Gói thầu: Gói thầu XL số 01: Xây dựng mới trụ sở làm việc và hạng mục phụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200528213-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Xây dựng huyện Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Gói thầu XL số 01: Xây dựng mới trụ sở làm việc và hạng mục phụ
Số hiệu KHLCNT 20200152606
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn NS Tỉnh hỗ trợ cho huyện (3 tỷ đồng) và vốn NS huyện đối ứng phần kinh phí còn lại
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 15:09:00 đến ngày 2020-05-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,317,887,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công tại hiện trường Theo Mục II.2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế nt 1 Khoản
B HẠNG MỤC 2: XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I nt 7,8779 100m3
2 Đóng Cừ tràm L=4,5m, N>=4,5cm đóng 30 cây/m2 Vào đất cấp I nt 323,406 100m
3 Vét bùn đầu cừ nt 25,6 m3
4 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 nt 5,2519 100m3
5 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (không tính vật tư) nt 0,256 100m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 nt 25,6 m3
7 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 nt 91,732 m3
8 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 nt 2,5313 m3
9 Ván khuôn móng dài nt 1,0588 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m nt 0,3945 100m2
11 SXLD cốt thép móng, d =6mm nt 0,0222 tấn
12 SXLD cốt thép móng, d =8mm nt 1,0658 tấn
13 SXLD cốt thép móng, d =10mm nt 2,4126 tấn
14 SXLD cốt thép móng, d =12mm nt 0,2968 tấn
15 SXLD cốt thép móng, d =20mm nt 1,8177 tấn
16 SXLD cốt thép móng, d =22mm nt 2,2817 tấn
17 SXLD cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m nt 0,1287 tấn
18 SXLD cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m nt 0,379 tấn
19 SXLD cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=4m nt 0,3357 tấn
20 Đào đà kiềng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I nt 4,8126 m3
21 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 nt 0,6917 100m3
22 Bê tông lót bó nền ram dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 nt 1,1564 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 nt 13,8131 m3
24 Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 (xây tường bó nền) nt 5,9384 m3
25 Láng nền, ram dốc, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 nt 10,08 m2
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 (xây bậc tam cấp) nt 3,8846 m3
27 Ốp đá chẻ tường bó nền nt 24,3975 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (tường bó nền) nt 36,82 m2
29 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 nt 13,257 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 nt 36,8094 m3
31 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 nt 15,6371 m3
32 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 nt 3,3464 m3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 nt 14,5284 m3
34 SXLDcốt thép cột, trụ, d=6mm, cao <=16m nt 0,511 tấn
35 SXLDcốt thép cột, trụ, d=12mm, cao <=16m nt 0,0565 tấn
36 SXLDcốt thép cột, trụ, d=14mm, cao <=16m nt 1,0529 tấn
37 SXLDcốt thép cột, trụ, d=16mm, cao <=16m nt 0,9856 tấn
38 SXLDcốt thép xà dầm, giằng, d=6mm, cao <=16m nt 0,9406 tấn
39 SXLDcốt thép xà dầm, giằng, d=8mm, cao <=16m nt 0,1862 tấn
40 SXLDcốt thép xà dầm, giằng, d=12mm, cao <=16m nt 0,0126 tấn
41 SXLDcốt thép xà dầm, giằng, d=14mm, cao <=16m nt 3,558 tấn
42 SXLDcốt thép xà dầm, giằng, d=16mm, cao <=16m nt 0,2755 tấn
43 SXLDcốt thép sàn mái, d=6mm, cao <=16m nt 0,9629 tấn
44 SXLDcốt thép sàn mái, d=8mm, cao <=16m nt 0,5178 tấn
45 SXLDcốt thép cầu thang, d=6mm, cao <=4m nt 0,0118 Tấn
46 SXLDcốt thép cầu thang, d=10mm, cao <=4m nt 0,0955 tấn
47 SXLDcốt thép cầu thang, d=12mm, cao <=4m nt 0,0108 tấn
48 SXLDcốt thép cầu thang, d=14mm, cao <=4m nt 0,6257 Tấn
49 SXLDcốt thép cầu thang, d=16mm, cao <=4m nt 0,0897 tấn
50 SXLDcốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=6mm, cao <=16m nt 0,3975 Tấn
51 SXLDcốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=8mm, cao <=16m nt 0,5876 tấn
52 SXLDcốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=10mm, cao <=16m nt 0,0503 tấn
53 SXLDcốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=12mm, cao <=16m nt 0,7161 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m nt 2,5657 100m2
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m nt 4,6434 100m2
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m nt 1,7375 100m2
57 Rải ni long chống mất nước xi măng (đà kiềng, lót nền) nt 2,4416 100m2
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường nt 0,2655 100m2
59 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 2,4641 100m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 nt 113,07 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 98,803 m2
62 Trát trần, vữa XM M75 nt 251,09 m2
63 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 nt 128,892 m2
64 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 nt 53,285 m2
65 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... nt 45,725 m2
66 Xây tường thẳng gạch bê tông khí chưng áp AAC 7,5x20x60cm, chiều dày 7,5cm, cao <=16m, vữa khô trộn sẵn mác 75 (BTB 80x200x600) nt 30,4034 m3
67 Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 0,2048 m3
68 Cung cấp lam thông gió dạng thẳng nt 8 cái
69 Xây tường thẳng gạch bê tông khí chưng áp AAC 7,5x20x60cm, chiều dày 20cm, cao <=16m, vữa khô trộn sẵn mác 75 (gạch BTB 80x200x600) nt 73,1719 m3
70 Lắp đặt lam thông gió chữ Z nt 1,0426 m3
71 Cung cấp lam thông gió chữ Z nt 22 cái
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 nt 353,705 m2
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 nt 1.097,9025 m2
74 Trát lót kết hợp dán lưới sợi thủy tinh toàn bộ diện tích trát tường BTB bằng vữa xây BTB dày 5mm nt 1.451,5315 m2
75 Lắp dựng xà gồ thép hình C80x45x15x2 nt 1,1222 tấn
76 Cung cấp xà gồ thép hình C80x45x15x2 nt 1.122,2 kg
77 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.42mm nt 2,8824 100m2
78 Làm trần bằng tấm thạch cao khung kim loại (KT600x600) nt 192,64 m2
79 Cung cấp trần thạch cao (KT600x600) khung nổi nt 192,64 m2
80 Làm trần bằng tấm nhôm khung kim loại nt 7,515 m2
81 Cung cấp trần nhôm khung kim loại nt 7,515 m2
82 Cung cấp cửa đi nhôm kính nt 77,4 m2
83 Cung cấp cửa đi nhôm mica mờ nt 7,34 m2
84 Cung cấp cửa sổ nhôm kính nt 93,84 m2
85 Cung cấp cửa sổ nhôm mica mờ nt 4,32 m2
86 Cung cấp, lắp dựng song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng INOX theo thiết kế nt 129,5952 m2
87 Cung cấp và lắp dựng hoàn chỉnh Quy hiệu ngành và bộ chữ "VÌ AN NINH TỔ QUỐC" nt 1 Bộ
88 Cung cấp và lắp dựng hoàn chỉnh Quy hiệu ngành và bộ chữ "BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ" nt 1 Bộ
89 SXLD lan can cầu thang bằng inox cao 950 nt 7,7 m
90 SXLD lan can sảnh bằng thép mạ kẽm cao 250 sơn dầu hoàn chỉnh theo TK nt 14,25 m
91 Lát nền, sàn gạch granite KT 400x400mm (gạch granite) nt 389,36 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm nt 13,72 m2
93 Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm nt 78,708 m2
94 Lát gạch bậc tam cấp nt 15,6675 m2
95 Lát đá bậc cầu thang nt 25,4144 m2
96 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 nt 512 m
97 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) nt 171,147 m2
98 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần nt 420,708 m2
99 Bả bằng matít vào tường ngoài nt 343,145 m2
100 Bả bằng matít vào tường trong nt 1.097,9025 m2
101 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 1.518,6105 m2
102 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 514,292 m2
103 Đào rãnh bãi cọc tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I nt 6,3 m3
104 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 nt 0,063 100m3
105 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I nt 21,5768 m3
106 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 nt 0,921 m3
107 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 nt 5,35 m2
108 Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 2,7132 m3
109 Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 0,4011 m3
110 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 nt 38,5875 m2
111 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,0175 tấn
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 nt 0,5496 m3
113 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,262 100m2
114 Rải Ni long chống mất nước xi măng nt 0,0687 100m2
115 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg nt 5 cái
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm nt 0,54 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm nt 0,22 100m
118 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm nt 5 cái
119 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 27mm nt 2 cái
120 Lắp đồng hồ đo nước nt 1 bộ
121 Lắp đặt bồn nước inox 1m3 nt 1 bộ
122 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm nt 10 cái
123 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm nt 3 cái
124 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm nt 6 cái
125 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm nt 6 cái
126 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm nt 20 cái
127 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen nt 6 bộ
128 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi nt 1 bộ
129 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nt 4 bộ
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm nt 0,15 100m
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm nt 0,11 100m
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm nt 0,11 100m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm nt 0,11 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm nt 0,01 100m
135 Lắp đặt Tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm nt 3 cái
136 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Co cong D114mm nt 17 cái
137 Lắp đặt nút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm nt 1 cái
138 Lắp đặt co cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm nt 2 cái
139 Lắp đặt Tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm nt 5 cái
140 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm nt 2 cái
141 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm nt 4 cái
142 Lắp đặt Tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm nt 8 cái
143 Lắp đặt co cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm nt 5 cái
144 Lắp đặt co cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm nt 6 cái
145 Lắp đặt xí xổm nt 6 cái
146 Lắp đặt phễu thu, ĐK 200x200mm nt 6 cái
147 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK=16mm nt 246 m
148 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK=20mm nt 234 m
149 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK=34mm nt 36 m
150 Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 nt 536 m
151 Lắp đặt dây đơn 1x2mm2 nt 508 m
152 Lắp đặt dây đơn 1x8mm2 nt 131 m
153 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 nt 75 m
154 Lắp đặt dây đơn 1x35mm2 nt 85 m
155 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A [CB 2P - 20A] nt 11 cái
156 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A [CB 2P - 50A] nt 1 cái
157 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A [CB 2P - 75A ] nt 1 cái
158 Lắp đặt các automat 1 pha <=150A [MCCB 2P - 110A] nt 1 cái
159 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng nt 41 bộ
160 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng nt 20 bộ
161 Lắp đặt ổ cắm ngầm 3 lổ cắm + hộp + nắp nt 33 cái
162 Lắp đặt công tắc ngầm + phụ kiện nt 33 cái
163 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn [đồng hồ điện] nt 1 cái
164 Lắp đặt quạt trần nt 20 cái
165 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm nt 135 hộp
166 Cung cấp bình chữa cháy dạng bột 6kg nt 3 cái
167 Cung cấp bình chữa cháy dạng khí C02 nt 3 cái
168 Lắp đặt tủ điện tổng nt 1 hộp
169 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, Dây cáp đồng 50mm2 nt 30 m
170 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, Dây cáp đồng 50mm2 nt 25 m
171 Lắp đặt tủ đo điện trở đất (tủ tole) KT 150x150 nt 1 hộp
172 Lắp đặt bộ đếm sét nt 1 hộp
173 Bộ phụ kiện lắp đặt chống sét nt 1 bộ
174 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm nt 30 m
175 Lắp đặt kim thu sét phóng tia tiên đạo, Rp=41m nt 1 cái
176 Đóng cọc chống sét mạ đồng tiếp địa nt 6 cọc
177 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I nt 5,76 m3
178 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 nt 1,536 m3
179 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 3,828 m3
180 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 nt 52,8 m2
181 Nylon nt 0,192 100m2
182 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 nt 0,5578 100m3
183 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (không tính vật tư) nt 1,3226 100m3
184 Nylon nt 4,4086 100m2
185 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 nt 30,8602 m3
186 SXLD cốt thép móng, d =6mm nt 1,3675 tấn
187 Ván khuôn móng dài viền ngoài nt 0,0457 100m2
188 Cắt ron sân đan nt 36,6 10m
189 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I nt 0,1707 100m3
190 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 nt 0,569 100m3
191 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 nt 1,6896 m3
192 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 3,1306 m3
193 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 nt 35,424 m2
194 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 nt 8,28 m2
195 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 nt 1,08 m3
196 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan nt 0,06 100m2
197 Nylon nt 0,3612 100m2
198 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=6mm) nt 0,0488 tấn
199 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=8mm) nt 0,0228 tấn
200 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg nt 24 cái
201 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg nt 3 cái
202 Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I nt 4,107 100m3
203 Đắp đê bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, dung trọng γ <=1,65T/m3 nt 3,7336 100m3
204 Lắp đặt ống nhựa bằng p/p dán keo Φ90mm nt 0,15 100m
205 Đóng cọc tràm L=4,5m, Φn ≥4,5cm đóng 16cây/md bằng máy đào nt 9 100m
206 Cung cấp giằng cừ tràm dài 4,5m, Φn ≥4,5cm nt 25 m
207 Buộc thép giằng đàu cừ tràm, thép tròn fi = 6mm nt 0,0056 tấn
208 Trải nilon sọc gia cố cử tràm đê bao, chiều cao phủ 1,2m nt 0,15 100m2
209 Cung cấp vải địa kỹ thuật nt 1,5 m2
210 Cát bơm san lấp nt 1.103,14 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->