Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “XDM lộ ra An Phú 7 - trạm trung gian Thảo Điền”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “XDM lộ ra An Phú 7 - trạm trung gian Thảo Điền” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200505398 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 08:09:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,793,704,780 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp Vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) Hạng mục cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Bảng báo nguy hiểm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 2 | Bảng tên đầu cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 3 | Bảng tên tủ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 4 | Boulon thau d12*100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Cái |
| 5 | Cáp đồng trần 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17,4 | Kg |
| 6 | Cáp đồng trần 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,022 | Kg |
| 7 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 8 | Cosse ép cu 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 9 | cosse ép cu 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cái |
| 10 | cosse ép cu 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 11 | đồng bản 40*6 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,6002 | Kg |
| 12 | Mối hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Mối |
| 13 | ổ khóa bấm (cỡ vừa) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 14 | Sơn chống cháy CP697A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Kg |
| 15 | Vis mạ zn 5*60 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Cái |
| B | Lắp thiết bị (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | 1. Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn (3L) lắp đặt ngoài trời đặt trong vỏ tủ, mở rộng (03 tủ dao cắt tải 24kV-630A) và phụ kiện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Tủ |
| C | Lắp vật liệu (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Kéo rãi cáp ngầm 24kV 3x240mm2 chống thấm nước (màn chắn sợi đồng) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4.891,43 | Mét |
| 2 | Kéo rãi cáp ngầm 24kV 3x240mm2 chống thấm nước (màn chắn băng đồng) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 76,76 | mét |
| 3 | 6. Lắp tiếp địa tủ RMU OD | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 4 | 7. Lắp tiếp địa tủ máy cắt ID (trong Trạm trung gian) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 5 | Sơn chống cháy | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12,0576 | m2 |
| 6 | Lắp võ tủ điện trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | tủ |
| 7 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 8 | Lắp xà thép đỡ, trọng lượng < 15kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | bộ |
| D | Phần xây lắp-Đào móng tủ RMU (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Cắt gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,53 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt gạch Terrazzo | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,1044 | m3 |
| 3 | Phá dỡ lớp bê tông cement đá 4*6 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,4176 | m3 |
| 4 | Đào đất, đá móng RMU | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,914 | m3 |
| 5 | Đất đắp móng tủ K=0.95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,0034 | 100m3 |
| E | Phần xây lắp-Xây móng tủ RMU (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Đổ bê tông đá 1*2 M250 móng RMU phần thành | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,332 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông đá 1*2 M250 móng RMU phần tiếp xúc đế móng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,6037 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đá 4*6 M100 móng RMU | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,2557 | m3 |
| 4 | Ván khuân móng tủ RMU (chỉ tính cho phần thành móng) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,1332 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng tủ RMU d6 (d < 10) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,0096 | Tấn |
| 6 | Cốt thép móng tủ RMU d8 (d < 10) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,037 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC d168 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,018 | 100m |
| 8 | Định vị RMU | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 9 | Trát móng dày 2cm M75 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,5 | m2 |
| 10 | Tái lập bê tông đá 4x6M150 vỉa hè hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,098 | m3 |
| 11 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,98 | m2 |
| F | Phần xây lắp- đào mương cáp (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Phá dỡ gạch, lớp vữa lót | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,5408 | m3 |
| 2 | Đục phá vách hàm cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16,58 | m3 |
| 3 | Phá dỡ gạch, lớp vữa lót | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 87,4752 | m3 |
| 4 | Cào bóc mặt đường betong alpha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,06 | 100m2 |
| 5 | Đào đất đá mương cáp đất cấp 3 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.339,2942 | m3 |
| 6 | Cắt nhựa 02 mép mương | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 280,6 | 10m |
| G | Phần xây lắp- tái lập mương cáp (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Đắp cát ( K > 0,98 ) mương cáp bằng máy dầm cóc | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,9247 | 100m3 |
| 2 | Trãi cán đá dăm cấp phối loại II k>=0,98 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,3626 | 100m3 |
| 3 | Trãi cán đá dăm cấp phối loại I k>=0,98 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,3626 | 100m3 |
| 4 | Tái lập bê tông nhựa nóng hạt trung | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,9275 | 100m2 |
| 5 | Tái lập bê tông nhựa nóng hạt mịn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,035 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính TC 0,5Kg/m2 mặt đường rộng 3,80m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,035 | 100m2 |
| 7 | Tưới nhựa dính TC 1Kg/m2 mặt đường rộng 0,70m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,9275 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông đá 1*2 M200 gối đệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20,2276 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông đá 1*2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,5468 | m3 |
| 10 | Cốt thép d10 (d < 10) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,1527 | Tấn |
| 11 | Cốt thép d18 (d < 18) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,4004 | Tấn |
| 12 | Ván khuôn hầm cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,4892 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng tấm dale bằng thủ công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 14 | Cốt thép hình | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,4835 | Tấn |
| 15 | Lát gạch thẻ 40*80*180 làm dấu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 499,284 | m2 |
| 16 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 856,68 | m2 |
| 17 | Rãi vãi địa kỹ thuật | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13,4246 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt ống uPVC trơn d90 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,231 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống uPVC trơn d160 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10,462 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống HDPE xoắn d195/150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 55,356 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống HDPE trơn d90 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14,584 | 100m |
| 22 | Rãi băng cảnh báo cáp ngầm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.779,8 | m |
| 23 | Lắp mốc báo hiệu cáp ngầm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 83 | Cái |
| H | Phần xây lắp- Khoan Robot (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Khoan đặt ống nhựa HDPE băng sông, đường kính 150 - 200mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | m |
| 2 | Khoan đặt ống nhựa HDPE băng sông, (ống HDPE d90) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | m |
| 3 | Hố khoan robot | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | hố |
| I | Chi phí tính toán trị số chỉnh định và cài đặt relay | |||
| 1 | Chi phí tính toán trị số chỉnh định và cài đặt relay | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Khoán |
| J | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Không quá 0,35%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 10.106.140.698 đồng | 1 | Khoán |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi