Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị công trình Trường tiểu học Hà An, thị xã Quảng Yên; Hạng mục: Nhà học 03 tầng 12 phòng học

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200447217-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị công trình Trường tiểu học Hà An, thị xã Quảng Yên; Hạng mục: Nhà học 03 tầng 12 phòng học
Số hiệu KHLCNT 20200318848
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Quảng Yên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 15:01:00 đến ngày 2020-05-26 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,400,733,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà học 3 tầng
1 Đào đất móng, bằng máy đào 1,25m3 đất cấp 2  Chương V của E-HSMT 21,617 100m3
2 Đắp cát móng công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95  Chương V của E-HSMT 11,181 100m3
3 Đóng cọc cừ tràm bằng cọc tre D12cm dài 3m  Chương V của E-HSMT 3,73 100m
4 Bê tông lót móng, bê tông thương phẩm M100, đá 2x4  Chương V của E-HSMT 45,075 m3
5 Bê tông móng, bê tông thương phẩm đổ bằng bơm, đá 1x2 M250#  Chương V của E-HSMT 150,708 m3
6 Bê tông cổ móng, bê tông thương phẩm đổ bằng bơm, đá 1x2 M250#  Chương V của E-HSMT 8,368 m3
7 Bê tông giằng móng, bê tông thương phẩm đổ bằng bơm, đá 1x2 M250#  Chương V của E-HSMT 7,993 m3
8 Ván khuôn kim lọai bê tông móng cột  Chương V của E-HSMT 3,213 100m2
9 Ván khuôn kim loại cổ móng  Chương V của E-HSMT 0,883 100m2
10 Ván khuôn giằng móng Chương V của E-HSMT 0,495 100m2
11 Cốt thép móng D<=10 Chương V của E-HSMT 1,975 tấn
12 Cốt thép móng D<=18 Chương V của E-HSMT 4,77 tấn
13 Cốt thép móng D>18 Chương V của E-HSMT 6,15 tấn
14 Cốt thép cổ cột D<=10 Chương V của E-HSMT 0,19 tấn
15 Cốt thép cổ cột D>18 Chương V của E-HSMT 2,515 tấn
16 Cốt thép dầm, giằng móng D<=10 Chương V của E-HSMT 0,119 tấn
17 Cốt thép dầm, giằng móng D<=18 Chương V của E-HSMT 0,73 tấn
18 Xây móng gạch đặc không nung vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 95,659 m3
19 Đắp đất bằng máy đầm cóc K=0,9 Chương V của E-HSMT 10,478 100m3
20 Bê tông lót nền, bê tông thương phẩm M100, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 53,01 m3
21 Vận chuyển đất đổ đi 1km đầu tiên bằng ô tô 10T, đất C2 Chương V của E-HSMT 22,028 100m3
22 Vận chuyển đất đổ đi 4km tiếp theo bằng ô tô 10T, đất C2 Chương V của E-HSMT 22,028 100m3
23 Đào xúc đất về để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất C3 Chương V của E-HSMT 11,526 100m3
24 Vận chuyển đất về đắp 1km đầu tiên bằng ô tô 10T, đất C3 Chương V của E-HSMT 11,526 100m3
25 Vận chuyển đất về đắp 4km tiếp theo bằng ô tô 10T, đất C3 Chương V của E-HSMT 11,526 100m3
26 Bê tông cột, bê tông thương phẩm đổ bằng bơm, đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 37,713 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông thương phẩm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 63,44 m3
28 Bê tông sàn, bê tông thương phẩm đổ bằng bơm, đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 177,952 m3
29 Ván khuôn thép cột Chương V của E-HSMT 5,496 100m2
30 Ván khuôn thép dầm Chương V của E-HSMT 6,594 100m2
31 Ván khuôn thép sàn Chương V của E-HSMT 15,628 100m2
32 Cốt thép cột D<=10, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,482 tấn
33 Cốt thép cột D<=18, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,582 tấn
34 Cốt thép cột D>18, cao <=16m Chương V của E-HSMT 9,577 tấn
35 Cốt thép xà dầm D<=10, cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,875 tấn
36 Cốt thép xà dầm D<=18, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,24 tấn
37 Cốt thép xà dầm D>18, cao <=16m Chương V của E-HSMT 11,329 tấn
38 Cốt thép sàn D<=10, cao <=16m Chương V của E-HSMT 16,772 tấn
39 Bê tông lanh tô đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 24,81 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V của E-HSMT 3,26 100m2
41 Cốt thép lanh tô D<=10 Chương V của E-HSMT 0,538 tấn
42 Cốt thép lanh tô D<=18 Chương V của E-HSMT 2,012 tấn
43 Bê tông cầu thang đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 8,254 m3
44 Ván khuôn gỗ cầu thang Chương V của E-HSMT 0,928 100m2
45 Cốt thép cầu thang D<=10 Chương V của E-HSMT 0,794 tấn
46 Cốt thép cầu thang D>18 Chương V của E-HSMT 0,452 tấn
47 Xây tường 220 gạch rỗng 2 lỗ không nung vữa XMM75# cao <16m Chương V của E-HSMT 257,098 m3
48 Xây tường 110 gạch rỗng 2 lỗ đặc không nung vữa XMM75# cao <16m Chương V của E-HSMT 32,72 m3
49 Xây cột trụ gạch rỗng 2 lỗ không nung vữa XMM75# cao <16m Chương V của E-HSMT 26,244 m3
50 Xây bậc thang gạch rỗng 2 lỗ không nung vữa XMM75# cao <16m Chương V của E-HSMT 1,926 m3
51 Xây bậc tam cấp gạch rỗng 2 lỗ không nung vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 14,42 m3
52 Đắp cát tôn nền đầm chặt bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,249 m3
53 Trát tường ngoài nhà vữa XMM75#, dày 15 Chương V của E-HSMT 1.235,69 m2
54 Trát tường trong nhà vữa XMM75#, dày 15 Chương V của E-HSMT 1.273,621 m2
55 Trát xà dầm vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 659,417 m2
56 Trát trụ cột, cầu thang vữa XMM75# dày 15 Chương V của E-HSMT 534,929 m2
57 Trát trần vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 1.267,356 m2
58 SX xà gồ thép C120x50x15x2,5 Chương V của E-HSMT 2,213 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép hình Chương V của E-HSMT 2,213 tấn
60 Ốp chống bão Chương V của E-HSMT 120 cái
61 SX hoa sắt cửa sổ thép 14x14 Chương V của E-HSMT 1,267 tấn
62 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V của E-HSMT 92,16 m2
63 Sơn sắt thép 3 lớp, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 400,141 1m2
64 SX +LD tôn mái dày 0,42ly Chương V của E-HSMT 4,808 100m2
65 Láng sê nô vữa XMM75# đánh màu dày 20, có lớp chống thấm sika Chương V của E-HSMT 205,963 m2
66 Láng vữa XMM75# tạo độ dốc Chương V của E-HSMT 205,963 m2
67 Lát nền, sàn gạch 600x600 Chương V của E-HSMT 1.183,75 m2
68 Lát nền gạch chống trơn 300x300 Chương V của E-HSMT 117,218 m2
69 Quét 2 lớp sika chống thấm vén thành cao 200 Chương V của E-HSMT 141,338 m2
70 Lát bậc cầu thang đá granite màu ghi Chương V của E-HSMT 66,222 m2
71 Lát bậc sảnh, tam cấp đá granite màu ghi Chương V của E-HSMT 47,577 m2
72 Ốp mặt bàn, bệ đá granite Chương V của E-HSMT 14,66 m2
73 Ốp gạch bóng kính 300x600 tường wc Chương V của E-HSMT 258,916 m2
74 Ốp gạch chân tường 120x600 Chương V của E-HSMT 113,345 m2
75 SX lan can INOX Chương V của E-HSMT 0,134 tấn
76 LD lan can INOX Chương V của E-HSMT 10,752 m2
77 Nắp tôn mái dày 1ly Chương V của E-HSMT 0,475 m2
78 SXLD máng tiểu inox dày 2ly Chương V của E-HSMT 254,52 kg
79 Chân đỡ máng tiểu đồng bộ với vách compact Chương V của E-HSMT 12 cái
80 SXLD trần nhôm đục lỗ 600x600 Chương V của E-HSMT 117,218 m2
81 Bê tông tấm đan chậu rửa đá 1x2 M200# Chương V của E-HSMT 0,708 m3
82 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,027 100m2
83 Cốt thép tấm đan D<=10 Chương V của E-HSMT 0,074 tấn
84 LD tấm đan Chương V của E-HSMT 6 cái
85 Sơn ngoài nhà không bả 3 lớp Chương V của E-HSMT 1.474,4 m2
86 Sơn trong nhà không bả 3 lớp Chương V của E-HSMT 3.496,61 m2
87 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 149,86 m
88 Ống thoát nước hành lang D27 Chương V của E-HSMT 0,129 100m
89 Ống thoát nước PVC D75 thoát nước mái sảnh + mái thang Chương V của E-HSMT 0,018 100m
90 Ống thoát nước mái PVC D90 Chương V của E-HSMT 1,502 100m
91 Rọ chắn rác Inox D150 Chương V của E-HSMT 13 cái
92 Ống thép D110 có hàn mặt bích Chương V của E-HSMT 1,95 m
93 Phễu đón ( côn thu) D100/90 Chương V của E-HSMT 13 cái
94 Đai giữ ống a1500 Chương V của E-HSMT 113 bộ
95 Cút nhựa nối ống D90 Chương V của E-HSMT 26 cái
96 Giàn giáo ngoài nhà cao <16m (tạm tính 3 tháng) Chương V của E-HSMT 14,553 100m2
97 Đào hè rãnh ngoài nhà đất cấp 3 bằng máy đào 0,8m3 Chương V của E-HSMT 0,628 100m3
98 Bê tông đáy rãnh thoát nước đá 4x6 M100# dày 100 Chương V của E-HSMT 7,144 m3
99 Xây gạch rỗng không nung rãnh thoát nước vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 10,888 m3
100 Trát thành rãnh vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 119,977 m2
101 Láng rãnh vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 33,888 m2
102 Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200# Chương V của E-HSMT 4,165 m3
103 Ván khuôn gỗ bê tông tấm đan Chương V của E-HSMT 0,243 100m2
104 Cốt thép tấm đan fi<=10 Chương V của E-HSMT 0,378 tấn
105 LD tấm đan bê tông Chương V của E-HSMT 114,46 cái
106 Đắp đất đầm chặt bằng đầm cóc k=0,85 Chương V của E-HSMT 0,217 100m3
107 Đào đất bằng máy đào 0,8m3 đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 0,453 100m3
108 Bê tông lót móng đá 4x6 M100# Chương V của E-HSMT 1,583 m3
109 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200# Chương V của E-HSMT 2,13 m3
110 Bê tông dầm bể đá 1x2 M200# Chương V của E-HSMT 1,29 m3
111 Ván khuôn đáy bể Chương V của E-HSMT 0,024 100m2
112 Ván khuôn dầm bể Chương V của E-HSMT 0,12 100m2
113 Cốt thép đáy bể fi<=10 Chương V của E-HSMT 0,227 tấn
114 Cốt thép dầm bể fi<=10 Chương V của E-HSMT 0,024 tấn
115 Cốt thép dầm bể fi<=18 Chương V của E-HSMT 0,011 tấn
116 Cốt thép dầm bể fi>18 Chương V của E-HSMT 0,176 tấn
117 Xây bể gạch đặc vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 6,942 m3
118 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200# Chương V của E-HSMT 1,214 m3
119 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,072 100m2
120 Cốt thép tấm đan fi<=10 Chương V của E-HSMT 0,097 tấn
121 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT 23 cái
122 Trát bể dày 20 vữa XMM75# có đánh màu Chương V của E-HSMT 48,372 m2
123 Láng vữa XMM75# dày 30 có đánh màu Chương V của E-HSMT 9,895 m2
124 Láng vữa XMM75# dày 30 không đánh màu Chương V của E-HSMT 14,198 m2
125 Đắp đất đầm chặt bằng đầm cóc k=0,85 Chương V của E-HSMT 0,139 100m3
126 Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,094 m3
127 Vữa lót mác 75# dày 50 Chương V của E-HSMT 1,95 m2
128 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,347 m3
129 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 0,069 100m2
130 SX cục bê tông cọc chống đá 1x2 M200# Chương V của E-HSMT 0,217 m3
131 Ván khuôn bê tông cọc chống Chương V của E-HSMT 0,043 100m2
132 Thép D12 chờ sẵn trong cục bê tông Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
133 LD cục bê tông Chương V của E-HSMT 21,667 cái
134 Sản xuất cột thép Chương V của E-HSMT 0,324 tấn
135 Lắp dựng cột thép Chương V của E-HSMT 0,324 tấn
136 Bịt tôn múi dày 0,38mm Chương V của E-HSMT 1,55 100m2
137 Tháo dỡ hàng rào tôn sau khi thi công xong công trình Chương V của E-HSMT 155 m2
B Cửa - Nhà học 3 tầng
1 Cửa đi pano nhôm kính (tương đương hệ cửa Việt Pháp, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V của E-HSMT 89,28 m2
2 Cửa sổ nhôm kính mở quay (tương đương hệ cửa Việt Pháp, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V của E-HSMT 93,6 m2
3 Cửa sổ nhôm kính mở trượt (tương đương hệ cửa Việt Pháp, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V của E-HSMT 36 m2
4 Cửa sổ nhôm kính mở lật (tương đương hệ cửa Việt Pháp, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V của E-HSMT 8,64 m2
5 Vách nhôm kính cố định (tương đương hệ cửa Việt Pháp, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V của E-HSMT 75,24 m2
6 Vách compact + phụ kiện đồng bộ Chương V của E-HSMT 115,717 m2
C Điện - Nhà học 3 tầng
1 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đơn CM1*E bóng led 1.2m-18W lắp cần tròn dài 0.8m Chương V của E-HSMT 165 bộ
2 Đèn ốp trần panel lắp nổi vuông 220x220; P=18W Chương V của E-HSMT 41 bộ
3 Bộ đèn tuýp led đơn 0.6m - 10W Chương V của E-HSMT 1 bộ
4 Bộ đèn led panel âm trần KT 600x600 36W Chương V của E-HSMT 18 bộ
5 Quạt thông gió âm tường KT 300x300mm Chương V của E-HSMT 6 cái
6 Quạt trần VINAWIN L1400; P=80W Chương V của E-HSMT 60 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 15 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V của E-HSMT 15 cái
9 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 30 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 22 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 8 cái
12 Công tắc đèn cầu thang 2 chiều ngầm tường Chương V của E-HSMT 3 cái
13 Đế nhựa âm tường Chương V của E-HSMT 93 cái
14 Aptomat 1 pha 6A Chương V của E-HSMT 6 cái
15 Aptomat 1 pha 10A Chương V của E-HSMT 15 cái
16 Aptomat 1 pha 15A Chương V của E-HSMT 30 cái
17 Aptomat 1 pha 20A Chương V của E-HSMT 15 cái
18 Aptomat 3 pha 40A Chương V của E-HSMT 3 cái
19 Aptomat 3 pha 100A Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Aptomat 3 pha 150A Chương V của E-HSMT 1 cái
21 Công tơ điện 1 pha Chương V của E-HSMT 15 cái
22 Tủ điện phòng học âm tường mặt nhựa chứa 6MCB Chương V của E-HSMT 15 hộp
23 Tủ điện âm tường KT300x200x150mm sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 2 hộp
24 Tủ điện âm tường KT600x400x200mm sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 1 hộp
25 Dây CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 2.928 m
26 Dây CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 636 m
27 Dây CU/PVC 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 729 m
28 Dây CU/PVC 3x1mm2 Chương V của E-HSMT 45 m
29 Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 Chương V của E-HSMT 177 m
30 Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 Chương V của E-HSMT 2 m
31 Ống nhựa đàn hồi D16 Chương V của E-HSMT 3.579 m
32 Ống nhựa đàn hồi D20 Chương V của E-HSMT 729 m
33 Ống nhựa đàn hồi D32 Chương V của E-HSMT 177 m
34 Hộp nhựa đấu nối âm tường có cầu đấu dây Chương V của E-HSMT 21 hộp
35 Kim thu sét CT3-fi20, dài 1m + đế sứ Chương V của E-HSMT 6 cái
36 Dây nối cọc CT-3 fi 16 tròn gai Chương V của E-HSMT 115 m
37 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m Chương V của E-HSMT 16 cọc
38 Dây dẫn tiếp địa thép D16 Chương V của E-HSMT 54 m
39 Đào đất Chương V của E-HSMT 0,21 100m3
40 Đắp đất Chương V của E-HSMT 0,21 100m3
D Nước - Nhà học 3 tầng
1 Ống PPR PN10 D40 Chương V của E-HSMT 0,12 100m
2 Ống PPR PN10 D32 Chương V của E-HSMT 0,21 100m
3 Ống PPR PN10 D25 Chương V của E-HSMT 0,97 100m
4 Ống PPR PN10 D20 Chương V của E-HSMT 0,3 100m
5 Tê PPR (PN10) D40x40 Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Tê PPR (PN10) D40x32 Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Tê PPR (PN10) D32x25 Chương V của E-HSMT 4 cái
8 Tê PPR (PN10) D25x25 Chương V của E-HSMT 7 cái
9 Tê PPR (PN10) D25x20 Chương V của E-HSMT 45 cái
10 Tê PPR (PN10) D20x20 Chương V của E-HSMT 18 cái
11 Cút PPR D40 Chương V của E-HSMT 7 cái
12 Cút PPR D32 Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Cút PPR D25 Chương V của E-HSMT 38 cái
14 Cút PPR D20 Chương V của E-HSMT 15 cái
15 Cút PPR (PN10) ren trong D20 Chương V của E-HSMT 48 cái
16 Van 2 chiều D40 Chương V của E-HSMT 3 cái
17 Van 2 chiều D32 Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Van 2 chiều D25 Chương V của E-HSMT 8 cái
19 Van 2 chiều D20 Chương V của E-HSMT 3 cái
20 Côn PPR D40x32 Chương V của E-HSMT 1 cái
21 Côn PPR D32x25 Chương V của E-HSMT 2 cái
22 Côn PPR D25x20 Chương V của E-HSMT 12 cái
23 Rắc co D40 Chương V của E-HSMT 2 cái
24 Rắc co D25 Chương V của E-HSMT 4 cái
25 Rắc co D20 Chương V của E-HSMT 66 cái
26 Măng sông PN10 D25 Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Ống nhựa PVC (CL2) D110 Chương V của E-HSMT 1,02 100m
28 Ống nhựa PVC (CL2) D90 Chương V của E-HSMT 0,2 100m
29 Ống nhựa PVC (CL2) D76 Chương V của E-HSMT 1,04 100m
30 Ống nhựa PVC (CL2) D34 Chương V của E-HSMT 0,18 100m
31 Tê nhựa xiên 45* D110x110 Chương V của E-HSMT 21 cái
32 Tê nhựa xiên 45* D110x90 Chương V của E-HSMT 14 cái
33 Tê nhựa xiên 45* D110x76 Chương V của E-HSMT 3 cái
34 Tê nhựa xiên 45* D90x76 Chương V của E-HSMT 12 cái
35 Tê nhựa xiên 45* D76x76 Chương V của E-HSMT 15 cái
36 Tê nhựa 90* D76x34 Chương V của E-HSMT 18 cái
37 Cút PVC 135* D110 Chương V của E-HSMT 43 cái
38 Cút PVC 135* D90 Chương V của E-HSMT 18 cái
39 Cút PVC 135* D76 Chương V của E-HSMT 36 cái
40 Cút PVC 90* D76 Chương V của E-HSMT 10 cái
41 Cút PVC 90* D34 Chương V của E-HSMT 54 cái
42 Côn PVC D110x76 Chương V của E-HSMT 2 cái
43 Côn PVC D90x76 Chương V của E-HSMT 2 cái
44 Măng sông D110 Chương V của E-HSMT 5 cái
45 Măng sông D76 Chương V của E-HSMT 1 cái
46 Bịt đầu D110 Chương V của E-HSMT 4 cái
47 Bịt đầu D76 Chương V của E-HSMT 6 cái
48 Lavabo Chương V của E-HSMT 18 bộ
49 Vòi rửa lavabo Chương V của E-HSMT 18 bộ
50 Chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 18 bộ
51 Vòi xịt Chương V của E-HSMT 18 cái
52 Chậu tiểu nữ Chương V của E-HSMT 12 bộ
53 Xi phông Chương V của E-HSMT 18 cái
54 Dây mềm Chương V của E-HSMT 48 cái
55 Vòi nước inox Chương V của E-HSMT 6 bộ
56 Phễu thu Inox D76 Chương V của E-HSMT 24 cái
57 Gương soi Chương V của E-HSMT 6 cái
58 Kệ kính Chương V của E-HSMT 6 cái
59 Hộp đựng giấy Chương V của E-HSMT 18 cái
60 Kệ xà phòng Chương V của E-HSMT 6 cái
61 Thanh treo khăn Chương V của E-HSMT 6 cái
62 Giá treo quần áo Chương V của E-HSMT 6 cái
63 Van phao cầu D25 Chương V của E-HSMT 1 cái
64 Téc nước Inox 3m3 (nằm ngang) Chương V của E-HSMT 2 bể
E PCCC- Báo cháy - Nhà học 3 tầng
1 Đầu báo khói quang điện (H) Chương V của E-HSMT 3 10 đầu
2 Đế đầu báo khói quang điện Chương V của E-HSMT 3 10 đầu
3 Đèn báo cháy Chương V của E-HSMT 1,2 5 đèn
4 Chuông báo cháy 24V Chương V của E-HSMT 1,2 5 chuông
5 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V của E-HSMT 1,2 5 nút
6 Hộp đấu dây kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 hộp
7 Cấu đầu dây kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 cái
8 Thiết bị kiểm tra cuối đường dây Chương V của E-HSMT 3 bộ
9 Cáp tín hiệu báo cháy 2x0,75 Chương V của E-HSMT 690 m
10 Cáp tín hiệu báo cháy 2x10x0,75 Chương V của E-HSMT 18 m
11 Ống ghen chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 690 m
12 Cút 90 độ chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 153 cái
13 Tê chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 106 cái
14 Thập chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 34 cái
15 Khớp trơn chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 150 cái
16 Ống ghen chống cháy SP D34 Chương V của E-HSMT 18 m
17 Cút 90 độ chống cháy SP D34 Chương V của E-HSMT 4 cái
18 Tê chống cháy SP D34 Chương V của E-HSMT 3 cái
19 Đèn báo phòng bị cháy Chương V của E-HSMT 3,2 5 đèn
20 Cáp tín hiệu đèn 2x1,5 Chương V của E-HSMT 75 m
21 Cáp tín hiệu đèn 2x4 Chương V của E-HSMT 18 m
22 Đèn chỉ lối thoát nạn exit 2 mặt Chương V của E-HSMT 0,6 5 đèn
23 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V của E-HSMT 0,6 5 đèn
24 ổ cắm đôi 3 chấu Chương V của E-HSMT 6 cái
25 Hộp đấu dây kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 hộp
26 Ống ghen chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 75 m
27 Cút 90 độ chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 9 cái
28 Tê chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 9 cái
29 Khớp trơn chống cháy SP D16 Chương V của E-HSMT 18 cái
30 Ống thép tráng kẽm D80 Chương V của E-HSMT 0,26 100m
31 Ống thép tráng kẽm D50 Chương V của E-HSMT 0,03 100m
32 Tê thép tráng kẽm D80x50 Chương V của E-HSMT 3 cái
33 Cút thép tráng kẽm D80 Chương V của E-HSMT 3 cái
34 Cút thép tráng kẽm D50 Chương V của E-HSMT 5 cái
35 Măng sông D80 Chương V của E-HSMT 3 cái
36 Măng sông D50 Chương V của E-HSMT 3 cái
37 Rắc co D80 Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Rắc co D50 Chương V của E-HSMT 3 cái
39 Bích thép D80 Chương V của E-HSMT 10 cặp bích
40 Tủ đựng lăng, vòi CC KT 600x500x200 Chương V của E-HSMT 3 hộp
41 Vòi chữa cháy nilon tráng cao su D50 L=20m Chương V của E-HSMT 60 cái
42 Van chữa cháy chuyên dụng D50 Chương V của E-HSMT 3 cái
43 Khớp nối nhanh D50 Chương V của E-HSMT 3 cái
44 Đầu nối theo vòi D50 Chương V của E-HSMT 3 cái
45 Lăng phun chữa cháy D50 Chương V của E-HSMT 3 cái
46 Bình chữa cháy bột ABC MFZL4 Chương V của E-HSMT 6 bình
47 Bình chữa cháy khí CO2 MT3 Chương V của E-HSMT 3 bình
48 Tủ đựng bình CC KT 600x500x200 Chương V của E-HSMT 3 hộp
49 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 6 cái
50 Ty tốp + quang treo giữ ống D80 Chương V của E-HSMT 3 bộ
51 Ty tốp + quang treo giữ ống D50 Chương V của E-HSMT 3 bộ
52 Bộ rìu phá dỡ thông thường (kìm cộng lực, cưa tay, búa, xà beng) Chương V của E-HSMT 1 bộ
53 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V của E-HSMT 0,29 100m
F Nhà cầu
1 Đào đất móng, bằng máy đào 1,25m3 đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 1,993 100m3
2 Đắp cát móng công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,675 100m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 3,672 m3
4 Bê tông móng, bê tông thương phẩm đổ bằng bơm, đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 6,378 m3
5 Bê tông cổ móng, sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 1,106 m3
6 Bê tông giằng móng, sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 0,959 m3
7 Ván khuôn kim loại bê tông móng cột Chương V của E-HSMT 0,074 100m2
8 Ván khuôn cổ cột Chương V của E-HSMT 0,138 100m2
9 Ván khuôn giằng móng Chương V của E-HSMT 0,087 100m2
10 Cốt thép móng D<=10 Chương V của E-HSMT 1,182 tấn
11 Cốt thép móng D<=18 Chương V của E-HSMT 0,987 tấn
12 Cốt thép móng D>18 Chương V của E-HSMT 2,762 tấn
13 Cốt thép cổ cột D<=10 Chương V của E-HSMT 0,025 tấn
14 Cốt thép cổ cột D>18 Chương V của E-HSMT 0,229 tấn
15 Cốt thép dầm, giằng móng D<=10 Chương V của E-HSMT 0,06 tấn
16 Cốt thép dầm, giằng móng D<=18 Chương V của E-HSMT 0,277 tấn
17 Xây móng đá hộc vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 21,582 m3
18 Đắp đất bằng máy đầm cóc K=0,9 Chương V của E-HSMT 0,98 100m3
19 Vận chuyển đất đổ đi 1km đầu tiên bằng ô tô 10T, đất C2 Chương V của E-HSMT 1,993 100m3
20 Vận chuyển đất đổ đi 4km tiếp theo bằng ô tô 10T, đất C2 Chương V của E-HSMT 1,993 100m3
21 Đào xúc đất về để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất C3 Chương V của E-HSMT 1,078 100m3
22 Vận chuyển đất về đắp 1km đầu tiên bằng ô tô 10T, đất C3 Chương V của E-HSMT 1,078 100m3
23 Vận chuyển đất về đắp 4km tiếp theo bằng ô tô 10T, đất C3 Chương V của E-HSMT 1,078 100m3
24 Bê tông cột, bê tông thương phẩm đổ bằng bơm, đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 4,042 m3
25 Bê tông dầm, bê tông thương phẩm đổ bằng bơm, đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 6,728 m3
26 Bê tông sàn, bê tông thương phẩm đổ bằng bơm, đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 13,356 m3
27 Ván khuôn gỗ cột Chương V của E-HSMT 0,735 100m2
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,81 100m2
29 Ván khuôn gỗ sàn Chương V của E-HSMT 1,287 100m2
30 Cốt thép cột D<=10, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,177 tấn
31 Cốt thép cột D>18, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,994 tấn
32 Cốt thép xà dầm D<=10, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,314 tấn
33 Cốt thép xà dầm D>18, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,144 tấn
34 Cốt thép sàn D<=10, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,245 tấn
35 Bê tông lanh tô đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 1,232 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V của E-HSMT 0,224 100m2
37 Cốt thép lanh tô D<=10 Chương V của E-HSMT 0,022 tấn
38 Cốt thép lanh tô D<=18 Chương V của E-HSMT 0,133 tấn
39 Xây tường 220 gạch đặc không nung vữa XMM75# cao <16m Chương V của E-HSMT 4,716 m3
40 Xây tường 110 gạch đặc không nung vữa XMM75# cao <16m Chương V của E-HSMT 1,958 m3
41 Xây cột trụ gạch đặc không nung vữa XMM75# cao <16m Chương V của E-HSMT 9,33 m3
42 Xây bậc tam cấp gạch đặc không nung vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 1,822 m3
43 Trát tường ngoài nhà vữa XMM75#, dày 15 Chương V của E-HSMT 147,666 m2
44 Trát xà dầm vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 80,966 m2
45 Trát trụ cột, cầu thang vữa XMM75# dày 15 Chương V của E-HSMT 133,76 m2
46 Trát trần vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 109,125 m2
47 Sơn sắt thép 3 lớp, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 35,87 1m2
48 Mũ khe lún bằng tôn dày 0,42ly Chương V của E-HSMT 7,6 m
49 INOX làm khe lún Chương V của E-HSMT 40,824 kg
50 Vật liệu U SEAL chèn khe lún Chương V của E-HSMT 4,4 m
51 Láng sê nô vữa XMM75# đánh màu dày 20, có lớp chống thấm sika Chương V của E-HSMT 47,124 m2
52 Láng vữa XMM75# tạo độ dốc Chương V của E-HSMT 47,124 m2
53 Lát nền, sàn gạch 600x600 Chương V của E-HSMT 26,862 m2
54 Lát tam cấp đá granite màu ghi Chương V của E-HSMT 4,224 m2
55 Ốp gạch chân tường 120x600 Chương V của E-HSMT 6,102 m2
56 SX lan can sắt Chương V của E-HSMT 1,126 tấn
57 LD lan can sắt Chương V của E-HSMT 100,044 m2
58 Sơn ngoài nhà không bả 3 lớp Chương V của E-HSMT 208,649 m2
59 Sơn trong nhà không bả 3 lớp Chương V của E-HSMT 262,867 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 29,2 m
61 Ống thoát nước hành lang D27 Chương V của E-HSMT 0,018 100m
62 Ống thoát nước PVC D76 Chương V của E-HSMT 0,462 100m
63 Rọ chắn rác Inox D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
64 Ống thép D90 có hàn mặt bích Chương V của E-HSMT 0,6 cái
65 Phễu đón ( côn thu) D90/76 Chương V của E-HSMT 4 cái
66 Đai giữ ống a1500 Chương V của E-HSMT 32 bộ
67 Cút nhựa nối ống D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
68 Giàn giáo ngoài nhà cao <16m (tạm tính 2 tháng) Chương V của E-HSMT 2,669 100m2
G Điện - Nhà cầu
1 Đèn ốp trần panel lắp nổi vuông 220x220; P=18W Chương V của E-HSMT 9 bộ
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 6 cái
3 Đế nhựa âm tường Chương V của E-HSMT 6 bộ
4 Dây CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 78 m
5 Ống nhựa đàn hồi D16 Chương V của E-HSMT 78 m
H Nhà bơm
1 Đào móng nhà đất cấp 3, bằng thủ công Chương V của E-HSMT 5,62 m3
2 Đất tôn nền + lấp chân móng bằng thủ công k=0,85 Chương V của E-HSMT 2,91 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100# Chương V của E-HSMT 0,54 m3
4 Xây móng đá hộc vữa XM75# rộng <=60cm Chương V của E-HSMT 2,48 m3
5 Bê tông nền đá 2x4 M150# dày 100 Chương V của E-HSMT 0,77 m3
6 Bê tông dầm giằng, sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công M200# đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,33 m3
7 Bê tông sàn, sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công M200# đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,94 m3
8 SX + LD cốt thép dầm giằng D<=10 Chương V của E-HSMT 0,02 tấn
9 SX + LD cốt thép dầm giằng D<=18 Chương V của E-HSMT 0,12 tấn
10 SX + LD cốt thép sàn <= F10 Chương V của E-HSMT 0,15 tấn
11 SX + LD + TD ván khuôn dầm Chương V của E-HSMT 0,2 100m2
12 SX + LD + TD ván khuôn sàn Chương V của E-HSMT 0,21 100m2
13 Xây tường gạch 2 lỗ không nung vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 8,76 m3
14 Trát tường ngoài nhà vữa XM75# dày 15 Chương V của E-HSMT 56,04 m2
15 Trát tường trong nhà vữa XM75# dày 15 Chương V của E-HSMT 50,2 m2
16 Trát trần vữa XM75# dày 15 Chương V của E-HSMT 18,09 m2
17 Láng nền vữa XMM75# dày 30 Chương V của E-HSMT 7,73 m2
18 Láng mái vữa XMM75# có phụ gia chống thấm Chương V của E-HSMT 19,36 m2
19 SX hoa sắt cửa 12x12 Chương V của E-HSMT 0,07 tấn
20 LD hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 0,05 m2
21 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Chương V của E-HSMT 3,04 1m2
22 Trát gờ chỉ vữa XM75 Chương V của E-HSMT 17,6 m
23 Sơn tường ngoài nhà Chương V của E-HSMT 56,04 m2
24 Sơn tường trong nhà Chương V của E-HSMT 68,28 m2
25 Dàn giáo ngoài nhà Chương V của E-HSMT 0,42 100m2
26 Quả cầu chắn rác D100 Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Ống thoát nước PVC D90 Chương V của E-HSMT 0,04 100m
28 Cửa đi nhôm kính (tương đương hệ Việt Pháp) Chương V của E-HSMT 3,08 m2
29 Cửa sổ nhôm kính (tương đương hệ Việt Pháp) Chương V của E-HSMT 3,64 m2
30 Vách nhôm kính (tương đương hệ Việt Pháp) Chương V của E-HSMT 2,1 m2
I Điện - Nhà bơm
1 Đèn tuýp đơn chấn lưu điện tử 1.2m P=1x40W Chương V của E-HSMT 1 bộ
2 Hộp đèn compact gắn tường - P=20w Chương V của E-HSMT 1 bộ
3 Công tắc đèn đơn Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Ổ cắm đôi âm tường Chương V của E-HSMT 3 cái
5 Aptomat 1 pha 16A Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Mặt chứa aptomat Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Đế nhựa âm tường Chương V của E-HSMT 5 bộ
8 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 12 m
9 Dây điện CU/PVC/PVC 2x2.5 Chương V của E-HSMT 20 m
10 Dây điện CU/PVC/PVC 2x1.5 Chương V của E-HSMT 20 m
11 Ống nhựa mềm luồn dây D20 Chương V của E-HSMT 47 m
12 Quạt đảo trần D450-55W + hộp số điều khiển Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Tủ điện điều khiển bơm nước sinh hoạt (trọn bộ) Chương V của E-HSMT 1 hộp
14 Bảng điện (gồm 1ATM 1P-10A; 1 công tắc đơn; 1 ổ cắm đôi) Chương V của E-HSMT 1 bảng
15 Hộp đèn compact gắn tường - P=20w Chương V của E-HSMT 1 bộ
16 Đèn tuýp đơn chấn lưu điện tử 1.2m P=1x40W Chương V của E-HSMT 1 bộ
17 Aptomat 3 pha 4 cực 50A Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V của E-HSMT 5 m
19 Cáp điện CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V của E-HSMT 12 m
20 Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2,5 Chương V của E-HSMT 255 m
21 Dây điện CU/PVC/PVC 2x2.5 Chương V của E-HSMT 5 m
22 Dây điện CU/PVC/PVC 2x1.5 Chương V của E-HSMT 15 m
23 Phao điện đóng ngắt theo mực nước lên xuống (ATA AT5M) Chương V của E-HSMT 4 bộ
24 Dây đồng trần M10 Chương V của E-HSMT 25 m
25 Đầu cốt đồng M10 Chương V của E-HSMT 12 cái
26 Đào đất Chương V của E-HSMT 4 m3
27 Đắp đất Chương V của E-HSMT 3,8 m3
28 Ống HDPE D40/30 Chương V của E-HSMT 17 m
29 Ống HDPE D20 Chương V của E-HSMT 255 m
J Sân bê tông
1 Đào xúc nền sân cũ bị vỡ bằng máy đào 1,25m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,9 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,9 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,9 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,8 100m3
5 Lót nilon Chương V của E-HSMT 6 100m2
6 Bê tông sân đá 2x4 M150 đổ bằng bơm bê tông dày 120 Chương V của E-HSMT 72 m3
K Bể nước
1 Đào móng bể, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,986 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,516 100m3
3 Lấp đất chân móng bằng đầm cóc K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,612 100m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Chương V của E-HSMT 4,836 m3
5 Bê tông đáy bể đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 8,316 m3
6 Cốt thép bể F<=10 Chương V của E-HSMT 0,402 tấn
7 Cốt thép bể F<=18 Chương V của E-HSMT 3,058 tấn
8 Bê tông thành bể đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 13,193 m3
9 Ván khuôn thành bể Chương V của E-HSMT 1,36 100m2
10 Bê tông nắp bể đá 1x2 M250, đổ tại chỗ Chương V của E-HSMT 5,406 m3
11 Ván khuôn nắp bể Chương V của E-HSMT 0,3 100m2
12 Xây tường gạch không nung dày 220 VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,18 m3
13 Quét 2 lớp bitum thành ngoài bể Chương V của E-HSMT 59,4 m2
14 Trát thành ngoài bể VXM M100, dày 15 Chương V của E-HSMT 2,52 m2
15 Trát trong tường bể VXM M100, dày 20 Chương V của E-HSMT 228,48 m2
16 Láng bể vữa XM M100 d30 đánh màu Chương V của E-HSMT 140 m2
17 Ngâm nước xi măng chống thấm bể Chương V của E-HSMT 72,128 m3
18 Thang inox hộp KT 20x15 a350 Chương V của E-HSMT 1,332 kg
19 Nắp tôn dày 1 ly Chương V của E-HSMT 1,44 m2
20 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,374 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,374 100m3
L Cấp điện
1 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25 Chương V của E-HSMT 133 m
2 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 Chương V của E-HSMT 54 m
3 Ống nhựa HDPE D50/40mm2 Chương V của E-HSMT 54 m
4 Ống nhựa HDPE D65/50mm2 Chương V của E-HSMT 133 m
5 Cắt đường bê tông Chương V của E-HSMT 4,6 10m
6 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,76 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,63 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,42 100m3
9 Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm Chương V của E-HSMT 11 m3
10 Cát đen Chương V của E-HSMT 11 m3
11 Băng báo cáp Chương V của E-HSMT 460 m
12 Gạch chỉ đánh dấu Chương V của E-HSMT 4.181,8182 viên
M PCCC ngoài nhà
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,4672 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 11,68 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 36,135 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1059 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1059 100m3
6 Đắp cát móng đường ống Chương V của E-HSMT 22,995 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,021 100m3
8 Rải bạt dứa Chương V của E-HSMT 0,28 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 3,15 m3
10 Ống thép tráng kẽm D100 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
11 Ống thép tráng kẽm D80 Chương V của E-HSMT 1,4 100m
12 Ống thép tráng kẽm D25 Chương V của E-HSMT 0,03 100m
13 Cút thép tráng kẽm D100 Chương V của E-HSMT 8 cái
14 Cút thép tráng kẽm D80 Chương V của E-HSMT 12 cái
15 Cút thép tráng kẽm D25 Chương V của E-HSMT 3 cái
16 Tê thép tráng kẽm 100x100 Chương V của E-HSMT 4 cái
17 Tê thép tráng kẽm 25x25 Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Côn thép tráng kẽm 100x40 Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Côn thép tráng kẽm 80x65 Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Khớp chống rung mặt bích D100 Chương V của E-HSMT 2 cái
21 Khớp chống rung mặt bích D80 Chương V của E-HSMT 2 cái
22 Van 2 chiều mặt bích D100 Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Van 2 chiều mặt bích D80 Chương V của E-HSMT 2 cái
24 Van 2 chiều D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
25 Van 1 chiều mặt bích D80 Chương V của E-HSMT 2 cái
26 Van 1 chiều D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
27 Công tắc áp lực Chương V của E-HSMT 2 cái
28 Bích thép D100 Chương V của E-HSMT 14 cặp bích
29 Bích thép D80 Chương V của E-HSMT 20 cặp bích
30 Bu lông liên kết bơm + đế, van mặt bích M18x160 Chương V của E-HSMT 20 bộ
31 Y lọc cặn D100 Chương V của E-HSMT 2 cái
32 Tủ đựng lăng, vòi, họng chữa cháy, bình chữa cháy ngoài nhà 600x700x200 Chương V của E-HSMT 1 hộp
33 Vòi chữa cháy nilon tráng cao su (20m/ cuộn) D65 Chương V của E-HSMT 2 cuộn
34 Đầu nối theo vòi D65 Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Lăng phun D65/19 Chương V của E-HSMT 2 cái
36 Trụ chữa cháy D100 2 cửa D65 Chương V của E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ diesel H=67,5-47m; Q=18-48m3/h Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy tự động Chương V của E-HSMT 1 hộp
40 Crephin (giọ lọc) mặt bích D100 Chương V của E-HSMT 2 cặp bích
41 Cáp điện 3x10+1x6 mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
42 Đầu cốt đồng M10 Chương V của E-HSMT 10 cái
43 Đầu cốt đồng M6 Chương V của E-HSMT 6 cái
44 Đồng hồ đo áp lực dải từ 0 đến 15KG/CM2 D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
45 Trụ tiếp nước chữa cháy D100 Chương V của E-HSMT 1 cái
N Vận chuyển vật liệu
1 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km Chương V của E-HSMT 6,4686 100m3
2 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4km đường loại 2 Chương V của E-HSMT 19,9329 100m3/1km
3 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 7km đường loại 4 Chương V của E-HSMT 19,9329 100m3/1km
4 Vận chuyển đá dăm bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 10km đường loại 2 Chương V của E-HSMT 1,1861 100m3/1km
5 Vận chuyển đá dăm bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 7km đường loại 4 Chương V của E-HSMT 1,1861 100m3/1km
6 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 5 tân trong phạm vi 10km đường loại 2 Chương V của E-HSMT 0,2887 100m3/1km
7 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm 7km đường loại 4 Chương V của E-HSMT 0,2887 100m3/1km
8 Vận chuyển sắt thép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn trong phạm vi 7km đường loại 4 Chương V của E-HSMT 0,5168 100 tấn/1km
9 Vận chuyển sắt thép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn trong phạm vi 6km đường loại 4 Chương V của E-HSMT 0,5168 100 tấn/1km
10 Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn trong phạm vi 31km đường loại 2 Chương V của E-HSMT 7,6229 100 tấn/1km
11 Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn trong phạm vi 7km đường loại 4 Chương V của E-HSMT 7,6229 100 tấn/1km
O Thiết bị bảng và máy bơm
1 Máy bơm điện động cơ điện P=11kW, H=67,5-47m; Q=18-48m3/h Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ diesel H=67,5-47m; Q=18-48m3/h Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Bảng đen chống lóa 1,2x3,4m Chương V của E-HSMT 15 cái
4 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy (Số 2192-BV Lão Khoa tr50 Chương V của E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->