Gói thầu: Gói thầu số 36 (xây dựng): Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật Khu 10 diện tích khoảng 15,66ha (ranh các tuyến đường N23, D18, N38-N40 và ranh khu tái định cư) gồm các hạng mục công trình chính: san nền, giao thông, cây xanh, thoát nước, nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 1243 QĐ-UBND ngày 20 04 2020 của UBND tỉnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200518665-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 36 (xây dựng): Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật Khu 10 diện tích khoảng 15,66ha (ranh các tuyến đường N23, D18, N38-N40 và ranh khu tái định cư) gồm các hạng mục công trình chính: san nền, giao thông, cây xanh, thoát nước, nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 1243 QĐ-UBND ngày 20 04 2020 của UBND tỉnh
Số hiệu KHLCNT 20200513219
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 14:24:00 đến ngày 2020-06-03 15:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 46,210,280,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,350,000,000 VNĐ ((Một tỷ ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
B Nền, mặt đường
1 Đào xúc đất hữu cơ bằng máy, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 109,069 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,427 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 109,069 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,469 100m3
5 Làm lớp móng bằng đá mi bụi dày 30cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 69,07 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 18cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,77 100m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 15cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,831 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 17cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,88 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 10cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,884 100m3
10 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 216,816 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 57,589 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 159,226 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS1-h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 216,816 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 57,589 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 4cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 159,226 100m2
C Vỉa hè, bó vỉa, bó nền
D Vỉa hè
1 Đắp đất vỉa hè bằng máy, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 146,382 100m3
2 Làm móng vỉa hè cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 10cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,242 100m3
3 Bê tông vỉa hè đá 1x2, M150 (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.312,086 m3
4 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40x3cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22.091,258 m2
5 Lát gạch dẫn hướng bằng gạch Terazzo 40x40x3,5cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4.127,426 m2
6 Lát gạch dừng bước bằng gạch Terazzo 40x40x3,5cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,04 m2
E Bó vỉa đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,168 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó vỉa, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 305,026 m3
3 Ván khuôn bê tông bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,972 100m2
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 613,522 m3
5 Cắt khe bê tông bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,963 10m
F Bó nền đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó nền, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,472 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó nền, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 98,297 m3
3 Ván khuôn bê tông bó nền, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,799 100m2
4 Bê tông đá 1x2 M200 bó nền, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 366,597 m3
G Bó vỉa giải phân cách đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,709 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó vỉa, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,088 m3
3 Ván khuôn bê tông bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,58 100m2
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,024 m3
5 Cắt khe bê tông bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,181 10m
6 Sơn trắng đỏ bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 163,033 m2
7 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K=0,90 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,075 100m3
8 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính trong D32mm thoát nước (ĐK ngoài D34mm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,177 100m
9 Cung cấp vỉa địa kỹ thuật bọc ống thoát nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,631 m2
H Tổ chức giao thông
1 Biển báo phản quang hình tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
2 Biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Biển báo phản quang hình chữ nhật (50x30)cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
4 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=2,58m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
5 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=2,7m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
6 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=3,45m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Lắp đặt trụ L=2,58 và biển báo phản quang tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
8 Lắp đặt trụ L=3,45m và biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm + biển báo phản quang tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Lắp đặt trụ L=2,7m và biển báo phản quang hình chữ nhật (50x30)cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
10 Thép tấm gia cố chân trụ đỡ biển báo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,079 tấn
11 Cung cấp bulon M18x400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 128 bộ
12 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 1,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 384,486 m2
I THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào đất thi công mương, cửa xả Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 340,061 100m3
2 Đắp đất phui đào độ chặt K=0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 195,22 100m3
3 Đắp đất phui đào độ chặt K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 97,61 100m3
4 San bạt đất dư = đất đào - đất đắp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,231 100m3
5 Bê tông Lót móng đá 1x2 M150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 58,924 m3
6 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 350 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 83,479 m3
7 Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 350 dày <=45cm, chiều cao <=4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 301,216 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 350 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,819 m3
9 Cốt thép hố ga D≤10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,973 tấn
10 Cốt thép hố ga D≤18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,44 tấn
11 Sản xuất c/kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=20kg/c/kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,943 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,213 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,572 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,979 100m2
15 Bê tông hố ga đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,48 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,345 100m2
17 Lắp đặt c/kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 177 c/kiện
18 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,417 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,089 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,168 100m2
21 Sản xuất c/kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/c/kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,987 tấn
22 Sơn sắt thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 585,498 m2
23 Lắp đặt c/kiện thép trọng lượng một c/kiện ≤50 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,987 tấn
24 Cung cấp nắp gang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
25 Lắp các loại c/kiện BT đúc sẵn, nắp gang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 362 cái
26 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 148,252 m3
27 Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 373 đ/ống
28 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 907 đ/ống
29 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88 đ/ống
30 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 111 đ/ống
31 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 đ/ống
32 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 đ/ống
33 Lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 143 đ/ống
34 Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 đ/ống
35 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 đ/ống
36 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 đ/ống
37 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 đ/ống
38 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 đ/ống
39 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 355 m/nối
40 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 862 m/nối
41 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87 m/nối
42 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110 m/nối
43 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 m/nối
44 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 m/nối
45 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1800mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 m/nối
46 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 2000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 132 m/nối
47 Lắp đặt gối cống D400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 751 cái
48 Lắp đặt gối cống D600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.841 cái
49 Lắp đặt gối cống D800 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 195 cái
50 Lắp đặt gối cống D1000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 236 cái
51 Lắp đặt gối cống D1200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
52 Lắp đặt gối cống D1500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39 cái
53 Lắp đặt gối cống D1800 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
54 Lắp đặt gối cống D2000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 286 cái
J THOÁT NƯỚC THẢI
K Phần xây dựng
1 Đào đất phui cống bằng máy, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,969 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt K&#x3D;0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,777 100m3
3 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K&#x3D;0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,548 100m3
4 Bê tông lót móng hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,75 m3
5 Bê tông đáy hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,75 m3
6 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 125,13 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,777 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường, cổ hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,11 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,416 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,367 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,871 tấn
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D;500m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,422 100m3
13 Bê tông đúc sẵn tấm đan hố ga đá 1x2, vữa BT mác BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,167 m3
14 Sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan, hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,11 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,207 tấn
16 Lắp đặt tấm đan bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 171 c/kiện
17 Bê tông tạo dốc hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40,271 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D16 thang xuống hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,699 tấn
L Phần lắp đặt
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D225 PN6, nối gioăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,93 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC D315 PN6, nối gioăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,365 100m
3 Nối chuyển bậc uPVC D150x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 188 Cái
4 Cut 45o uPVC D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 676 Cái
5 Lắp đặt Tê cong uPVC D100x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75 Cái
6 Lắp đặt Tê cong uPVC D150x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 188 Cái
7 Lắp đặt Tê cong uPVC D200x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 94 Cái
8 Lắp đặt nắp hố ga uPVC D150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 94 Cái
9 Lắp đặt nút bịt uPVC D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 338 Cái
10 Lắp đặt ống nhựa uPVC D160 PN6, dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,37 100m
11 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 PN6, dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,654 100m
M CÂY XANH
1 Trồng cây Bằng lăng tím, KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 cây
2 Trồng cây Giáng hương quả to (bồn), KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 205 cây
3 Trồng cây Dầu rái (bồn), KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 77 cây
4 Trồng cây Sao đen (bồn), KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 150 cây
5 Trồng cây Hồng lộc, KT bầu 0.4x0.4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 84 cây
6 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 529 cây/90n
7 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150, BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,104 m3
8 Bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 250, BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,017 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,443 100m2
10 Lắp c/kiện bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.592 cái
11 Trồng cỏ lá gừng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,7 100m2
12 Bảo dưỡng bồn cỏ 3 tháng sau khi trồng (trung bình 12m2&#x2F;bồn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 139,167 bồn/th
N SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 232,027 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,846 100m3
3 San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,51 100m3
4 San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 506,149 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 300m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,51 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 228,517 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 337,579 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 337,579 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->