Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây dựng hệ thống điện chiếu sáng, mua sắm và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521051-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây dựng hệ thống điện chiếu sáng, mua sắm và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190412421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ 70%, phần còn lại ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 15:47:00 đến ngày 2020-05-26 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,148,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tuyến cáp ngầm 22kV | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 22kV-630A, chém ngang | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV (1 bộ/3pha) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha <=22kV ngoài trời không tiếp đất | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van <=22kV | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đặt dao và chống sét: XD-CS22 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Ghế cách điện | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Giá bắt tay thao tác | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Thang trèo | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Cặp cáp 3 bu lông 120 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Cô Dê ôm cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Rãnh 01 cáp trên vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 12 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 22kV-3x120mm2 kèm bộ tách 3 pha | Chương V của E-HSMT | 1 | Đầu |
| 13 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 22kV-3x120mm2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Đầu |
| 14 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x120mm2 - 12,7(22)/24kV | Chương V của E-HSMT | 139,38 | m |
| 15 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D160/125 | Chương V của E-HSMT | 127,5 | m |
| 16 | Đầu cốt SYG 120mm2 | Chương V của E-HSMT | 3 | đầu |
| 17 | Mốc báo cáp 22kV (10m/mốc) | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 18 | Cáp nhôm lõi thép đơn pha ACSR/XLPE2.5/HDPE-24kV tiết diện 1x95/16mm2 (Đấu nèo) | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| B | Hạng mục 2: Trạm biến áp | |||
| 1 | MBA 50kVA-22/0,4kV | Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện RMU-24kV-NE-IQI, Tủ điện hạ áp 75A 02 lộ ra 50A kiêm trụ đỡ máy biến áp, bằng thép tâm dày 3mm | Chương V của E-HSMT | 1 | T.bộ |
| 3 | Bình chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 2 | Bình |
| 4 | Ủng cách điện 24kV | Chương V của E-HSMT | 2 | Đôi |
| 5 | Găng tay cách điện 24kV | Chương V của E-HSMT | 2 | Đôi |
| 6 | Biển báo an toàn, tên khoang, tên trạm | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 22-:-35/0,4KV; công suất <=50KVA | Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 8 | Lắp đặt tủ điện hạ áp xoay chiều 3pha | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 9 | Lắp đặt tủ điện trung thế | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 10 | Móng trạm biến áp | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 11 | Máng cáp, hộp chụp cực biến áp | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Tiếp trạm biến áp | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Đấu nối hạ thế trạm 50kVA-22/0,4kV | Chương V của E-HSMT | 1 | T.Bộ |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 9,59 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 9,59 | 100m3 |
| 16 | San đầm đất mặt bằng bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 8,97 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Tuyến chiếu sáng giao thông | |||
| 1 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Cột thép bát giác cao 6m dày 3mm, mạ kẽm nhúng nóng | Chương V của E-HSMT | 98 | Cột |
| 3 | Cần đèn 2 nhánh cao 2m, vươn 1,4m, dày 3mm - mạ kẽm nhúng nóng, sơn màu trang trí (CKT-02) | Chương V của E-HSMT | 98 | Cần |
| 4 | Đèn chiếu sáng đường phố LED 90W | Chương V của E-HSMT | 196 | choá |
| 5 | Dây Cu/PVC -3x2,5mm2 lên đèn | Chương V của E-HSMT | 1.572 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 bảo vệ cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 3.868,86 | m |
| 7 | Ống thép mạ kẽm D88,9x3,2ly | Chương V của E-HSMT | 206 | m |
| 8 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 - 0,6/1kV | Chương V của E-HSMT | 2.718,17 | m |
| 9 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25mm2 - 0,6/1kV | Chương V của E-HSMT | 1.188,62 | m |
| 10 | Dây đồng trần có tiết diện 10mm2 nối tiếp địa liên hoàn | Chương V của E-HSMT | 3.906,79 | m |
| 11 | Luồn cáp vào cửa cột, cửa tủ | Chương V của E-HSMT | 100 | Đầu |
| 12 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế có tiết diện <=35mm2 | Chương V của E-HSMT | 800 | đầu |
| 13 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V của E-HSMT | 140 | đầu |
| 14 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V của E-HSMT | 480 | đầu |
| 15 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V của E-HSMT | 180 | đầu |
| 16 | Bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 99 | Bảng |
| 17 | Lắp cửa cột | Chương V của E-HSMT | 99 | Cửa |
| 18 | Tiếp địa an toàn R1C | Chương V của E-HSMT | 99 | Cửa |
| 19 | Tiếp địa lặp lại R4C | Chương V của E-HSMT | 14 | Cửa |
| 20 | Đánh số cột thép | Chương V của E-HSMT | 99 | Cột |
| 21 | Rãnh 01 cáp ngầm trên dải phân cách | Chương V của E-HSMT | 3.181 | m |
| 22 | Rãnh 01 cáp ngầm qua đường | Chương V của E-HSMT | 206 | m |
| 23 | Móng cột chiếu sáng(M1) | Chương V của E-HSMT | 98 | Móng |
| 24 | Móng tủ điều khiển | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 25 | Mốc báo cáp (30m/cái) | Chương V của E-HSMT | 130 | Cái |
| 26 | Cột thép đa giác cao 25m mạ kẽm nhúng nóng và dàn đèn nâng hạ, giá luồn cáp, cáp thép | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Đèn chiếu sáng đường phố LED 400W | Chương V của E-HSMT | 8 | choá |
| 28 | Móng cột chiếu sáng(M2) | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| D | Hạng mục 4: Hạng mục thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha 22-:-35kV | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm máy biến áp 22-:-35kV 3 pha, công suất <=1MVA | Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì ống 35kV (02 tủ 01 lộ) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực 1- 35kv | Chương V của E-HSMT | 4 | sợi |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực 1- 35kv | Chương V của E-HSMT | 2 | sợi |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực <=1000kv | Chương V của E-HSMT | 2 | sợi |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat ≤ 300A | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kv | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 12 | Thí nghiệm Aptomat 10A | Chương V của E-HSMT | 99 | cái |
| 13 | Thí nghiệm cáp lực <=1000kv | Chương V của E-HSMT | 100 | sợi |
| 14 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | Chương V của E-HSMT | 113 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi