Gói thầu: 01 XL: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa nhà trực vận hành điện Quang Phú
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200532610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Bình |
| Tên gói thầu | 01 XL: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa nhà trực vận hành điện Quang Phú |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528411 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng công ty Điện lực Miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 17:34:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 837,141,834 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,557,000 VNĐ ((Mười hai triệu năm trăm năm mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 2: Tầng 1 | |||
| 1 | Lắp dựng vách ngăn khung sắt ốp alu 2 mặt | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 56,06 | m2 |
| 2 | Lắp dựng vách ngăn nhôm kính | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 26,166 | m2 |
| 3 | Thay khóa gạt cửa nhôm kinh | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp dựng rèm cửa sổ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | m2 |
| 5 | LĐ loại đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 20 | bộ |
| 6 | LĐ loại đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | m2 |
| 8 | Lắp đặt trần tôn tráng kẽm 0.42mm2 (trọn gói) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 48,2645 | m2 |
| 9 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | máy |
| 10 | SXLD hoa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10 mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt bệ xí bệt | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt máy nóng lạnh (nhân công tháo lắp) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | máy |
| 19 | LĐ hộp đèn trần | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 29 | m2 |
| 20 | Lắp ổ khóa tay nắm tròn cửa đi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7,59 | m2 |
| 22 | LD cửa đi cửa nhựa lõi thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7,48 | m2 |
| 23 | LD cửa sổ cửa nhựa lõi thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1,11 | m2 |
| 24 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà 1 lót+2nước phủ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 925,784 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 454,654 | m2 |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa phòng bếp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Hút hầm cầu | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | ca |
| B | Hạng mục 3: Tầng 2 | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | máy |
| 2 | Lắp ổ khóa tay nắm tròn cửa đi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 20 | bộ |
| 5 | LD cửa đi cửa nhựa lõi thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6,75 | m2 |
| 6 | LD cửa sổ cửa nhựa lõi thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1,85 | m2 |
| 7 | Lắp đặt bệ xí bệt | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt vòi tắm hoa sen (nhân công tháo lắp) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt máy nóng lạnh (nhân công tháo lắp) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | máy |
| 13 | Lắp đặt trần tôn tráng kẽm 0.42mm2 (trọn gói) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 53,5828 | m2 |
| 14 | Phá dỡ tường gạch | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4,3858 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch chỉ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1,6849 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 52,896 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 22,212 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16,0864 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7,21 | m2 |
| 21 | Lát nền WC chống trượt Ceramic 300x300mm VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15,726 | m2 |
| 22 | ốp tường, trụ, cột gạch, đá 300x450mm VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27,929 | m2 |
| 23 | LĐ hộp đèn ốp trần | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ bồn tắm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Quét Sika chống thấm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 26,2 | m2 |
| 27 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 26,2 | m2 |
| 28 | Lát nền Ceramic 300x300mm VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 26,2 | m2 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 30 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ BT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 26,2 | m2 |
| 31 | Vệ sinh rảnh thoát nước mặt sân thượng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | công |
| 32 | LD cửa đi cửa nhựa lõi thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6,525 | m2 |
| 33 | LD cửa sổ cửa nhựa lõi thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,36 | m2 |
| 34 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà 1 lót+2nước phủ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 850,9186 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 267,1672 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà sơn 1 lót+2nước phủ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 334,788 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 19,872 | m2 |
| 38 | Phá dỡ tường gạch | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12,899 | m3 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9,486 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4,626 | m2 |
| C | Hạng mục 4: Tầng 3 | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | máy |
| 2 | Lắp ổ khóa tay nắm tròn cửa đi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 21 | bộ |
| 5 | LD cửa đi cửa nhựa lõi thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16,515 | m2 |
| 6 | LD cửa sổ cửa nhựa lõi thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2,55 | m2 |
| 7 | Lắp đặt bệ xí bệt | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt trần tôn tráng kẽm 0.42mm2 (trọn gói) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 59,4 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 14,0944 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường gạch | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12,584 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4,0458 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch chỉ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4,244 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 76,698 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 21,872 | m2 |
| 18 | Lát nền WC chống trượt Ceramic 300x300mm VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15,726 | m2 |
| 19 | ốp tường, trụ, cột gạch, đá 300x450mm VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27,929 | m2 |
| 20 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà 1 lót+2nước phủ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 254,5683 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 465,046 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà sơn MyKolor 1 lót+2nước phủ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 229,788 | m2 |
| 24 | LĐ hộp đèn trần | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | m2 |
| D | Hạng mục 5: Điện và Điều Hòa | |||
| 1 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27 | cái |
| 2 | Vận chuyển máy điều hòa | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | chuyến |
| 3 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=10Ampe | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27 | cái |
| 4 | LĐ Aptomat loại 3 pha,A<=40Ampe | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | LĐ Aptomat loại 3 pha,A<=80Ampe | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn loại (3x25+1x16)mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,5 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại (3x16+1x10)mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 50 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 4x6mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 120 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1.120 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 60 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 40 | m |
| 12 | LĐ ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,đk <=32 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 50 | m |
| 13 | LĐ ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk <=20 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 120 | m |
| 14 | LĐ ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk <=16 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 580 | m |
| 15 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 24 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 19 | hộp |
| 17 | Lắp đặt tủ điện, KT <=400x300x150 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | hộp |
| 18 | Đầu côt ống đồng M25 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Đầu côt ống đồng M16 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 20 | cái |
| 20 | Đầu côt ống đồng M10 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Đầu côt ống đồng M6 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 192 | cái |
| 22 | LĐ ống bọc bảo ôn D6,35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 78 | m |
| 23 | LĐ ống bọc bảo ôn D12,7 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 78 | m |
| 24 | LĐ ống đồng D6,35mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 78 | m |
| 25 | LĐ ống đồng D12,7mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 78 | m |
| 26 | Lắp vòi tè thoát nước fi 42 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | cái |
| 27 | LĐ ống nhựa uPVC nối bằng dán keo, đk 60mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 28 | LĐ ống nhựa uPVC nối bằng dán keo, đk 110mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 29 | LĐ Tê nhựa nối dán keo, đk 48x60 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | LĐ Tê nhựa bát nối dán keo, đk 48x110 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | cái |
| 31 | LĐ Tê nhựa nối dán keo, đk 60x110 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | LĐ Tê nhựa nối dán keo, đk 60 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | LĐ Tê nhựa nối dán keo, đk 110 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | cái |
| 34 | LĐ cút nhựa nối dán keo, đk 60 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | LĐ cút nhựa nối dán keo, đk 110 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | LĐ cút Y nối dán keo, đk 110 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đk 60 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đk 110 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | LĐ ống nhựa uPVC nối bằng dán keo, đk 27mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 40 | LĐ ống nhựa uPVC nối bằng dán keo, đk 32mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 41 | LĐ Tê nhựa nối dán keo, đk 32x27 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | cái |
| 42 | LĐ Tê nhựa nối dán keo, đk 32 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | LĐ Tê nhựa nối dán keo, đk 27 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | cái |
| 44 | LĐ cút nhựa nối dán keo, đk 27 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | cái |
| 45 | LĐ cút nhựa nối dán keo, đk 32 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | cái |
| 46 | LĐ côn nhựa nối dán keo, đk 32x27 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | cái |
| 47 | Lắp đặt van khóa ppr, đk 32 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt van cơ, đk 32 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt thoát sàn | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt trần tôn tráng kẽm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 47,355 | m2 |
| 51 | Lắp đặt máy điều hoà 1 cục | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | máy |
| 52 | LĐ loại đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 47,355 | m2 |
| 54 | Dọn vệ sinh toàn nhà | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1.500 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi