Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200537482-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200525966
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-16 10:14:00 đến ngày 2020-05-26 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,013,483,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HOÀN THIỆN NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG
1 Bả tường Mục II Chương V, E-HSMT 3.008,054 m2
2 Bả cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 2.732,767 m2
3 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 1.287,358
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 4.453,463
5 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mục II Chương V, E-HSMT 1.147,172 m2
6 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mục II Chương V, E-HSMT 87,528 m2
7 Vách ngăn khu vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 16,2 m2
8 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, E-HSMT 169,29
9 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V, E-HSMT 65,474
10 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục II Chương V, E-HSMT 272,88
11 Lắp dựng nẹp bao khuôn Mục II Chương V, E-HSMT 563,1 m
12 Nẹp khuôn cửa (sơn hoàn thiện) Mục II Chương V, E-HSMT 563,1 m
13 Cửa panô gỗ kính, gỗ N3, sơn hoàn thiện (phụ kiện đi kèm) Mục II Chương V, E-HSMT 201,06 m2
14 Cửa pano gỗ, gỗ N3, sơn hoàn thiện (phụ kiện đi kèm) Mục II Chương V, E-HSMT 71,82 m2
15 Hoa sắt hình cửa (Sơn hoàn thiện) Mục II Chương V, E-HSMT 169,29 m2
16 Lan can thép (Sơn hoàn thiện) Mục II Chương V, E-HSMT 65,474 m2
17 Láng sê nô có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 77,391
18 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=400x400mm Mục II Chương V, E-HSMT 12 hộp
19 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=150A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục II Chương V, E-HSMT 18 cái
21 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, E-HSMT 42 cái
22 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 60 bộ
23 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
24 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V, E-HSMT 17 cái
25 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V, E-HSMT 75 cái
26 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, E-HSMT 21 bộ
27 Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=300x400mm Mục II Chương V, E-HSMT 15 hộp
28 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 470 m
29 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 170 m
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 650 m
31 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 200 m
32 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 100 m
33 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, E-HSMT 780 m
34 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục II Chương V, E-HSMT 300 m
35 Phụ kiện lắp đặt thiết bị điện Mục II Chương V, E-HSMT 1 trọn bộ
36 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=89mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,112 100m
37 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
38 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
39 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 9 bộ
40 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
41 Lắp đặt phễu thu nước sàn Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
42 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=20mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng, đường kính ống d=25mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,4 100m
44 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=100mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
45 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,35 100m
46 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,625 100m
47 Phụ kiện đường ống (gioăng, cút, tê...) Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
48 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mục II Chương V, E-HSMT 1 bể
B Nhà để xe số 9
1 Đào móng cột, trụ Mục II Chương V, E-HSMT 4,867 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 0,576 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,184 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bulông + bản mã chờ chân cột gồm 4 bulông D16 làm bằng thép không rỉ và 1 bản mã Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
5 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 1,458 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 0,23 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 0,162 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,495 tấn
9 Lắp dựng cột thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,23 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,162 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,495 tấn
12 Bê tông nền đá 2x4 mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 11,25 m3
13 Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm Mục II Chương V, E-HSMT 112,5 m2
14 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 1,465 100m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 55,578 m2
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,056 100m
C Nhà để xe số 8 và số 10
1 Đào móng cột, trụ Mục II Chương V, E-HSMT 15,816 m3
2 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 1,872 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 7,098 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bulông + bản mã chờ chân cột gồm 4 bulông D16 làm bằng thép không rỉ và 1 bản mã Mục II Chương V, E-HSMT 26 bộ
5 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 4,743 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 0,748 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 0,527 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,683 tấn
9 Lắp dựng cột thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,748 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,527 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,683 tấn
12 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 38,25 m3
13 Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm Mục II Chương V, E-HSMT 382,5 m2
14 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 4,943 100m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 186,251 m2
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,112 100m
D Sân đường nội bộ
1 Lu lèn mặt nền hiện trạng, độ chặt K95 Mục II Chương V, E-HSMT 6,174 100m3
2 Vật liệu đất đá tổng hợp Mục II Chương V, E-HSMT 617,4 m3
3 Làm lớp đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày đã lèn ép 10cm Mục II Chương V, E-HSMT 4,631 100m2
4 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 463,1 m3
5 Lát gạch đất nung 400x400 mm Mục II Chương V, E-HSMT 4.631 m2
E Sân cổng
1 Làm lớp đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày đã lèn ép 10cm Mục II Chương V, E-HSMT 0,38 100m2
2 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 76 m3
3 Đào móng làm bó vỉa Mục II Chương V, E-HSMT 5,813 m3
4 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 7,5 m3
5 San bù nền vỉa hè bằng đất đá cavet, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 1,568 100m3
6 Vật liệu đất đá cavet Mục II Chương V, E-HSMT 177,185 m3
7 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 52,267 m3
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Mục II Chương V, E-HSMT 522,67 m2
9 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, 18x33x100 cm Mục II Chương V, E-HSMT 75 m
F Bồn hoa
1 Đào móng Mục II Chương V, E-HSMT 73,429 m3
2 Bê tông lót móngđá 2x4 mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 28,242 m3
3 Xây tường vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 178,343 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 747,89 m2
5 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 747,89 m2
6 Đất màu trồng cây Mục II Chương V, E-HSMT 2.083,95 m3
7 Trồng cây cao <3m đường kính D>10cm Mục II Chương V, E-HSMT 50 cây
8 Trồng cây bụi <1,5m Mục II Chương V, E-HSMT 80 Cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->