Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200534345-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200518937
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 09:44:00 đến ngày 2020-05-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,927,015,998 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trường tiểu học xã Đông Hà
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 270 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8908 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,04 m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,976 m3
6 Đào xúc đất bằng thủ công-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,5 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2148 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 166,2345 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,109 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1119 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1189 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,252 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9337 tấn
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3555 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,522 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,0276 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,3065 m3
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,858 m3
19 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,97 m3
20 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,744 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,992 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1542 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4007 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,412 m3
25 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61,0308 m3
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1063 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2808 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0404 tấn
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9072 100m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,184 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,789 m3
32 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0219 100kg
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1062 100m2
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,992 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,57 100m2
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,242 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2518 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,459 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8629 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7473 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,576 m3
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,9615 m3
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 246,96 m2
46 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 72,96 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 132,57 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 559,28 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,12 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68,255 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 255,04 m2
52 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 79,6 m
53 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 71,64 m2
54 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,352 m3
55 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,525 m3
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 249,91 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 213,66 m2
58 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,15 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 927,695 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 204,21 m2
61 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6194 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6194 tấn
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,726 100m2
64 Tấm tôn úp nóc, úp sườn (khổ 40 dày 0,42mm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,8 m
65 Hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
66 Cửa đi, cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,04 m2
67 Phụ kiện cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
69 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,04 m2
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
75 Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
76 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
77 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
78 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
79 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
80 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
81 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
82 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
85 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
86 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bảng
87 Mặt viền Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
88 Đế âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
89 Xà đón điện + sứ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
90 Băng dính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cuộn
91 Vít nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 kg
92 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 m
93 Cút góc D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
94 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
95 Thu nước + chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
96 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,35 m3
97 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,1 m3
98 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,92 m3
99 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 73,8 m2
100 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3362 100kg
101 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,143 100m2
102 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,95 m3
103 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130 cái
104 Đóng gạch BT KT15x20x40(Mẫu M1) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,9745 m3
105 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 163,072 m2
106 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 83,52 m2
107 Tháo dỡ xà gồ, bán kèo gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
108 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,56 m2
109 Tháo dỡ hệ thống điện công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
110 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,534 m3
111 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 415,4 m2
112 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 112,64 m2
113 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 m3
114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 m3
115 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0559 tấn
116 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0365 tấn
117 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2629 tấn
118 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,098 100m2
119 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4729 m3
120 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3333 m3
121 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2016 100m2
122 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,008 m3
123 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3768 100m2
124 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3626 100m2
125 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,053 tấn
126 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3584 tấn
127 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2887 tấn
128 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,476 m3
129 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,43 m3
130 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,76 m2
131 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5145 tấn
132 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5145 tấn
133 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4196 100m2
134 Tôn úp nóc, sườn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 79,6 m
135 Làm trần bằng tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 83,52 m2
136 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 113,3 m2
137 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 288,66 m2
138 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,6 m2
139 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,26 m2
140 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,68 m2
141 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,8 m
142 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,36 m2
143 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7405 m3
144 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 131,75 m2
145 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 112,64 m2
146 Lát gạch bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,11 m2
147 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 396,2 m2
148 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130,66 m2
149 Hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,64 m2
150 Cửa đi, cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,56 m2
151 Phụ kiện cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
152 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
153 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,04 m2
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
157 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
158 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
159 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
160 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
161 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
162 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bảng
163 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
164 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
165 Tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Tủ
166 Mặt viền Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
167 Đế âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
168 Xà đón điện + sứ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
169 Băng dính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cuộn
170 Vít nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 kg
171 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
172 Cút góc D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
173 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
174 Thu nước + chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
175 Nạo vé rãnh xung quanh nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
B Trường tiểu học xã Quyết Tiến
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 78,43 m2
2 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 66,93 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1869 tấn
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,08 m2
5 Tháo dỡ hệ thống điện công trình, sau đó đấu nối lại tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
6 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,198 m3
7 Đào xúc đất bằng thủ công-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,198 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,252 100m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 147,764 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,208 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9883 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1056 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,224 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8299 tấn
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,316 100m2
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,464 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,2467 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,828 m3
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,756 m3
20 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,875 m3
21 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,888 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,722 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1478 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4091 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,041 m3
26 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,1733 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0959 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2752 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8922 tấn
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8064 100m2
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,608 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,3621 m3
33 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3018 100kg
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2008 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,88 m3
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,921 100m2
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1666 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1183 tấn
41 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,296 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2395 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5248 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8408 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,059 tấn
47 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,498 m3
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,7998 m3
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1042 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3309 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8726 tấn
52 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8704 100m2
53 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,928 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,841 m3
55 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5722 100m2
56 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2598 100m2
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2301 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6458 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8416 tấn
60 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2889 tấn
61 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,604 m3
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,898 m3
63 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 203,2 m2
64 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 118,66 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 191,2 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 904,828 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 107,102 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 195,2625 m2
69 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 466,56 m2
70 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74,2 m
71 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,36 m2
72 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,38 m3
73 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,715 m3
74 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 493,2125 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 439,5325 m2
76 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,29 m2
77 Lát đá bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,93 m2
78 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,5 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.642,2525 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250,56 m2
81 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9023 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9023 tấn
83 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8448 100m2
84 Lan can Inox cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,8 m
85 Hoa sắt chắn lan can sau Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130,19 m2
86 Cửa đi, cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120,046 m2
87 Phụ kiện cửa đi, cửa sổ + thanh lan can hành lang trước kết hợp ống Inox D60 - thanh chống D30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33 Bộ
88 Lắp dựng hoa sắt lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 139,99 m2
89 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120,046 m2
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
95 Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
96 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
97 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 bộ
98 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
100 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
101 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
104 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
105 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bảng
106 Mặt viền Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39 cái
107 Đế âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39 cái
108 Xà đón điện + sứ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
109 Băng dính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cuộn
110 Vít nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 kg
111 Lắp ống thoát nước PVC D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 Cái
112 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64 m
113 Cút góc D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
114 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
115 Thu nước + chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
116 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,4 m3
117 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,4 m3
118 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 105 m
119 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31 m
120 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
121 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
122 Cọc đỡ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 168 cái
123 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cọc
124 Mối nối đồng M8x16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
125 ổ sứ cách điện cao áp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
126 Sơn chống dỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 kg
127 Que hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 kg
128 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,112 m3
129 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,33 m3
130 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,8 m3
131 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,56 m3
132 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68,4 m2
133 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3362 100kg
134 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,143 100m2
135 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,95 m3
136 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130 cái
137 Đóng gạch BT KT15x20x40(Mẫu M1) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 81,4781 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->