Gói thầu: Gói thầu số 27 (xây lắp): H tầng kỹ thuật Khu 1 diện tích khoảng 36,68ha (trong ranh các tuyến đường D1, N39, N23 và ranh đường 769) gồm các hạng mục công trình chính: san nền, giao thông, cây xanh, thoát nước, nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 1243 QĐ-UBND ngày 20 04 2020 của UBND tỉnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200517938-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 27 (xây lắp): H tầng kỹ thuật Khu 1 diện tích khoảng 36,68ha (trong ranh các tuyến đường D1, N39, N23 và ranh đường 769) gồm các hạng mục công trình chính: san nền, giao thông, cây xanh, thoát nước, nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 1243 QĐ-UBND ngày 20 04 2020 của UBND tỉnh
Số hiệu KHLCNT 20200513219
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 10:27:00 đến ngày 2020-06-03 10:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 72,423,721,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,150,000,000 VNĐ ((Hai tỷ một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
B Nền, mặt đường
1 Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 124,729 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70,854 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 1km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 124,729 100m3
4 Đắp đất nền đường độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43,979 100m3
5 Làm lớp móng bằng đá mi bụi dày 30cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 91,601 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 18cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,821 100m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 15cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,484 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 17cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,671 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 10cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,587 100m3
10 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 290,414 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 74,164 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 216,25 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS1-h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 290,414 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 74,164 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 4cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 216,25 100m2
C Vỉa hè, bó vỉa, bó nền
D Vỉa hè
1 Đắp đất vỉa hè, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 164,159 100m3
2 Làm móng vỉa hè cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 10cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,136 100m3
3 Bê tông vỉa hè đá 1x2, M150 (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.456,806 m3
4 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40x3cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22.977,868 m2
5 Lát gạch dẫn hướng bằng gạch Terazzo 40x40x3,5cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4.329,964 m2
6 Lát gạch dừng bước bằng gạch Terazzo 40x40x3,5cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,12 m2
E Bó vỉa đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,464 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó vỉa, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 313,91 m3
3 Ván khuôn bê tông bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,668 100m2
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 631,574 m3
5 Cắt khe bê tông bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 53,557 10m
6 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó nền, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 77,789 m3
7 Ván khuôn bê tông bó nền, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,93 100m2
8 Bê tông đá 1x2 M200 bó nền, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 194,472 m3
F Bó vỉa giải phân cách đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,844 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó vỉa, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,441 m3
3 Ván khuôn bê tông bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,313 100m2
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88,517 m3
5 Cắt khe bê tông bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,074 10m
6 Sơn trắng đỏ bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 424,143 m2
7 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,453 100m3
8 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính trong D32mm thoát nước (ĐK ngoài D34mm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,461 100m
9 Cung cấp vỉa địa kỹ thuật bọc ống thoát nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,641 m2
G Tổ chức giao thông
1 Biển báo phản quang hình tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
2 Biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
3 Biển báo phản quang hình chữ nhật (50x30)cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
4 Biển báo phản quang hình chữ nhật (180x100)cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=2,58m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
6 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=2,7m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
7 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=3,0m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
8 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=3,45m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
9 Lắp đặt trụ L=2,58m và biển báo phản quang tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
10 Lắp đặt trụ L=3,45m và biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm + biển báo tam giác cạnh 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
11 Lắp đặt trụ L=2,7m và biển báo phản quang hình chữ nhật (50x30)cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
12 Lắp đặt trụ L=3,0m và biển báo phản quang hình chữ nhật (180x100)cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
13 Thép tấm gia cố chân trụ đỡ biển báo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,103 tấn
14 Cung cấp bulon M18x400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 168 bộ
15 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 1,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 825,697 m2
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 6mm (Gờ giảm tốc) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,5 m2
H THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào đất thi công mương, cửa xả Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 429,918 100m3
2 Đắp đất phui đào độ chặt K=0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 155,197 100m3
3 Đắp đất phui đào độ chặt K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 77,598 100m3
4 San bạt đất dư = đất đào - đất đắp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 197,123 100m3
5 Bê tông Lót móng đá 1x2 M150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75,774 m3
6 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 350 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 144,9 m3
7 Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 350 dày <=45cm, chiều cao <=4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 396,66 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 350 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 91,85 m3
9 Cốt thép hố ga D≤10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,459 tấn
10 Cốt thép hố ga D≤18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,087 tấn
11 Cốt thép hố ga D>18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,186 tấn
12 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=20kg/cấu kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,676 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,975 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,494 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,305 100m2
16 Bê tông hố ga đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,772 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,138 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 166 c/kiện
19 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,086 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,96 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,096 100m2
22 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/cấu kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,428 tấn
23 Sơn sắt thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 549,111 m2
24 Lắp đặt cấu kiện thép trọng lượng một cấu kiện ≤50 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,428 tấn
25 Cung cấp nắp gang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
26 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, nắp gang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 336 cái
27 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 463,149 m3
28 Bê tông đá 1x2, bản đáy cống hộp mác 350 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.146,09 m3
29 Bê tông thành cống hộp, tường cánh cửa cả đá 1x2, mác 350 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.145,223 m3
30 Bê tông bản nắp cống, đá 1x2, cao <=4 m, mác 350 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.146,09 m3
31 Cốt thép <= D10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,933 tấn
32 Cốt thép <= D18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 140,121 tấn
33 Cốt thép > D18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 275,359 tấn
34 Ván khuôn bản đáy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,205 100m2
35 Ván khuôn thành cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 123,102 100m2
36 Ván khuôn bản nắp cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,465 100m2
37 Cốt thép mối nối, đK >18 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,586 tấn
38 Băng cản nước PVC O250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 332,685 m
39 Làm khe co giãn cống hộp (chỉ tính nhân công + mastic bitum) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.058,644 m
40 Ống PVC D34 ; L - 1m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,288 100m
41 Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 115 đ/ống
42 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 482 đ/ống
43 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 307 đ/ống
44 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 175 đ/ống
45 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 124 đ/ống
46 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48 đ/ống
47 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1800mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 đ/ống
48 Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 đ/ống
49 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 đ/ống
50 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23 đ/ống
51 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 đ/ống
52 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 đ/ống
53 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 đ/ống
54 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1800mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 đ/ống
55 Lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 đ/ống
56 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 105 m/nối
57 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 457 m/nối
58 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 307 m/nối
59 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 175 m/nối
60 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 119 m/nối
61 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55 m/nối
62 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1800mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 76 m/nối
63 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 2000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 m/nối
64 Lắp đặt gối cống D400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 233 cái
65 Lắp đặt gối cống D600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 989 cái
66 Lắp đặt gối cống D800 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 660 cái
67 Lắp đặt gối cống D1000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 377 cái
68 Lắp đặt gối cống D1200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 255 cái
69 Lắp đặt gối cống D1500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 118 cái
70 Lắp đặt gối cống D1800 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 163 cái
71 Lắp đặt gối cống D2000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
I THOÁT NƯỚC THẢI
J Phần xây dựng
1 Đào đất phui cống bằng máy, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 171,008 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt K&#x3D;0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,642 100m3
3 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K&#x3D;0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 118,564 100m3
4 Bê tông lót móng hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,96 m3
5 Bê tông đáy hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,05 m3
6 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 144,35 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,316 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường, cổ hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,322 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,817 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,32 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,887 tấn
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D;500m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,444 100m3
13 Bê tông tấm đan giảm tải đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,29 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan giảm tải đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,71 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan giảm tải đường kính <=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đan giảm tải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,661 100m2
17 Bê tông lót gối cống đá 1x2, vữa BT mác 150 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,925 m3
18 Bê tông đúc sẵn tấm đan hố ga đá 1x2, vữa BT mác BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,301 m3
19 Sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan, hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,02 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,66 tấn
21 Lắp đặt tấm đan bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 111 c/kiện
22 Lắp đặt nắp gang hố ga tải trọng 40T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Bê tông tạo dốc hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,724 m3
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D16 thang xuống hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,123 tấn
K Phần lắp đặt
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 PN6, nối gioăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,795 100m
2 Lắp đặt ống BTLT D400 H10 vỉa hè, đoạn ống dài 4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61,925 đ/ống
3 Lắp đặt ống BTLT D400 H30 băng đường, đoạn ống dài 4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,25 đ/ống
4 Lắp đặt ống BTLT D500 H10 vỉa hè, đoạn ống dài 4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110,675 đ/ống
5 Lắp đặt ống BTLT D500 H30 băng đường, đoạn ống dài 4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,55 đ/ống
6 Lắp đặt ống BTLT D600 H10 vỉa hè, đoạn ống dài 4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 74,975 đ/ống
7 Lắp đặt ống BTLT D600 H30 băng đường, đoạn ống dài 4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,428 đ/ống
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65 m/nối
9 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 118 m/nối
10 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 85 m/nối
11 Lắp gối cống D400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 128 cái
12 Lắp gối cống D500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 234 cái
13 Lắp gối cống D600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 168 cái
14 Cut 45o uPVC D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 Cái
15 Lắp đặt Tê cong uPVC D100x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
16 Lắp đặt nút bịt uPVC D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 Cái
17 Lắp đặt ống nhựa uPVC D100 PN6, dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
L CÂY XANH
1 Trồng cây Bằng lăng tím, KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cây
2 Trồng cây Giáng hương quả to (bồn), KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 221 cây
3 Trồng cây Dầu rái (bồn), KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55 cây
4 Trồng cây Dầu rái, KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 290 cây
5 Trồng cây Sao đen (bồn), KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 205 cây
6 Trồng cây Hoa giấy, KT bầu 0.3x0.3m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 189 cây
7 Trồng cây Hồng lộc, KT bầu 0.4x0.4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 134 cây
8 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.112 cây/90n
9 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150, BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,632 m3
10 Bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 250, BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,628 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,061 100m2
12 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.886 cái
13 Trồng cỏ lá gừng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,34 100m2
14 Bảo dưỡng bồn cỏ 3 tháng sau khi trồng (trung bình 12m2&#x2F;bồn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 102,833 bồn/th
15 Đào mương thoát nước, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,415 100m3
16 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K&#x3D;0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,187 100m3
17 Lắp đặt ống BTLT D400mm, đoạn ống dài 4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,25 đ/ống
18 Lắp đặt gối cống D400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
M SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 411,633 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 105,286 100m3
3 San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 393,719 100m3
4 San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 884,032 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 300m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 393,719 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,913 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 148,237 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ1km tiếp theo ngoài phạm vi &lt;&#x3D; 5km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 148,237 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->