Gói thầu: Gói thầu XL số 01: Xây dựng mới trụ sở làm việc và hạng mục phụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200528213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Xây dựng huyện Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL số 01: Xây dựng mới trụ sở làm việc và hạng mục phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200152606 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NS Tỉnh hỗ trợ cho huyện (3 tỷ đồng) và vốn NS huyện đối ứng phần kinh phí còn lại |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 15:09:00 đến ngày 2020-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,317,887,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công tại hiện trường | Theo Mục II.2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | nt | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC 2: XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | nt | 7,8779 | 100m3 |
| 2 | Đóng Cừ tràm L=4,5m, N>=4,5cm đóng 30 cây/m2 Vào đất cấp I | nt | 323,406 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | nt | 25,6 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | nt | 5,2519 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (không tính vật tư) | nt | 0,256 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 | nt | 25,6 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | nt | 91,732 | m3 |
| 8 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | nt | 2,5313 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | nt | 1,0588 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | nt | 0,3945 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép móng, d =6mm | nt | 0,0222 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng, d =8mm | nt | 1,0658 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép móng, d =10mm | nt | 2,4126 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép móng, d =12mm | nt | 0,2968 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép móng, d =20mm | nt | 1,8177 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép móng, d =22mm | nt | 2,2817 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | nt | 0,1287 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m | nt | 0,379 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=4m | nt | 0,3357 | tấn |
| 20 | Đào đà kiềng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | nt | 4,8126 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,6917 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót bó nền ram dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | nt | 1,1564 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | nt | 13,8131 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 (xây tường bó nền) | nt | 5,9384 | m3 |
| 25 | Láng nền, ram dốc, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 10,08 | m2 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 (xây bậc tam cấp) | nt | 3,8846 | m3 |
| 27 | Ốp đá chẻ tường bó nền | nt | 24,3975 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (tường bó nền) | nt | 36,82 | m2 |
| 29 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 | nt | 13,257 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | nt | 36,8094 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | nt | 15,6371 | m3 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 | nt | 3,3464 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | nt | 14,5284 | m3 |
| 34 | SXLDcốt thép cột, trụ, d=6mm, cao <=16m | nt | 0,511 | tấn |
| 35 | SXLDcốt thép cột, trụ, d=12mm, cao <=16m | nt | 0,0565 | tấn |
| 36 | SXLDcốt thép cột, trụ, d=14mm, cao <=16m | nt | 1,0529 | tấn |
| 37 | SXLDcốt thép cột, trụ, d=16mm, cao <=16m | nt | 0,9856 | tấn |
| 38 | SXLDcốt thép xà dầm, giằng, d=6mm, cao <=16m | nt | 0,9406 | tấn |
| 39 | SXLDcốt thép xà dầm, giằng, d=8mm, cao <=16m | nt | 0,1862 | tấn |
| 40 | SXLDcốt thép xà dầm, giằng, d=12mm, cao <=16m | nt | 0,0126 | tấn |
| 41 | SXLDcốt thép xà dầm, giằng, d=14mm, cao <=16m | nt | 3,558 | tấn |
| 42 | SXLDcốt thép xà dầm, giằng, d=16mm, cao <=16m | nt | 0,2755 | tấn |
| 43 | SXLDcốt thép sàn mái, d=6mm, cao <=16m | nt | 0,9629 | tấn |
| 44 | SXLDcốt thép sàn mái, d=8mm, cao <=16m | nt | 0,5178 | tấn |
| 45 | SXLDcốt thép cầu thang, d=6mm, cao <=4m | nt | 0,0118 | Tấn |
| 46 | SXLDcốt thép cầu thang, d=10mm, cao <=4m | nt | 0,0955 | tấn |
| 47 | SXLDcốt thép cầu thang, d=12mm, cao <=4m | nt | 0,0108 | tấn |
| 48 | SXLDcốt thép cầu thang, d=14mm, cao <=4m | nt | 0,6257 | Tấn |
| 49 | SXLDcốt thép cầu thang, d=16mm, cao <=4m | nt | 0,0897 | tấn |
| 50 | SXLDcốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=6mm, cao <=16m | nt | 0,3975 | Tấn |
| 51 | SXLDcốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=8mm, cao <=16m | nt | 0,5876 | tấn |
| 52 | SXLDcốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=10mm, cao <=16m | nt | 0,0503 | tấn |
| 53 | SXLDcốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=12mm, cao <=16m | nt | 0,7161 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | nt | 2,5657 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | nt | 4,6434 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | nt | 1,7375 | 100m2 |
| 57 | Rải ni long chống mất nước xi măng (đà kiềng, lót nền) | nt | 2,4416 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | nt | 0,2655 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 2,4641 | 100m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 113,07 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 98,803 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 251,09 | m2 |
| 63 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 | nt | 128,892 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 53,285 | m2 |
| 65 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | nt | 45,725 | m2 |
| 66 | Xây tường thẳng gạch bê tông khí chưng áp AAC 7,5x20x60cm, chiều dày 7,5cm, cao <=16m, vữa khô trộn sẵn mác 75 (BTB 80x200x600) | nt | 30,4034 | m3 |
| 67 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 0,2048 | m3 |
| 68 | Cung cấp lam thông gió dạng thẳng | nt | 8 | cái |
| 69 | Xây tường thẳng gạch bê tông khí chưng áp AAC 7,5x20x60cm, chiều dày 20cm, cao <=16m, vữa khô trộn sẵn mác 75 (gạch BTB 80x200x600) | nt | 73,1719 | m3 |
| 70 | Lắp đặt lam thông gió chữ Z | nt | 1,0426 | m3 |
| 71 | Cung cấp lam thông gió chữ Z | nt | 22 | cái |
| 72 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | nt | 353,705 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | nt | 1.097,9025 | m2 |
| 74 | Trát lót kết hợp dán lưới sợi thủy tinh toàn bộ diện tích trát tường BTB bằng vữa xây BTB dày 5mm | nt | 1.451,5315 | m2 |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép hình C80x45x15x2 | nt | 1,1222 | tấn |
| 76 | Cung cấp xà gồ thép hình C80x45x15x2 | nt | 1.122,2 | kg |
| 77 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.42mm | nt | 2,8824 | 100m2 |
| 78 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung kim loại (KT600x600) | nt | 192,64 | m2 |
| 79 | Cung cấp trần thạch cao (KT600x600) khung nổi | nt | 192,64 | m2 |
| 80 | Làm trần bằng tấm nhôm khung kim loại | nt | 7,515 | m2 |
| 81 | Cung cấp trần nhôm khung kim loại | nt | 7,515 | m2 |
| 82 | Cung cấp cửa đi nhôm kính | nt | 77,4 | m2 |
| 83 | Cung cấp cửa đi nhôm mica mờ | nt | 7,34 | m2 |
| 84 | Cung cấp cửa sổ nhôm kính | nt | 93,84 | m2 |
| 85 | Cung cấp cửa sổ nhôm mica mờ | nt | 4,32 | m2 |
| 86 | Cung cấp, lắp dựng song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng INOX theo thiết kế | nt | 129,5952 | m2 |
| 87 | Cung cấp và lắp dựng hoàn chỉnh Quy hiệu ngành và bộ chữ "VÌ AN NINH TỔ QUỐC" | nt | 1 | Bộ |
| 88 | Cung cấp và lắp dựng hoàn chỉnh Quy hiệu ngành và bộ chữ "BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ" | nt | 1 | Bộ |
| 89 | SXLD lan can cầu thang bằng inox cao 950 | nt | 7,7 | m |
| 90 | SXLD lan can sảnh bằng thép mạ kẽm cao 250 sơn dầu hoàn chỉnh theo TK | nt | 14,25 | m |
| 91 | Lát nền, sàn gạch granite KT 400x400mm (gạch granite) | nt | 389,36 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm | nt | 13,72 | m2 |
| 93 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm | nt | 78,708 | m2 |
| 94 | Lát gạch bậc tam cấp | nt | 15,6675 | m2 |
| 95 | Lát đá bậc cầu thang | nt | 25,4144 | m2 |
| 96 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | nt | 512 | m |
| 97 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) | nt | 171,147 | m2 |
| 98 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | nt | 420,708 | m2 |
| 99 | Bả bằng matít vào tường ngoài | nt | 343,145 | m2 |
| 100 | Bả bằng matít vào tường trong | nt | 1.097,9025 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.518,6105 | m2 |
| 102 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 514,292 | m2 |
| 103 | Đào rãnh bãi cọc tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | nt | 6,3 | m3 |
| 104 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,063 | 100m3 |
| 105 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I | nt | 21,5768 | m3 |
| 106 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | nt | 0,921 | m3 |
| 107 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 5,35 | m2 |
| 108 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 2,7132 | m3 |
| 109 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 0,4011 | m3 |
| 110 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | nt | 38,5875 | m2 |
| 111 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0175 | tấn |
| 112 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | nt | 0,5496 | m3 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,262 | 100m2 |
| 114 | Rải Ni long chống mất nước xi măng | nt | 0,0687 | 100m2 |
| 115 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | nt | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | nt | 0,54 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | nt | 0,22 | 100m |
| 118 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | nt | 5 | cái |
| 119 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 27mm | nt | 2 | cái |
| 120 | Lắp đồng hồ đo nước | nt | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt bồn nước inox 1m3 | nt | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | nt | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | nt | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | nt | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | nt | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | nt | 20 | cái |
| 127 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | nt | 6 | bộ |
| 128 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | nt | 1 | bộ |
| 129 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | nt | 0,15 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | nt | 0,11 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | nt | 0,11 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | nt | 0,11 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | nt | 0,01 | 100m |
| 135 | Lắp đặt Tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | nt | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Co cong D114mm | nt | 17 | cái |
| 137 | Lắp đặt nút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | nt | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt co cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | nt | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt Tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | nt | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | nt | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | nt | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt Tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | nt | 8 | cái |
| 143 | Lắp đặt co cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | nt | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt co cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | nt | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt xí xổm | nt | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 200x200mm | nt | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK=16mm | nt | 246 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK=20mm | nt | 234 | m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK=34mm | nt | 36 | m |
| 150 | Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 | nt | 536 | m |
| 151 | Lắp đặt dây đơn 1x2mm2 | nt | 508 | m |
| 152 | Lắp đặt dây đơn 1x8mm2 | nt | 131 | m |
| 153 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | nt | 75 | m |
| 154 | Lắp đặt dây đơn 1x35mm2 | nt | 85 | m |
| 155 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A [CB 2P - 20A] | nt | 11 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A [CB 2P - 50A] | nt | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A [CB 2P - 75A ] | nt | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt các automat 1 pha <=150A [MCCB 2P - 110A] | nt | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 41 | bộ |
| 160 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | nt | 20 | bộ |
| 161 | Lắp đặt ổ cắm ngầm 3 lổ cắm + hộp + nắp | nt | 33 | cái |
| 162 | Lắp đặt công tắc ngầm + phụ kiện | nt | 33 | cái |
| 163 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn [đồng hồ điện] | nt | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt quạt trần | nt | 20 | cái |
| 165 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | nt | 135 | hộp |
| 166 | Cung cấp bình chữa cháy dạng bột 6kg | nt | 3 | cái |
| 167 | Cung cấp bình chữa cháy dạng khí C02 | nt | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt tủ điện tổng | nt | 1 | hộp |
| 169 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, Dây cáp đồng 50mm2 | nt | 30 | m |
| 170 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, Dây cáp đồng 50mm2 | nt | 25 | m |
| 171 | Lắp đặt tủ đo điện trở đất (tủ tole) KT 150x150 | nt | 1 | hộp |
| 172 | Lắp đặt bộ đếm sét | nt | 1 | hộp |
| 173 | Bộ phụ kiện lắp đặt chống sét | nt | 1 | bộ |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | nt | 30 | m |
| 175 | Lắp đặt kim thu sét phóng tia tiên đạo, Rp=41m | nt | 1 | cái |
| 176 | Đóng cọc chống sét mạ đồng tiếp địa | nt | 6 | cọc |
| 177 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | nt | 5,76 | m3 |
| 178 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | nt | 1,536 | m3 |
| 179 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 3,828 | m3 |
| 180 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 52,8 | m2 |
| 181 | Nylon | nt | 0,192 | 100m2 |
| 182 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,5578 | 100m3 |
| 183 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (không tính vật tư) | nt | 1,3226 | 100m3 |
| 184 | Nylon | nt | 4,4086 | 100m2 |
| 185 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | nt | 30,8602 | m3 |
| 186 | SXLD cốt thép móng, d =6mm | nt | 1,3675 | tấn |
| 187 | Ván khuôn móng dài viền ngoài | nt | 0,0457 | 100m2 |
| 188 | Cắt ron sân đan | nt | 36,6 | 10m |
| 189 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | nt | 0,1707 | 100m3 |
| 190 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,569 | 100m3 |
| 191 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | nt | 1,6896 | m3 |
| 192 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 3,1306 | m3 |
| 193 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 35,424 | m2 |
| 194 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 8,28 | m2 |
| 195 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | nt | 1,08 | m3 |
| 196 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | nt | 0,06 | 100m2 |
| 197 | Nylon | nt | 0,3612 | 100m2 |
| 198 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=6mm) | nt | 0,0488 | tấn |
| 199 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=8mm) | nt | 0,0228 | tấn |
| 200 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg | nt | 24 | cái |
| 201 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | nt | 3 | cái |
| 202 | Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I | nt | 4,107 | 100m3 |
| 203 | Đắp đê bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, dung trọng γ <=1,65T/m3 | nt | 3,7336 | 100m3 |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa bằng p/p dán keo Φ90mm | nt | 0,15 | 100m |
| 205 | Đóng cọc tràm L=4,5m, Φn ≥4,5cm đóng 16cây/md bằng máy đào | nt | 9 | 100m |
| 206 | Cung cấp giằng cừ tràm dài 4,5m, Φn ≥4,5cm | nt | 25 | m |
| 207 | Buộc thép giằng đàu cừ tràm, thép tròn fi = 6mm | nt | 0,0056 | tấn |
| 208 | Trải nilon sọc gia cố cử tràm đê bao, chiều cao phủ 1,2m | nt | 0,15 | 100m2 |
| 209 | Cung cấp vải địa kỹ thuật | nt | 1,5 | m2 |
| 210 | Cát bơm san lấp | nt | 1.103,14 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi