Gói thầu: Gói thầu số 34 (xây dựng): Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật Khu 8 diện tích khoảng 21,98ha (ranh các tuyến đường D1, N7, N23 và D18) gồm các hạng mục công trình chính: san nền, giao thông, cây xanh, thoát nước, nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 1243 QĐ-UBND ngày 20 04 2020 của UBND tỉnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200518297-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 34 (xây dựng): Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật Khu 8 diện tích khoảng 21,98ha (ranh các tuyến đường D1, N7, N23 và D18) gồm các hạng mục công trình chính: san nền, giao thông, cây xanh, thoát nước, nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 1243 QĐ-UBND ngày 20 04 2020 của UBND tỉnh
Số hiệu KHLCNT 20200513219
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 14:00:00 đến ngày 2020-06-03 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 64,481,408,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,900,000,000 VNĐ ((Một tỷ chín trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
B Nền, mặt đường
1 Đào xúc đất hữu cơ bằng máy, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 117,825 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,81 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 307,367 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 117,825 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 307,367 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,657 100m3
7 Làm lớp móng bằng đá mi bụi dày 30cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 79,067 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 15cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,872 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 10cm, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,576 100m3
10 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 246,13 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 246,13 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS1-h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 246,13 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 4cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 246,13 100m2
C Vỉa hè, bó vỉa, bó nền
D Vỉa hè
1 Đắp đất vỉa hè bằng máy, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,033 100m3
2 Làm móng vỉa hè cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 10cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,933 100m3
3 Bê tông vỉa hè đá 1x2, M150 (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.346,64 m3
4 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40x3cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20.189,814 m2
5 Lát gạch dẫn hướng bằng gạch Terazzo 40x40x3,5cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4.715,084 m2
6 Lát gạch dừng bước bằng gạch Terazzo 40x40x3,5cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,88 m2
E Bó vỉa đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,042 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó vỉa, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 331,255 m3
3 Ván khuôn bê tông bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,027 100m2
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 666,149 m3
5 Cắt khe bê tông bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,358 10m
F Bó nền đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó nền, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,179 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó nền, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 83,84 m3
3 Ván khuôn bê tông bó nền, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,947 100m2
4 Bê tông đá 1x2 M200 bó nền, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 209,601 m3
G Bó vỉa giải phân cách đổ tại chỗ
1 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,055 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 bó vỉa, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,553 m3
3 Ván khuôn bê tông bó vỉa, đổ tại chỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,429 100m2
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, chiều rộng <= 250cm đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 146,655 m3
5 Cắt khe bê tông bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,092 10m
6 Sơn trắng đỏ bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 702,724 m2
7 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính trong D32mm thoát nước (ĐK ngoài D34mm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,764 100m
8 Cung cấp vỉa địa kỹ thuật bọc ống thoát nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,72 m2
H Tổ chức giao thông
1 Biển báo phản quang hình tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
2 Biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
3 Biển báo phản quang hình chữ nhật (50x30)cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
4 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=2,58m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29 cái
5 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=2,7m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
6 Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=3,45m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
7 Lắp đặt trụ L=2,58m và biển báo phản quang tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29 cái
8 Lắp đặt trụ L=3,45m và biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm + biển báo phản quang tam giác cạnh dài 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
9 Lắp đặt trụ L=2,7m và biển báo phản quang hình chữ nhật (50x30)cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
10 Thép tấm gia cố chân trụ đỡ biển báo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,152 tấn
11 Cung cấp bulon M18x400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 248 bộ
12 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 1,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 831,28 m2
I THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào đất thi công mương, cửa xả Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.238,939 100m3
2 Đắp đất phui đào độ chặt K=0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 771,044 100m3
3 Đắp đất phui đào độ chặt K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 385,522 100m3
4 San bạt đất dư = đất đào - đất đắp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 82,374 100m3
5 Bê tông Lót móng đá 1x2 M150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 69,256 m3
6 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 350 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 98,904 m3
7 Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 350 dày <=45cm, chiều cao <=4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 343,743 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 350 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,71 m3
9 Cốt thép hố ga D≤10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,76 tấn
10 Cốt thép hố ga D≤18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,618 tấn
11 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=20kg/cấu kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,498 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,594 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,48 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,35 100m2
15 Bê tông hố ga đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,206 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,799 100m2
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 201 c/kiện
18 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,321 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,373 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,327 100m2
21 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/cấu kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,205 tấn
22 Sơn sắt thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 664,888 m2
23 Lắp đặt cấu kiện thép trọng lượng một cấu kiện ≤50 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,205 tấn
24 Cung cấp nắp gang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
25 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, nắp gang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 410 cái
26 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 164,481 m3
27 Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 212 đ/ ống
28 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.039 đ/ ống
29 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 405 đ/ ống
30 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61 đ/ ống
31 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 đ/ ống
32 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28 đ/ ống
33 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1800mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 đ/ ống
34 Lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm (L = 3m/đoạn)-H10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 đ/ ống
35 Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 đ/ ống
36 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 đ/ ống
37 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 đ/ ống
38 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 đ/ ống
39 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 đ/ ống
40 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 đ/ ống
41 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1800mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 đ/ ống
42 Lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm (L = 3m/đoạn)-H30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 đ/ ống
43 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 203 m/nối
44 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 997 m/nối
45 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 382 m/nối
46 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64 m/nối
47 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 m/nối
48 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28 m/nối
49 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1800mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52 m/nối
50 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 2000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 m/nối
51 Lắp đặt gối cống D400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 436 cái
52 Lắp đặt gối cống D600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.121 cái
53 Lắp đặt gối cống D800 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 823 cái
54 Lắp đặt gối cống D1000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 142 cái
55 Lắp đặt gối cống D1200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37 cái
56 Lắp đặt gối cống D1500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
57 Lắp đặt gối cống D1800 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
58 Lắp đặt gối cống D2000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
J THOÁT NƯỚC THẢI
K Phần xây dựng
1 Đào đất phui cống bằng máy, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 98,363 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt K&#x3D;0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,263 100m3
3 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K&#x3D;0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,929 100m3
4 Bê tông lót móng hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,54 m3
5 Bê tông đáy hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 59,38 m3
6 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 136,72 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,03 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường, cổ hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,698 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,26 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,818 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,849 tấn
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D;500m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,434 100m3
13 Bê tông tấm đan giảm tải đá 1x2, vữa BT mác 250 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan giảm tải đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,17 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan giảm tải đường kính <=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đan giảm tải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,163 100m2
17 Bê tông đúc sẵn tấm đan hố ga đá 1x2, vữa BT mác BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,4 m3
18 Sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan, hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,51 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,748 tấn
20 Lắp đặt tấm đan bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 193 c/kiện
21 Bê tông tạo dốc hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,452 m3
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D16 thang xuống hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,742 tấn
L Phần lắp đặt
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D225 PN6, nối gioăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,647 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC D315 PN6, nối gioăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,321 100m
3 Lắp đặt hố ga uPVC 3 nhánh ngang 90o cong - 3 đầu nong 150x200x150x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 Cái
4 Nối chuyển bậc uPVC D150x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 281 Cái
5 Cut 45o uPVC D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 898 Cái
6 Cut 45o uPVC D150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 Cái
7 Lắp đặt Tê cong uPVC D100x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 Cái
8 Lắp đặt Tê cong uPVC D150x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 Cái
9 Lắp đặt Tê cong uPVC D150x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 262 Cái
10 Lắp đặt Tê cong uPVC D200x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 131 Cái
11 Lắp đặt nắp hố ga uPVC D200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 Cái
12 Lắp đặt nắp hố ga uPVC D150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 131 Cái
13 Lắp đặt nút bịt uPVC D150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
14 Lắp đặt nút bịt uPVC D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 460 Cái
15 Lắp đặt ống nhựa uPVC D225 PN6, dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,162 100m
16 Lắp đặt ống nhựa uPVC D160 PN6, dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,401 100m
17 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 PN6, dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,355 100m
M CÂY XANH
1 Trồng cây Bằng lăng tím, KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88 cây
2 Trồng cây Giáng hương quả to (bồn), KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 264 cây
3 Trồng cây Sao đen (bồn), KT bầu 0.6x0.6x0.6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 267 cây
4 Trồng cây Hoa giấy, KT bầu 0.3x0.3m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 459 cây
5 Trồng cây Hồng lộc, KT bầu 0.4x0.4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87 cây
6 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.165 cây/90ng
7 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150, BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,232 m3
8 Bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 250, BT thương phẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,292 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,691 100m2
10 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3.186 cái
11 Trồng cỏ lá gừng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,61 100m2
12 Bảo dưỡng bồn cỏ 3 tháng sau khi trồng (trung bình 12m2&#x2F;bồn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 296,75 bồn/th
N SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 244,927 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 455,833 100m3
3 San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 62,024 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 300m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 259,765 100m3
5 San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65,05 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 300m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 62,024 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 182,903 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 303,431 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 303,431 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 585,934 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 585,934 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 585,934 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->