Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Yên Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361326 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 916/QĐ-UBND ngày 09/3/2020 của Chủ tịch UBND huyện Yên Định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 09:55:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,579,028,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Rãnh Thoát nước | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,488 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,354 | tấn |
| 3 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,968 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 68 | m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,036 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,544 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,204 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,316 | m3 |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,987 | m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,792 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,264 | 100m3 |
| 13 | Nạo vét bùn mương | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,45 | m3 bùn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,45 | m3 |
| 15 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 83 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,316 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,827 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,814 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 234 | cái |
| B | Hạng mục: Cấp nước sinh hoạt | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,75 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 32 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,75 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính D=50mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,075 | 100m |
| 4 | Lắp đăt tê nhựa thu nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,25 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 25 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,25 | 100m |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 25 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 32 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đăt giảm d32-25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Đầu bịt ống HDPE D25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,154 | 100m3 |
| 13 | Đào san đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,154 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,299 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,299 | 100m3 |
| C | Hạng mục: San Nền | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,471 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,471 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,041 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Điện | |||
| E | Đường dây cáp ngầm 35 kV lộ 371 E9.26 di chuyển | |||
| 1 | Xà phụ 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 2 | Sứ đứng 35kV + phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | quả |
| 3 | Xà đỡ đầu cáp cột đôi XĐĐC+CSV-2T | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Xà cầu dao cột đôi XCD -2T | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Ghế cách điện cột đôi | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Cáp ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x240mm2-40,5KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 422 | m |
| 8 | Hào cáp đi trên vỉa hè 1 gạch blok sợi | Theo hồ sơ BCKTKT | 283 | m |
| 9 | Hào cáp đi qua đường nhựa 1 sợi | Theo hồ sơ BCKTKT | 27 | m |
| 10 | Hào cáp đi trong đất 1 sợi | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F230/175 | Theo hồ sơ BCKTKT | 382 | m |
| 12 | Lắp đặt ống thép F168 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 39 | m |
| 13 | Colie ôm cột 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 14 | Đầu cáp 3 pha co ngót ngoài trời 3M-3Cx240 -35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 15 | Hộp nối 3 pha 3M-3Cx240 -35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 16 | Dây nhôm lõi thép bọc AsXV-120/19-(XLPE 2,5mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 17 | Dây đồng mềm M35 lắp cho chống sét van | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng S35 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| 21 | Măng sông ống nhựa F 230/175 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 22 | Măng sông ống thép F 168 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 23 | Mốc báo hiệu cáp đi trên vĩa hè và qua đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 41 | cái |
| 24 | Mốc báo hiệu cáp đi trên đường đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 25 | Lăp đặt tiếp địa RC-4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 26 | Vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Toàn bộ |
| F | Đường dây trên không 10(22) kV di chuyển | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT -18D NPC.14 Ngọn 190 x Gốc 430 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT -20D NPC.14 Ngọn 190 x Gốc 456 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 3 | Móng cột MT-8 dùng cho cột 18m sâu 2,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 4 | Móng cột MT-8 dùng cho cột 20m sâu 3,0m dưới ao | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 5 | Móng cột MTK-8 dùng cho cột 18m sâu 2,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | móng |
| 6 | Xà néo bằng 22kV cột đôi dọc tuyến XNB22-2TD | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo bằng 22kV cột đơn XNB22-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo lệch 22kV cột đơn XNL22-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 9 | Xà néo lệch 22kV cột đôi dọc tuyến XNL22-2TD | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 10 | Xà néo lệch 22kV cột đôi ngang tuyến XNL22-2TN | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 11 | Chuỗi sứ đỡ đơn Polime 24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | chuỗi |
| 12 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | chuỗi |
| 13 | Chuỗi sứ néo kép Polime 24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | chuỗi |
| 14 | Sứ đứng 24kV + phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | quả |
| 15 | Dây nhôm lõi thép căng lại AC50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 202 | m |
| 16 | Dây nhôm lõi thép căng lại AC70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 520 | m |
| 17 | Dây nhôm lõi thép bọc AsXV-120/19-(XLPE 2,5mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 822 | m |
| 18 | Gông cột GC -18 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 19 | Kẹp nhôm 3BL(70-150) | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | cái |
| 20 | Lăp đặt tiếp địa RC-2 (Trung thế) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 21 | Kéo dây vượt đường ô tô AC-120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Vị trí |
| 22 | Kéo dây bẻ góc AC-120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Vị trí |
| 23 | Vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Toàn bộ |
| G | Phần đường dây cáp quang di chuyển | |||
| 1 | Dây cáp quang ADSS 24 | Theo hồ sơ BCKTKT | 406 | m |
| 2 | Hộp nối cáp ADSS 24 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Hộp |
| 3 | Khóa néo cáp quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | Bộ |
| 4 | Đai thép + Khóa đai | Theo hồ sơ BCKTKT | 22 | bộ |
| 5 | Tấm ốp cheo cáp quang D12 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | Bộ |
| 6 | The báo cáp quang điện lực | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 7 | Biển báo độ cao | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 8 | Giá đỡ cáp quang dự phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Bộ |
| 9 | Vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Ca |
| H | Phần đường dây 0,4kV | |||
| I | Phần đường dây 0,4kV xây dựng mới | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT8,5 NPC.3,0 Ngọn 190 x Gốc 303 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cột |
| 2 | Móng cột MT-2 sâu 1,1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | móng |
| 3 | Móng cột MT-2C sâu 1,1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 4 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn -1: CDVX-1V-1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi ngang -1: CDVX-2VN-1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn trung thế -1: CDVX-TT-1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đơn - 1: CDVX-1T-1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 8 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi ngang tuyến -1: CDVX-2TN-1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 9 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi dọc tuyến -1: CDVX-2TD-1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 10 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(50-70) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(95-120) | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | cái |
| 12 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 318 | m |
| 14 | Tiếp địa RC-2 (Hạ thế) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Bịt đầu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | BĐC |
| 17 | Đai thép + Khóa đai | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 18 | Thẻ tên lộ cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 19 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE50/40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | m |
| 20 | Ghíp nhôm 2BL(25-95) | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| J | Phần đường dây 0,4kV di chuyển | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT8,5 NPC.3,0 Ngọn 190 x Gốc 303 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 2 | Móng cột MT-2C sâu 1,1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 3 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn XNL-2TN | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(50-70) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Đai thép + Khóa đai | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE40/30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | m |
| 7 | Ghíp hòm công tơ (25-150) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | m |
| 9 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | m |
| 10 | Tháo dỡ và căng lại dây dẫn ABC4x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 53 | m |
| 11 | Tháo, lắp lại hộp 4 công tơ 1 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| K | Vận chuyển đường dài | |||
| L | Phần tháo dỡ thu hồi đường dây cũ | |||
| M | Tháo dỡ thu hồi đường dây trung thế 10kV + 35kV và 0,4kV | |||
| 1 | Hạ cột BT 8,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 2 | Hạ cột BT 9,6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 3 | Hạ cột BT 10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 4 | Hạ cột BT 12m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 5 | Hạ cột BT 18m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 6 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ (TL <=50KG) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo hạ thu hồi xà néo (TL <=100KG) | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | bộ |
| 8 | Tháo hạ thu hồi xà néo (TL <=140KG) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo hạ dây AC-50 bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 324 | m |
| 10 | Tháo hạ dây AC-70 bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 306 | m |
| 11 | Tháo hạ dây AC-120 bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 605 | m |
| 12 | Tháo dỡ sứ đứng 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | quả |
| 13 | Tháo dỡ sứ chuỗi 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Chuỗi |
| 14 | Tháo dỡ sứ đứng 10kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 34 | quả |
| 15 | Tháo dỡ sứ chuỗi 10kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Chuỗi |
| 16 | Tháo hạ thu hồi dây néo (TL <=25KG) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 17 | Vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Toàn bộ |
| N | Phần tháo dỡ thu hồi đường dây cáp quang | |||
| 1 | Tháo hạ dây ADSS-24 bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 161 | m |
| O | Tháo dỡ thu hồi đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Hạ cột BT 7,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| P | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 35 kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| Q | Phần thí nghiệm | |||
| R | Phần thí nghiệm trung thế | |||
| S | Đường dây 35kV lộ 371 E9.26 | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao cách ly =<35 kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van =<35kV (pha 1) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | pha |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van =<35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | pha |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Sợi |
| T | Đường dây 10 (22)kV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | VT |
| 2 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 1-35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Qủa |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,1 | Chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Sợi |
| U | Phần thí nghiệm cáp quang | |||
| 1 | Đo kiểm tra cáp quang sau khi lắp đặt | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Tuyến |
| V | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV-sứ Polyme-trém ngang | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Chống sét van 42kV-10kA (bộ 3 cái) COPPER | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi