Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238332 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 09:42:00 đến ngày 2020-05-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,582,001,323 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.346,5145 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp vữa cán nền | Theo hồ sơ thiết kế | 1.346,5145 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.346,5145 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 865,44 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch granite 100x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 37,43 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trượt 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 477,7525 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn tầng 2 bằng gạch granite chống trượt 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,56 | m2 |
| 8 | Vệ sinh, làm mới bề mặt tường đá rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 562,83 | m2 |
| 9 | Chà nhám sơn nước tường cột trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.118,28 | m2 |
| 10 | Chà nhám sơn nước tường cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.063,36 | m2 |
| 11 | Chà nhám sơn nước xà, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 531,714 | m2 |
| 12 | Chà nhám sơn nước xà, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 732,07 | m2 |
| 13 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.118,28 | m2 |
| 14 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.063,36 | m2 |
| 15 | Bả bằng matít vào dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 531,714 | m2 |
| 16 | Bả bằng matít vào dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 732,07 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.795,43 | m2 |
| 18 | Sơn tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.649,994 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ trần hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 500,7566 | m2 |
| 20 | Đóng trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 60x60cm | Theo hồ sơ thiết kế | 554,42 | m2 |
| 21 | Đóng trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao chống ẩm 60x60cm | Theo hồ sơ thiết kế | 46,4241 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ kính cửa đi và cửa sổ hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 201,8425 | m2 |
| 23 | CCLD kính ghép an toàn dày 6.38mm vào khung cửa, bao gồm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 201,8425 | m2 |
| 24 | CCLD ron kính | Theo hồ sơ thiết kế | 1.245,5 | m |
| 25 | Dán decal vào kiếng | Theo hồ sơ thiết kế | 201,8425 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ cửa đi phòng học tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,82 | m2 |
| 27 | Thay mới khuôn bao cửa đi phòng học tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,8 | m |
| 28 | Lắp đặt lại cửa hướng mở ra ngoài tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,82 | m2 |
| 29 | CCLD cánh cửa khung nhôm hệ 1000, panô lambri nhôm, cửa đi 2 cánh mở kết hợp cửa sổ 2 cánh lùa, ghép an toàn dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế | 21,06 | m2 |
| 30 | CCLD vách ngăn khung nhôm hệ 1000, panô lambri nhôm, ghép an toàn dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9,639 | m2 |
| 31 | CCLD cửa đi khung nhôm hệ 1000, panô lambri nhôm, cửa đi 1 cánh mở, ghép an toàn dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế | 18,06 | m2 |
| 32 | CCLD cửa sổ cánh lật khung nhôm hệ 700, ghép an toàn dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8 | m2 |
| 33 | CCLD ổ khóa cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 34 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn cửa đi và cửa sổ hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 283,14 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 285,94 | m2 |
| 37 | CCLD vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact dày 12mm, phụ kiện inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,52 | m2 |
| 38 | CCLD vách ngăn chậu tiểu bằng tấm compact dày 12mm, phụ kiện inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,68 | m2 |
| 39 | CCLD khung sắt + đá granite mặt bàn lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 7,24 | m2 |
| 40 | Phá dỡ bề mặt đá mài bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 39,9716 | m2 |
| 41 | Lát đá granite bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 36,8576 | m2 |
| 42 | Lát đá granite mặt bệ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 3,114 | m2 |
| 43 | Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,014 | m2 |
| 44 | Phá dỡ mặt đá mài sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế | 15,099 | m2 |
| 45 | Lát đá granite mặt sân khấu, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,099 | m2 |
| 46 | Vệ sinh, đánh bóng lại bề mặt đá mài bậc cầu thang bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 40,1352 | m2 |
| 47 | Vệ sinh, đánh bóng lại tường đá mài | Theo hồ sơ thiết kế | 22,435 | m2 |
| 48 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại trên lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 33,3 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 33,3 | m2 |
| 50 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ trên tay vịn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 18,7 | m2 |
| 51 | Sơn thổi PU tay vịn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 18,7 | m |
| 52 | Tháo dỡ cửa đi + cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 74,724 | m2 |
| 53 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 54 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 55 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 56 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,7791 | m3 |
| 57 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,84 | m3 |
| 58 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 73,7391 | m2 |
| 59 | Phá dỡ lớp vữa cán nền | Theo hồ sơ thiết kế | 73,7391 | m2 |
| 60 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 219,1 | m2 |
| 61 | Xây tường chiều dày <=10cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2112 | m3 |
| 62 | Trát tường cột, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,64 | m2 |
| 63 | Bả bằng matit tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,64 | m2 |
| 64 | Sơn tường 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2,64 | m2 |
| 65 | Đục nhám ốp gạch tường căn tin, vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 199,77 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 73,7391 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 49,8891 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào tường căn tin, gạch ceramic 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,08 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, gạch ceramic 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 168,69 | m2 |
| 70 | Lát đá granite ngạch cửa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,599 | m2 |
| 71 | Dọn dẹp, vệ sinh trên sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 2,79 | 100m2 |
| 72 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 558,7181 | m2 |
| 73 | Lợp mái tôn mạ màu dày 5 dzem, có lớp cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 558,7181 | m2 |
| 74 | Phá dỡ lớp vữa cán mái | Theo hồ sơ thiết kế | 279 | m2 |
| 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 279 | m2 |
| 76 | Quét chống thấm mái, sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 342,48 | m2 |
| 77 | Vệ sinh bề mặt tường đá rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 136,56 | m2 |
| 78 | Tháo dỡ lan can cầu thang hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 10,5 | m |
| 79 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3596 | m3 |
| 80 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9464 | m3 |
| 81 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan fi<=16mm chiều sâu khoan <=10 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | lỗ khoan |
| 82 | Vệ sinh, thổi bụi lỗ khoan | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | lỗ khoan |
| 83 | Bơm Sika cấy thép vào lỗ khoan | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 84 | Đục tẩy bề mặt dầm bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1488 | m2 |
| 85 | Đào đất móng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 5,9617 | m3 |
| 86 | Đắp đất nền móng | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3973 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4169 | m3 |
| 88 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1475 | m3 |
| 89 | Bê tông lót giằng móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1215 | m3 |
| 90 | Bê tông đà kiềng, giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1253 | m3 |
| 91 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,436 | m3 |
| 92 | Bê tông dầm thang, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2871 | m3 |
| 93 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1505 | m3 |
| 94 | Sản xuất lam bê tông, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | m3 |
| 95 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2361 | tấn |
| 96 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3886 | tấn |
| 97 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0496 | 100m2 |
| 98 | Ván khuôn đà kiềng, giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0822 | 100m2 |
| 99 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0872 | 100m2 |
| 100 | Ván khuôn dầm thang | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0383 | 100m2 |
| 101 | Ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 0,205 | 100m2 |
| 102 | Ván khuôn lam bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0384 | 100m2 |
| 103 | Xây tường chiều dày <=10cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2628 | m3 |
| 104 | Xây tường chiều dày <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3731 | m3 |
| 105 | Trát tường cột, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 30,973 | m2 |
| 106 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,06 | m2 |
| 107 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,83 | m2 |
| 108 | Bả bằng matit tường | Theo hồ sơ thiết kế | 30,973 | m2 |
| 109 | Bả bằng matít vào cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 36,89 | m2 |
| 110 | Sơn tường 3 nước cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 67,863 | m2 |
| 111 | Lát đá mài bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,9432 | m2 |
| 112 | Lắp dựng lan can cầu thang thép hộp 25x25x1.4mm, 20x20x1.4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,6783 | m2 |
| 113 | Lắp dựng lan can tay vịn thép hộp 40x80x1.6mm, 30x60x1.6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,52 | m2 |
| 114 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 12,1983 | m2 |
| 115 | Tay vịn cầu thang gỗ 60x60, thổi PU mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 7,6125 | m |
| 116 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0553 | tấn |
| 117 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0553 | tấn |
| 118 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 5,034 | m2 |
| 119 | Lợp mái tôn mạ màu dày 5 dzem, có lớp cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 6,7856 | m2 |
| 120 | Nhân công tháo dỡ hệ thống điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1.457,58 | m2 |
| 121 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn dáo công cụ, Dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 15,7968 | 100m2 |
| 122 | Vận chuyển xà bần ra bãi tập kết bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 195,4164 | m3 |
| 123 | Đào xúc xà bần lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9542 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9542 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9542 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9542 | 100m3 |
| 127 | Tháo dỡnắp đan hố ga, mương thoát nước, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | cấu kiện |
| 128 | Nạo vét hầm ga và mương thoát nước bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | cái |
| 129 | Lắp dựng nắp đan hố ga, mương thoát nước, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | cái |
| B | CẢI TẠO TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng rào hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 14,82 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hàng rào thép | Theo hồ sơ thiết kế | 27,83 | m2 |
| 3 | CCLD cổng + hàng rào thép | Theo hồ sơ thiết kế | 42,65 | m2 |
| 4 | CCLD hàng rào lưới B40 máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,8 | m2 |
| 5 | Vệ sinh, làm mới bề mặt tường đá rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 18,7775 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 259,213 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 259,213 | m2 |
| 8 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn dáo công cụ, Dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9894 | 100m2 |
| 9 | Chà nhám sơn nước tường rào | Theo hồ sơ thiết kế | 483,2228 | m2 |
| 10 | Chà nhám sơn nước xà, dầm tường rào | Theo hồ sơ thiết kế | 227,784 | m2 |
| 11 | Bả bằng matít vào tường rào | Theo hồ sơ thiết kế | 483,2228 | m2 |
| 12 | Bả bằng matít vào dầm tường rào | Theo hồ sơ thiết kế | 227,784 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 711,0068 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ bảng hiệu cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 5,3714 | m2 |
| 15 | Sản xuất khung thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,041 | tấn |
| 16 | Lắp dựng khung thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,041 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 4,1237 | m2 |
| 18 | CCLD bảng hiệu bằng tấm alu | Theo hồ sơ thiết kế | 10,7428 | m2 |
| 19 | CCLD bảng tên chữ inox theo kiến trúc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ kính cửa đi và cửa sổ hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 11,064 | m2 |
| 21 | CCLD kính cường lực dày 8mm vào khung cửa, bao gồm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 11,064 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 14,52 | m2 |
| 23 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1472 | m3 |
| 24 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 21,58 | m2 |
| 25 | Phá dỡ lớp vữa cán nền | Theo hồ sơ thiết kế | 21,58 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,58 | m2 |
| 27 | Lát nền bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,15 | m2 |
| 28 | Lát nền bằng gạch granite chống trượt 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,43 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch granite 100x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,62 | m2 |
| 30 | Vệ sinh, làm mới bề mặt tường đá rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 49,805 | m2 |
| 31 | Chà nhám sơn nước tường cột trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 49,96 | m2 |
| 32 | Chà nhám sơn nước trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | m2 |
| 33 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 53,64 | m2 |
| 34 | Bả bằng matít vào trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | m2 |
| 35 | Sơn tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 53,64 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | m2 |
| 37 | Đóng trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 60x60cm | Theo hồ sơ thiết kế | 19,15 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn cửa đi và cửa sổ hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 14,52 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 14,52 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ mái tôn nhà bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2088 | 100m2 |
| 41 | Thay mới mái tôn nhà bảo vệ dày 5 dzem, có lớp cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 20,88 | m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 166,134 | m3 |
| 43 | Bê tông nền sân đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 83,067 | m3 |
| 44 | Kẻ joint nền sân sâu 20mm, @2000x2000 | Theo hồ sơ thiết kế | 830,67 | m2 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 18,96 | m3 |
| 46 | Bê tông nền sân đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,48 | m3 |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 37,481 | m3 |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 22,286 | m3 |
| 49 | Bê tông lót nền đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,065 | m3 |
| 50 | Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,13 | m3 |
| 51 | Lăm nhám chống trượt nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 101,3 | m2 |
| 52 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 104,574 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 86,4 | m2 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu cột cờ, bồn cây hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 9,1876 | m3 |
| 55 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,3042 | m3 |
| 56 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 1,256 | m3 |
| 57 | Bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,157 | m3 |
| 58 | Lát đá granite cột cờ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 36,0657 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch 50x200 mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,668 | m2 |
| 60 | Bứng di dời cây hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 1cây |
| 61 | Tỉa nhánh cây lớn | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | 1 cây/ lần |
| 62 | Cung cấp đất trồng cây (bổ sung đất trồng do hiện trạng bị phá dỡ) | Theo hồ sơ thiết kế | 37,4902 | m3 |
| 63 | Trồng mới cây dầu, đường kính thân 20cm, cao 9m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 1 cây |
| 64 | Trồng mới cây Trúc cảnh cao 1.5-3m, 1 bụi từ 4-5 cây | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | 1 bụi |
| 65 | Trồng cây Lưỡi hổ cao 50-60cm, 8 bụi/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,005 | 100m2/ lần |
| 66 | Vận chuyển xà bần ra bãi tập kết bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 20,3294 | m3 |
| 67 | Đào xúc xà bần lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2033 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2033 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2033 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2033 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Bộ đo, hiển thị (A,V,P,F, COS ) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 3 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 4 | Thanh cái đồng 20x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 5 | 3Nos. MCT 175/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 6 | 4Nos. PCT 175/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | Bộ relay bảo vệ chạm đất, quá dòng (O/C|E/F) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | MCCB 4P - 175A - IEC 947-2, Ic= 36kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 9 | MCCB 3P - 150A - IEC 947-2, Ic= 36kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | MCCB 3P - 100A - IEC 947-2, Ic= 36kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | MCCB 3P - 80A - IEC 947-2, Ic= 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | MCCB 3P - 63A - IEC 947-2, Ic= 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 13 | MCCB 3P - 25A - IEC 947-2, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 14 | MCB 2P - 16A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Khóa liên động cơ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 16 | Chống sét lan truyền 40kA (8/20ᶙs) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 17 | Cáp CXV/DSTA 1-4Cx70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1-4Cx16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 85 | m |
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1-4Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1-2Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 21 | Cáp FR 1-4Cx16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 22 | Cáp Ex6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 23 | Cáp Ex16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 130 | m |
| 24 | Cáp Ex70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 25 | Ống HDPE D60/50 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 26 | Ống HDPE D40/30 | Theo hồ sơ thiết kế | 125 | m |
| 27 | Hố ga kéo cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | hố |
| 28 | Cáp CV 1Cx16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 29 | MCCB 3P - 80A - IEC 947-2, Ic= 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 30 | 3Nos. MCT 100/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 31 | Contactor 3P-25A + Tụ bù 15kVAR | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 32 | Vỏ tủ điện KT: H1800xW800xD450x2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | vỏ |
| 33 | MCCB 3P - 63A - IEC 947-2, Ic= 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 34 | MCB 2P -40A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 35 | MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 36 | MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 37 | Cáp CV 1Cx10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 38 | Cáp CV 1Cx4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 345 | m |
| 39 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 335 | m |
| 40 | Ống PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 41 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 42 | Nẹp nhựa 40x25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 43 | Ống gân xoắn D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 44 | Vỏ tủ điện KT: H500xW400xD200x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | vỏ |
| 45 | MCCB 3P - 63A - IEC 947-2, Ic= 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 46 | MCB 2P -40A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 47 | MCB 2P -32A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 48 | MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 49 | MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 50 | Cáp CV 1Cx10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 280 | m |
| 51 | Cáp CV 1Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 52 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 290 | m |
| 53 | Ống PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 54 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 55 | Nẹp nhựa 40x25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 95 | m |
| 56 | Vỏ tủ điện KT: H500xW400xD200x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | vỏ |
| 57 | MCCB 3P - 63A - IEC 947-2, Ic= 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 58 | MCB 2P -32A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 59 | MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 60 | MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 61 | Cáp CV 1Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 350 | m |
| 62 | Cáp CV 1Cx4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 63 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 625 | m |
| 64 | Ống PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 65 | Nẹp nhựa 40x25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 66 | Ống gân xoắn D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 67 | Vỏ tủ điện KT: H500xW400xD200x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | vỏ |
| 68 | MCB 2P -40A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 69 | MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 70 | RCBO 2P - 20A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 71 | MCB 2P -20A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 72 | Cáp CV 1Cx4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 295 | m |
| 73 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 74 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 900 | m |
| 75 | Ống bán nguyệt PVC 60x20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 76 | Nẹp nhựa 40x25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 385 | m |
| 77 | Tủ điện 12 module | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 78 | MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 79 | MCB 2P -20A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 80 | MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 81 | RCBO 2P - 20A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 82 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 995 | m |
| 83 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 450 | m |
| 84 | Nẹp nhựa 40x25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 485 | m |
| 85 | Tủ điện 10 module | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 86 | MCB 3P -32A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 87 | MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 88 | RCBO 2P - 20A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 89 | MCB 2P -20A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 90 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.100 | m |
| 91 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.900 | m |
| 92 | Nẹp nhựa 40x25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.000 | m |
| 93 | Vỏ tủ điện KT: H350xW250xD100x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | vỏ |
| 94 | MCB 2P -32A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 95 | MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 96 | RCBO 2P - 20A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 97 | MCB 2P -20A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 98 | Cáp CV 1Cx4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| 99 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| 100 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 265 | m |
| 101 | Nẹp nhựa 40x25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 165 | m |
| 102 | Tủ điện 10 module | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 103 | MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 104 | MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 105 | RCBO 2P - 10A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 106 | MCB 2P -20A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 107 | Contactor 2P-20A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 108 | Timer thời gian thực | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 109 | Cáp CXV 1-2Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 110 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 111 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 112 | Cáp Ex6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 113 | Ống HDPE D40/30 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 114 | Nẹp nhựa 40x25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 115 | Vỏ tủ điện KT: H350xW250xD100x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | vỏ |
| 116 | Đèn led kiểu chóa tán quang, âm trần 600x600, 36W | Theo hồ sơ thiết kế | 69 | bộ |
| 117 | Đèn tuýp led máng tán quang 2x18W, gắn trần 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 63 | bộ |
| 118 | Đèn tuýp led 1x18W, gắn trần 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 49 | bộ |
| 119 | Đèn downlight bóng led 12w | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 120 | Cần đèn lắp tường, vách | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 121 | Bóng đèn Led cao áp 80W | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 122 | Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 123 | Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 124 | Dimer quạt trần mặt 1 + hộp gắn nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 125 | Dimer quạt trần mặt 2 + hộp gắn nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 126 | Dimer quạt trần mặt 3 + hộp gắn nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 127 | Công tắc 1 chiều, 1 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 128 | Công tắc 1 chiều, 2 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 129 | Công tắc 1 chiều, 3 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 130 | Ồ cắm đôi 3 chấu + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 113 | cái |
| 131 | Box 1~4 ngã | Theo hồ sơ thiết kế | 205 | cái |
| 132 | Quạt hút mùi gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 133 | Quạt hút mùi âm trần 345 m3/h | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 134 | Ống nhựa mềm D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 135 | Hộp nối ống gió (cửa louver + lưới ngăn côn trùng) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 136 | Đai kẹp cố định ống + phụ kiện lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 137 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 138 | Ty treo đèn | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 139 | Trunking 150x100 | Theo hồ sơ thiết kế | 130 | m |
| 140 | Tủ rack 27U | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 141 | Tổng đài điện thoại 3 trung kế 16 máy nhánh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 142 | Tủ đấu nối MDF 20 pair | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 143 | Bộ nối mạng ADSL | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 144 | Switch 16 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 145 | Patch panel 16 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 146 | Switch 8 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 147 | Switch 48 port | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 148 | Bộ phát wifi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 149 | Ổ cắm mạng + hộp gắn nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 59 | cái |
| 150 | Ổ cắm điện thoại + hộp gắn nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 151 | Cáp mạng CAT 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 780 | m |
| 152 | Cáp điện thoại 2x2x0.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 153 | Ống HDPE D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 154 | Nẹp nhựa 40x25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| D | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lavabo + Vòi nước + xi phông | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 2 | Xí bệt + van 3 ngã | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 3 | Chậu tiểu nam + van xả | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 4 | Chậu bếp + Vòi nước + xi phông | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 6 | Phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 7 | Ống uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | 100m |
| 8 | Ống uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100m |
| 9 | Tê uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 10 | Tê uPVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 11 | Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 12 | Cút 90o uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 13 | Cút 90o uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 14 | Nối uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 15 | Nối uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 16 | Côn uPVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 17 | Tê uPVC ren trong D27/RC1/2" | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 18 | Cút 90o uPVC ren trong D27/RC1/2" | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 19 | Ống mềm cấp nước 2 đầu nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 20 | Van khóa DN25 (D34) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 21 | Van khóa DN20 (D27) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 22 | Giá đỡ/ treo ống cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 23 | Ống uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 24 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,56 | 100m |
| 25 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,64 | 100m |
| 26 | Ống uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 27 | Tê cong uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 28 | Tê cong uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 29 | Tê cong giảm uPVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 30 | Tê cong giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 31 | Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 32 | Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 33 | Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 34 | Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 35 | Y giảm uPVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 36 | Y giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 37 | Cút 45o uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 38 | Cút 45o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 39 | Cút 45o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 40 | Cút 90o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 41 | Cút 90o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 42 | Côn uPVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 43 | Côn uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 44 | Côn uPVC D60x42 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 45 | Siphong D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 46 | Nút thông tắc D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 47 | Chóp thông hơi D60 có lưới chắn côn trùng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 48 | Giá đỡ/ treo ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 49 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,34 | 100m |
| 50 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 51 | Y giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 52 | Cút 45o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 53 | Cút 45o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 54 | Phễu thu nước mưa có cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 55 | Phễu thu nước mưa có cầu chắn rác D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| E | BỂ NƯỚC NGẦM, BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4635 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1438 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3197 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót bể, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,713 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,486 | m3 |
| 6 | Bê tông nắp hồ nước ngầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,568 | m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0343 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hồ nước ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5807 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản nắp hồ nước ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1098 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4077 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5581 | tấn |
| 12 | Lát nền hồ nước ngầm, gạch Ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch thành hồ nước ngầm, gạch Ceramic 300x300 mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | m2 |
| 14 | Quét chống thấm hồ nước | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | m2 |
| 15 | Lắp dựng đan nắp thăm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | Mạch ngừng bằng WATERSTOP | Theo hồ sơ thiết kế | 14,6 | m |
| 17 | Cung cấp, lắp dựng thang inox vệ sinh hồ nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1991 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0844 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1147 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót bể, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,247 | m3 |
| 22 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,712 | m3 |
| 23 | Bê tông nắp Bể tự hoại, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4613 | m3 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0384 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4754 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản nắp hồ nước ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0312 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể tự hoại đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3851 | tấn |
| 28 | Trát tường bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,99 | m2 |
| 29 | Láng đáy bể, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,16 | m2 |
| 30 | Quét chống thấm Bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 27,15 | m2 |
| 31 | Lắp dựng đan nắp thăm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 32 | Mạch ngừng bằng WATERSTOP | Theo hồ sơ thiết kế | 10,8 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi