Gói thầu: Trường tiểu học Bắc Lý số 1, xã Bắc Lý, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang; Hạng mục: Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng (khu Trung Tâm)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534803-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND XÃ BẮC LÝ |
| Tên gói thầu | Trường tiểu học Bắc Lý số 1, xã Bắc Lý, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang; Hạng mục: Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng (khu Trung Tâm) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, ngân sách huyện hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 15:04:00 đến ngày 2020-05-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,150,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 4,5357 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,3982 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Theo HSMT | 26,5203 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 122,2199 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 1,3206 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 6,6722 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 3,4053 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,0953 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 70,3181 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 2,8353 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 37,81 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 6,5219 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1405 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,4766 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,0406 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 65,1162 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 10,2227 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0852 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 3,6722 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,3609 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,4562 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 2,6556 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,4465 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,5534 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 3,8077 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1448 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1423 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,3314 | 100m2 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 1,0908 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 8,0311 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 19,9947 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,648 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 2,1578 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,9442 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 2,1188 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 42,265 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,5568 | tấn |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 6,5219 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1031 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,4766 | tấn |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,0406 | 100m2 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 65,1259 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 12,8069 | m3 |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 3,1333 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,2931 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0286 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 2,0043 | 100m2 |
| 48 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 3,8077 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1448 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0711 | tấn |
| 51 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,3314 | 100m2 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 1,0908 | m3 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 19,6944 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,6329 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 2,7642 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,0913 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 1,9701 | 100m2 |
| 58 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 40,6954 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,3844 | tấn |
| 60 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 3,4463 | 100m2 |
| 61 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 6,5219 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1317 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,0076 | tấn |
| 64 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,0406 | 100m2 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 63,8496 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 12,8069 | m3 |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 11,4998 | m3 |
| 68 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 3,4356 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,2924 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0289 | tấn |
| 71 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,6239 | 100m2 |
| 72 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 20,2558 | m3 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,645 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,9369 | tấn |
| 75 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 2,0307 | 100m2 |
| 76 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 48,6216 | m3 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 4,2632 | tấn |
| 78 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 4,8622 | 100m2 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 11,78 | m2 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 4,9157 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 19,9244 | m3 |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 2,5687 | m3 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1936 | tấn |
| 84 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,4104 | 100m2 |
| 85 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1.4mm | Theo HSMT | 1,1914 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x1.4mm | Theo HSMT | 1,1914 | tấn |
| 87 | Gia công vì kèo thép hình L40x40x4mm | Theo HSMT | 0,1262 | tấn |
| 88 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSMT | 0,1262 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Theo HSMT | 120,2336 | m2 |
| 90 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 4,7144 | 100m2 |
| 91 | Tấm úp nóc, úp sườn | Theo HSMT | 53,86 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Theo HSMT | 0,9 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSMT | 0,111 | 100m |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 231,365 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 612 | m2 |
| 96 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 1.192,3 | m2 |
| 97 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 1.114,9004 | m2 |
| 98 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSMT | 1.267,4275 | m2 |
| 99 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 325,8 | m |
| 100 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 141,6096 | m2 |
| 101 | Láng granitô cầu thang | Theo HSMT | 148,3366 | m2 |
| 102 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 179,34 | m |
| 103 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 67,0392 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn gạch ceramic kt: 600x600mm, XM PCB40 | Theo HSMT | 1.031,0092 | m2 |
| 105 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kt: 150x600mm | Theo HSMT | 78,162 | m2 |
| 106 | Lót cát nhà vệ sinh | Theo HSMT | 0,102 | 100m3 |
| 107 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT: 300x300mm, XM PCB40 | Theo HSMT | 98,7636 | m2 |
| 108 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kt: 300x600mm | Theo HSMT | 410,652 | m2 |
| 109 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 8,38mm | Theo HSMT | 63,36 | m2 |
| 110 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 38,28 | m2 |
| 111 | Cửa sổ khung nhôm hệ XINGFA Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 64,08 | m2 |
| 112 | Cửa sổ mở trượt, lùa hệ 55 Xingfa, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 40,32 | m2 |
| 113 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 64,612 | m2 |
| 114 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ, sắt đặc 12x12 sơn 3 nước tổng hợp | Theo HSMT | 138,6 | m2 |
| 115 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang sắt 16x16 | Theo HSMT | 16,182 | m2 |
| 116 | Tay vịn cầu thang tròn gỗ nhóm II f6-7cm + con tiện gỗ lim Nam phi h= 70÷ 80cm | Theo HSMT | 17,98 | m |
| 117 | Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi | Theo HSMT | 1 | cái |
| 118 | Công tác sản xuất, lắp dưng sen hoa lan can inox 304 hành lang (bao gồm sản xuất và lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 63,16 | kg |
| 119 | Màng chống thấm Glasdan 40P-Pod Danoss (TBN) dày 3,2mm (bao gồm chiphí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại côngtrình) | Theo HSMT | 101,9778 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 3.071,728 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.487,875 | m2 |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (tính hao phí trong 3 tháng) | Theo HSMT | 11,3616 | 100m2 |
| 123 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 48 | cái |
| 124 | Lắp đặt đèn LED ốp trần vuông D LN08L17x17/12W | Theo HSMT | 30 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn LED downlight D AT03L 110/5w | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 72 | bộ |
| 127 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x200mm | Theo HSMT | 17 | hộp |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 1.200 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSMT | 550 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo HSMT | 190 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo HSMT | 100 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSMT | 1.940 | m |
| 133 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 20 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSMT | 24 | cái |
| 136 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 48 | cái |
| 137 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤60A | Theo HSMT | 15 | cái |
| 139 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Theo HSMT | 24 | cái |
| 140 | Tủ điện KT: 330x220x110mm có khóa | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 141 | Đèn Led exit | Theo HSMT | 3 | chiếc |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSMT | 0,35 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,7 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSMT | 1 | 100m |
| 148 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| 149 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Theo HSMT | 18 | bộ |
| 150 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSMT | 18 | bộ |
| 151 | Lắp đặt vòi chậu rửa mặt VG302 | Theo HSMT | 18 | cái |
| 152 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm | Theo HSMT | 24 | cái |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 15 | cái |
| 154 | SXLD máng tiểu nam, khung inox | Theo HSMT | 8,4 | m2 |
| 155 | Tê nhựa 90-90-90 | Theo HSMT | 15 | cái |
| 156 | Tê nhựa 40-40-40 | Theo HSMT | 18 | cái |
| 157 | Cút nhựa D110 | Theo HSMT | 30 | cái |
| 158 | Cút nhựa D90 | Theo HSMT | 18 | cái |
| 159 | Cút nhựa D60 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 160 | Tê nhựa D90 | Theo HSMT | 15 | cái |
| 161 | Côn thu 110-90 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 162 | Côn thu 90-60 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 163 | Côn thu 60-40 | Theo HSMT | 18 | cái |
| 164 | Cút PPR D40 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 165 | Cút PPR D27 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 166 | Cút PPR D21 | Theo HSMT | 54 | cái |
| 167 | Rắc co D40 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 168 | Rắc co D21 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 169 | Van khóa D40 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 170 | Van khóa D27 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 171 | Van xả cặn | Theo HSMT | 1 | cái |
| 172 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,1702 | 100m3 |
| 173 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Theo HSMT | 0,896 | m3 |
| 174 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | Theo HSMT | 1,3441 | m3 |
| 175 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,0181 | 100m2 |
| 176 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0842 | tấn |
| 177 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 4,2618 | m3 |
| 178 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 0,2904 | m3 |
| 179 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 180 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0207 | tấn |
| 181 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,0305 | 100m2 |
| 182 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,0705 | tấn |
| 183 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 22,568 | m2 |
| 184 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,7792 | m3 |
| 185 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 4,8532 | m2 |
| 186 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,175 | 100m3 |
| 187 | Gia công và đóng cọc chống sét L 63x63 | Theo HSMT | 11 | cọc |
| 188 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSMT | 50 | m |
| 189 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Theo HSMT | 75 | m |
| 190 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo HSMT | 6 | cái |
| 191 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo HSMT | 6 | cái |
| 192 | Sứ bào dục lắp tại chân kim thu | Theo HSMT | 6 | cái |
| 193 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Theo HSMT | 0,175 | 100m3 |
| 194 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo HSMT | 3 | Bình |
| 195 | Bình CO2 MT3 | Theo HSMT | 3 | Bình |
| 196 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy: 180x500x600 | Theo HSMT | 3 | Bình |
| 197 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSMT | 3 | Hộp |
| 198 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Theo HSMT | 3 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi