Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530176-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200417854 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Nghị định 35/NĐ-CP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 08:19:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,817,934,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào đất nền đường bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 114,2721 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 103,8837 | 100M3 |
| 3 | Bơm cát nền đường Cự ly từ 700m đến < 1000m | Chương V | 18.240,3 | M3 |
| 4 | San đầm cát, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 32,718 | 100M3 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V | 65,436 | 100M2 |
| 6 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Chương V | 7,8523 | 100M3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm Chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V | 65,436 | 100M2 |
| 8 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Chương V | 65,436 | 100M2 |
| 9 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I (chưa tính vật tư) | Chương V | 88,265 | 100M |
| 10 | Cung cấp cừ tràm | Chương V | 136,0194 | 100M |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,2257 | Tấn |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V | 4,335 | 100M2 |
| 13 | Rải lưới B40 | Chương V | 4,335 | 100M2 |
| 14 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 2.712,9738 | M3 |
| 15 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn phạm vi <= 5km; đường loại 5 | Chương V | 271,2974 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi