Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200521765-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình huyện Tủa Chùa
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200452796
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 09:53:00 đến ngày 2020-05-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,561,474,759 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,615,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu sáu trăm mười năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA VÀ SÂN KHẤU
B Phá dỡ
1 Phá dỡ bậc tam cấp và tường bo sân khấu 9,1327 m3
2 Phá dỡ lan can nhà văn hóa 0,5596 m3
3 Phá dỡ nền gạch hành lang nhà văn hóa 1,4099 m2
4 Phá dỡ nền sân khấu 6,4997 m3
5 Tháo dỡ gạch ốp cổ móng 9,3263 m2
6 Tháo dỡ kết sắt thép bằng, chiều cao <= 28m 0,888 tấn
C Bể nước phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bể nước 1,705 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch xây bể nước 2,673 m3
3 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 6,82 1m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1Km 22,1664 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1Km 22,1664 m3
D Cấp nước
1 Đào đất chôn ống cấp nước, đất cấp III 0,4 m3
2 Đắp đất chôn ống cấp nước 0,4 m3
3 Bê tông đổ bù sau đào móng chôn ống cấp nước, đá 1x2, mác 150 0,08 m3
4 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 1 bể
5 Lắp đặt vòi rửa D20 1 bộ
6 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ < 600mm 1 cái
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm 0,3 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm 0,12 100m
9 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 25mm 13 cái
10 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm 10 cái
11 Lắp đặt van ren 2 chiều, đường kính van 25mm 1 cái
12 Lắp đặt van ren 2 chiều, đường kính van 32mm 1 cái
13 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm 1 cái
E Phần cải tạo
1 Đào đất móng, đất cấp III 32,2905 m3
2 Đắp đất nền móng công trình 45,819 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 5,0263 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 6,6812 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 26,6588 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 16,4136 m3
7 Ván khuôn giằng móng 0,0547 100m2
8 Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0602 tấn
9 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 0,6019 m3
10 Bê tông nền sân khấu + đổ bù phần đào móng, đá 2x4, mác 150 12,5085 m3
11 Trát tường bo sân khấu, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 47,1 m2
12 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 63,4055 m2
13 Lát nền sân khấu bằng đá Granite, vữa XM mác 75 106,76 m2
14 Lát nền hành lang nhà văn hóa, 40x40cm, vữa XM mác 75 65,4087 m2
15 Công tác ốp đá granit nhân tạo vào tường bo sân khấu sử dụng keo dán 47,1 m2
16 Gia công lan can inox 0,2436 tấn
17 Lắp dựng lan can inox 14,31 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 125,4496 m2
F Mái che sân khấu
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III 13,845 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,78 m3
3 Ván khuôn móng cột 0,0648 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0584 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0644 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1232 tấn
7 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 2,8662 m3
8 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 0,39 m3
9 Đắp đất nền móng công trình 1 m3
10 Gia công cột bằng thép hình 0,8084 tấn
11 Lắp dựng cột thép các loại 0,8084 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m 1,244 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 1,244 tấn
14 Gia công xà gồ thép 0,6078 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép 0,6078 tấn
16 Gia công hoa sắt 0,1256 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 122,4122 m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm 1,3789 100m2
19 Máng tôn 13,4 m
20 Ốp tấm nhựa alumi vào kèo trục sau (tấm dày 4mm, nhôm dày 0,3mm) 0,312 100m2
21 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 2,412 100m2
G HM: CỘT CỜ
H Cột cờ 2 bên sân khấu
1 Phá dỡ nền sân bê tông 1,44 m3
2 Đào móng cột, trụ, đất cấp III 10,08 m3
3 Đắp đất nền móng công trình 3,36 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 1,44 m3
5 Ván khuôn móng cột 0,31 100m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 7,375 m3
7 SXLD cột cờ inox cao 7m (gồn cả phụ kiện treo cờ) 10 cột
I Cột cờ tổ quốc
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III 1,4365 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,221 m3
3 Ván khuôn móng cột 0,0588 100m2
4 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,698 m3
5 Ốp lát đá cột cờ, vữa XM mác 75 3,6092 m2
6 SXLD cột cờ inox cao 10m (gồm cả phụ kiện treo cờ) 1 cột
J HM: BIỂN, KHẨU HIỆU
1 Di chuyển máy tập thể dục, xích đu, bi cống, phá dỡ cột sắt hiện trạng 10 công
2 Phá dỡ nền bê tông 0,49 m3
3 Đào móng cột, trụ, đất cấp III 2,94 m3
4 Đắp đất nền móng công trình 0,98 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,49 m3
6 Ván khuôn móng 0,144 100m2
7 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 2,16 m3
8 Sản xuất cột bằng thép hình 0,0764 tấn
9 Lắp dựng cột thép 0,0764 tấn
10 Gia công khung biển 0,4398 tấn
11 Lắp dựng khung biển 36 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 47,4618 m2
13 Lắp đặt tấm nhựa vào khung biển 0,4094 100m2
14 Bộ chữ khẩu hiệu bằng mica màu đỏ 36 m2
15 Nẹp nhôm 153,04 m
K HM: CỔNG SÂN VẬN ĐỘNG
L Cổng sân vận động số 1
1 Phá dỡ nền sân 0,8234 m3
2 Đào móng cột, trụ, đất cấp III 11,3456 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,8234 m3
4 Ván khuôn móng cột 0,1151 100m2
5 Ván khuôn cột 0,1173 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0454 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0354 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1046 tấn
9 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 3,8176 m3
10 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,913 m3
11 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,121 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 5,117 m3
13 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 19,32 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 16 m
15 Công tác ốp đá granit vào tường sử dụng keo dán 21,92 m2
16 Sản xuất khung kèo cổng bằng sắt hình 1,4125 tấn
17 Lắp dựng khung kèo cổng 1,4125 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 57,5158 m2
19 Gia công cổng inox 0,226 tấn
20 Lắp dựng cánh cổng 11,2829 m2
21 SXLD ray cổng sắt V50x50x5 110,01 kg
22 Bánh xe sắt 5 cái
23 Ốp tấm nhựa alumi vào cổng (tấm dày 4mm, nhôm dày 0,3mm) 0,838 100m2
M Biển cổng số 2 làm mới
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III 0,343 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,049 m3
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0144 100m2
4 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 0,216 m3
5 Gia công khung biển inox 0,014 tấn
6 Ốp tấm nhựa alumi vào cổng 0,0106 100m2
7 Bộ chữ biển cổng bằng mica 0,4 m2
8 Nẹp nhôm 5,6 m
N Cổng số 3 làm mới
1 Phá dỡ nền sân 0,3735 m3
2 Đào móng cột, trụ, đất cấp III 1,728 m3
3 Đào móng băng, đất cấp III 1,0164 m3
4 Đắp đất nền móng công trình 0,9148 m3
5 BT lót móng M100#, đá 4x6 1,1513 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0239 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0483 tấn
8 BT cột trụ M200# đá 1x2 0,6425 m3
9 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,3206 m3
10 Cốp pha cột trụ 0,0775 100m2
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,1514 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,3119 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,3812 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 1,9297 m3
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 15,2304 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 14,586 m2
17 Ốp đá granir nhân tạo trụ cổng + biển 29,8164 m2
18 Chữ Inox mạ đồng 5,115 m2
19 Gia công cổng inox 0,1362 tấn
20 Lắp dựng cổng 6,384 m2
21 SXLD ray cổng sắt V50x50x5 82,141 kg
22 Bánh xe sắt 4 cái
O HM: ĐƯỜNG LÁT GẠCH + RÃNH THOÁT NƯỚC
P Đường lát gạch Terrazzo làm mới
1 Đào san đất trong phạm vi <= 100m, đất cấp III 4,5175 100m3
2 Vận chuyển đấ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 4,5175 100m3
3 Vận chuyển đất cự ly 3km tiếp theo, đất cấp III 4,5175 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình 90,35 m3
5 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 271,05 m3
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 1.807 m2
Q Rãnh thoát nước
1 Đào móng công trình, đất cấp III 1,2355 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình 41,1833 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,8237 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km, đất cấp III 0,8237 100m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 13,005 m3
6 Ván khuôn móng dài 4,4795 100m2
7 Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 43,35 m3
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 57,8 m2
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan 0,4464 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm 0,4896 tấn
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 7,92 m3
12 Lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước 144 cái
13 Gia công nắp rãnh sắt 0,0831 tấn
14 Lắp dựng nắp rãnh sắt 1,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->