Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191042684 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 15:16:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,331,420,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 199,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thảm mặt đường | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12,5 dày 5cm | Bản vẽ thi công | 30.787,11 | m2 |
| 2 | Bê tông nhựa C12,5 vuốt nối dày TB 2.5cm | Bản vẽ thi công | 438,6 | m2 |
| 3 | Bê tông nhựa C12,5 bù vênh | Bản vẽ thi công | 799,14 | m3 |
| 4 | Tưới dính bám bằng nhũ tương tiêu chuẩn 0.5 kg/m2 | Bản vẽ thi công | 30.364,5 | m2 |
| B | Thảm mặt đường dày 3-5 cm | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12,5 dày TB 4cm | Bản vẽ thi công | 9.112,98 | m2 |
| 2 | Bê tông nhựa C12,5 vuốt nối dày TB 2.5cm | Bản vẽ thi công | 131,45 | m2 |
| 3 | Bê tông nhựa C12,5 bù vênh | Bản vẽ thi công | 91,48 | m3 |
| 4 | Tưới dính bám bằng nhũ tương tiêu chuẩn 0.5 kg/m2 | Bản vẽ thi công | 9.244,43 | m2 |
| C | Thảm vuốt nối đường giao | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12,5 dày TB2,5cm vuốt nối đường giao | Bản vẽ thi công | 1.241,35 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương tiêu chuẩn 0.5 kg/m2 | Bản vẽ thi công | 1.241,35 | m2 |
| D | Xử lý hư hỏng mặt đường dạng nặng | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày TB12cm | Bản vẽ thi công | 1.800,15 | md |
| 2 | Đào kết cấu mặt đường (mặt đường BTN cũ, CPĐD) | Bản vẽ thi công | 837,73 | m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm Dmax37,5 loại II dày 18 cm (móng dưới) | Bản vẽ thi công | 314,15 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm Dmax25, loại I dày 18 cm (móng trên) | Bản vẽ thi công | 314,15 | m3 |
| 5 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương gốc axít tiêu chuẩn 1kg/m2 | Bản vẽ thi công | 1.745,27 | m2 |
| 6 | Đá dăm đen dày 6cm (lớp dưới) | Bản vẽ thi công | 1.745,27 | m2 |
| 7 | Tưới dính bám bằng nhũ tương tiêu chuẩn 0.5 kg/m2 | Bản vẽ thi công | 1.745,27 | m2 |
| 8 | Đá dăm đen dày 6cm (lớp trên) | Bản vẽ thi công | 1.745,27 | m2 |
| E | Xử lý hư hỏng mặt đường dạng vừa | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày 6cm | Bản vẽ thi công | 1.970,28 | m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường BTN dày TB 6cm | Bản vẽ thi công | 113,62 | m3 |
| 3 | Tưới dính bám bằng nhũ tương tiêu chuẩn 0.5 kg/m2 | Bản vẽ thi công | 1.893,65 | m2 |
| 4 | Đá dăm đen dày 6 cm | Bản vẽ thi công | 1.893,65 | m2 |
| F | TÔN CAO DẢI PHÂN CÁCH GIỮA, TÔN CAO HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 (tôn cao dải phân cách giữa, dầm đỡ tấm đan, bù đáy rãnh, tôn cao hố ga) | Bản vẽ thi công | 80,74 | m3 |
| 2 | Tạo nhám bề mặt tôn cao (giải phân cách, rãnh thoát nước) | Bản vẽ thi công | 412,85 | m2 |
| 3 | Khoan tạo lỗ bê tông D10mm | Bản vẽ thi công | 3.604 | lỗ |
| 4 | Thép D8mm, L=20cm neo cấy | Bản vẽ thi công | 0,288 | Tấn |
| 5 | Vữa xi măng chèn lỗ khoan | Bản vẽ thi công | 1,081 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt hoàn trả tấm đan (rãnh thoát nước, hố ga) | Bản vẽ thi công | 89 | Cấu kiện |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông thành hố ga dày 5cm | Bản vẽ thi công | 17,1 | m3 |
| G | CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm chắn rác hiện hữu bị hư hỏng | Bản vẽ thi công | 2 | Tấm |
| 2 | Sản xuất và lắp đặt tấm rác bằng thép KT(100x50x5)cm | Bản vẽ thi công | 2 | Tấm |
| H | Sơn kẻ đường | |||
| 1 | Sơn trắng phản quang kẻ đường dày 2mm | Bản vẽ thi công | 2.053,71 | m2 |
| 2 | Sơn vàng phản quang kẻ đường dày 2mm | Bản vẽ thi công | 39,16 | m2 |
| I | Sơn gờ giảm tốc | |||
| 1 | Sơn gồ giảm tốc màu vàng dày 6mm | Bản vẽ thi công | 186,36 | m2 |
| J | Sơn dải phân cách giữa | |||
| 1 | Sơn phản quang (trắng, đỏ 2 lớp) dải phân cách | Bản vẽ thi công | 28,86 | m2 |
| 2 | Sơn (trắng, đen 2 lớp) dải phân cách | Bản vẽ thi công | 1.846,02 | m2 |
| K | Biển báo | |||
| 1 | Biển báo phản quang tam giác A70cm | Bản vẽ thi công | 3 | Bộ |
| 2 | Biển báo chữ nhật phản quang (KT 30cmx50cm) | Bản vẽ thi công | 2 | Bộ |
| 3 | Cột biển báo bằng ống thép mạ kẽm, D80, dày 2mm, L=2,95m | Bản vẽ thi công | 1 | Cột |
| 4 | Cột biển báo bằng ống thép mạ kẽm, D80, dày 2mm, L=3,3m | Bản vẽ thi công | 2 | Cột |
| 5 | Bê tông 15Mpa đá 2x4 móng | Bản vẽ thi công | 0,37 | m3 |
| 6 | Thép (4,5x35x300)mm chống xoay | Bản vẽ thi công | 0,002 | Tấn |
| 7 | Đá dăm đệm đá 4x6 dày 10cm | Bản vẽ thi công | 0,08 | m3 |
| 8 | Đào móng biển báo đất C3 | Bản vẽ thi công | 1,05 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 móng biển báo | Bản vẽ thi công | 0,6 | m3 |
| L | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG TRONG QUÁ THI CÔNG | Bản vẽ thi công | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi