Gói thầu: Gói thầu số 03XL: Thi công xây dựng 02 nhà ở bộ đội + xây dựng nhà ăn và khu bếp + chi phí thiết bị phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200452595-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03XL: Thi công xây dựng 02 nhà ở bộ đội + xây dựng nhà ăn và khu bếp + chi phí thiết bị phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191169599 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 20:47:00 đến ngày 2020-05-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,131,063,247 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG |
|||
| 1 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | (Theo điểm b, Điều 4 của Nghị định 68/2019/NĐ-CP cụ thể Theo điểm b, Điều 8 của Thông tư 09/2019/TT-BXD) | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế như: Chi phí ATLĐ và bảo vệ môi trường; chi người lao động trên công trường; chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên | (Theo điểm b, Điều 4 của Nghị định 68/2019/NĐ-CP cụ thể Theo điểm b, Điều 8 của Thông tư 09/2019/TT-BXD) | 1 | khoản |
| C | HAN MỤC: XÂY DỰNG NHÀ Ở BỘ ĐỘI (KHỐI LƯỢNG TÍNH CHO 02 NHÀ) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 3,846 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 15,552 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2M250 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 52,732 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,276 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 3,792 | tấn |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 3,162 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 71,262 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 24,202 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 41,904 | m3 |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 25,996 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch Block 5x9x19 chiều dầy<=30cm M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 30,694 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2M250 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 12,24 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính<=10mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,268 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính<=18mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1,72 | tấn |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2,486 | 100m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 17,392 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,486 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2,37 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 33,234 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,828 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 5,13 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 46,256 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 3,63 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 5,158 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,454 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,17 | tấn |
| 27 | Xây tường gạch Block 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 27,91 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch Block 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 16,226 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch Block 9x9x19 chiều dầy<=30cm h<=16m M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 12,816 | m3 |
| 30 | Ngâm nước xi măng chống thấm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 446,5 | m2 |
| 31 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 97,28 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 68,8 | m2 |
| 33 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 (bao gồm cả kính 5li, khóa + phụ kiện) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 56,16 | m2 |
| 34 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 760 (bao gồm cả kính 5li + phụ kiện) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 29,64 | m2 |
| 35 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép hộp 12x12 dày 1mm mạ kẽm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 55,726 | m2 |
| 36 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C100x50x10 dày 2mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2,682 | tấn |
| 37 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu sóng vuông, dày 0,45 ly | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 6,28 | 100m2 |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 369,656 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 451,146 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 100x400mm (cắt từ gạch 400x400mm) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 20,36 | m2 |
| 41 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 111,032 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 201,86 | m2 |
| 43 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 120 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 190,6 | m2 |
| 45 | Trát trần vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 553,2 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 572,32 | m |
| 47 | Trát tường chân móng và kẻ ron | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 27,508 | m2 |
| 48 | Quét nước ximăng 2 nước chân móng | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 27,508 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 151,832 | m2 |
| 50 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 662,872 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 541,784 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1.338,58 | m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2,64 | 100m2 |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,84 | 100m |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 24 | cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 24 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 38 | bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt đèn ốp trần D300 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 24 | bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 24 | cái |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 46 | cái |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 10A | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 34 | cái |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 58 | cái |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Volum điều khiển quạt | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 24 | cái |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì + nắp mặt 3 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 14 | hộp |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì + nắp mặt 6 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 20 | hộp |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 100x100mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 34 | hộp |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện vào tường gạch | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2 | cái |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-50A | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2 | cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 904 | m |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 114 | m |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 220 | m |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 114 | m |
| 73 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 500 | m |
| 74 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 200 | m |
| 75 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,48 | m3 |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,48 | m3 |
| 77 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 4 | cọc |
| E | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ ĂN VÀ KHU BẾP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2,09 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 7,92 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2M250 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 24,024 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,106 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1,605 | tấn |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1,764 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 8,059 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 10,901 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 25,589 | m3 |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 11,864 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch Block 5x9x19 chiều dầy<=30cm M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 3,26 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 10,313 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính<=10mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,197 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính<=18mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1,294 | tấn |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1,582 | 100m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 7,636 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,217 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1,111 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 17,761 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,441 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2,875 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 28,064 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2,379 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 4,435 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,453 | tấn |
| 26 | Xây tường gạch Block 5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 6,231 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2,671 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch Block 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 20,968 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch Block 9x9x19 câu gạch Block 5x9x19 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 24,198 | m3 |
| 30 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 3,92 | m2 |
| 31 | Ngâm nước xi măng chống thấm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 287,41 | m2 |
| 32 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 50,04 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữaM75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 35,4 | m2 |
| 34 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 (bao gồm cả kính 5li, khóa + phụ kiện) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 32,23 | m2 |
| 35 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 760 (bao gồm cả kính 5li + phụ kiện) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 31,28 | m2 |
| 36 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt hộp 12x12 dày 1mm mạ kẽm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 41,554 | m2 |
| 37 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C100x50x10 dày 2mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1,446 | tấn |
| 38 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu sóng vuông, dày 0,45 ly | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 3,671 | 100m2 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 205,093 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 252,08 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 100x400mm (cắt từ gạch 400x400mm) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 11,02 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 16,48 | m2 |
| 43 | ốp tường, trụ, cột gạch 30x45cm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 109,76 | m2 |
| 44 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 55,207 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M100 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 7,66 | m2 |
| 46 | Sản xuất ống khói tôn D300 mm, dày 1,4 mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 5,5 | m |
| 47 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 87,512 | m2 |
| 48 | Trát lanh tô- ô văng dày 1cm M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 69,2 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 119,526 | m2 |
| 50 | Trát trần vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 332 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 206,04 | m |
| 52 | Trát tường chân móng và kẻ ron | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 18,696 | m2 |
| 53 | Quét nước ximăng 2 nước chân móng | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 18,696 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 187,528 | m2 |
| 55 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 412,364 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 383,084 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 825,046 | m2 |
| 58 | Cung cấp và lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2,72 | 100m2 |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,385 | 100m |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 11 | cái |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 11 | cái |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống Led 1,2m - 1 bóng | t | 28 | bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt đèn ốp trần Led D300 | t | 8 | bộ |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | t | 13 | cái |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba | t | 19 | cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 10A | t | 19 | cái |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc | t | 36 | cái |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Volum điều khiển quạt | t | 13 | cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì + nắp mặt 3 | t | 4 | hộp |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì + nắp mặt 6 | t | 15 | hộp |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 100x100mm | t | 19 | hộp |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện vào tường gạch | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1 | cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-50A | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1 | cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 650 | m |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 146 | m |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 124 | m |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 84,6 | m |
| 78 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 325 | m |
| 79 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 110 | m |
| 80 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,24 | m3 |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,24 | m3 |
| 82 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2 | cọc |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,08 | 100m |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,38 | 100m |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,18 | 100m |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,826 | 100m |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,105 | 100m |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 4 | cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 7 | cái |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 6 | cái |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 5 | cái |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 5 | cái |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 60-42 mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 6 | cái |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 42-27mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1 | cái |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 27-21 mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 21 | cái |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 21 | cái |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 42mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 6 | cái |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 27mm | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1 | cái |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt vệ sinh | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2 | bộ |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt Lavabo + vòi | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1 | bộ |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt gương soi | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1 | cái |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam + van khóa | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1 | bộ |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt rômine | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 17 | bộ |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu D150 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 4 | cái |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1 | bể |
| 106 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,32 | m3 |
| 107 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,064 | m3 |
| 108 | Xây móng gạch Block 5x9x19 chiều dầy <=30cm M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1,2 | m3 |
| 109 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1,4 | m2 |
| 110 | Quét nước ximăng 2 nước | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1,4 | m2 |
| 111 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,16 | m2 |
| 112 | SX Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,029 | m3 |
| 113 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1 | cái |
| 114 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,001 | tấn |
| E | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật<br/> trong Chương V"<br/> | 14,592 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,157 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1,57 | m2 |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,015 | tấn |
| 5 | SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 4,283 | m3 |
| 6 | SX Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,293 | m3 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 3 | cái |
| 8 | Quét nước ximăng 2 nước | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 37,68 | m2 |
| 9 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 0,013 | 100m3 |
| F | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tròn tròn Inox xếp 3 (kích thước: Đường kính 1m2, cao 750mm, mặt bàn Inoxx SUS 304, loại 1, sáng bóng, chân bàn Inox SUS 201, chân ống phi 32) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật<br/> trong Chương V" | 15 | bộ |
| 2 | Ghế đẩu Inox 304 cao cấp chống rỉ sét | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 180 | cái |
| 3 | Tủ đông lạnh 350 lít (Tủ đông nắp mở; dung tích 350 lít; số cửa: 2 nắp đỡ; số ngăn: 1 mát, 1 đông lạnh; Nhiệt độ ngăn mát (độ c): 60C ~ 90C; Nhiệt độ ngăn đông (độ C): ≤ -180C; Công nghệ làm lạnh trực tiếp; chất liệu thân t) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1 | cái |
| 4 | Tủ lạnh Iverter 380 lít (Dung tích tổng 394 lít; Dung tích sử dụng 380 lít; Số người sử dụng 5 – 7 người; Dung tích ngăn đá 87 lít; Dung tích ngăn lạnh 293 lít; Công nghệ làm lạnh: 2 dàn lạnh riêng biệt (Twin cooling PlusTM); Công nghệ | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 1 | cái |
| 5 | Bếp ga (Loại bếp ga đôi; Số bếp 2 bếp; Chất liệu mựt bếp: Kính cường lực bóng đẹp dễ vệ sinh; Kiềng bếp: Kim loại phủ men chống dính, kiềng bếp có thể tháo rời được; chất liệu đầu đốt: Đồng thau cho lửa xanh, không đen đá) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 2 | bộ |
| 6 | Giường tầng đặc chủng bên quân (1x2)m | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 60 | bộ |
| 7 | Bình CO2 – 5kg (MT5) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 8 | bộ |
| 8 | Bình bột BC 4kg (MTZ4) | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 8 | bộ |
| 9 | Bảng tiêu lệnh PCCC | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 4 | bộ |
| 10 | Giá đỡ bình loại đôi | "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi