Gói thầu: Gói thầu số 03XL: Thi công xây dựng 02 nhà ở bộ đội + xây dựng nhà ăn và khu bếp + chi phí thiết bị phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200452595-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu số 03XL: Thi công xây dựng 02 nhà ở bộ đội + xây dựng nhà ăn và khu bếp + chi phí thiết bị phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20191169599
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 20:47:00 đến ngày 2020-05-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,131,063,247 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công (Theo điểm b, Điều 4 của Nghị định 68/2019/NĐ-CP cụ thể Theo điểm b, Điều 8 của Thông tư 09/2019/TT-BXD) 1 khoản
2 Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế như: Chi phí ATLĐ và bảo vệ môi trường; chi người lao động trên công trường; chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên (Theo điểm b, Điều 4 của Nghị định 68/2019/NĐ-CP cụ thể Theo điểm b, Điều 8 của Thông tư 09/2019/TT-BXD) 1 khoản
C HAN MỤC: XÂY DỰNG NHÀ Ở BỘ ĐỘI (KHỐI LƯỢNG TÍNH CHO 02 NHÀ)
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 3,846 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 15,552 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2M250 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 52,732 m3
4 SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,276 tấn
5 SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 3,792 tấn
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 3,162 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 71,262 m3
8 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 24,202 m3
9 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 41,904 m3
10 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 25,996 m3
11 Xây móng gạch Block 5x9x19 chiều dầy<=30cm M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 30,694 m3
12 Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2M250 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 12,24 m3
13 SXLD cốt thép giằng móng đường kính<=10mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,268 tấn
14 SXLD cốt thép giằng móng đường kính<=18mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1,72 tấn
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2,486 100m3
16 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 17,392 m3
17 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,486 tấn
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2,37 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 33,234 m3
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,828 tấn
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 5,13 tấn
22 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 46,256 m3
23 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 3,63 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 5,158 m3
25 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,454 tấn
26 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,17 tấn
27 Xây tường gạch Block 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 27,91 m3
28 Xây tường gạch Block 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 16,226 m3
29 Xây tường gạch Block 9x9x19 chiều dầy<=30cm h<=16m M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 12,816 m3
30 Ngâm nước xi măng chống thấm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 446,5 m2
31 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 97,28 m2
32 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 68,8 m2
33 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 (bao gồm cả kính 5li, khóa + phụ kiện) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 56,16 m2
34 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 760 (bao gồm cả kính 5li + phụ kiện) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 29,64 m2
35 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép hộp 12x12 dày 1mm mạ kẽm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 55,726 m2
36 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C100x50x10 dày 2mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2,682 tấn
37 Lợp mái, che tường bằng tôn màu sóng vuông, dày 0,45 ly "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 6,28 100m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 369,656 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 451,146 m2
40 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 100x400mm (cắt từ gạch 400x400mm) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 20,36 m2
41 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 111,032 m2
42 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 201,86 m2
43 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 120 m2
44 Trát xà dầm vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 190,6 m2
45 Trát trần vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 553,2 m2
46 Trát gờ chỉ vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 572,32 m
47 Trát tường chân móng và kẻ ron "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 27,508 m2
48 Quét nước ximăng 2 nước chân móng "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 27,508 m2
49 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 151,832 m2
50 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 662,872 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 541,784 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1.338,58 m2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2,64 100m2
54 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,84 100m
55 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 24 cái
56 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 24 cái
57 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 38 bộ
58 Cung cấp và lắp đặt đèn ốp trần D300 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 24 bộ
59 Cung cấp và lắp đặt quạt trần "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 24 cái
60 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 46 cái
61 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 10A "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 34 cái
62 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 58 cái
63 Cung cấp và lắp đặt Volum điều khiển quạt "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 24 cái
64 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì + nắp mặt 3 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 14 hộp
65 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì + nắp mặt 6 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 20 hộp
66 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 100x100mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 34 hộp
67 Cung cấp và lắp đặt tủ điện vào tường gạch "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2 cái
68 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-50A "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2 cái
69 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 904 m
70 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 114 m
71 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x4mm2 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 220 m
72 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 114 m
73 Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 500 m
74 Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 200 m
75 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,48 m3
76 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,48 m3
77 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 4 cọc
E HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ ĂN VÀ KHU BẾP
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2,09 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 7,92 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2M250 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 24,024 m3
4 SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,106 tấn
5 SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1,605 tấn
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1,764 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 8,059 m3
8 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 10,901 m3
9 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 25,589 m3
10 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 11,864 m3
11 Xây móng gạch Block 5x9x19 chiều dầy<=30cm M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 3,26 m3
12 Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 10,313 m3
13 SXLD cốt thép giằng móng đường kính<=10mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,197 tấn
14 SXLD cốt thép giằng móng đường kính<=18mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1,294 tấn
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1,582 100m3
16 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 7,636 m3
17 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,217 tấn
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1,111 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 17,761 m3
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,441 tấn
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2,875 tấn
22 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 28,064 m3
23 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2,379 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 4,435 m3
25 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,453 tấn
26 Xây tường gạch Block 5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 6,231 m3
27 Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2,671 m3
28 Xây tường gạch Block 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 20,968 m3
29 Xây tường gạch Block 9x9x19 câu gạch Block 5x9x19 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 24,198 m3
30 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 3,92 m2
31 Ngâm nước xi măng chống thấm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 287,41 m2
32 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 50,04 m2
33 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữaM75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 35,4 m2
34 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 (bao gồm cả kính 5li, khóa + phụ kiện) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 32,23 m2
35 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 760 (bao gồm cả kính 5li + phụ kiện) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 31,28 m2
36 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt hộp 12x12 dày 1mm mạ kẽm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 41,554 m2
37 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C100x50x10 dày 2mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1,446 tấn
38 Lợp mái, che tường bằng tôn màu sóng vuông, dày 0,45 ly "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 3,671 100m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 205,093 m2
40 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 252,08 m2
41 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 100x400mm (cắt từ gạch 400x400mm) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 11,02 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 16,48 m2
43 ốp tường, trụ, cột gạch 30x45cm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 109,76 m2
44 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 55,207 m2
45 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M100 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 7,66 m2
46 Sản xuất ống khói tôn D300 mm, dày 1,4 mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 5,5 m
47 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 87,512 m2
48 Trát lanh tô- ô văng dày 1cm M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 69,2 m2
49 Trát xà dầm vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 119,526 m2
50 Trát trần vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 332 m2
51 Trát gờ chỉ vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 206,04 m
52 Trát tường chân móng và kẻ ron "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 18,696 m2
53 Quét nước ximăng 2 nước chân móng "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 18,696 m2
54 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 187,528 m2
55 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 412,364 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 383,084 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 825,046 m2
58 Cung cấp và lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2,72 100m2
59 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,385 100m
60 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 11 cái
61 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 11 cái
62 Cung cấp và lắp đặt đèn ống Led 1,2m - 1 bóng t 28 bộ
63 Cung cấp và lắp đặt đèn ốp trần Led D300 t 8 bộ
64 Cung cấp và lắp đặt quạt trần t 13 cái
65 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba t 19 cái
66 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 10A t 19 cái
67 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc t 36 cái
68 Cung cấp và lắp đặt Volum điều khiển quạt t 13 cái
69 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì + nắp mặt 3 t 4 hộp
70 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì + nắp mặt 6 t 15 hộp
71 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 100x100mm t 19 hộp
72 Cung cấp và lắp đặt tủ điện vào tường gạch "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1 cái
73 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-50A "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1 cái
74 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 650 m
75 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 146 m
76 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x4mm2 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 124 m
77 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 84,6 m
78 Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 325 m
79 Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 110 m
80 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,24 m3
81 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,24 m3
82 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2 cọc
83 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,08 100m
84 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,38 100m
85 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,18 100m
86 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,826 100m
87 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,105 100m
88 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 4 cái
89 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 7 cái
90 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 6 cái
91 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 5 cái
92 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 5 cái
93 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 60-42 mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 6 cái
94 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 42-27mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1 cái
95 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 27-21 mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 21 cái
96 Cung cấp và lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 21 cái
97 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 42mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 6 cái
98 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 27mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1 cái
99 Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt vệ sinh "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2 bộ
100 Cung cấp và lắp đặt Lavabo + vòi "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1 bộ
101 Cung cấp và lắp đặt gương soi "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1 cái
102 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam + van khóa "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1 bộ
103 Cung cấp và lắp đặt rômine "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 17 bộ
104 Cung cấp và lắp đặt phễu thu D150 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 4 cái
105 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1 bể
106 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,32 m3
107 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,064 m3
108 Xây móng gạch Block 5x9x19 chiều dầy <=30cm M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1,2 m3
109 Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1,4 m2
110 Quét nước ximăng 2 nước "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1,4 m2
111 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,16 m2
112 SX Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,029 m3
113 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1 cái
114 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,001 tấn
E HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng &gt;1m, sâu &gt;1m, đất cấp III &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật<br/> trong Chương V&quot;<br/> 14,592 m3
2 Bê tông lót móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 4x6 M50 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,157 m3
3 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1,57 m2
4 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,015 tấn
5 SX Bê tông ống buy đk &gt; 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4,283 m3
6 SX Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,293 m3
7 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng &lt;&#x3D;250kg &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 3 cái
8 Quét nước ximăng 2 nước &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 37,68 m2
9 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,013 100m3
F THIẾT BỊ
1 Tròn tròn Inox xếp 3 (kích thước: Đường kính 1m2, cao 750mm, mặt bàn Inoxx SUS 304, loại 1, sáng bóng, chân bàn Inox SUS 201, chân ống phi 32) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật<br/> trong Chương V&quot; 15 bộ
2 Ghế đẩu Inox 304 cao cấp chống rỉ sét &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 180 cái
3 Tủ đông lạnh 350 lít (Tủ đông nắp mở; dung tích 350 lít; số cửa: 2 nắp đỡ; số ngăn: 1 mát, 1 đông lạnh; Nhiệt độ ngăn mát (độ c): 60C ~ 90C; Nhiệt độ ngăn đông (độ C): ≤ -180C; Công nghệ làm lạnh trực tiếp; chất liệu thân t) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
4 Tủ lạnh Iverter 380 lít (Dung tích tổng 394 lít; Dung tích sử dụng 380 lít; Số người sử dụng 5 – 7 người; Dung tích ngăn đá 87 lít; Dung tích ngăn lạnh 293 lít; Công nghệ làm lạnh: 2 dàn lạnh riêng biệt (Twin cooling PlusTM); Công nghệ &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
5 Bếp ga (Loại bếp ga đôi; Số bếp 2 bếp; Chất liệu mựt bếp: Kính cường lực bóng đẹp dễ vệ sinh; Kiềng bếp: Kim loại phủ men chống dính, kiềng bếp có thể tháo rời được; chất liệu đầu đốt: Đồng thau cho lửa xanh, không đen đá) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 bộ
6 Giường tầng đặc chủng bên quân (1x2)m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 60 bộ
7 Bình CO2 – 5kg (MT5) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 8 bộ
8 Bình bột BC 4kg (MTZ4) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 8 bộ
9 Bảng tiêu lệnh PCCC &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4 bộ
10 Giá đỡ bình loại đôi &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->