Gói thầu: Gói thầu số 30 (xây lắp): Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật Khu 4 diện tích khoảng 20,41ha (trong ranh các tuyến đường D10, N23 và đường N39) gồm các hạng mục công trình chính: san nền, giao thông, cây xanh, thoát nước, nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 1243 QĐ-UBND ngày 20 04 2020 của UBND tỉnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200518266-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 30 (xây lắp): Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật Khu 4 diện tích khoảng 20,41ha (trong ranh các tuyến đường D10, N23 và đường N39) gồm các hạng mục công trình chính: san nền, giao thông, cây xanh, thoát nước, nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 1243 QĐ-UBND ngày 20 04 2020 của UBND tỉnh
Số hiệu KHLCNT 20200513219
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 11:09:00 đến ngày 2020-06-03 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 51,526,030,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
B Nền, mặt đường
1 Đào xúc đất hữu cơ bằng máy, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 84,874 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,723 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III (phần điều phối đất sang đắp nền đường khu 7: 21,840) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,84 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 133,412 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 84,874 100m3
6 Vận chuyển đất điều phối sang đắp khu 7 bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 500m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,84 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 133,412 100m3
8 Làm lớp móng bằng đá mi bụi dày 30cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,162 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 15cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,29 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 10cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,515 100m3
11 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 155,412 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 155,412 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS1-h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 155,412 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 4cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 155,412 100m2
C Vỉa hè, bó vỉa, bó nền
D Vỉa hè
1 Đắp đất vỉa hè bằng máy, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,953 100m3
2 Làm móng vỉa hè cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 10cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,417 100m3
3 Bê tông vỉa hè đá 1x2, M150 (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 970,838 m3
4 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40x3cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15.984,782 m2
5 Lát gạch dẫn hướng bằng gạch Terazzo 40x40x3,5cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3.416,62 m2
6 Lát gạch dừng bước bằng gạch Terazzo 40x40x3,5cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,36 m2
E Bó vỉa đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,365 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó vỉa, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 250,959 m3
3 Ván khuôn bê tông bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,467 100m2
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 505,025 m3
5 Cắt khe bê tông bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,505 10m
F Bó nền đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó nền, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,432 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó nền, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70,739 m3
3 Ván khuôn bê tông bó nền, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,58 100m2
4 Bê tông đá 1x2 M200 bó nền, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 176,848 m3
G Bó vỉa giải phân cách đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,337 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó vỉa, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,372 m3
3 Ván khuôn bê tông bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,753 100m2
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64,185 m3
5 Cắt khe bê tông bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,229 10m
6 Sơn trắng đỏ bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 307,551 m2
7 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K=0,90 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,669 100m3
8 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính trong D32mm thoát nước (ĐK ngoài D34mm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,334 100m
9 Cung cấp vỉa địa kỹ thuật bọc ống thoát nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,19 m2
H Tổ chức giao thông
1 Biển báo phản quang hình tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
2 Biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
3 Biển báo phản quang hình chữ nhật (50x30)cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
4 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=2,58m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
5 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=2,7m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
6 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=3,45m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
7 Lắp đặt trụ L=2,58m và biển báo phản quang tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
8 Lắp đặt trụ L=3,45m và biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm + biển báo phản quang tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
9 Lắp đặt trụ L=2,7m và biển báo phản quang hình chữ nhật (50x30)cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
10 Thép tấm gia cố chân trụ đỡ biển báo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,061 tấn
11 Cung cấp bulon M18x400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 bộ
12 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 1,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 250,197 m2
I THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào đất thi công mương, cửa xả Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 269,164 100m3
2 Đắp đất phui đào độ chặt K=0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 147,338 100m3
3 Đắp đất phui đào độ chặt K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 73,669 100m3
4 San bạt đất dư = đất đào - đất đắp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,157 100m3
5 Bê tông Lót móng đá 1x2 M150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,682 m3
6 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 350 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80,312 m3
7 Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 350 dày <=45cm, chiều cao <=4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 281,447 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 350 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,798 m3
9 Cốt thép hố ga D≤10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46,133 tấn
10 Cốt thép hố ga D≤18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,796 tấn
11 Sản xuất c/kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=20kg/c/kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,951 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,145 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,363 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,278 100m2
15 Bê tông hố ga đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,443 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,854 100m2
17 Lắp đặt c/kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 151 c/kiện
18 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,271 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,783 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,997 100m2
21 Sản xuất c/kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/c/kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,667 tấn
22 Sơn sắt thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 499,493 m2
23 Lắp đặt c/kiện thép trọng lượng một c/kiện ≤50 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,667 tấn
24 Cung cấp nắp gang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
25 Lắp các loại c/kiện BT đúc sẵn, nắp gang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 310 cái
26 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 117,77 m3
27 Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 296 đ/ống
28 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 653 đ/ống
29 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 249 đ/ống
30 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 đ/ống
31 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 104 đ/ống
32 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 đ/ống
33 Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 đ/ống
34 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 đ/ống
35 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 đ/ống
36 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 đ/ống
37 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 đ/ống
38 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 đ/ống
39 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 288 m/nối
40 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 610 m/nối
41 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 242 m/nối
42 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25 m/nối
43 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 108 m/nối
44 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 m/nối
45 Lắp đặt gối cống D400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 600 cái
46 Lắp đặt gối cống D600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.322 cái
47 Lắp đặt gối cống D800 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 519 cái
48 Lắp đặt gối cống D1000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
49 Lắp đặt gối cống D1200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 239 cái
50 Lắp đặt gối cống D1500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43 cái
J THOÁT NƯỚC THẢI
K Phần xây dựng
1 Đào đất phui cống bằng máy, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 77,836 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt K&#x3D;0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,364 100m3
3 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K&#x3D;0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,4 100m3
4 Bê tông lót móng hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,91 m3
5 Bê tông đáy hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41 m3
6 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 99,57 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,401 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường, cổ hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,611 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,005 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,633 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,145 tấn
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D;500m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,436 100m3
13 Bê tông tấm đan giảm tải đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan giảm tải đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan giảm tải đường kính <=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đan giảm tải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,338 100m2
17 Bê tông đúc sẵn tấm đan hố ga đá 1x2, vữa BT mác BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,352 m3
18 Sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan, hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,42 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,272 tấn
20 Lắp đặt tấm đan bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 133 c/kiện
21 Bê tông tạo dốc hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,231 m3
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D16 thang xuống hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,574 tấn
L Phần lắp đặt
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 PN6, nối gioăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,361 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC D300 PN6, nối gioăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,056 100m
3 Nối chuyển bậc uPVC D150x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 250 Cái
4 Cut 45o uPVC D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 668 Cái
5 Lắp đặt Tê cong uPVC D100x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42 Cái
6 Lắp đặt Tê cong uPVC D150x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 250 Cái
7 Lắp đặt Tê cong uPVC D200x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 125 Cái
8 Lắp đặt nắp hố ga uPVC D150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 125 Cái
9 Lắp đặt nút bịt uPVC D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 334 Cái
10 Lắp đặt ống nhựa uPVC D150 PN6, dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1 100m
11 Lắp đặt ống nhựa uPVC D100 PN6, dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,505 100m
M CÂY XANH
1 Trồng cây Giáng hương quả to (bồn), KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 218 cây
2 Trồng cây Sao đen (bồn), KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 176 cây
3 Trồng cây Sao đen, KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cây
4 Trồng cây Hồng lộc, KT bầu 0.4x0.4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 120 cây
5 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 534 cây/90n
6 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150, BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,368 m3
7 Bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 250, BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,992 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,964 100m2
9 Lắp c/kiện bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.364 cái
10 Trồng cỏ lá gừng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,22 100m2
11 Bảo dưỡng bồn cỏ 3 tháng sau khi trồng (trung bình 12m2&#x2F;bồn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 260,167 bồn/th
N SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 301,289 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 534,407 100m3
3 San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 300m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,084 100m3
5 San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 95,243 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 300m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 301,284 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 386,158 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 386,158 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 677,435 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 677,435 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 677,435 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->