Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây dựng trạm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200531175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây dựng trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20191154360 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 10:48:00 đến ngày 2020-05-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 706,760,264 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,800,000 VNĐ ((Tám triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cột - xà | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng cột thép CT1-11 (đã có mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,698 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp dựng xà thép XT1-10 (đã có mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,615 | tấn |
| B | Mương cáp điều khiển MC950- mặt cắt 1-1 | |||
| 1 | Đào đất mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,294 | m3 |
| 2 | Lấp đất mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,888 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,88 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,083 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn thành mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,4 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7 | m2 |
| 8 | Lắp dựng tấm đan D2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| C | Mương cáp điều khiển MC600- mặt cắt 2-2 | |||
| 1 | Đào đất mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 2 | Lấp đất mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,24 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn thành mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m2 |
| 8 | Lắp dựng tấm đan D1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| D | Gia công, lắp dựng cốt thép | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.662 | kg |
| 2 | Gia công thép hình làm giá đỡ và máng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377 | kg |
| 3 | Lắp đặt thép hình giá đỡ cáp và máng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,377 | tấn |
| E | Móng tủ đấu dây | |||
| 1 | Đào móng rộng >1, sâu >1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,179 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép f<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng tấm tôn hoa ( kích thước 950x150 dày 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,491 | m2 |
| F | Móng cột MC1-11 | |||
| 1 | Đào móng rộng >1, sâu >1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,48 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,36 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,94 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,18 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép f<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép F<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,454 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép F>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,94 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng bu lông móng mạ kẽm M36 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392,06 | kg |
| G | Móng thiết bị hợp bộ MT1-1 | |||
| 1 | Đào móng rộng >1, sâu >1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,56 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,72 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,22 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép f<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép F<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,597 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,32 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng bu lông móng mạ kẽm M30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,4 | kg |
| H | Móng trụ đỡ biến điện áp TĐ1-25 | |||
| 1 | Đào móng rộng >1, sâu >1, cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,43 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,87 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,93 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép f<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép F<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,238 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng bu lông móng mạ kẽm M24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,5 | kg |
| I | Móng trụ sứ đỡ TĐ1-29 | |||
| 1 | Đào móng rộng >1, sâu >1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,48 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,28 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,62 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép f<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép F<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,159 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng bu lông móng mạ kẽm M24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | kg |
| J | Đào, đắp đất chôn tiếp địa | |||
| 1 | Đào đất chôn tiếp điạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,6 | m3 |
| 2 | Lấp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,6 | m3 |
| K | Chuẩn bị, hoàn trả trong trạm trước, sau thi công | |||
| 1 | Làm sạch cỏ phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258 | m2 |
| L | Hoàn trả thanh vỉa 2 bên đường ( kích thước 300x180x1000) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông đúc sắn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | m2 |
| 3 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| M | Hoàn trả đường giao thông bị phá họa trong quá trình thi công ( chỉ rải bê tông bề mặt) | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ gốc axit (lượng nhũ tương 1kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ gốc axit (lượng nhũ tương 0,5kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| N | Bốc dỡ, lắp đặt tấm đan tại vị trí mương cáp cũ để phục vụ kéo dây ra phần mương cáp mới | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan mương cáp để kéo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | tấm |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | tấm |
| O | Hệ thống tiếp địa | |||
| 1 | Rải dây tiếp đất F14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4 | 10m |
| 2 | Lắp đặt cờ nối đất 40x4,l=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 10m |
| 3 | Lắp đặt bu lông M12x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 4 | Gia công cọc nối đất, ke tiếp địa, dây trụ lên thiết bị.. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | tấn |
| 5 | Quét bi tum vào mối hàn ( 80 mối, 1 mối dài 150x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi