Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Phòng PC08 và Đội CSGT số 10
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Phòng PC08 và Đội CSGT số 10 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200461414 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 09:56:00 đến ngày 2020-05-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,586,741,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CƠ SỞ LÀM VIỆC ĐỘI CSGT SỐ 10 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 333,436 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 443,874 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 48,96 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 926,004 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 133,51 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 3,24 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 10,048 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ quạt thông gió | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường bệ bếp | Mục II Chương V, HSMT | 12,605 | m2 |
| 12 | Vệ sinh toàn bộ các thiết bị vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 5 | công |
| 13 | Tháo dỡ seno, tôn thưng cũ | Mục II Chương V, HSMT | 6 | công |
| 14 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, HSMT | 4,03 | 100m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái cũ | Mục II Chương V, HSMT | 5 | Công |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 34,082 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 34,082 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 34,082 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 34,082 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 34,082 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 333,436 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 443,874 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 721,006 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, HSMT | 443,874 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 982,308 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào cột B3, B4, B5, B6, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 48,96 | m2 |
| 27 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi KT 600x600 | Mục II Chương V, HSMT | 49,26 | m2 |
| 28 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhựa khung xương nổi KT 600x600 | Mục II Chương V, HSMT | 84,09 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 3,24 | m2 |
| 30 | Lắp đặt Bệ gương | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 32 | Thi công vách ngăn bằng tấm compact | Mục II Chương V, HSMT | 10,048 | m2 |
| 33 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 32 | cái |
| 34 | Quả cầu chắn rác inox D100 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | quả |
| 35 | Lăp đặt đường thoát nước mái PVC D125 | Mục II Chương V, HSMT | 0,244 | 100m |
| 36 | Lăp đặt đường thoát nước mái PVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,18 | 100m |
| 37 | Lăp đặt cút nhựa PVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 38 | Lăp đặt cút nhựa PVC D125 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lăp đặt chếch nhựa PVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 40 | Lăp đặt chếch nhựa PVC D125 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 42 | Bản lề cửa bồn cầu | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 44 | Công tác ốp gạch KT:400x400 vào bàn bếp | Mục II Chương V, HSMT | 12,605 | m2 |
| 45 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong xà, dầm, giằng, vì kèo | Mục II Chương V, HSMT | 190,183 | 1m2 |
| 46 | Sơn sắt thép chống rỉ | Mục II Chương V, HSMT | 190,183 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 190,183 | m2 |
| 48 | Máng Inox khổ 600 dày 0.8 | Mục II Chương V, HSMT | 140,799 | kg |
| 49 | Sản xuất và lắp đặt giá đỡ máng | Mục II Chương V, HSMT | 37 | cái |
| 50 | Tôn úp nóc, úp sườn | Mục II Chương V, HSMT | 117,46 | m |
| 51 | Cung cấp tôn bổ sung | Mục II Chương V, HSMT | 4,363 | 100m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 4,363 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 11,218 | 100m2 | |
| 54 | Thông hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m3 |
| B | PHÒNG PC08 | |||
| 1 | Đục phá nền gạch lá nem chống nóng vị trí xây tường ngăn | Mục II Chương V, HSMT | 9,42 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 2,826 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 3,083 | m3 | |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 28,026 | m2 |
| 5 | Vệ sinh tường bao | 184,416 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 65,387 | m2 |
| 7 | Quét chống thấm bằng sika 107 3 lớp, định mức 2.5kg/m2 | Mục II Chương V, HSMT | 163,468 | kg |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 65,387 | m2 |
| 9 | Bả ma tít tường trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 138,676 | m2 |
| 10 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 484,492 | m2 |
| 11 | Gia công giằng mái thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,885 | tấn |
| 12 | Tăng đơ inox 304, d=6mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 13 | Dây cáp bọc nhựa L=9m, 4 dây | Mục II Chương V, HSMT | 8 | dây |
| 14 | Móc treo D10 | Mục II Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 15 | Đai khóa cáp D3 | Mục II Chương V, HSMT | 32 | cái |
| 16 | Gia công thang sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,155 | tấn |
| 17 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mục II Chương V, HSMT | 2,039 | tấn |
| 18 | Sơn chống gỉ sắt thép | Mục II Chương V, HSMT | 156,579 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 156,579 | m2 |
| 20 | Lam chớp (đã bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 108,901 | m2 |
| 21 | Sản xuất vách nhôm kính an toàn 6.38 mm | Mục II Chương V, HSMT | 62,785 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm kính an toàn 6.38 mm | Mục II Chương V, HSMT | 9,024 | m2 |
| 23 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh nhôm kính an toàn 6.38 mm | Mục II Chương V, HSMT | 24,948 | m2 |
| 24 | Bốc xếp, vận chuyển vách kính + cửa kính lên các vị trí lắp đặt | Mục II Chương V, HSMT | 9,676 | 10m2 |
| 25 | Lắp đặt vách + cửa kính khung nhôm trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 96,757 | m2 |
| 26 | Gia công cửa lưới thép B40 | Mục II Chương V, HSMT | 130,449 | m2 |
| 27 | Thông hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m3 |
| 28 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 9 MCB | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 29 | MCCB 2P-40A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 30 | MCB 1P-25A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 31 | MCB 1P-10A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 32 | Ổ cắm đôi 3 cực loài chìm 250V-16A, âm tường | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 33 | Công tắc 1 phím - 220V-10A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 34 | Công tắc 2 phím - 220V-10A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 35 | Công tắc 3 phím - 220V-10A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp lắp đặt hạt công tắc 1 chiều | Mục II Chương V, HSMT | 18 | cái |
| 37 | Cung cấp lắp đặt đế âm, đế nổi | Mục II Chương V, HSMT | 18 | cái |
| 38 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20-SP | Mục II Chương V, HSMT | 100,84 | m |
| 39 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa D20 bảo hộ dây dẫn , đi nổi | Mục II Chương V, HSMT | 212,8 | m |
| 40 | Hộp nối phân dây 185x185x80-SP | Mục II Chương V, HSMT | 42 | hộp |
| 41 | Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC 1x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 1.260 | m |
| 42 | Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC 1x2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 360 | m |
| 43 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x2,5mm2 -E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 180 | m |
| 44 | Dây nguồn CU/PVC 1x10mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 45 | Dây nguồn CU/PVC 1x10mm2-E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m |
| 46 | Đèn ốp trần D300 bóng led 220V-12W | Mục II Chương V, HSMT | 21 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi