Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200537501-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200528127
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hằng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-16 10:14:00 đến ngày 2020-05-26 10:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,698,265,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng công trình, rộng <=3 m, sâu <=2 m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 642,5664 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc L=2.7 m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 221,9247 100m
3 Vét bùn đầu cọc Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,8777 m3
4 Đắp cát đầu cọc Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,8777 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lót móng Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2834 100m2
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,9606 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,782 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4049 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,9217 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,4842 tấn
11 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 141,929 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,417 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1861 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4946 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,651 m3
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,2839 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2804 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng , đường kính <=10 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3593 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng , đường kính <=18 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4507 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép > 18mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8341 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,6266 m3
22 Bê tông lót móng, mác 150, bê tông đá 2x4 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,3185 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng sảnh Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4326 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng sảnh, đường kính cốt thép <= 10mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2021 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng sảnh, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2431 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng sảnh, đá 1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,4925 m3
27 Đắp cát tôn nền bậc tam cấp Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0812 100m3
28 Đào móng bể phốt Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,9995 m3
29 Bê tông lót móng đáy bể, đá 4x6 mác 100 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,252 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng bể mỡ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,012 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể mỡ, đường kính <=10 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0162 tấn
32 Bê tông móng bể đá 1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,192 m3
33 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể mỡ, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6079 m3
34 Trát tường bể mỡ, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,814 m2
35 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2446 m2
36 Quét nước ximăng chống thấm thành tường bể Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,0586 m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0088 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0166 tấn
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,192 m3
40 Lắp dựng tấm đan Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,3689 100m3
42 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,1723 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0568 100m3
44 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 66,0527 m3
B
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,6125 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột tầng 1, đường kính <=10 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2977 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ tầng 1, đường kính >18 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,306 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ tầng 2,mái đường kính <=10 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3142 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ tầng 2,mái đường kính >18 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7775 tấn
6 Bê tông cột tầng 1, đá 1x2 mác 250 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,0166 m3
7 Bê tông cột tầng 2,mái, đá 1x2 mác 250 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,3748 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,9272 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0248 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2383 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,332 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, tầng mái Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1288 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, tầng mái Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1309 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, tầng mái Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,9689 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 250 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38,3269 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,8911 100m2
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái sảnh Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1812 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,9703 tấn
19 Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 106,0661 m3
20 Bê tông lót dầm chân thang, đá 4x6 mác 100 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1982 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4339 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang T1 lên T2, đường kính <=10 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4895 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang T1 lên T2, đường kính >10 mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2899 tấn
24 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,8029 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9282 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2005 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm, tầng 1 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1446 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm, tầng 1 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4556 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm,tầng 2, mái Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,199 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm, tầng 2 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9042 tấn
31 Bê tông lanh tô, đá1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,4939 m3
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm chớp cầu thang Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2039 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm chớp Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,361 100m2
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông chớp, đá 1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,6556 m3
35 Lắp dựng tấm chớp Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 124 cái
36 Ván khuôn đổ chèn lanh tô Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1742 100m2
37 Bê tông đổ chèn lanh tô đá 1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6864 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, xây tường mái, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46,7955 m3
39 Trát tường mái trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 478,558 m2
40 Dán khò chống thấm sê nô mái Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 141,4332 m2
41 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 432,676 m2
42 Sản xuất xà gồ thép Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,022 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,022 tấn
44 Sơn xà gồ thép 3 nước Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 257,58 m2
45 Lợp mái tôn mạ màu Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,2855 100m2
C
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46,8078 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 52,9715 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,0304 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường lan can, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,9836 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,1963 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,6649 m3
7 Bê tông xốp tôn nền Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,0732 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 797,201 m2
9 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 506,2557 m2
10 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 689,11 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 409,4704 m2
12 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 300,1928 m2
13 Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65,2465 m2
14 Trát cầu thang, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,39 m2
15 Đắp vữa trang trí lan can, VXM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,89 m2
16 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,4 m
17 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 204,38 m
18 Kẻ chỉ lõm cột, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 106,56 m
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,5329 m3
20 Láng granitô cầu thang Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65,6276 m2
21 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,0933 m2
22 Mài granitô tay vịn cầu thang Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,3562 m2
23 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 672,7796 m2
24 Lát nền,sân ướt bằng gạch chống trơn 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,9396 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường phòng bếp, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72,842 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường phòng ăn, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 126,08 m2
27 Lợp mái ngói mái sảnh Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2141 100m2
28 Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 797,201 m2
29 Bả bằng ventônit vào tường trong nhà Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 506,2557 m2
30 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.507,4097 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 797,201 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.013,6654 m2
33 Sản xuất lan can inox Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.049,0191 kg
34 Lắp dựng lan can inox Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,8173 m2
35 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85,32 m2
36 Bộ chữ Alumec ' THI ĐUA - DẠY TỐT - HỌC TỐT' Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
37 Sản xuất cửa nhựa lõi thép (cửa đi) Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 99,7085 m2
38 Sản xuất cửa nhựa lõi thép (cửa sổ) Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38,136 m2
39 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 137,8445 m2 cấu kiện
40 Vách kính nhựa lõi thép Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 m2
41 Phụ kiện cửa đi Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
42 Phụ kiện cửa sổ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,6 m2
43 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,6801 100m2
44 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,8911 100m2
45 Đèn gắn trần tuýp đôi (2x40+2x10)W/1200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44 bộ
46 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
47 Đèn treo tường, bóng compact Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
48 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Đèn lốp trần D300 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
50 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
51 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
52 Ổ cắm đôi 2 chấu + đế âm tường Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
53 Công tắc đảo chiều 1 hạt + đế âm tường Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bảng
54 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
55 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
56 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
57 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
59 Tủ điện phòng 3/6 LA Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
60 Tủ điện vỏ kim loại 300x200x150mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
61 Tủ điện tổng 600x450x200mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
62 Lắp đặt các aptomat 3P-100A Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt các aptomat 2P-80A Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Lắp đặt các aptomat loại 2P-63A Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Lắp đặt các aptomat loại 2P-30A Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
66 Lắp đặt các aptomat loại 2P-25A Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt các aptomat loại 1P-25A Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt các aptomat loại 1P-25A Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
69 Lắp đặt các aptomat loại 1P-16A Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
70 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 95 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 485 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 230 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.350 m
76 Ống cứng sino PVC D20 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 950 m
77 Ống cứng sino PVC D25 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
78 Ống cứng sino PVC D32 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
79 Ống bảo hộ dây dẫn HDPE D40 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9 100m
80 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 hộp
D
1 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
2 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiếp đất l75x75x7 dài 2,5m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 206,0625 kg
4 Dây dẫn sét d10 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 m
5 Thép bản 50x5 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 78,5 kg
6 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
7 Bật đỡ dây trên tường thép ỉ8 dài 150 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
8 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
9 Bu lông đai ốc M8 dài 45 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
10 Nậm chân kim thu sét Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
E
1 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
2 Tủ đựng bình chữa cháy Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bình
4 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bình
F
1 Lắp đặt vòi rửa sàn Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
2 Lắp đặt phễu thu sàn ĐK 100mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 Van khóa d32 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 Van khóa d20 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
5 Máy bơm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
6 Lắp đặt vòi inox đơn Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
7 Van xả D32 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Van phao d25 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
10 Van 1 chiều d25 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Lắp đặt ống nhựa PPR d32 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR d25 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR d20 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
14 Lắp đặt măng sông PPR, đường kính d20 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
15 Lắp đặt côn PPR, đường kính d32-20 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Lắp đặt cút PPR, đường kính d20 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
17 Lắp đặt cút PPR, đường kính d25 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
18 Lắp đặt cút PPR, đường kính d32 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
19 Lắp đặt tê thu PPR d20 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 140mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
22 Côn nhựa D42-D140 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
23 Chếch nhựa 135-D140 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,75 100m
25 Cút nhựa D90 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
26 Chếch nhựa 135-D90 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
27 Măng sông PVC D90 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
28 Cầu chắn rác Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
G
1 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,441 tấn
2 Thép giằng cột Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 373,032 kg
3 Tường tôn Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,716 100m2
4 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0529 tấn
5 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0529 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->