Gói thầu: Gói thầu số 32 (xây dựng): Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật Khu 6 diện tích khoảng 14,40ha (trong ranh các tuyến đường D18, N39, D10 và đường 769) gồm các hạng mục công trình chính: san nền, giao thông, cây xanh, thoát nước, nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 1243 QĐ-UBND ngày 20 04 2020 của UBND tỉnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200518294-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 32 (xây dựng): Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật Khu 6 diện tích khoảng 14,40ha (trong ranh các tuyến đường D18, N39, D10 và đường 769) gồm các hạng mục công trình chính: san nền, giao thông, cây xanh, thoát nước, nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 1243 QĐ-UBND ngày 20 04 2020 của UBND tỉnh
Số hiệu KHLCNT 20200513219
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 11:28:00 đến ngày 2020-06-03 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 56,337,297,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,650,000,000 VNĐ ((Một tỷ sáu trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
B Nền, mặt đường
1 Đào xúc đất hữu cơ bằng máy, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 96,404 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,742 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 167,771 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 96,404 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 167,771 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 100m3
7 Làm lớp móng bằng đá mi bụi dày 30cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,118 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 18cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,004 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 15cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,154 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 17cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,491 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 10cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,256 100m3
12 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 212,599 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49,56 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 163,039 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS1-h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 212,599 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS1-h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49,56 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 4cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 163,039 100m2
C Vỉa hè, bó vỉa, bó nền
D Vỉa hè
1 Đắp đất vỉa hè bằng máy, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,329 100m3
2 Làm móng vỉa hè cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 10cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,417 100m3
3 Bê tông vỉa hè đá 1x2, M150 (sử dụng bê tông thương phẩm, bỏ hao phí máy bơm bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.020,867 m3
4 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40x3cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17.132,408 m2
5 Lát gạch dẫn hướng bằng gạch Terazzo 40x40x3,5cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3.263,808 m2
6 Lát gạch dừng bước bằng gạch Terazzo 40x40x3,5cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,12 m2
E Bó vỉa đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,918 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó vỉa, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 237,534 m3
3 Ván khuôn bê tông bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,742 100m2
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 477,683 m3
5 Cắt khe bê tông bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,347 10m
F Bó nền đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó nền, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,703 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó nền, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 57,774 m3
3 Ván khuôn bê tông bó nền, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,258 100m2
4 Bê tông đá 1x2 M200 bó nền, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 144,436 m3
G Bó vỉa giải phân cách đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,516 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó vỉa, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,156 m3
3 Ván khuôn bê tông bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,704 100m2
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 120,751 m3
5 Cắt khe bê tông bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,193 10m
6 Sơn trắng đỏ bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 578,597 m2
7 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K=0,90 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 100m3
8 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính trong D32mm thoát nước (ĐK ngoài D34mm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,629 100m
9 Cung cấp vỉa địa kỹ thuật bọc ống thoát nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,239 m2
H Tổ chức giao thông
1 Biển báo phản quang hình tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
2 Biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
3 Biển báo phản quang hình chữ nhật (50x30)cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
4 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=2,58m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
5 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=2,7m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
6 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=3,45m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
7 Lắp đặt trụ L=2,58m và biển báo phản quang tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
8 Lắp đặt trụ L=3,45m và biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm + biển báo phản quang tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
9 Lắp đặt trụ L=2,7m và biển báo phản quang hình chữ nhật (50x30)cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
10 Thép tấm gia cố chân trụ đỡ biển báo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,13 tấn
11 Cung cấp bulon M18x400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 212 bộ
12 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 1,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 666,811 m2
I THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào đất thi công mương, cửa xả Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 220,439 100m3
2 Đắp đất phui đào độ chặt K=0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 84,998 100m3
3 Đắp đất phui đào độ chặt K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,499 100m3
4 San bạt đất dư = đất đào - đất đắp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 92,942 100m3
5 Bê tông Lót móng đá 1x2 M150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 57,023 m3
6 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 350 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 92,483 m3
7 Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 350 dày <=45cm, chiều cao <=4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 287,815 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 350 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,717 m3
9 Cốt thép hố ga D≤10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,788 tấn
10 Cốt thép hố ga D≤18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,489 tấn
11 Sản xuất c/kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=20kg/c/kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,075 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,237 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,963 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,488 100m2
15 Bê tông hố ga đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,443 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,854 100m2
17 Lắp đặt c/kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 151 c/kiện
18 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,271 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,783 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,997 100m2
21 Sản xuất c/kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/c/kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,667 tấn
22 Sơn sắt thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 499,493 m2
23 Lắp đặt c/kiện thép trọng lượng một c/kiện ≤50 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,667 tấn
24 Cung cấp nắp gang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
25 Lắp các loại c/kiện BT đúc sẵn, nắp gang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 310 cái
26 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 247,828 m3
27 Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 359 đ/ống
28 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 570 đ/ống
29 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 170 đ/ống
30 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51 đ/ống
31 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 đ/ống
32 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43 đ/ống
33 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1800mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 đ/ống
34 Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 đ/ống
35 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 đ/ống
36 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 đ/ống
37 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 đ/ống
38 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 đ/ống
39 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 đ/ống
40 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1800mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 đ/ống
41 Lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 đ/ống
42 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 3000x3000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 293 đ/ống
43 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 3000x3000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 290 m/nối
44 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 354 m/nối
45 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 559 m/nối
46 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 170 m/nối
47 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49 m/nối
48 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26 m/nối
49 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42 m/nối
50 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1800mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 m/nối
51 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 2000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 m/nối
52 Lắp đặt gối cống D400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 747 cái
53 Lắp đặt gối cống D600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.176 cái
54 Lắp đặt gối cống D800 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 351 cái
55 Lắp đặt gối cống D1000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 107 cái
56 Lắp đặt gối cống D1200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 57 cái
57 Lắp đặt gối cống D1500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 103 cái
58 Lắp đặt gối cống D1800 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
J THOÁT NƯỚC THẢI
K Phần xây dựng
1 Đào đất phui cống bằng máy, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 154,285 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt K&#x3D;0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,111 100m3
3 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K&#x3D;0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 90,768 100m3
4 Bê tông lót móng hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,04 m3
5 Bê tông đáy hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,01 m3
6 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 130,26 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,479 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường, cổ hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,208 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,219 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,704 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,451 tấn
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D;500m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 63,517 100m3
13 Bê tông tấm đan giảm tải đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan giảm tải đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan giảm tải đường kính <=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đan giảm tải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,338 100m2
17 Bê tông lót gối cống đá 1x2, vữa BT mác 150 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,645 m3
18 Bê tông đúc sẵn tấm đan hố ga đá 1x2, vữa BT mác BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,4 m3
19 Sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan, hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,44 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,248 tấn
21 Lắp đặt tấm đan bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 134 c/kiện
22 Bê tông tạo dốc hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,557 m3
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D16 thang xuống hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,942 tấn
L Phần lắp đặt
M Tuyến ống chính
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 PN6, nối gioăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,536 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC D300 PN6, nối gioăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,079 100m
3 Lắp đặt ống BTLT D400 H10 vỉa hè, đ/ống dài 4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 69,5 đ/ống
4 Lắp đặt ống BTLT D400 H30 băng đường, đ/ống dài 4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,4 đ/ống
5 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 81 m/nối
6 Lắp gối cống D400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 162 cái
N Tuyến ống cấp 3
1 Lắp đặt hố ga uPVC 3 nhánh ngang 90o cong - 3 đầu nong 150x200x150x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34 Cái
2 Nối chuyển bậc uPVC D150x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 222 Cái
3 Cut 45o uPVC D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 694 Cái
4 Cut 45o uPVC D150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 Cái
5 Lắp đặt Tê cong uPVC D100x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52 Cái
6 Lắp đặt Tê cong uPVC D150x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34 Cái
7 Lắp đặt Tê cong uPVC D150x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 188 Cái
8 Lắp đặt Tê cong uPVC D200x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 94 Cái
9 Lắp đặt nắp hố ga uPVC D200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34 Cái
10 Lắp đặt nắp hố ga uPVC D150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 94 Cái
11 Lắp đặt nút bịt uPVC D150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 Cái
12 Lắp đặt nút bịt uPVC D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 360 Cái
13 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 PN6, dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,289 100m
14 Lắp đặt ống nhựa uPVC D150 PN6, dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,265 100m
15 Lắp đặt ống nhựa uPVC D100 PN6, dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,015 100m
O CÂY XANH
1 Trồng cây Bằng lăng tím, KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47 cây
2 Trồng cây Giáng hương quả to (bồn), KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110 cây
3 Trồng cây Dầu rái (bồn), KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49 cây
4 Trồng cây Dầu rái, KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 92 cây
5 Trồng cây Sao đen (bồn), KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 200 cây
6 Trồng cây Sao đen, KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cây
7 Trồng cây Hoa giấy, KT bầu 0.3x0.3m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 327 cây
8 Trồng cây Hồng lộc, KT bầu 0.4x0.4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 114 cây
9 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 949 cây/90n
10 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150, BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,848 m3
11 Bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 250, BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,128 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,523 100m2
13 Lắp c/kiện bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.154 cái
14 Trồng cỏ lá gừng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,39 100m2
15 Bảo dưỡng bồn cỏ 3 tháng sau khi trồng (trung bình 12m2&#x2F;bồn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 286,583 bồn/th
16 Đào mương thoát nước, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,85 100m3
P SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 170,451 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 118,567 100m3
3 San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,274 100m3
4 San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 99,664 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 300m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,274 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 199,197 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 305,832 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 305,832 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 360,778 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 360,778 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 360,778 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->