Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 35kV nhánh: Bờ Nông, bơm Đèo Ngà, Phúc Thành A, khu di dân sạt lở Bạch Đằng D, Lê Ninh B, Lê Ninh C và các TBA: Bờ Nông, bơm Đèo Ngà, Phúc Thành A, khu di dân sạt lở xã Bạch Đằng, Lê Ninh B, Lê Ninh C - ĐL Kinh Môn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200524984-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 35kV nhánh: Bờ Nông, bơm Đèo Ngà, Phúc Thành A, khu di dân sạt lở Bạch Đằng D, Lê Ninh B, Lê Ninh C và các TBA: Bờ Nông, bơm Đèo Ngà, Phúc Thành A, khu di dân sạt lở xã Bạch Đằng, Lê Ninh B, Lê Ninh C - ĐL Kinh Môn
Số hiệu KHLCNT 20200341626
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 15:19:00 đến ngày 2020-05-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 529,804,349 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP (A1+A2+A3+A4)
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Xử lý móng cột nghiêng M18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Móng
2 Móng M18B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Móng
C PHẦN LẮP ĐẶT
D PHẦN THIẾT BỊ
E THIẾT BỊ TẬN DỤNG LẠI
1 Chống sét van 42kV (3 quả/bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
2 MBA 320kVA - 35/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Máy
3 MBA 100kVA - 35/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Máy
F PHẦN VẬT TƯ
G PHẦN LẮP ĐẶT VẬT TƯ MỚI
1 Cầu chì tự rơi cắt tải Polymer 35kV (LBFCO) + PK (3pha/bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
2 Cột bê tông PC(hoặc NPC)-10-5,0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cột
3 Xà đỡ trung gian X1G-3Đ (Cột II LT tim 2,8m) Tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
4 Xà đỡ trung gian X1G-3Đ (Cột II LT tim 2,8m) tầng 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
5 Xà đỡ SI (Cột II LT tim 2,8m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
6 Xà đỡ CSV (Cột II LT tim 2,8m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
7 Xà đầu trạm XII-3N tim 2,8m (lắp trên chụp cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
8 Sàn thao tác(Cột II LT tim 2,8m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
9 Ghế thao tác (Cột II LT tim 2,8m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ MBA (Cột II LT tim 2,8m), ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
11 Giá bắt xà đỡ MBA (Cột II LT tim 2,8m), ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
12 Thang trèo 2,4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
13 Xà đỡ trung gian X1G-3Đ (Cột II LT tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
14 Xà đỡ SI (Cột II LT tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
15 Xà đỡ CSV (Cột II LT tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
16 Xà đầu trạm XII-6Đ tim 2,6m (lắp trên cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
17 Sàn thao tác (Cột II LT tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
18 Ghế thao tác (Cột II LT tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
19 Xà đỡ MBA (Cột II LT tim 2,6m), ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
20 Giá bắt xà đỡ MBA (Cột II LT tim 2,6m), ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
21 Xà đầu trạm XII-6Đ tim 3m (lắp trên cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
22 Xà đỡ trung gian X1G-3Đ (Cột II LT tim 3m) tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
23 Xà đỡ trung gian X1G-3Đ (Cột II LT tim 3m) tầng 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
24 Xà đỡ SI (Cột II LT tim 3m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
25 Xà đỡ CSV (Cột II LT tim 3m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
26 Ghế thao tác di động Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
27 Tiếp địa RC1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
28 Dây tiếp địa dọc cột (trạm mặt đất) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
29 Dây tiếp địa dọc cột (trạm treo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
30 Xà X2-6Đ lắp trên chụp cột tròn (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
31 Xà X2L-6Đ lắp trên chụp cột tròn (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
32 Xà đỡ chống sét van (tim 2,6m - Cột H,K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
33 Xà đỡ SI (tim 2,6m - Cột H,K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
34 Xà đỡ trung gian X1G-3Đ (tim 2,6m - Cột H,K) tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
35 Xà đỡ trung gian X1G-3Đ (tim 2,6m - Cột H,K) tầng 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
36 Xà X1-3Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
37 Xà X2L-6Đ (cột K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
38 Xà X2-6Đ (cột K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
39 Xà X2-6Đ đúp lô (cột K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
40 Xà X2L-6Đ đúp lưng (cột K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
41 Xà X2-6N +1Đ (lắp trên chụp cột tròn ly tâm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
42 Chụp cột tròn 2m (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
43 Chụp cột tròn 3m (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
44 Chụp cột H 3m (cột H,K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
45 Cách điện đứng Polymer-35kV (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 quả
46 Chuỗi néo đơn Polymer-35kV (cột LT) + PK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 chuỗi
47 Chuỗi néo kép Polymer-35kV (cột LT) + PK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 chuỗi
48 Cách điện đứng Polymer-35kV (cột H,K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 quả
49 Sứ đứng 35kV (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237 quả
50 Sứ đứng 35kV (cột K,H) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 quả
51 Ty sứ 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124 cái
52 Kéo rải, căng dây AC35/6,2 loại có mỡ bảo vệ - (không tính lèo độ võng, chiều cao >10m)-1,088x3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.264 mét
53 Kéo rải, căng dây AC35/6,2 loại có mỡ bảo vệ - (không tính lèo độ võng, chiều cao <10m) - 0,467x3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.401 mét
54 Kéo rải, căng dây AC50/8 - (không tính lèo độ võng, chiều cao >10m) - 0.995x3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.985 mét
55 Kéo rải, căng dây AC50/8 - (không tính lèo độ võng, chiều cao <10m) - 1,07x3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.210 mét
56 Dây dẫn AC50/8 loại có mỡ bảo vệ (bao gồm hao hụt + độ võng) - 2,065x3x1,02km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.318,9 mét
57 Dây dẫn AC35/6,2 loại có mỡ bảo vệ (bao gồm hao hụt + độ võng) - 1,555x3x1,02km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.758,3 mét
58 Dây dẫn AC70/11 loại có mỡ bảo vệ (làm lèo) - 33,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,6 mét
59 Dây dẫn AC 95/16 loại có mỡ bảo vệ (làm lèo) - 9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 mét
60 Dây dẫn AC 50/8 loại có mỡ bảo vệ (làm lèo) - 76,95m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,95 mét
61 Dây dẫn AC 35/6,2 loại có mỡ bảo vệ (làm lèo) - 73,25m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,25 mét
62 Dây Cu/XLPE/PVC – 35kV 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 mét
63 Dây AL/XLPE 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 mét
64 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
65 Đầu cốt A50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
66 Đầu cốt AM35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
67 Đầu cốt AM70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
68 Đầu cốt thẻ bài AM50 (loại 2 lỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
69 Đầu cốt thẻ bài AM70 (loại 2 lỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
70 Ghíp so lệch A25-150 + 3 bu lông (đấu nhánh rẽ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 bộ
71 Ghíp so lệch A25-150 + 3 bu lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237 bộ
72 Ống nối dây AC35 (dự phòng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
73 Ống nối dây AC50 (dự phòng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
74 Dây chì 3A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 sợi
75 Dây chì 7A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 sợi
H VẬT TƯ TẬN DỤNG LẠI
1 Cầu chì tự rơi 35kV (cả dây chì) - 3 pha/bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
2 Sứ đứng PI 35kV + ty (lắp lại ghế thao tác) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
I PHẦN THÁO DỠ THU HỒI NHẬP KHO CÔNG TY
1 Cầu chì tự rơi 35kV (3 pha/bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
2 Dây AC35 (làm lèo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,1 mét
3 Dây AC50 (làm lèo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,6 mét
4 Dây AC50 (bao gồm hao hụt + độ võng) - 2,065x3x1,02km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.318,9 mét
5 Dây AC35 (bao gồm hao hụt + độ võng) - 1,555x3x1,02km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.758,3 mét
6 Xà X2-6Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
7 Xà X1-3Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
8 Xà X2L-6Đ (cột K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Xà X1-3Đ (cột K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Xà X1-2Đ (cột K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
11 Xà X1L-3Đ (cột H) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Xà X2-6Đ đúp dọc (cột K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
13 Xà X2L-6Đ đúp ngang (cột K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Chụp cột H 2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
15 Xà X1-2Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
16 Xà X2-4Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
17 Xà X2L-6Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
18 Xà đỡ chống sét van (tim 2,6m - Cột H,K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
19 Xà đỡ SI (tim 2,6m - Cột H,K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
20 Xà đỡ TG (tim 2,6m - Cột H,K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
21 Xà đầu trạm XII-6Đ (tim 2,8m - Cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
22 Xà đỡ SI (Cột II LT tim 2,8m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
23 Xà đỡ CSV (Cột II LT tim 2,8m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
24 Xà đỡ sàn thao tác + sàn thao tác (Cột II LT tim 2,8m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
25 Xà đỡ MBA + Giá bắt xà đỡ MBA (Cột II LT tim 2,8m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
26 Thang trèo 2,3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
27 Xà đỡ TG (Cột II LT tim 2,8m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
28 Xà đầu trạm XII-6Đ (tim 2,6m - Cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
29 Xà đỡ SI (Cột II LT tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
30 Xà đỡ CSV (Cột II LT tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
31 Xà đỡ sàn thao tác + sàn thao tác( (Cột II LT tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
32 Xà đỡ MBA + Giá bắt xà đỡ MBA(Cột II LT tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
33 Xà đỡ TG (Cột II LT tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
34 Xà đầu trạm XII-6Đ (tim 1,2m - Cột H,K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
35 Xà đỡ chống sét van (tim 1,2m - Cột H,K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
36 Xà đỡ SI (tim 1,2m - Cột H,K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
37 Xà đỡ TG (tim 1,2m - Cột H,K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
38 Sứ đứng VHD 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 quả
39 Sứ đứng PI 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 244 quả
40 Chuỗi néo thủy tinh 35kV (4 bát/chuỗi) + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 chuỗi
41 Ty sứ 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138 cái
42 Tháo hạ dây AC35 (không tính lèo độ võng, chiều cao >10m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.264 mét
43 Tháo hạ dây AC35 (không tính lèo độ võng, chiều cao <10m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.401 mét
44 Tháo hạ dây AC50/8 - (không tính lèo độ võng, chiều cao >10m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.985 mét
45 Tháo hạ dây AC50/8 - (không tính lèo độ võng, chiều cao <10m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.210 mét
46 Thanh đồng tròn phi 6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,5 mét
47 Tháo hạ cột H8,5m chặt gốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cột
J CHI PHÍ VẬN CHUYỂN
1 Ca xe vận tải thùng 5 tấn (Chở vật tư mới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Ca
2 Ca xe vận tải thùng 7 tấn (Chở vật tư thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Ca
K CHI PHÍ THÍ NGHIỆM
L THÍ NGHIỆM VẬT TƯ LẮP MỚI
1 Cầu chì tự rơi cắt tải Polymer 35kV (LBFCO) + PK (3pha/bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
2 Chuỗi Polymer 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 Chuỗi
3 Tiếp địa RC1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
M THÍ NGHIỆM VẬT TƯ THU HỒI
1 Thí nghiệm sứ đứng PI 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 244 Quả
2 Cầu chì tự rơi 35kV (3 pha/bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
3 Chuỗi néo thủy tinh 35kV (4 bát/chuỗi) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Bát
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->