắp hồ nước ngầm Theo hồ sơ thiết kế 0,1098 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế 0,4077 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm đường kính <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,5581 tấn
12 Lát nền hồ nước ngầm, gạch Ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 10 m2
13 Công tác ốp gạch thành hồ nước ngầm, gạch Ceramic 300x300 mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 26 m2
14 Quét chống thấm hồ nước Theo hồ sơ thiết kế 36 m2
15 Lắp dựng đan nắp thăm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
16 Mạch ngừng bằng WATERSTOP Theo hồ sơ thiết kế 14,6 m
17 Cung cấp, lắp dựng thang inox vệ sinh hồ nước Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,1991 100m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Theo hồ sơ thiết kế 0,0844 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,1147 100m3
21 Bê tông lót bể, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 0,247 m3
22 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 5,712 m3
23 Bê tông nắp Bể tự hoại, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,4613 m3
24 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,0384 m3
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Bể tự hoại Theo hồ sơ thiết kế 0,4754 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản nắp hồ nước ngầm Theo hồ sơ thiết kế 0,0312 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể tự hoại đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế 0,3851 tấn
28 Trát tường bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 24,99 m2
29 Láng đáy bể, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 2,16 m2
30 Quét chống thấm Bể tự hoại Theo hồ sơ thiết kế 27,15 m2
31 Lắp dựng đan nắp thăm Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
32 Mạch ngừng bằng WATERSTOP Theo hồ sơ thiết kế 10,8 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->