Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kết dư ngân sách huyện năm 2019 và nguồn ngân sách huyện kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025 (kế hoạch năm 2021) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 10:58:00 đến ngày 2020-05-25 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,312,943,418 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường Nguyễn Trãi | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | 5,368 | 100m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 1,87 | 100m3 | |
| 3 | Lu khuôn đường K95 | 7,044 | 100m2 | |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 7,238 | 100m3 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,058 | 100m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,058 | 100m3 | |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu | 7,053 | 100m2 | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa | 7,053 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất bê tông nhựa | 1,172 | 100tấn | |
| 10 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trình | 1,172 | 100tấn | |
| 11 | Cào bóc lớp mặt đường nhựa cũ | 4,159 | 100m2 | |
| 12 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 4,159 | 100m2 | |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu | 4,159 | 100m2 | |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa | 4,159 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất bê tông nhựa | 0,691 | 100tấn | |
| 16 | Vận chuyển bê tông nhựa | 0,691 | 100tấn | |
| 17 | Đào móng bó vỉa giải phân cách, đất cấp III | 0,351 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất hoàn trả K95 | 0,245 | 100m3 | |
| 19 | Đệm móng đá 4x6cmm | 3,041 | m3 | |
| 20 | Bê tông bó vỉa giải phân cách, M250, đá 1x2 | 0,905 | m3 | |
| 21 | Bê tông giải phân cách, M250, đá 1x2 | 12,928 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn giải phân cách | 0,076 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn bó vỉa giải phân cách | 1,71 | 100m2 | |
| 24 | Vữa XM M100 | 12,814 | m2 | |
| 25 | Lắp đặt bó vỉa giải phân cách | 114 | m | |
| 26 | Sơn giải phân cách 1 nước lót + 1 nước phủ | 0,73 | 1m2 | |
| 27 | Đào móng bó vỉa | 0,621 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,621 | 100m3 | |
| 29 | Đệm móng đá 4x6 | 16,66 | m3 | |
| 30 | Bê tông đế bó vỉa, M150, đá 1x2 | 25,725 | m3 | |
| 31 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | 12,495 | m3 | |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100 | 85,995 | m2 | |
| 33 | Ván khuôn móng dài | 1,409 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn bó vỉa | 1,842 | 100m2 | |
| 35 | Lắp đặt bó vỉa | 245 | m | |
| B | Đường Ngô Quyền | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu | 11,594 | 100m2 | |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa | 11,594 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa | 1,927 | 100tấn | |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa | 1,927 | 100tấn | |
| C | Phá dỡ hàng rào khu vườn hoa | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 14,638 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 204,473 | m3 | |
| 3 | Xúc đá, phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | 2,191 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải | 219,1 | m3 | |
| D | Phá dỡ trường Mầm non Hoa Hồng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | 630,988 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 28m | 4,69 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 494,55 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 153,72 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 22,48 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 381,024 | m3 | |
| 7 | Xúc đá, phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | 4,035 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải | 403,504 | m3 | |
| 9 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | 328,32 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <= 28m | 5,391 | m3 | |
| 11 | Tháo dỡ trần | 234,765 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 68,964 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 4,628 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 152,497 | m3 | |
| 15 | Xúc đá, phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | 1,571 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải | 157,125 | m3 | |
| 17 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | 440,64 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m | 3,187 | tấn | |
| 19 | Tháo dỡ trần | 287,888 | m2 | |
| 20 | Tháo dỡ cửa | 118,365 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 4,17 | m3 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch | 185,649 | m3 | |
| 23 | Xúc đá, phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | 1,898 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển phế thải | 189,819 | m3 | |
| 25 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | 117 | m2 | |
| 26 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m | 0,436 | tấn | |
| 27 | Tháo dỡ trần | 90 | m2 | |
| 28 | Tháo dỡ cửa | 28,62 | m2 | |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 4,662 | m3 | |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch | 64,585 | m3 | |
| 31 | Xúc đá, phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | 0,692 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển phế thải | 69,247 | m3 | |
| 33 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | 306,08 | m2 | |
| 34 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <= 6m | 6,19 | m3 | |
| 35 | Tháo dỡ trần | 250,643 | m2 | |
| 36 | Tháo dỡ cửa | 58,266 | m2 | |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 19,058 | m3 | |
| 38 | Phá dỡ kết cấu gạch | 207,11 | m3 | |
| 39 | Xúc đá, phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | 2,262 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển phế thải | 226,168 | m3 | |
| 41 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | 158,88 | m2 | |
| 42 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 28m | 1,24 | tấn | |
| 43 | Tháo dỡ cửa | 17,658 | m2 | |
| 44 | Tháo dỡ trần | 70,823 | m2 | |
| 45 | Phá dỡ kết cấu gạch | 51,537 | m3 | |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 20,34 | m3 | |
| 47 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | 0,719 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển phế thải | 71,877 | m3 | |
| 49 | Tháo dỡ cửa | 2,6 | m2 | |
| 50 | Phá dỡ kết cấu gạch | 4,973 | m3 | |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 1,225 | m3 | |
| 52 | Xúc đá, phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | 0,062 | 100m3 | |
| 53 | Vận chuyển phế thải | 6,198 | m3 | |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 440 | m3 | |
| 55 | Phá dỡ kết cấu gạch | 188,218 | m3 | |
| 56 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | 6,282 | 100m3 | |
| 57 | Vận chuyển phế thải | 628,218 | m3 | |
| 58 | Vận chuyển phế thải | 738,218 | m3 | |
| E | Phá dỡ TTVH cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | 169,6 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 28m | 2,157 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 128,07 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 319,841 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 304,666 | m3 | |
| 6 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | 6,245 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải | 624,507 | m3 | |
| F | San nền | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp III | 23,009 | 100m3 | |
| 2 | Đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 21,89 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,533 | 100m3 | |
| G | Các hạng mục công viên cây xanh | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 38,039 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, mác 50 | 27,173 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 223,872 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa | 5,216 | 100m2 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 7,363 | m3 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,879 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,05 | 100m2 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,072 | tấn | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | 5,697 | m3 | |
| 10 | Lát gạch đất nung | 2.323 | m2 | |
| 11 | Công tác ốp đá tự nhiên100x200 | 12,56 | m2 | |
| 12 | Lát đá granit mặt bệ các loại | 12,726 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | 0,045 | 100m | |
| 14 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 207,828 | m3 | |
| 15 | Bê tông lót đá 4x6, mác 50 | 60,773 | m3 | |
| 16 | Xây móng bậc cấp bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 64,02 | m3 | |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 176,413 | m3 | |
| 18 | Xây bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, vữa XM mác 75 | 12,24 | m3 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 21,972 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,277 | 100m2 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 1,403 | tấn | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình | 43,349 | m3 | |
| 23 | Trát giằng, vữa XM mác 75 | 308,347 | m2 | |
| 24 | Quét nước xi măng 2 nước | 308,347 | m2 | |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp, đá tự nhiên | 205,17 | m2 | |
| 26 | Công tác ốp đá tự nhiên100x200 | 60,912 | m2 | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90 mm | 0,239 | 100m | |
| 28 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 13,945 | m3 | |
| 29 | Bê tông lót đá 4x6, mác 50 | 2,815 | m3 | |
| 30 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 12,712 | m3 | |
| 31 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 6,454 | m3 | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,424 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền | 0,091 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,897 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,046 | 100m2 | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,067 | tấn | |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình | 0,58 | m3 | |
| 38 | Lát đá granit mặt bệ các loại | 13,67 | m2 | |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 59,4 | m | |
| 40 | Xây bậc cấp bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, vữa XM mác 75 | 2,176 | m3 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 2 nước phủ | 7,128 | m2 | |
| 42 | Lát gạch đất nung | 58,4 | m2 | |
| 43 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 10,763 | m3 | |
| 44 | Bê tông lót đá 4x6, mác 50 | 3,177 | m3 | |
| 45 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 8,316 | m3 | |
| 46 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 3,398 | m3 | |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,185 | tấn | |
| 48 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,084 | 100m2 | |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,582 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,03 | 100m2 | |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,049 | tấn | |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,596 | m3 | |
| 53 | Lát đá granit mặt bệ các loại | 9,224 | m2 | |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 38,7 | m | |
| 55 | Xây bậc cấp bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, vữa XM mác 75 | 1,088 | m3 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 2 nước phủ | 4,644 | m2 | |
| 57 | Lát gạch đất nung | 29,6 | m2 | |
| 58 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 8,705 | m3 | |
| 59 | Bê tông lót đá 4x6, mác 50 | 2,557 | m3 | |
| 60 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 2,698 | m3 | |
| 61 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 3,398 | m3 | |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,185 | tấn | |
| 63 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,084 | 100m2 | |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,23 | m3 | |
| 65 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,01 | 100m2 | |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,017 | tấn | |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,376 | m3 | |
| 68 | Lát đá granit mặt bệ các loại | 4,214 | m2 | |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 18,9 | m | |
| 70 | Xây bậc cấp bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, vữa XM mác 75 | 1,088 | m3 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 2 nước phủ | 4,644 | m2 | |
| 72 | Lát gạch đất nung | 29,6 | m2 | |
| 73 | Đất màu trồng cỏ | 1.632,113 | m3 | |
| 74 | Vận chuyển đất | 163,211 | 10m3 | |
| 75 | Phân hữu cơ | 7.501 | m2 | |
| 76 | Trồng cỏ lá gừng | 7.501 | m2 | |
| 77 | Trồng cây ngâu có xén tỉa | 268 | m | |
| 78 | Trồng cây sao đen cao 3m, đường kính gốc 10cm | 35 | cây | |
| 79 | Trồng cây cau vua cao 4m, đường kính gốc 40cm | 6 | cây | |
| 80 | Trồng cây hồng lộc ở giải phân cách, cao 1m | 5 | cây | |
| 81 | Trồng cây viết, cao 2m, đường kính gốc 4cm | 18 | cây | |
| 82 | Trồng cây Osaka vàng cao 2m, đường kính gốc 3cm | 20 | cây | |
| 83 | Trồng cây sò đo cam cao 2m, đường kính gốc 3cm | 10 | cây | |
| 84 | Trồng cây móng bò tím cao 2m, đường kính gốc 3cm | 10 | cây | |
| 85 | Trồng cây lim xet cao 2m, đường kính gốc 3cm | 10 | cây | |
| H | Bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,466 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, mác 50 | 4,366 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 2,808 | m3 | |
| 4 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,71 | m3 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 2,706 | m3 | |
| 6 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 2,229 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,537 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,007 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,067 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,051 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,62 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,142 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,226 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,23 | 100m2 | |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22) cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 5,044 | m3 | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,311 | m3 | |
| 17 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, bằng vữa XM mác 75 | 8,56 | m2 | |
| 18 | Trát tường trong xây gạch không nung, bằng vữa XM mác 75 | 50,44 | m2 | |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 35,088 | m2 | |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 21,98 | m2 | |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 | 1,36 | m2 | |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM mác 75 | 46,8 | m2 | |
| 23 | Láng nền sàn không đánh màu, vữa XM mác 75 | 53,76 | m2 | |
| 24 | Quét nước xi măng 2 nước | 96,584 | m2 | |
| 25 | Gia công các kết cấu thép khác. Nắp bể | 0,041 | tấn | |
| 26 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Nắp bể | 0,041 | tấn | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,633 | m2 | |
| 28 | Tôn dày | 1,5 | m2 | |
| 29 | Bản lề cối | 2 | cái | |
| 30 | Đai khóa | 2 | cái | |
| 31 | Khóa ổ loại lớn | 1 | cái | |
| 32 | Tay nắm sắt | 1 | cái | |
| I | Hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 2,949 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, mác 50 | 0,613 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều cao <=100m, vữa XM mác 75 | 1,163 | m3 | |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,126 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,012 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,013 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 16 | cái | |
| 8 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, bằng vữa XM mác 75 | 3,359 | m2 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | 0,006 | m3 | |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III | 57,12 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 49mm | 3,52 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | 0,05 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | 0,07 | 100m | |
| 14 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | 28,56 | m3 | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | 28,56 | m3 | |
| 16 | Gạch không nung 02 lỗ | 2.380 | viên | |
| 17 | Bốc xếp gạch | 2,38 | 1000v | |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 49/27mm | 10 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 49, 49/27mm | 13 | cái | |
| 20 | Van đồng D63 | 1 | cái | |
| 21 | Van đồng D49 | 1 | cái | |
| 22 | Van khóa D27 | 14 | cái | |
| 23 | Bơm tưới nước 2Hp | 1 | cái | |
| 24 | Phao cơ | 1 | cái | |
| J | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh chôn ống BTLT, đất cấp III | 6,876 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, mác 50 | 6,578 | m3 | |
| 3 | Bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 42,891 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường | 1,125 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 2,612 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,239 | 100m2 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,143 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,036 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,091 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,201 | tấn | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,966 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 21 | cấu kiện | |
| 13 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | 0,115 | tấn | |
| 14 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,026 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,026 | tấn | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | 0,115 | tấn | |
| 17 | Gia công đan thép | 0,222 | tấn | |
| 18 | Lắp đan thép | 0,344 | tấn | |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 75,48 | m3 | |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng P <= 1T- bốc xếp lên | 51 | cấu kiện | |
| 21 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng P <= 1T - bốc xếp xuống | 51 | cấu kiện | |
| 22 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng P <= 5T - bốc xếp lên | 68 | cấu kiện | |
| 23 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng P <= 5T- bốc xếp xuống | 68 | cấu kiện | |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông LT bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | 51 | đoạn ống | |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm (lòng đường) | 11 | đoạn ống | |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm (vỉa hè) | 57 | đoạn ống | |
| 27 | Vận chuyển ống cống bê tông | 20,638 | 10 tấn | |
| 28 | Vận chuyển ống cống bê tông | 185,742 | 10 tấn | |
| 29 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng | 371,484 | 10 tấn | |
| 30 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,539 | 100m3 | |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 115,6 | m3 | |
| 32 | Xúc đá, phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | 1,156 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển phế thải | 115,6 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp | 462,4 | m3 | |
| K | Hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 1,278 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 1,142 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, mác 50 | 1,93 | m3 | |
| 4 | Bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,252 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 8,8 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 2,641 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 0,298 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bệ máy | 0,008 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,137 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,092 | tấn | |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 0,76 | m2 | |
| 12 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 0,528 | m3 | |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,096 | m3 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,007 | 100m2 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,004 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | 4 | cái | |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,136 | 100m3 | |
| 18 | Cột Đèn Chiếu Sáng: Bát giác + tròn côn 10m; Thân 8m D=72/164;dày = 4mm; Mặt bích 400*400*12mm, 4 gân tăng cường lực dày 6mm; Cần đèn đôi thân cần 2m D60/72 dày 3mm; D60 dày 3mm vươn =1,5m, D34x3mm+ trang trí, cầu inox D100+ ống nối;, mạ kẽm nhúng nóng | 7 | Cột | |
| 19 | Đèn Led cao áp 150W | 14 | bộ | |
| 20 | Trụ đèn chiếu sáng cao 20 m( đoạn 1 cao 10,78 m đường kính d260/443mm dày 5mm; đoạn 2 cao 10m đường kính D418/558mm dày 6mm; đế 950x950x30mm + gân tăng cường 10mm; mặt bích trên D400x12mm+gân tăng cường 6mm; giàn đèn nâng hạ lắp 8-10 đèn pha (không bao gồm đèn); Motor 3 pha 0,6KW; hộp số; Cáp inox D10,D12mm đầu nối cáp, bully; Kim thu sét được làm bằng sắt D20mm; đèn báo không; nút nhấn tời; không bao gồm cáp điện lên đèn; đã bao gồm vận chi phí vận chuyển, nhân công lắp đặt trụ đèn (không bao gồm chi phí xe nâng, cẩu ). | 1 | trụ đèn | |
| 21 | Bu lông M30 x 1750 mm x 18 cây (02 mặt bích dày 6mm, bu lông dài 1750mm bẻ chân L=200mm hàn đai định vị) | 1 | bộ | |
| 22 | Bóng đèn pha Led 400W | 4 | bộ | |
| 23 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép 20m | 2 | cột | |
| 24 | Lắp dựng cột đèn, cột thép <=10m | 7 | cột | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | 0,254 | tấn | |
| 26 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | 0,075 | tấn | |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | 0,075 | tấn | |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện (3x16+1x10) mm2 | 42 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện (3x10+1x6) mm2 | 95 | m | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện (3x6+1x4) mm2 | 341 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2,5 mm2 | 70 | m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=50mm | 373 | m | |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 350x600x1200 (trọn bộ) | 1 | 1 tủ | |
| 34 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,001 | tấn | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,001 | tấn | |
| 36 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 1 | cái | |
| 37 | Gia công và đóng cọc chống sét | 30 | cọc | |
| 38 | Mạ kẻm nhúng nóng theo TC ASTM – A123 | 160,76 | kg | |
| 39 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D8mm | 34 | m | |
| 40 | Tai bắt (100x60x4mm) mạ kẻm | 1 | cái | |
| 41 | Gia công giằng thép | 0,034 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng giằng thép liên kết | 0,034 | tấn | |
| 43 | Trụ đở kim thu sét chủ động D49/42, L =5m, sơn chống rĩ, đế trụ | 1 | trụ | |
| 44 | Dây đồng C-10 từ kim thu sét xuống | 30 | m | |
| 45 | Kéo rải dây chống sét loại dây đồng D8mm | 30 | m | |
| 46 | Kim thu sét chủ động bán kính bảo vệ 54m | 1 | Cái | |
| 47 | Lắp đặt kim thu sét | 1 | cái | |
| 48 | Đầu cốt đồng D16 | 9 | cái | |
| 49 | Đầu cốt đồng D6-10 | 36 | cái | |
| L | Vỉa hè đường xung quanh công viên cây xanh | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 488,55 | m3 | |
| 2 | Xúc đá, phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | 4,886 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải | 488,55 | m3 | |
| 4 | San phế thải bãi thải | 4,886 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,886 | 100m3 | |
| 6 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 21,13 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | 6,646 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 238,89 | m3 | |
| 9 | Bê tông lót đá 4x6, mác 50 | 4,515 | m3 | |
| 10 | Bê tông hố đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 13,545 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng | 1,806 | 100m2 | |
| 12 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terrazzo | 3.412,72 | m2 | |
| M | Đường dây trung thế 22kV | |||
| 1 | Móng trụ MTĐ-3 | 1 | Móng | |
| 2 | Cột BTLT loại 14 mét ; Lực đầu cột: 11.0kN | 2 | Cột | |
| 3 | Xà néo góc lệch đôi ngang trung áp: XNL-2N/T | 1 | Bộ | |
| 4 | Sứ chuổi polime 24kV | 6 | Bộ | |
| 5 | Khóa néo, giáp níu cáp bọc trung thế A/XLPE -70/120mm2 | 6 | Bộ | |
| 6 | Cùm đấu đấu rẻ trung thế A/XLPE -70/120 mm2 | 3 | Bộ | |
| 7 | Kẹp đấu rẻ trung thế A/XLPE -70/120mm2 | 3 | Bộ | |
| 8 | Cáp nhôm bọc lõi thép As/XLPE-12,7/24kV-70mm2 (Bán phần) | 0,097 | Km | |
| 9 | Biển báo an toàn | 1 | Cái | |
| 10 | Biển tên trụ | 1 | Cái | |
| 11 | Chi phí đóng điện Hotline đường dây 22 kV | 1 | khoản | |
| N | Đường dây hạ thế 0,4kV | |||
| 1 | Giá móc treo cáp ABC | 3 | Bộ | |
| 2 | Đai thép + khoá đai | 7 | Bộ | |
| 3 | Khóa néo cáp ABC | 3 | Bộ | |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC( 4x95)mm2 | 18,18 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm 95mm2 | 4 | Đầu cốt | |
| O | Trạm biến áp | |||
| 1 | Tiếp địa TBA khoan R-10C: ( Vận dụng Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV) | 1 | Bộ | |
| 2 | Máy biến thế 3pha - 50kVA - 22/0,4kV | 1 | Máy | |
| 3 | Chống sét Van 18KV -10kA (bộ 3 pha) | 1 | Bộ | |
| 4 | Chống sét hạ thế 0,4KV | 1 | Bộ | |
| 5 | Cầu chì tự rơi (bộ 3 pha) - 22kV | 1 | Bộ | |
| 6 | Võ tủ điện | 1 | Tủ | |
| 7 | Xà đỡ fco trạm biến áp 3pha cột đôi | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà đỡ sứ trung gian trạm biến áp 3pha cột đôi | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà đỡ tủ điện trạm biến áp 3pha cột đôi | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà đỡ tủ điện | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà đỡ máy biến áp 3pha cột đôi | 1 | Bộ | |
| 12 | Cùm giữ máy biến áp 3pha cột đôi | 1 | Bộ | |
| 13 | Xà đỡ CSV tại Máy biến áp 3pha cột đôi | 1 | Bộ | |
| 14 | Cáp trung thế treo - 12,7/22(24)kV - TCVN 5935 (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC CXV-50 | 27 | m | |
| 15 | ống nhựa xoắn luồn cáp bảo vệ cáp HDPE-D100/130 | 9 | Bộ | |
| 16 | Cáp lực hạ thế cáp đồng bọc 0,6kV CVV 50mm2 | 8 | m | |
| 17 | Cáp lực hạ thế cáp đồng bọc 0,6kV CVV 70mm2 | 24 | m | |
| 18 | Sứ đứng 24kV Linepost + Ty mạ | 3 | Bộ | |
| 19 | Cùm đấu đấu rẻ trung thế A/XLPE -70/120 mm2 | 3 | Bộ | |
| 20 | Kẹp đấu rẻ trung thế A/XLPE -70/120mm2 | 3 | Bộ | |
| 21 | Đầu cốt đồng 70mm2 | 6 | Đầu cốt | |
| 22 | Đầu cốt đồng 50mm2 | 2 | Đầu cốt | |
| 23 | Đầu cốt đồng 35mm2 | 15 | Đầu cốt | |
| 24 | Dây đồng trần M35 | 24 | m | |
| 25 | Bảng tên TBA | 1 | Bộ | |
| 26 | Biển báo an toàn | 1 | Bộ | |
| 27 | Chụp mũ cách điện cho đầu Cosin MBA, FCO, CSV và Cose hạ áp trọn bộ | 1 | Bộ | |
| P | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo Hạ Cột BTLT < 12m | 1 | Cột | |
| 2 | Tháo Gở Xà Néo < 50kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Tháo Gở Sứ Chuỗi 10-22kv Trên Cột BTLT | 6 | Bộ | |
| 4 | Tháo Gở Dây Cáp Ac-70mm2 | 61,2 | m | |
| 5 | Tháo Hạ Dây Cáp ABC 4x95mm2 | 63,63 | m | |
| 6 | Tháo Kẹp Néo Cáp Vặn Xoắn <=4x95mm2 | 3 | Cái | |
| 7 | Tháo Gở Xà Đỡ FCO-TBA | 1 | Bộ | |
| 8 | Tháo Gở Xà Đỡ CSV-TBA | 1 | Bộ | |
| 9 | Tháo Gở Xà Đỡ Sứ Trung Gian -TBA | 1 | Bộ | |
| 10 | Tháo Gở Xà Đỡ Tủ Điện TBA | 1 | Bộ | |
| 11 | Tháo Gở Xà Đỡ Máy TBA | 1 | Bộ | |
| 12 | Tháo Hạ Mba 100kVA | 1 | Máy | |
| 13 | Tháo Tủ Điện Hạ Thế Tba | 1 | Tủ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi