Gói thầu: Gói thầu số 01: Cải tạo, nâng cấp đường Minh Thành - Tân An, thị xã Quảng Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446717-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cải tạo, nâng cấp đường Minh Thành - Tân An, thị xã Quảng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434149 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Quảng Yên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 10:52:00 đến ngày 2020-05-26 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,560,275,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bóc hữu cơ hai bên lề đường | Chương V của E-HSMT | 2,878 | 100m3 |
| 2 | Đắp lề đường + taluy máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 43,9494 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường + taluy bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng 70% đất đào khuôn đường) | Chương V của E-HSMT | 10,9873 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V của E-HSMT | 99,9659 | 100m2 |
| 5 | Lu lèn bổ sung đường, máy đầm, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V của E-HSMT | 63,1881 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 126,2798 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 30,3142 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 53,3984 | 100m3 |
| 9 | Lót nilon đổ bê tông đường | Chương V của E-HSMT | 202,6356 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 4.457,98 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 19,0663 | 100m2 |
| 12 | Làm thép khe giãn D25 | Chương V của E-HSMT | 3,5395 | tấn |
| 13 | Thi công khe co | Chương V của E-HSMT | 2.798,06 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa khe giãn D32 | Chương V của E-HSMT | 11,0323 | 100m |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (mỏ Trũng Lều) | Chương V của E-HSMT | 16,2662 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (4km) | Chương V của E-HSMT | 16,2662 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km) | Chương V của E-HSMT | 16,2662 | 100m3 |
| B | CẢI TẠO ĐƯỜNG HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường đá dăm láng nhựa | Chương V của E-HSMT | 26,394 | 100m |
| 2 | Đào lớp KC mặt đường cũ | Chương V của E-HSMT | 7,9182 | 100m3 |
| 3 | Đào nền xử lý nền | Chương V của E-HSMT | 7,9182 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường K98 | Chương V của E-HSMT | 7,9182 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V của E-HSMT | 5,2788 | 100m3 |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên | Chương V của E-HSMT | 26,394 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 2,8 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 26,394 | 100m2 |
| C | CỌC TIÊU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào hố móng thủ công | Chương V của E-HSMT | 93,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,3025 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cột | Chương V của E-HSMT | 3,267 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép cột D<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,7948 | tấn |
| 5 | Bê tông cột M200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 14,58 | m3 |
| 6 | Sơn bề mặt cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 128,7 | 1m2 |
| 7 | Sơn phản quang | Chương V của E-HSMT | 29,7 | 1m2 |
| 8 | Lắp đặt cọc tiêu thủ công | Chương V của E-HSMT | 275 | 1cấu kiện |
| D | SỬA CHỮA CỐNG HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Nạo vét, khơi thông dòng chảy | Chương V của E-HSMT | 19,18 | m3 |
| 2 | Lắp đặt lại tấm bản bị xô lệch | Chương V của E-HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| E | LAN CAN | |||
| 1 | Khoan cấy thép chờ D16 | Chương V của E-HSMT | 1 | Công |
| 2 | Lắp đặt ống thép ĐK 114mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 4 | Sản xuất cột lan can | Chương V của E-HSMT | 0,252 | tấn |
| 5 | lắp đặt cột lan can | Chương V của E-HSMT | 0,252 | tấn |
| 6 | Lắp nút bịt đầu ống thép , ĐK 114mm | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 7 | Lắp nút bịt đầu ống thép , ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 8 | Bu lông M20x450 | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 9 | Bu lông M20x400 | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Cốt thép D<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1014 | tấn |
| 11 | Cốt thép D>10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1641 | tấn |
| 12 | Bê tông bệ lan can M200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lan can | Chương V của E-HSMT | 0,1288 | 100m2 |
| F | ĐỔ THẢI | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (3km) | Chương V của E-HSMT | 22,6258 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (3km) | Chương V của E-HSMT | 22,6258 | 100m3 |
| G | BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang tam giác, cạnh a=70cm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Đào hố móng cột biển báo | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cột M150# đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 5 | Ống thép DN80mm | Chương V của E-HSMT | 24,8 | m |
| 6 | Sơn màu trắng đỏ chân cột biển | Chương V của E-HSMT | 9,44 | 1m2 |
| 7 | Bịt đầu cột thép | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt chốt thép D16 chân cột | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 9 | Thép hộp gia cường | Chương V của E-HSMT | 4,64 | md |
| 10 | Phí bảo vệ môi trường | Chương V của E-HSMT | 1.626,62 | m3 |
| 11 | Thuế tài nguyên | Chương V của E-HSMT | 3.889,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi