Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200522687-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường Khương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430992 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG Xây dựng NTM + Cộng đồng đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 09:09:00 đến ngày 2020-05-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,590,093,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: TUYẾN KÈ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TCVN | 0,906 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TCVN | 3,624 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Theo TCVN | 2,625 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Theo TCVN | 10,498 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TCVN | 3,297 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TCVN | 3,036 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TCVN | 3,036 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo TCVN | 3,531 | 100m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo TCVN | 729,87 | m3 |
| 10 | Đào thủ công khung dầm trên đỉnh kè, đất C3 | Theo TCVN | 37,371 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TCVN | 37,371 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TCVN | 2,481 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo TCVN | 0,896 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo TCVN | 2,265 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo TCVN | 10,981 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo TCVN | 1,387 | 100m |
| 17 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo TCVN | 0,128 | 100m3 |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo TCVN | 0,028 | 100m3 |
| 19 | Vải địa buộc đầu ống | Theo TCVN | 0,071 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TCVN | 2,91 | 100m3 |
| 21 | Đào phá đê quai bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TCVN | 1,426 | 100m3 |
| 22 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo TCVN | 40 | rọ |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo TCVN | 0,543 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo TCVN | 6,854 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo TCVN | 2,056 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TCVN | 0,032 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TCVN | 0,011 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo TCVN | 0,097 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 0,521 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 0,42 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 0,165 | m3 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 6,112 | m3 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 86,489 | m2 |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 5,52 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 101,686 | m2 |
| 36 | Miết mạch tường gạch loại lồi, vữa XM mác 100 | Theo TCVN | 8,794 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1T + 2M tường rào + trụ = DT trát | Theo TCVN | 465,726 | m2 |
| 38 | SX+LD sắt hình L50x50x2 | Theo TCVN | 0,113 | tấn |
| 39 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo TCVN | 1,414 | tấn |
| 40 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10 mm | Theo TCVN | 0,405 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TCVN | 162,56 | m2 |
| 42 | Lắp dựng lan can sắt | Theo TCVN | 101,828 | m2 |
| 43 | Mũi mác D14 | Theo TCVN | 427 | cái |
| 44 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo TCVN | 139,353 | m2 |
| 45 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo TCVN | 8,91 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo TCVN | 6,854 | m3 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo TCVN | 2,056 | m3 |
| 48 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo TCVN | 0,032 | m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TCVN | 0,011 | 100m3 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo TCVN | 0,097 | m3 |
| 51 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 0,521 | m3 |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 0,42 | m3 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 0,165 | m3 |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 6,112 | m3 |
| 55 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 86,489 | m2 |
| 56 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 5,52 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo TCVN | 101,686 | m2 |
| 58 | Miết mạch tường gạch loại lồi, vữa XM mác 100 | Theo TCVN | 8,794 | m2 |
| 59 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo TCVN | 465,726 | m2 |
| 60 | SX+LD sắt hình L50x50x2 | Theo TCVN | 0,113 | tấn |
| 61 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo TCVN | 1,414 | tấn |
| 62 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10 mm | Theo TCVN | 0,405 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TCVN | 162,56 | m2 |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Theo TCVN | 101,828 | m2 |
| 65 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo TCVN | 139,353 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi